💼Việc làm

Bảng lương trung bình theo ngành nghề tại Nhật 2026

Bảng lương trung bình theo ngành nghề tại Nhật 2026

Tóm tắt

Mức lương tại Nhật Bản khác biệt lớn giữa các ngành nghề, kinh nghiệm và khu vực. Bài viết này tổng hợp bảng lương chi tiết 15+ ngành nghề năm 2026, giúp bạn định hướng nghề nghiệp và đàm phán lương.

1. Tổng quan lương trung bình Nhật Bản 2026

1.1 Mức lương trung bình chung

Chỉ sốSố liệu
Lương trung bình toàn quốc¥4,400,000/năm (~$29,300)
Lương median¥3,600,000/năm
Tokyo (cao nhất)¥5,200,000/năm
Okinawa (thấp nhất)¥3,100,000/năm
Lương khởi điểm fresh grad¥2,500,000-3,500,000/năm

1.2 Các yếu tố ảnh hưởng lương

  1. Ngành nghề (±50-200%)
  2. Kinh nghiệm (±30-150%)
  3. Khu vực (±20-40%)
  4. Quy mô công ty (±20-30%)
  5. Trình độ tiếng Nhật (±10-30%)

2. Bảng lương theo ngành nghề

2.1 IT / Technology

Vị tríEntry (0-2 năm)Mid (3-5 năm)Senior (6+ năm)
Software Engineer¥3.5M-5M¥5M-8M¥8M-15M+
Full-stack Developer¥4M-5.5M¥5.5M-9M¥9M-16M+
Frontend Developer¥3.5M-5M¥5M-7.5M¥7.5M-12M
Backend Developer¥4M-5.5M¥5.5M-9M¥9M-15M+
DevOps Engineer¥4.5M-6M¥6M-10M¥10M-18M+
Data Engineer¥4.5M-6M¥6M-10M¥10M-17M+
Data Scientist¥5M-7M¥7M-11M¥11M-20M+
ML/AI Engineer¥5.5M-8M¥8M-13M¥13M-25M+
Security Engineer¥5M-7M¥7M-11M¥11M-18M+
Mobile Developer (iOS/Android)¥4M-5.5M¥5.5M-9M¥9M-14M
QA/Test Engineer¥3M-4.5M¥4.5M-7M¥7M-11M
Product Manager¥5M-7M¥7M-12M¥12M-20M+
Engineering Manager-¥8M-13M¥13M-25M+

Công ty trả lương cao:

  • Google, Amazon, Meta: ¥10M-30M+
  • Rakuten, Mercari, LINE: ¥6M-15M
  • Startup: ¥4M-12M (có stock options)
💡

Mẹo tăng lương IT:

  • Học framework/tech stack mới nhất (React, Next.js, Go, Rust)
  • Tiếng Anh tốt: +¥1-3M/năm
  • Có GitHub với project ấn tượng
  • Chứng chỉ AWS, GCP: +¥0.5-1M/năm

2.2 Engineering (Kỹ sư)

Vị tríEntryMidSenior
Mechanical Engineer¥3M-4.5M¥4.5M-7M¥7M-12M
Electrical Engineer¥3.5M-5M¥5M-7.5M¥7.5M-13M
Civil Engineer¥3M-4.5M¥4.5M-6.5M¥6.5M-10M
Chemical Engineer¥3.5M-5M¥5M-7.5M¥7.5M-12M
Automotive Engineer¥3.5M-5.5M¥5.5M-8M¥8M-14M
Robotics Engineer¥4M-6M¥6M-9M¥9M-15M+

Ngành trả lương cao:

  • Ô tô (Toyota, Honda, Nissan): ¥4M-14M
  • Điện tử (Sony, Panasonic): ¥3.5M-12M
  • Heavy industry (Mitsubishi): ¥4M-13M

2.3 Finance / Banking

Vị tríEntryMidSenior
Financial Analyst¥4M-6M¥6M-10M¥10M-18M+
Investment Banker¥5M-8M¥8M-15M¥15M-30M+
Accountant¥3M-4.5M¥4.5M-7M¥7M-12M
Tax Specialist¥3.5M-5M¥5M-8M¥8M-14M
Risk Manager¥4.5M-7M¥7M-11M¥11M-18M+
Trader¥5M-9M¥9M-18M¥18M-40M+

Công ty trả lương cao:

  • Goldman Sachs, Morgan Stanley: ¥8M-40M+
  • Nomura, MUFG: ¥5M-20M
  • Big 4 (Deloitte, PwC): ¥4M-15M

2.4 Sales / Marketing

Vị tríEntryMidSenior
Sales (B2B)¥3M-5M¥5M-8M¥8M-15M+
Sales (B2C)¥2.8M-4M¥4M-6.5M¥6.5M-10M
Account Manager¥3.5M-5M¥5M-8M¥8M-13M
Marketing Manager¥4M-6M¥6M-10M¥10M-16M+
Digital Marketing Specialist¥3.5M-5M¥5M-8M¥8M-13M
SEO/SEM Specialist¥3M-4.5M¥4.5M-7M¥7M-11M

Lưu ý: Lương Sales thường có commission (10-30% lương base)


2.5 English Teacher / Education

Vị tríLương/nămLương/giờ
ALT (Assistant Language Teacher)¥2.5M-3.5M-
Eikaiwa Teacher¥2.5M-4M¥2,000-4,000/giờ
International School Teacher¥4M-8M+-
University Lecturer¥4M-7M-
Online English Tutor-¥2,000-5,000/giờ
Private Tutor-¥3,000-8,000/giờ

Công ty/Trường:

  • NOVA, GABA, Berlitz: ¥2.5M-3.5M
  • International schools: ¥5M-10M+
  • ALT (JET Programme): ¥3.3M
⚠️

Lưu ý Eikaiwa:

  • Lương thấp (¥2.5M-3M)
  • Ít benefit (no bonus, ít vacation)
  • Làm tối + cuối tuần
  • Khó tăng lương

Tốt hơn: International school, private tutor, online teaching


2.6 Translator / Interpreter

Vị tríEntryMidSenior
Translator (in-house)¥3M-4.5M¥4.5M-7M¥7M-11M
Interpreter (in-house)¥4M-6M¥6M-9M¥9M-15M+
Freelance Translator--¥4,000-15,000/trang
Freelance Interpreter--¥30,000-100,000/ngày

Ngôn ngữ trả cao:

  • Việt-Nhật: ¥3M-8M (tùy chuyên ngành)
  • Anh-Nhật: ¥4M-12M
  • Trung-Nhật: ¥3.5M-10M

Chuyên ngành trả cao:

  • Medical/Pharma: +30-50%
  • Legal: +30-40%
  • Technical/IT: +20-30%

2.7 Design / Creative

Vị tríEntryMidSenior
Graphic Designer¥2.8M-4M¥4M-6M¥6M-10M
UI/UX Designer¥3.5M-5M¥5M-8M¥8M-14M+
Web Designer¥3M-4.5M¥4.5M-7M¥7M-11M
Product Designer¥4M-6M¥6M-10M¥10M-16M+
Art Director-¥6M-10M¥10M-18M+
Video Editor¥2.8M-4M¥4M-6.5M¥6.5M-10M

2.8 Hospitality / Service

Vị tríLương/nămGhi chú
Hotel Staff¥2.5M-4MTùy vị trí
Restaurant Manager¥3M-5MCó bonus
Chef (Head Chef)¥4M-8M+Tùy nhà hàng
Flight Attendant¥4M-6MANA, JAL
Travel Agent¥2.8M-4.5M-

2.9 Healthcare

Vị tríEntryMidSenior
Nurse¥3.5M-4.5M¥4.5M-6M¥6M-8M
Pharmacist¥4M-5.5M¥5.5M-7.5M¥7.5M-10M+
Medical Doctor¥6M-10M¥10M-18M¥18M-30M+
Physical Therapist¥3M-4M¥4M-5.5M¥5.5M-8M
Medical Technician¥3M-4M¥4M-5.5M¥5.5M-7.5M

2.10 Manufacturing / Production

Vị tríLương/năm
Factory Worker¥2.5M-4M
Production Manager¥4M-7M
Quality Control¥3M-5M
Logistics Coordinator¥3M-4.5M

Vị tríEntryMidSenior
HR Specialist¥3M-4.5M¥4.5M-7M¥7M-11M
Recruiter¥3.5M-5M¥5M-8M¥8M-13M
Admin Assistant¥2.5M-3.5M¥3.5M-5M¥5M-7M
Lawyer (Bengoshi)¥6M-10M¥10M-18M¥18M-40M+
Paralegal¥3M-4.5M¥4.5M-7M¥7M-10M

3. So sánh lương theo khu vực

3.1 Top 10 thành phố lương cao

RankThành phốLương TB/năm% so với TB quốc gia
1Tokyo¥5,200,000+18%
2Kanagawa (Yokohama)¥4,900,000+11%
3Osaka¥4,600,000+5%
4Aichi (Nagoya)¥4,500,000+2%
5Kyoto¥4,300,000-2%
6Hyogo (Kobe)¥4,200,000-5%
7Fukuoka¥3,900,000-11%
8Saitama¥4,100,000-7%
9Chiba¥4,000,000-9%
10Hokkaido (Sapporo)¥3,700,000-16%

3.2 Chênh lệch chi phí sống

Thành phốLương cao hơnChi phí sống cao hơnThực tế
Tokyo+18%+25%Khó sống hơn
Osaka+5%+8%Tương đương
Fukuoka-11%-20%Sống dễ hơn
Sapporo-16%-25%Sống dễ hơn

Kết luận: Lương Tokyo cao hơn, nhưng chi phí sống cao hơn lương. Các thành phố vừa (Fukuoka, Sapporo) có thể thoải mái hơn về tài chính.

4. So sánh theo quy mô công ty

Quy môLương TBĐặc điểm
Large (1000+ người)¥5.2MỔn định, benefit tốt, tăng lương chậm
Medium (100-999 người)¥4.3MCân bằng
Small (10-99 người)¥3.8MLinh hoạt, rủi ro cao hơn
Startup¥3.5M-6MCao nếu có stock, thấp nếu không

5. Yếu tố tăng lương

5.1 Skills tăng lương nhanh

SkillTăng lươngVí dụ
Tiếng Anh business+10-30%IT, Finance, Sales
Tiếng Nhật N1+15-25%Tất cả ngành
Coding (Python, Go, Rust)+20-50%IT, Data
Cloud (AWS, GCP, Azure)+15-30%DevOps, Backend
AI/ML+30-80%Data Science, Engineering
Management+30-100%Manager, Director

5.2 Chứng chỉ có giá trị

Chứng chỉTăng lươngNgành
AWS Certified Solutions Architect+¥0.5M-1.5MIT/Cloud
PMP (Project Management)+¥0.5M-1MPM, Engineering
CPA (Certified Public Accountant)+¥1M-3MFinance
JLPT N1+¥0.3M-1MTất cả
TOEIC 900++¥0.3M-0.8MSales, Marketing

6. Timeline tăng lương theo kinh nghiệm

6.1 Tiến trình lương IT Engineer

NămLươngVị tríGhi chú
0-2¥3.5M-5MJunior EngineerFresh grad
3-5¥5M-8MMid-level EngineerĐộc lập, lead nhỏ
6-8¥7M-12MSenior EngineerTech lead, mentor
9-12¥10M-18MStaff/Principal Engineer hoặc ManagerChọn IC hoặc Manager
13+¥15M-30M+Director/VP hoặc Distinguished EngineerTop tier

6.2 Tiến trình chung (non-IT)

NămTăng lươngTỷ lệ
Năm 1-2+¥200K-500K/năm+5-15%
Năm 3-5+¥300K-800K/năm+7-18%
Năm 6-10+¥500K-1.5M/năm+10-25%
Năm 10++¥500K-2M/năm+8-20%

7. Bonus và Benefits

7.1 Bonus (Thưởng)

LoạiTỷ lệThời điểm
Summer Bonus (夏季賞与)1-3 tháng lươngTháng 6-7
Year-end Bonus (冬季賞与)1-3 tháng lươngTháng 12
Performance Bonus0-6 tháng lươngTùy công ty
Signing Bonus¥500K-3MKhi join

Trung bình: Bonus = 2-4 tháng lương/năm

7.2 Benefits phổ biến

  • Bảo hiểm y tế (健康保険): Company trả 50%
  • Bảo hiểm hưu trí (厚生年金): Company trả 50%
  • Trợ cấp nhà (住宅手当): ¥20K-80K/tháng
  • Trợ cấp đi lại (通勤手当): 100% (tối đa ¥50K-100K)
  • Nghỉ phép (有給休暇): 10-20 ngày/năm
  • Training budget: ¥50K-500K/năm

8. Đàm phán lương

8.1 Thời điểm đàm phán

  1. Khi nhận offer: Quan trọng nhất, negotiate 10-20% là OK
  2. Review hàng năm: Tháng 3-4 (năm tài chính)
  3. Khi được promote: Yêu cầu tăng 15-30%
  4. Khi chuyển việc (転職): Thường tăng 20-50%

8.2 Tips đàm phán

💡

Tips đàm phán lương:

  1. Research lương thị trường trước (dùng OpenSalary, Glassdoor Japan)
  2. Nêu số cụ thể, không nói "mức lương flexible"
  3. Nói range (ví dụ: "¥6M-7M")
  4. Nhấn mạnh skills, achievements, không chỉ "tôi muốn"
  5. Đừng accept offer ngay, xin 2-3 ngày suy nghĩ
  6. Nếu lương không tăng, đàm phán benefit (WFH, training budget, title)

8.3 Câu nói mẫu

Tiếng Anh:

"Based on my research and my skills in [X, Y, Z], I'm looking for a salary in the range of ¥6,000,000 to ¥7,000,000. Is this within your budget?"

Tiếng Nhật:

"私のスキルと経験を考慮すると、年収600万円から700万円を希望しております。ご検討いただけますでしょうか。"

9. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q: Lương ¥5M/năm có cao không?
A: Khá tốt cho mid-level. Cao hơn average (¥4.4M). Nhưng phụ thuộc ngành và khu vực. Tokyo: trung bình. Fukuoka: cao.

Q: Tôi nên chuyển việc khi nào để tăng lương?
A: Sau 2-3 năm. Chuyển việc (転職) thường tăng lương 20-50%, nhanh hơn ở lại công ty cũ (tăng ~3-5%/năm).

Q: Fresh graduate nên expect lương bao nhiêu?
A: ¥2.5M-3.5M cho hầu hết ngành. IT có thể ¥3.5M-5M nếu skills tốt.

Q: Ngành nào lương cao nhất?
A: Top 3: (1) Finance/Banking (¥5M-40M+), (2) IT/Tech (¥4M-30M+), (3) Medical (¥6M-30M+).

Q: Có website nào check lương thị trường?
A: OpenSalary.jp, 転職会議, Glassdoor Japan, LinkedIn Salary.

Q: Người nước ngoài có bị trả lương thấp hơn người Nhật?
A: Phụ thuộc. Công ty quốc tế: bình đẳng. Công ty Nhật truyền thống: có thể thấp hơn 10-20% nếu tiếng Nhật yếu.

Q: Làm sao để tăng lương nhanh nhất?
A: Top 3 cách:

  1. Chuyển việc (転職) sau 2-3 năm: +20-50%
  2. Học skill mới (AI, cloud, management): +15-30%
  3. Cải thiện tiếng Nhật/Anh: +10-30%

Q: Lương gross và net khác nhau bao nhiêu?
A: Tax + social insurance ăn ~15-25%. Ví dụ: Lương gross ¥5M → Net ~¥3.8M-4.2M.

10. Checklist đàm phán lương

  • Research lương thị trường cho vị trí/ngành của mình
  • Chuẩn bị list achievements, skills cụ thể
  • Xác định range lương mong muốn (từ X đến Y)
  • Chuẩn bị câu trả lời cho "Why do you deserve this salary?"
  • Đừng nói số đầu tiên - để employer nói trước
  • Nếu offer thấp hơn mong đợi, đàm phán (politely)
  • Xem xét toàn bộ package (bonus, benefits, WFH, growth)
  • Xin 2-3 ngày suy nghĩ trước khi accept

Tài liệu tham khảo