💼Việc làm

Cách Viết CV Nhật: Rirekisho và Shokumukeirekisho

Cách Viết CV Nhật: Rirekisho và Shokumukeirekisho

Tóm tắt

Khi xin việc ở Nhật, bạn cần 2 loại CV: 履歴書 (Rirekisho) và 職務経歴書 (Shokumukeirekisho). Bài viết này hướng dẫn chi tiết cách viết cả hai loại theo chuẩn Nhật Bản.

1. Hiểu về 2 loại CV

1.1 履歴書 (Rirekisho)

  • Là gì: CV cơ bản, format cố định
  • Nội dung: Thông tin cá nhân, học vấn, kinh nghiệm (tóm tắt)
  • Độ dài: 1-2 trang (thường 1 trang)
  • Format: Mua sẵn tại combini/100 yen shop hoặc download template

1.2 職務経歴書 (Shokumukeirekisho)

  • Là gì: CV chi tiết về kinh nghiệm làm việc
  • Nội dung: Mô tả chi tiết dự án, kỹ năng, thành tích
  • Độ dài: 1-3 trang (thường 2 trang)
  • Format: Tự do, tự design (Word/Google Docs)

1.3 So sánh

Tiêu chí履歴書職務経歴書
FormatCố địnhTự do
Nội dungTóm tắtChi tiết
Độ dài1 trang1-3 trang
Bắt buộc✅ Luôn cần⚠️ Tùy công ty (mid-career thường cần)
Viết tayCó thể viết tay hoặc đánh máyĐánh máy

Lưu ý: Fresh graduate (新卒) thường chỉ cần 履歴書. Mid-career (転職) cần cả hai.

2. Cách viết 履歴書 (Rirekisho)

2.1 Cấu trúc chuẩn

Rirekisho gồm các phần:

  1. 基本情報 (Thông tin cơ bản)
  2. 学歴 (Học vấn)
  3. 職歴 (Kinh nghiệm làm việc)
  4. 免許・資格 (Bằng cấp, chứng chỉ)
  5. 志望動機 (Lý do ứng tuyển)
  6. 本人希望欄 (Mong muốn cá nhân)

2.2 Phần 1: Thông tin cơ bản (基本情報)

Cần ghi:

MụcTiếng NhậtVí dụ
Ngày viết年月日令和6年4月30日 (2026年4月30日)
Họ tên氏名NGUYEN ANH TUYEN (tiếng Anh) hoặc グエン・アイン・トゥエン (katakana)
Ngày sinh生年月日2000年5月15日 (満26歳)
Giới tính性別男 (Nam) / 女 (Nữ)
Địa chỉ現住所〒123-4567 東京都足立区北千住1-2-3 XXXアパート101号室
Điện thoại電話番号090-1234-5678
Emailメールアドレスnguyen.tuyen@example.com
Ảnh写真3×4cm, chụp trong 3 tháng
💡

Mẹo: Ảnh CV phải chụp chuyên nghiệp (スーツ - suit), nền trắng, không selfie!

2.3 Phần 2: Học vấn (学歴)

Cách viết:

学歴
平成28年 4月  東京大学 経済学部 入学
平成32年 3月  東京大学 経済学部 卒業
令和2年  4月  東京大学大学院 経済学研究科 入学
令和4年  3月  東京大学大学院 経済学研究科 修了

以上

Quy tắc:

  • Viết từ cấp 3 (高校) trở lên
  • Ghi rõ: Năm + Tháng + Trường + Khoa + 入学 (nhập học) / 卒業 (tốt nghiệp)
  • Dùng 元号 (Heisei, Reiwa) hoặc 西暦 (2020, 2021) - Nhất quán trong toàn bộ CV
⚠️

Cảnh báo: Phải ghi ĐÚNG tên trường, khoa. Không viết tắt!

2.4 Phần 3: Kinh nghiệm làm việc (職歴)

Cách viết:

職歴
令和4年  4月  株式会社ABC 入社
                営業部 配属
令和6年  3月  一身上の都合により退社

現在に至る

以上

Quy tắc:

  • Ghi công ty, phòng ban, vị trí
  • 入社 (nhập công) / 退社 (nghỉ việc)
  • Lý do nghỉ: "一身上の都合により" (Vì lý do cá nhân) - Chuẩn Nhật

Nếu chưa có kinh nghiệm:

職歴
なし

以上

2.5 Phần 4: Bằng cấp, chứng chỉ (免許・資格)

Ví dụ:

免許・資格
令和3年  7月  日本語能力試験 N2 取得
令和4年  3月  普通自動車第一種免許 取得
令和5年  6月  TOEIC 850点 取得

以上

Nên ghi:

  • JLPT (N5, N4, N3, N2, N1)
  • TOEIC, TOEFL
  • Bằng lái xe (運転免許)
  • Chứng chỉ IT (AWS, Azure, v.v.)

2.6 Phần 5: Lý do ứng tuyển (志望動機)

Cấu trúc:

  1. Tại sao muốn làm tại công ty này?
  2. Kỹ năng/kinh nghiệm gì phù hợp?
  3. Đóng góp gì cho công ty?

Ví dụ (150-200 chữ):

貴社の「グローバルに展開するITサービス」というビジョンに強く共感し、
応募いたしました。大学でコンピューターサイエンスを専攻し、3年間の
ソフトウェア開発経験があります。特にPython、Djangoを用いたWeb
アプリケーション開発に強みがあります。貴社のプロダクト開発チームで、
これまでの経験を活かし、貢献できると確信しております。
💡

Mẹo: Tìm hiểu kỹ về công ty trước, ghi rõ tại sao muốn làm TẠI CÔNG TY NÀY (không generic).

2.7 Phần 6: Mong muốn (本人希望欄)

Thường viết:

貴社の規定に従います
(Tuân theo quy định của công ty)

Hoặc nếu có yêu cầu cụ thể:

勤務地: 東京都内を希望
給与: 月給25万円以上を希望

3. Cách viết 職務経歴書 (Shokumukeirekisho)

3.1 Cấu trúc chuẩn

Shokumukeirekisho gồm:

  1. タイトル (Tiêu đề: 職務経歴書)
  2. 基本情報 (Thông tin cơ bản)
  3. 職務要約 (Tóm tắt kinh nghiệm)
  4. 職務経歴詳細 (Chi tiết kinh nghiệm)
  5. 活かせるスキル (Kỹ năng)
  6. 自己PR (Tự PR)

3.2 Phần 1-2: Tiêu đề + Thông tin

職務経歴書

2026年4月30日現在
氏名: NGUYEN ANH TUYEN

3.3 Phần 3: Tóm tắt (職務要約)

Ví dụ (100-150 chữ):

職務要約

株式会社ABCにて3年間、Webアプリケーション開発エンジニアとして
従事。Python/Djangoを用いたバックエンド開発、AWS環境でのインフラ
構築を担当。チームリーダーとして5名のメンバーをマネジメントし、
プロジェクトを成功に導いた経験があります。

3.4 Phần 4: Chi tiết kinh nghiệm (職務経歴詳細)

Format:

■ 株式会社ABC (2023年4月 〜 現在)
【事業内容】: ITコンサルティング、システム開発
【従業員数】: 500名
【雇用形態】: 正社員

【職務内容】
・Python/Djangoを用いたWebアプリケーション開発
・AWSでのインフラ構築・運用 (EC2, RDS, S3)
・チームリーダーとして5名のメンバーをマネジメント

【主な実績】
・ECサイトのリニューアルプロジェクトをリード (売上20%向上)
・システムのレスポンス速度を50%改善
・新人エンジニア3名の育成を担当

【使用技術】
Python, Django, PostgreSQL, AWS (EC2, RDS, S3), Docker, Git
💡

Mẹo: Ghi cụ thể con số (売上20%向上, 50%改善) để tăng tính thuyết phục!

3.5 Phần 5: Kỹ năng (活かせるスキル)

Ví dụ:

活かせるスキル

【プログラミング言語】
・Python (3年, 実務経験)
・JavaScript (2年)
・Java (1年)

【フレームワーク・ライブラリ】
・Django, Flask
・React, Vue.js

【インフラ・ツール】
・AWS (EC2, RDS, S3, Lambda)
・Docker, Kubernetes
・Git, GitHub

【言語】
・日本語: ビジネスレベル (JLPT N2)
・英語: ビジネスレベル (TOEIC 850)
・ベトナム語: ネイティブ

3.6 Phần 6: Tự PR (自己PR)

Cấu trúc:

  1. Điểm mạnh
  2. Ví dụ cụ thể
  3. Đóng góp cho công ty

Ví dụ (200-300 chữ):

自己PR

私の強みは「課題解決力」と「チームワーク」です。

前職では、ECサイトのパフォーマンス改善を担当し、データベースの
クエリ最適化とキャッシュ戦略の見直しにより、レスポンス速度を
50%改善しました。この結果、ユーザー満足度が大幅に向上しました。

また、チームリーダーとして5名のメンバーをマネジメントし、
定期的な1on1ミーティングを通じて、メンバーの成長をサポート
しました。その結果、チームの生産性が30%向上しました。

貴社では、これまでの技術力とマネジメント経験を活かし、
プロダクトの成長に貢献したいと考えております。

4. Mẹo viết CV ấn tượng

4.1 Dùng số liệu cụ thể

Không tốt:

売上を改善しました

Tốt:

売上を20%向上させました (年商1億円 → 1.2億円)

4.2 Dùng động từ mạnh

Động từ nên dùng:

  • 達成した (đạt được)
  • 改善した (cải thiện)
  • リードした (dẫn dắt)
  • 構築した (xây dựng)
  • 貢献した (đóng góp)

4.3 Tailored cho từng công ty

  • Đọc JD (Job Description) kỹ
  • Highlight kỹ năng phù hợp với JD
  • Điều chỉnh 志望動機 cho từng công ty

4.4 Không sai chính tả

  • Dùng spell check
  • Nhờ người Nhật đọc lại
  • Không có lỗi chính tả = Tỉ mỉ, cẩn thận

5. Sai lầm phổ biến

5.1 ❌ Ảnh không chuyên nghiệp

  • Selfie, ảnh du lịch → Loại ngay
  • Phải ảnh chụp studio, suit, nền trắng

5.2 ❌ Viết quá chung chung

  • "Tôi là người chăm chỉ" → Ai cũng viết thế
  • Phải có ví dụ cụ thể

5.3 ❌ Sai format

  • 履歴書 phải theo format chuẩn Nhật
  • Không dùng format CV Tây

5.4 ❌ Thiếu thông tin

  • Bỏ trống các mục → Không tốt
  • Nếu không có → Ghi "なし" (không có)

5.5 ❌ Nói xấu công ty cũ

  • Trong 志望動機 hoặc 自己PR
  • Luôn nói tích cực về quá khứ

6. Tools và Template

6.1 Template miễn phí

6.2 Mua template

  • Combini (7-Eleven, Lawson, FamilyMart): ¥100-200
  • 100 yen shop (Daiso, Seria): ¥110

6.3 Online tools

7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q: Viết tay hay đánh máy?
A: Cả hai đều được. Viết tay = Chân thành, đánh máy = Chuyên nghiệp. Công ty IT thường prefer đánh máy.

Q: Phải dùng 元号 (Heisei, Reiwa) hay 西暦 (2020)?
A: Cả hai đều OK, nhưng phải nhất quán trong toàn bộ CV.

Q: 履歴書 mấy trang?
A: 1 trang (format chuẩn). Đừng viết quá 2 trang.

Q: 職務経歴書 có bắt buộc không?
A: Tùy công ty. Fresh graduate (新卒) thường không cần. Mid-career (転職) thường cần.

Q: Có thể dùng CV tiếng Anh không?
A: Tùy công ty. Startup quốc tế OK, công ty Nhật truyền thống prefer tiếng Nhật.

8. Checklist hoàn thiện CV

履歴書:

  • Ảnh 3×4cm chuyên nghiệp
  • Ngày viết (年月日) đúng
  • Họ tên, ngày sinh, địa chỉ đầy đủ
  • Học vấn từ cấp 3 trở lên
  • Kinh nghiệm làm việc (hoặc ghi なし)
  • Bằng cấp, chứng chỉ
  • 志望動機 (Lý do ứng tuyển)
  • Không có lỗi chính tả

職務経歴書:

  • Tóm tắt kinh nghiệm
  • Chi tiết dự án, thành tích
  • Có số liệu cụ thể
  • Kỹ năng liệt kê đầy đủ
  • 自己PR ấn tượng
  • Format đẹp, dễ đọc
  • 1-3 trang

Tài liệu tham khảo