Các phương thức gửi hàng từ Nhật về Việt Nam
Có 2 nhóm dịch vụ chính:
1. Japan Post (郵便局 - Yūbinkyoku): EMS, Airmail, SAL, Surface Mail (đường biển)
2. Dịch vụ tư nhân: Sagawa, Yamato, DHL, FedEx, dịch vụ Việt kiều
Mỗi phương thức phù hợp với nhu cầu và ngân sách khác nhau.
Japan Post - Dịch vụ bưu điện Nhật Bản
Japan Post là lựa chọn phổ biến nhất vì có mặt khắp nơi (hơn 24,000 bưu cục trên cả nước), giá hợp lý và thủ tục đơn giản.
EMS (Express Mail Service)
Dịch vụ nhanh nhất của Japan Post.
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Thời gian | 2-4 ngày |
| Trọng lượng tối đa | 30kg |
| Kích thước tối đa | Dài + Rộng + Cao ≤ 3m, cạnh dài nhất ≤ 1.5m |
| Theo dõi (tracking) | Có, chi tiết |
| Bảo hiểm | Có (miễn phí đến 20,000 yen, mua thêm được) |
| Giao tận nhà | Có |
Bảng giá EMS từ Nhật đến Việt Nam (Zone 2 - Châu Á):
| Trọng lượng | Giá |
|---|---|
| 500g | 1,450 yen |
| 1kg | 2,150 yen |
| 2kg | 3,550 yen |
| 3kg | 4,950 yen |
| 5kg | 7,750 yen |
| 10kg | 13,450 yen |
| 15kg | 19,150 yen |
| 20kg | 24,850 yen |
| 25kg | 30,550 yen |
| 30kg | 36,250 yen |
Ưu điểm:
- Nhanh nhất (2-4 ngày)
- Theo dõi chi tiết từ Nhật đến Việt Nam
- Có bảo hiểm, đền bù nếu mất/hỏng
- Thủ tục hải quan ưu tiên
Nhược điểm:
- Đắt nhất trong các dịch vụ Japan Post
- Hàng nặng thì giá tăng nhanh
Airmail (航空便 - Kōkūbin)
Gửi bằng đường hàng không, rẻ hơn EMS.
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Thời gian | 5-10 ngày |
| Trọng lượng tối đa | 30kg (bưu phẩm), 2kg (thư) |
| Theo dõi | Không (trừ khi đăng ký 書留) |
| Bảo hiểm | Không (mua riêng) |
Bảng giá Airmail bưu phẩm (小包) đến Việt Nam:
| Trọng lượng | Giá |
|---|---|
| 1kg | 1,750 yen |
| 2kg | 2,700 yen |
| 3kg | 3,650 yen |
| 5kg | 5,550 yen |
| 10kg | 9,850 yen |
| 20kg | 18,750 yen |
Ưu điểm:
- Rẻ hơn EMS khoảng 20-30%
- Vẫn đi đường hàng không, tương đối nhanh
Nhược điểm:
- Không có tracking mặc định
- Không có bảo hiểm mặc định
Nếu muốn rẻ hơn EMS nhưng vẫn có tracking, đăng ký thêm dịch vụ 書留 (Kakitome - Bảo đảm) với phí thêm 480 yen. Sẽ có mã tracking và bảo hiểm cơ bản.
SAL (Surface Air Lifted)
Kết hợp đường bộ và đường hàng không, giá trung bình.
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Thời gian | 2-3 tuần |
| Trọng lượng tối đa | 30kg |
| Theo dõi | Không (trừ khi đăng ký 書留) |
Bảng giá SAL bưu phẩm đến Việt Nam:
| Trọng lượng | Giá |
|---|---|
| 1kg | 1,250 yen |
| 2kg | 1,750 yen |
| 3kg | 2,250 yen |
| 5kg | 3,250 yen |
| 10kg | 5,750 yen |
| 20kg | 10,750 yen |
Ưu điểm:
- Rẻ hơn đáng kể so với EMS và Airmail
- Phù hợp hàng không gấp
Nhược điểm:
- Chậm (2-3 tuần)
- Không có tracking mặc định
- Có thể chậm hơn vào mùa cao điểm
SAL đôi khi bị tạm ngưng do tình hình vận chuyển quốc tế. Kiểm tra trên website Japan Post (post.japanpost.jp) trước khi gửi để xác nhận dịch vụ có hoạt động với Việt Nam không.
Surface Mail - Đường biển (船便 - Funabin)
Rẻ nhất nhưng chậm nhất.
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Thời gian | 1-3 tháng |
| Trọng lượng tối đa | 30kg |
| Theo dõi | Không |
Bảng giá đường biển đến Việt Nam:
| Trọng lượng | Giá |
|---|---|
| 1kg | 850 yen |
| 2kg | 1,050 yen |
| 5kg | 1,650 yen |
| 10kg | 2,650 yen |
| 20kg | 4,650 yen |
Phù hợp: Sách, quần áo, đồ dùng không gấp, hàng nặng muốn tiết kiệm.
So sánh tổng quan dịch vụ Japan Post
Ví dụ gửi kiện hàng 5kg từ Nhật về Việt Nam:
| Dịch vụ | Giá | Thời gian | Tracking | Bảo hiểm |
|---|---|---|---|---|
| EMS | 7,750 yen | 2-4 ngày | Có | Có |
| Airmail | 5,550 yen | 5-10 ngày | Không (mua thêm) | Không (mua thêm) |
| SAL | 3,250 yen | 2-3 tuần | Không (mua thêm) | Không (mua thêm) |
| Đường biển | 1,650 yen | 1-3 tháng | Không | Không |
Gửi hàng qua Japan Post: Cách làm
Bước 1: Chuẩn bị đồ và đóng gói
- Mua thùng carton tại bưu điện (ゆうパック box) hoặc tự chuẩn bị
- Đóng gói chắc chắn, bọc bong bóng cho đồ dễ vỡ
- Cân trước ở nhà để ước tính giá
Bước 2: Điền tờ khai hải quan (税関告知書)
Với EMS: Điền online trên website 国際郵便マイページ (my.post.japanpost.jp):
- Đăng ký tài khoản (miễn phí)
- Điền thông tin người gửi, người nhận
- Khai báo từng món hàng (tên, số lượng, giá trị bằng yen)
- In nhãn gửi (ラベル) tại nhà hoặc tại bưu điện
Với Airmail/SAL/Đường biển: Có thể điền tờ khai giấy tại bưu điện (mẫu xanh hoặc trắng).
Bước 3: Mang đến bưu điện
- Mang hàng đến quầy 国際郵便 (Kokusai Yūbin - Bưu phẩm quốc tế)
- Nhân viên sẽ cân, kiểm tra và dán nhãn
- Thanh toán (tiền mặt hoặc thẻ tại bưu cục lớn)
Từ 2024, Japan Post yêu cầu khai báo hải quan điện tử cho hầu hết bưu phẩm quốc tế. Điền trước trên website 国際郵便マイページ sẽ nhanh hơn rất nhiều so với viết tay tại bưu cục.
Bước 4: Theo dõi hàng
- EMS: Tra cứu tại post.japanpost.jp/int/ems/tracking
- Tracking number bắt đầu bằng EJ hoặc EM (EMS từ Nhật)
- Khi hàng về đến Việt Nam, tracking trên vnpost.vn hoặc 17track.net
Dịch vụ chuyển phát tư nhân
DHL Express
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Thời gian | 1-3 ngày |
| Trọng lượng | Không giới hạn |
| Giá (5kg) | 15,000-25,000 yen |
| Tracking | Chi tiết, real-time |
| Đặc biệt | Nhanh nhất, giao tận nhà, hỗ trợ thông quan |
Phù hợp: Hàng gấp, giấy tờ quan trọng, hàng giá trị cao.
FedEx
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Thời gian | 2-4 ngày |
| Giá (5kg) | 12,000-20,000 yen |
| Đặc biệt | Giá cạnh tranh hơn DHL cho hàng nặng |
Dịch vụ gửi hàng Việt kiều
Nhiều cá nhân và công ty nhỏ cung cấp dịch vụ gom hàng gửi về Việt Nam với giá rẻ hơn.
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Thời gian | 1-4 tuần |
| Giá | 500-1,500 yen/kg (tùy dịch vụ) |
| Cách tìm | Facebook groups người Việt tại Nhật |
| Thanh toán | Chuyển khoản hoặc tiền mặt |
Ưu điểm:
- Giá rẻ hơn EMS đáng kể
- Giao tiếp tiếng Việt
- Thu gom tại nhà (một số dịch vụ)
Nhược điểm:
- Không có bảo hiểm chính thức
- Thời gian không ổn định
- Rủi ro cao hơn so với dịch vụ chính thống
Khi dùng dịch vụ Việt kiều, nên chụp ảnh hàng trước khi gửi, ghi rõ danh sách đồ, và chỉ gửi qua người/dịch vụ có uy tín được nhiều người giới thiệu. Không nên gửi đồ quá giá trị cao.
So sánh tổng quan (gửi 5kg về Việt Nam)
| Dịch vụ | Giá | Thời gian | Tracking | Phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| EMS | 7,750 yen | 2-4 ngày | Có | Hàng gấp, giá trị |
| Airmail | 5,550 yen | 5-10 ngày | Không | Hàng tương đối gấp |
| SAL | 3,250 yen | 2-3 tuần | Không | Không gấp |
| Đường biển | 1,650 yen | 1-3 tháng | Không | Hàng nặng, không gấp |
| DHL | 15,000-25,000 yen | 1-3 ngày | Có | Rất gấp, giấy tờ |
| Dịch vụ Việt kiều | 2,500-7,500 yen | 1-4 tuần | Tùy | Tiết kiệm |
Hàng cấm gửi và hạn chế
Hàng cấm gửi quốc tế (Japan Post)
- Chất lỏng dễ cháy: Nước hoa (số lượng lớn), sơn, xăng dầu
- Pin lithium rời: Pin điện thoại dự phòng gửi riêng (không trong thiết bị)
- Chất nổ, pháo hoa
- Dao, vũ khí
- Thực phẩm tươi sống: Thịt, hải sản, rau quả tươi
- Thuốc lá số lượng lớn (trên giới hạn hải quan)
- Tiền mặt
Hàng hạn chế khi gửi về Việt Nam
Hải quan Việt Nam có quy định riêng:
| Hạng mục | Quy định |
|---|---|
| Thực phẩm chế biến | Được, nhưng khai rõ loại, số lượng |
| Mỹ phẩm | Được, giới hạn sử dụng cá nhân (5-10 sản phẩm) |
| Thuốc | Được, số lượng cá nhân, kèm toa thuốc |
| Đồ điện tử | Được, khai giá trị, có thể bị đánh thuế nhập khẩu |
| Quần áo | Được, cá nhân |
| Rượu/bia | Tối đa 1.5 lít/người nhận |
| Thuốc lá | Tối đa 400 điếu/người nhận |
Thuế nhập khẩu Việt Nam
- Hàng quà tặng cá nhân, giá trị dưới 1,000,000 VND: Miễn thuế
- Giá trị trên 1,000,000 VND: Có thể bị đánh thuế nhập khẩu (0-30% tùy loại hàng) + VAT 10%
- Hàng điện tử (điện thoại, laptop): Thuế suất 0-5% + VAT
Khi khai báo giá trị hàng trên tờ khai hải quan, khai giá trị hợp lý. Khai quá thấp có thể bị hải quan giữ hàng để kiểm tra, khai quá cao sẽ bị đánh thuế nhiều.
Mẹo đóng gói
Vật liệu đóng gói
| Vật liệu | Mua ở đâu | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Thùng carton (ゆうパック) | Bưu điện | 100-370 yen |
| Thùng carton | 100 yen shop (Daiso) | 110-330 yen |
| Bong bóng khí (プチプチ) | 100 yen shop, Home Center | 110-500 yen |
| Băng keo (ガムテープ) | 100 yen shop | 110 yen |
| Giấy báo | Miễn phí (từ combini) | 0 yen |
Mẹo đóng gói an toàn
- Đồ dễ vỡ: Bọc bong bóng khí từng món, lót giấy báo xung quanh
- Đồ lỏng (nước tương, miso): Bọc túi zip + bong bóng khí, đặt đứng
- Quần áo: Cuộn lại thay vì gấp, tiết kiệm diện tích
- Đồ nặng: Đặt dưới cùng, đồ nhẹ lên trên
- Lấp khoảng trống: Nhét giấy báo hoặc quần áo vào khe hở để hàng không xê dịch
- Dán chắc: Dùng băng keo H-tape (dán theo hình chữ H) cho đáy thùng
Ghi nhãn thùng hàng
- Ghi rõ FRAGILE (壊れ物 - Kowaremono) nếu có đồ dễ vỡ
- Ghi THIS SIDE UP (天地無用 - Tenchi Muyō) nếu hàng không được lật ngược
- Mũi tên chỉ hướng lên
Gửi thực phẩm Nhật về Việt Nam
Đồ gửi được
- Bánh kẹo: Pocky, KitKat, bánh gạo (煎餅), kẹo matcha
- Mì ăn liền: Cup Noodle, mì udon khô
- Gia vị: Nước tương, miso (dạng hộp), wasabi, furikake
- Trà: Matcha, trà xanh đóng gói
- Đồ khô: Rong biển (nori), katsuobushi, dried shiitake
Đồ KHÔNG gửi được
- Thịt tươi, đông lạnh
- Hải sản tươi
- Rau quả tươi
- Sữa tươi (sữa bột được)
Đồ ăn dễ hỏng (kem, chocolate) nên gửi mùa đông (tháng 11-3). Mùa hè có thể bị chảy/hỏng trên đường vận chuyển vì không có kho lạnh.
Gửi hàng về nước khi về Nhật dài hạn/về hẳn
Nếu về Việt Nam dài hạn hoặc về hẳn, cần gửi nhiều đồ:
Phương án 1: Đường biển (nhiều thùng)
- Gửi trước 2-3 tháng trước ngày về
- Mỗi thùng tối đa 30kg
- Giá rẻ nhất: khoảng 2,000-5,000 yen/thùng 10-20kg
- Phù hợp: Sách, quần áo, đồ dùng
Phương án 2: Dịch vụ vận chuyển quốc tế
- Nippon Express (日通): Dịch vụ chuyển nhà quốc tế chuyên nghiệp
- Yamato International: Gom hàng gửi container
- Giá: Từ 50,000 yen trở lên tùy khối lượng
- Phù hợp: Gửi nhiều đồ, đồ gia dụng
Phương án 3: Bán/cho đồ, chỉ gửi đồ quan trọng
- Bán đồ trên Mercari, Jimoty
- Cho bạn bè, đồng nghiệp
- Chỉ gửi về đồ giá trị, kỷ niệm
Câu hỏi thường gặp
Gửi mỹ phẩm Nhật về Việt Nam được không?
Được, số lượng sử dụng cá nhân (5-10 sản phẩm mỗi loại). Nếu số lượng lớn hơn, hải quan có thể coi là hàng thương mại và yêu cầu khai thuế.
Gửi thuốc Nhật về được không?
Được với số lượng cá nhân (thường dưới 1 tháng dùng mỗi loại). Thuốc kê đơn nên kèm bản sao toa thuốc. Thuốc bổ, vitamin, thuốc OTC thường không vấn đề.
Hàng bị giữ ở hải quan Việt Nam thì sao?
Người nhận sẽ nhận được thông báo đến bưu cục làm thủ tục hải quan. Mang theo CMND/CCCD, giấy báo, và có thể phải đóng thuế nhập khẩu nếu giá trị hàng vượt mức miễn thuế.
Gửi điện thoại, laptop từ Nhật về Việt Nam được không?
Được, nhưng cần khai báo chính xác giá trị. Thuế nhập khẩu thiết bị điện tử 0-5% + VAT 10%. Pin lithium trong thiết bị được gửi, nhưng pin rời không được gửi qua đường hàng không.
Từ vựng tiếng Nhật tại bưu điện
| Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| 郵便局 | Yūbinkyoku | Bưu điện |
| 国際郵便 | Kokusai yūbin | Bưu phẩm quốc tế |
| 航空便 | Kōkūbin | Đường hàng không |
| 船便 | Funabin | Đường biển |
| 荷物 | Nimotsu | Bưu kiện |
| 送り状 | Okurijō | Phiếu gửi hàng |
| 税関告知書 | Zeikan kokuchisho | Tờ khai hải quan |
| 重さ | Omosa | Trọng lượng |
| 中身 | Nakami | Vật bên trong |
| 壊れ物 | Kowaremono | Đồ dễ vỡ |
| 保険 | Hoken | Bảo hiểm |
| 書留 | Kakitome | Bảo đảm (registered mail) |
| ベトナムまでお願いします | Betonamu made onegai shimasu | Gửi đến Việt Nam |