Tóm tắt
Du học sinh Nhật có thể làm arubaito (part-time) tối đa 28 giờ/tuần. Với lương ¥1,000-1,500/giờ, có thể kiếm ¥80,000-120,000/tháng. Bài viết này hướng dẫn quy định, loại việc phù hợp và tips tìm/làm việc hiệu quả.
1. Quy định làm part-time cho du học sinh
1.1 Giấy phép làm việc (資格外活動許可)
Tên chính thức: 資格外活動許可 (shikakugai katsudō kyoka - Permission to Engage in Activity Other Than That Permitted)
Bắt buộc:
- ✅ PHẢI có trước khi làm arubaito
- ✅ Xin khi nhập cảnh (sân bay) hoặc tại Immigration Office
- ✅ Miễn phí
- ✅ Có hiệu lực trong thời hạn visa
Cách xin:
| Phương thức | Địa điểm | Thời gian | Tài liệu |
|---|---|---|---|
| Tại sân bay | Narita/Haneda khi nhập cảnh | 10-15 phút | Passport, residence card |
| Tại Immigration Office | 入国管理局 | 2-4 tuần | Passport, residence card, application form |
Lưu ý:
- Stamp "資格外活動許可" sẽ được đóng vào residence card (在留カード)
- Nếu không có → Làm việc = ILLEGAL → Có thể bị deportation
Cực kỳ quan trọng: Không làm việc trước khi có 資格外活動許可. Nếu bị phát hiện làm không phép → Visa bị hủy, deportation, blacklist Nhật Bản.
1.2 Giới hạn giờ làm việc
| Thời kỳ | Giới hạn | Ghi chú |
|---|---|---|
| Học kỳ (学期中) | 28 giờ/tuần | Tính Sunday-Saturday |
| Nghỉ hè/đông (長期休暇) | 40 giờ/tuần | Kỳ nghỉ chính thức của trường |
Chi tiết:
- 28h/tuần = Trung bình 4 giờ/ngày
- Có thể làm 8h một ngày, miễn tổng tuần ≤ 28h
- "Tuần" = Sunday 0:00 → Saturday 23:59
Nghỉ hè (長期休暇) là khi nào?
- Mùa hè: ~2 tháng (7月下旬-9月下旬)
- Mùa đông: ~2 tuần (12月下旬-1月上旬)
- Mùa xuân: ~2 tuần (2月-3月)
Mẹo: Trong kỳ nghỉ hè, bạn có thể làm 40h/tuần = Kiếm được gấp đôi! Nhiều du học sinh làm full-time 2 tháng hè để tiết kiệm tiền.
1.3 Công việc CẤM
Tuyệt đối KHÔNG được làm:
| Loại | Ví dụ | Hình phạt |
|---|---|---|
| 風俗 (Fūzoku) | Nightclub, hostess, bar có đồ uống kèm, massage parlor | Deportation, blacklist |
| ギャンブル | Casino, pachinko (trừ cleaning) | Deportation |
| Gian lận | Làm hộ bài tập, scam | Legal issues |
Lưu ý:
- Ngay cả cleaning ở pachinko cũng có thể bị vấn đề (gray area)
- Tuyệt đối KHÔNG làm hostess/host, bar có accompany
Hậu quả nếu vi phạm:
- Hủy visa
- Deportation
- Blacklist Nhật Bản (không thể quay lại)
- Ảnh hưởng tới bạn bè cùng trường
2. Mức lương arubaito
2.1 Lương theo khu vực (2026)
| Khu vực | Minimum wage | Lương TB arubaito | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Tokyo | ¥1,163/h | ¥1,200-1,500/h | Cao nhất, nhiều việc |
| Kanagawa | ¥1,161/h | ¥1,180-1,450/h | Yokohama area |
| Osaka | ¥1,064/h | ¥1,100-1,400/h | Cao thứ 2 |
| Aichi (Nagoya) | ¥1,027/h | ¥1,050-1,300/h | - |
| Kyoto | ¥1,008/h | ¥1,050-1,300/h | - |
| Fukuoka | ¥941/h | ¥1,000-1,200/h | Thấp hơn, nhưng sống rẻ |
| Sapporo | ¥960/h | ¥1,000-1,200/h | - |
2.2 Lương theo loại công việc
| Loại việc | Lương/giờ | Độ khó | Yêu cầu tiếng Nhật |
|---|---|---|---|
| Combini (コンビニ) | ¥1,050-1,300 | Dễ-TB | N4-N3 |
| Nhà hàng (ホール) | ¥1,100-1,400 | TB | N3-N2 |
| Nhà hàng (キッチン) | ¥1,050-1,350 | Dễ-TB | N4 OK |
| Siêu thị (スーパー) | ¥1,050-1,300 | Dễ | N4 OK |
| Kho/Logistics | ¥1,200-1,600 | Vất vả | N5 OK (ít nói) |
| Dọn phòng khách sạn | ¥1,100-1,400 | TB | N4 OK |
| Teaching assistant | ¥1,500-2,500 | TB-Khó | N2+ / English |
| Tutor (gia sư) | ¥2,000-4,000 | TB | N2+ hoặc môn học |
| Translation/Interpreter | ¥2,000-5,000 | Khó | N1 + bilingual |
| IT/Programming | ¥1,500-3,000 | TB-Khó | N3 + skills |
| Construction (工事現場) | ¥1,300-2,000 | Rất vất vả | N5 OK |
2.3 Thu nhập ước tính
Scenario 1: Học kỳ (28h/tuần)
| Lương/giờ | Giờ/tuần | Thu nhập/tháng |
|---|---|---|
| ¥1,200 | 28h | ¥134,400 (~¥120K after tax) |
| ¥1,300 | 28h | ¥145,600 (~¥130K after tax) |
| ¥1,500 | 28h | ¥168,000 (~¥150K after tax) |
Scenario 2: Nghỉ hè (40h/tuần, 2 tháng)
| Lương/giờ | Giờ/tuần | Thu nhập/tháng | 2 tháng hè |
|---|---|---|---|
| ¥1,200 | 40h | ¥192,000 | ~¥380,000 |
| ¥1,500 | 40h | ¥240,000 | ~¥475,000 |
Trung bình:
- Học kỳ: ¥80,000-120,000/tháng
- Nghỉ hè: ¥180,000-240,000/tháng
- Cả năm: ¥1,200,000-1,800,000
Chi phí sống du học sinh: ¥80,000-150,000/tháng (tùy khu vực). → Arubaito có thể cover 50-100% chi phí sống!
3. Loại arubaito phổ biến
3.1 Combini (コンビニ) ⭐⭐⭐⭐⭐
Ưu điểm:
- ✅ Tuyển nhiều, dễ tìm
- ✅ Gần nhà, có khắp nơi
- ✅ Shift linh hoạt (2-4h/shift OK)
- ✅ Học tiếng Nhật thực tế (keigo, customer service)
- ✅ Có ăn đồ hết hạn miễn phí (tùy store)
Nhược điểm:
- ❌ Nhiều tasks (register, stocking, cleaning, oden, nikuman)
- ❌ Yêu cầu nhớ nhiều thứ (thuốc lá, lottery, bill payment)
- ❌ Khách đôi khi khó tính
Yêu cầu:
- Tiếng Nhật: N4-N3 (phải nói keigo)
- Training: 1-2 tuần
Lương: ¥1,050-1,300/giờ
Chains phổ biến:
- 7-Eleven (nhiều nhất)
- FamilyMart
- Lawson
3.2 Nhà hàng (飲食店)
a) ホール (Hall - Phục vụ)
Công việc:
- Đón khách, dẫn chỗ
- Order (注文)
- Mang đồ ăn
- Thu tiền
Ưu điểm:
- ✅ Lương OK (¥1,100-1,400)
- ✅ Có thể ăn staff meal miễn phí
- ✅ Shift linh hoạt
Nhược điểm:
- ❌ Cần tiếng Nhật tốt (N3-N2)
- ❌ Khách nhiều, áp lực
- ❌ Đứng lâu, mệt
b) キッチン (Kitchen - Bếp)
Công việc:
- Prep (chuẩn bị nguyên liệu)
- Cook (nấu đơn giản)
- Washing (rửa bát)
Ưu điểm:
- ✅ Ít nói, tiếng Nhật yếu OK (N4-N5)
- ✅ Học nấu ăn
- ✅ Staff meal
Nhược điểm:
- ❌ Nóng, ướt
- ❌ Lương thấp hơn hall một chút
Loại nhà hàng:
- Izakaya (居酒屋): Lương cao hơn, shift tối
- Fast food (McDonald's, Yoshinoya): Dễ, lương TB
- Family restaurant (Gusto, Saizeriya): Balanced
- Ramen shop: Bận, vất vả hơn
3.3 Kho/Logistics (倉庫・物流)
Công việc:
- Sorting packages
- Packing
- Loading/unloading
Ưu điểm:
- ✅ Tiếng Nhật yếu OK (N5)
- ✅ Lương cao (¥1,200-1,600)
- ✅ Ít nói chuyện
Nhược điểm:
- ❌ Vất vả (physical work)
- ❌ Đứng/đi lại cả ngày
- ❌ Đêm shift lương cao nhưng mệt
Phù hợp: Nam giới, người khỏe
3.4 Gia sư (家庭教師・Tutor)
Công việc:
- Dạy học sinh Nhật (English, Math, Science)
- Hoặc dạy tiếng Việt/Anh cho người lớn
Ưu điểm:
- ✅ Lương cao nhất (¥2,000-4,000/giờ)
- ✅ Ngồi, thoải mái
- ✅ Flexible schedule
Nhược điểm:
- ❌ Cần N2+ hoặc English tốt
- ❌ Ít jobs (cạnh tranh cao)
- ❌ Phải prep lessons
Platforms:
- Mynavi Baito (家庭教師)
- Indeed
- Facebook groups
3.5 Siêu thị (スーパー)
Vị trí:
- Cashier (レジ)
- Stocking (品出し)
- Deli counter (惣菜)
Ưu điểm:
- ✅ Dễ, ổn định
- ✅ Shift sáng/chiều (tránh được late night)
- ✅ Đồ giảm giá cho staff
Nhược điểm:
- ❌ Lương TB (¥1,050-1,300)
- ❌ Khá đơn điệu
3.6 IT/Programming (エンジニア)
Công việc:
- Web development
- App development
- Data entry
Ưu điểm:
- ✅ Lương cao (¥1,500-3,000/giờ)
- ✅ Remote có thể
- ✅ Build portfolio
Nhược điểm:
- ❌ Cần skills (HTML/CSS/JS, Python, etc.)
- ❌ Ít jobs cho part-time
Platforms:
- Wantedly
- CrowdWorks
- Lancers
4. Cách tìm arubaito
4.1 Website tìm việc part-time
| Website | Đặc điểm | Link |
|---|---|---|
| Townwork | #1 arubaito Nhật | townwork.net |
| Baitoru | Video preview | baitoru.com |
| Indeed | Có tiếng Anh | jp.indeed.com |
| マイナビバイト | Mynavi Baito | baito.mynavi.jp |
| タウンワーク | App tốt | townwork.net |
4.2 Quy trình apply
Bước 1: Tìm việc
- Search trên website (filter: Khu vực, giờ, lương)
- Đọc kỹ job description
- Check: (1) 留学生歓迎 (du học sinh welcome), (2) 短時間OK (short shift OK)
Bước 2: Apply
- Click "応募する" (Apply)
- Điền form: Tên, phone, email, availability
- Viết message ngắn (100-200 characters):
Template:
はじめまして。[Tên] と申します。
現在、[Trường] の学生です。
週に[X]回、[時間帯] で働けます。
よろしくお願いいたします。
Bước 3: Interview
- Employer sẽ gọi phone/email để hẹn interview
- Chuẩn bị:
- 履歴書 (rirekisho - CV)
- 在留カード (residence card)
- 学生証 (student ID)
- Dress code: Clean, neat (không cần suit)
Bước 4: Interview
Câu hỏi thường gặp:
-
"いつから働けますか?" (Khi nào bắt đầu được?) → "来週から働けます" (Tuần sau OK)
-
"週に何回働けますか?" (Bao nhiêu ngày/tuần?) → "週3-4回働けます" (3-4 ngày/tuần)
-
"何時から何時まで働けますか?" (Shift nào?) → "17時から22時まで働けます" (5pm-10pm)
-
"日本語は話せますか?" (Tiếng Nhật thế nào?) → "N3レベルです。日常会話は大丈夫です" (N3, conversation OK)
-
"アルバイト経験はありますか?" (Kinh nghiệm?) → Nếu có: Nói về job trước. Nếu không: "初めてですが、頑張ります" (Lần đầu nhưng sẽ cố gắng)
Bước 5: Training
- Nếu pass → Bắt đầu training (1-2 tuần)
- Được train bởi senior staff
- Học tasks, systems, keigo
Bước 6: Start working!
Mẹo pass interview:
- Smile, lịch sự, bow
- Nói "よろしくお願いします" nhiều lần
- Emphasize: やる気 (motivated), 真面目 (serious), 責任感 (responsible)
5. Tips làm arubaito hiệu quả
Tip #1: Chọn việc gần nhà/trường
Lý do:
- Commute < 15 phút = Tiết kiệm thời gian + tiền
- Dễ làm shift cuối giờ
Cách:
- Filter theo station/khu vực
- Check Google Maps trước khi apply
Tip #2: Balance học + làm
Rule:
- Học > Làm
- Làm không quá 20h/tuần trong học kỳ (dù law cho phép 28h)
- Tránh shift sáng sớm (6-9am) → Ngủ không đủ
Optimal schedule:
- 3-4 shifts/tuần
- Mỗi shift 4-6 giờ
- Shift tối/cuối tuần
Tip #3: Track giờ làm
Tool:
- Excel/Google Sheets
- Hoặc app: Shiftar, Jobcan
Tại sao:
- Đảm bảo không vượt 28h/tuần (học kỳ)
- Check lương có đúng không
- Có proof nếu employer trả thiếu
Tip #4: Học keigo (敬語)
Phrases cần nhớ:
| Tình huống | Phrase |
|---|---|
| Chào khách | いらっしゃいませ (Irasshaimase) |
| Thank you | ありがとうございます |
| Xin lỗi | 申し訳ございません |
| Chờ tý | 少々お待ちください |
| Đây ạ | お待たせいたしました |
Resource:
- YouTube: "コンビニ接客 keigo"
- Practice với senior staff
Tip #5: Biết từ chối OT không phép
Scenario:
- Employer nhờ làm thêm giờ, vượt 28h/tuần
Cách từ chối:
"申し訳ございませんが、留学生は週28時間までしか働けません。今週はもう28時間に達しています。" (Xin lỗi, du học sinh chỉ làm tối đa 28h/tuần. Tuần này đã đủ rồi.)
Lưu ý:
- Đừng ngại nói không (nếu vượt giờ = illegal, BẠN bị phạt, không phải employer)
- Giữ record giờ làm
Tip #6: Xin increase lương sau 6-12 tháng
Khi nào:
- Làm tốt, không vấn đề
- Sau 6-12 tháng
Cách xin:
"いつもお世話になっております。半年間働いて、色々できるようになりました。時給を上げていただけないでしょうか?" (Cảm ơn anh/chị. Em làm được 6 tháng, học được nhiều kỹ năng. Có thể tăng lương không ạ?)
Expect:
- Tăng ¥50-100/giờ là reasonable
Tip #7: Build good relationship
Why:
- Xin shift linh hoạt dễ hơn
- Xin nghỉ (test, travel) dễ hơn
- Có thể xin letter of recommendation sau này
How:
- Punctual, reliable
- Giúp đỡ đồng nghiệp
- Không complain
- Smile, positive attitude
6. Vấn đề thường gặp
6.1 Employer trả lương thiếu
Signs:
- Salary slip (給与明細) không match giờ làm
- Không trả OT rate (時間外手当)
Action:
- Check payslip kỹ
- Nói với manager: "給与明細を確認したいです" (Muốn check salary slip)
- Nếu không resolve → Báo Labor Standards Office (労働基準監督署)
6.2 Employer ép làm trên 28h
Action:
- Từ chối (politely): "留学生は28時間までです"
- Nếu ép tiếp → Quit
- Report nếu cần (nhưng rare)
6.3 Harassment (パワハラ, セクハラ)
Types:
- パワハラ (power harassment): Sếp chửi, bully
- セクハラ (sexual harassment): Inappropriate comments/touches
Action:
- Document (ghi lại: ngày, giờ, nội dung)
- Nói với HR/manager cao hơn
- Nếu không resolve → Quit + report labor office
- Có thể consult trường (学生課)
6.4 Visa issue khi chuyển công việc
Lưu ý:
- Một số du học sinh nghĩ phải thông báo Immigration khi đổi arubaito → KHÔNG CẦN
- 資格外活動許可 covers ALL part-time jobs (miễn không phải fūzoku)
Chỉ cần thông báo Immigration nếu:
- Đổi trường
- Đổi address
- Gia hạn visa
7. Thuế và bảo hiểm
7.1 Thuế (税金)
Income tax (所得税):
- Nếu thu nhập < ¥1,030,000/năm → Không đóng thuế
- Du học sinh arubaito thường < threshold → No tax
Residence tax (住民税):
- Nếu thu nhập > ~¥1,000,000/năm
- Nhưng nhiều du học sinh exempt (check với city office)
7.2 Bảo hiểm
社会保険 (Social insurance):
- Nếu làm > 20h/tuần, > 2 tháng tại 1 nơi → Phải enroll
- Nhưng du học sinh thường < 20h → Không cần
国民健康保険 (National health insurance):
- Du học sinh phải có (qua trường hoặc city)
- Không liên quan tới arubaito
8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q: Tôi có thể làm 2 arubaito cùng lúc không?
A: YES, miễn tổng < 28h/tuần. Nhiều du học sinh làm 2 jobs (ví dụ: combini + gia sư).
Q: Nghỉ hè có được làm 40h/tuần không?
A: YES, nhưng phải là kỳ nghỉ chính thức của trường (check academic calendar).
Q: Nếu vượt 28h/tuần thì sao?
A: ILLEGAL. Nếu bị phát hiện → Visa hủy, deportation. Immigration check thông qua tax records.
Q: Tôi không biết tiếng Nhật, có arubaito nào không?
A: Rất khó. Tối thiểu N5-N4. Jobs ít nói: Kho, kitchen, cleaning. Nhưng nên học tiếng Nhật trước.
Q: Lương bao nhiêu là đủ sống?
A: ¥80,000-150,000/tháng tùy khu vực. Tokyo cần ~¥120K. Inaka ~¥80K. Làm 28h/tuần ¥1,200/h = ~¥135K/tháng.
Q: Combini vs nhà hàng - chọn nào?
A: Combini nếu: Tiếng Nhật yếu, muốn shift ngắn, ổn định. Nhà hàng nếu: Tiếng Nhật tốt, muốn lương cao hơn, có staff meal.
Q: Có cần resume (履歴書) khi apply arubaito không?
A: Phụ thuộc. Online apply: Thường không. In-person interview: Cần. Mua ở 100yen shop hoặc download template.
Q: Khi nào nhận lương?
A: Tháng sau. Ví dụ: Làm tháng 4 → Nhận lương tháng 5 (ngày 15 hoặc 25 tùy công ty).
Q: Employer có thể fire tôi không?
A: Có, nhưng phải có lý do (late nhiều, không làm tốt). Nếu unreasonable → Report labor office.
9. Checklist bắt đầu arubaito
Trước khi tìm việc:
- Có 資格外活動許可 (stamp trên residence card)
- Hiểu quy định 28h/tuần
- Học tiếng Nhật tối thiểu N4-N3
- Chuẩn bị 履歴書 (resume)
Tìm việc:
- Đăng ký Townwork, Baitoru, Indeed
- Filter: Khu vực gần, 留学生歓迎
- Apply 5-10 jobs
- Chuẩn bị interview (keigo, self-intro)
Sau khi được nhận:
- Confirm: Lương, shift, start date
- Mang 在留カード, 学生証 ngày đầu
- Setup tracking giờ làm (Excel/app)
Đang làm:
- Track giờ, đảm bảo ≤28h/tuần
- Check payslip hàng tháng
- Build good relationship
- Học keigo, improve skills