Tóm tắt
Gửi tiền từ Nhật về Việt Nam có nhiều cách: qua ngân hàng, Wise (TransferWise), Western Union, Moneygram, hoặc các app fintech. Mỗi cách có ưu nhược điểm riêng về phí, tỷ giá và thời gian. Bài viết này so sánh chi tiết và hướng dẫn cách chuyển tiền hiệu quả nhất.
1. So sánh các cách chuyển tiền
Bảng so sánh nhanh
| Phương thức | Phí | Tỷ giá | Thời gian | Giới hạn | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| Wise (TransferWise) | 0.5-1% | Tốt nhất | 1-2 ngày | Không giới hạn | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Ngân hàng Nhật → Ngân hàng VN | 2,000-6,000 yen | Kém | 1-3 ngày | Không giới hạn | ⭐⭐⭐ |
| Western Union | 1-3% | Trung bình | 1-2 ngày | 500 man yen/lần | ⭐⭐⭐⭐ |
| Moneygram | 1-2% | Trung bình | 1-2 ngày | Có giới hạn | ⭐⭐⭐ |
| SBI Remit | 880-1,980 yen | Tốt | 1-2 ngày | Có giới hạn | ⭐⭐⭐⭐ |
Kết luận: Wise là lựa chọn tốt nhất cho số tiền lớn (> 100,000 yen). Western Union hoặc SBI Remit phù hợp số tiền nhỏ (< 100,000 yen).
2. Wise (TransferWise) - Khuyên dùng nhất
2.1 Ưu điểm
- ✅ Tỷ giá tốt nhất: Tỷ giá thị trường thực (mid-market rate), không chênh lệch
- ✅ Phí thấp: Chỉ 0.5-1% tổng số tiền
- ✅ Minh bạch: Hiển thị rõ phí và số tiền người nhận được
- ✅ Nhanh: 1-2 ngày làm việc
- ✅ Tiện lợi: App mobile dễ dùng, tiếng Nhật và tiếng Anh
2.2 Nhược điểm
- ❌ Lần đầu cần verify tài khoản (1-2 ngày)
- ❌ Một số ngân hàng Nhật không hỗ trợ chuyển ra Wise
2.3 Hướng dẫn sử dụng Wise
Bước 1: Đăng ký tài khoản
- Tải app Wise (iOS/Android) hoặc truy cập wise.com
- Đăng ký với email/số điện thoại
- Verify danh tính:
- Upload Residence Card (mặt trước + sau)
- Upload My Number Card hoặc Driver's License
- Chờ duyệt (1-2 ngày)
Bước 2: Thêm tài khoản ngân hàng nhận (VN)
- Vào Recipients → Add recipient
- Chọn quốc gia: Vietnam
- Nhập thông tin:
- Tên người nhận (đúng với tên trên tài khoản)
- Số tài khoản
- Ngân hàng (VD: Vietcombank, ACB, Techcombank...)
Bước 3: Chuyển tiền
- Nhập số tiền muốn gửi (JPY hoặc VND)
- Chọn người nhận
- Xác nhận phí và số tiền người nhận được
- Chuyển tiền từ ngân hàng Nhật vào Wise:
- Chuyển qua Furikomi (振込) từ app ngân hàng
- Hoặc nộp tiền mặt tại konbini (nếu < 100,000 yen)
Bước 4: Nhận tiền
- Wise xử lý (1-2 ngày)
- Tiền về tài khoản VN (VND)
2.4 Ví dụ tính toán
Gửi 500,000 yen về Việt Nam:
Tỷ giá Wise: 1 JPY = 170 VND
Phí Wise: 3,000 yen (0.6%)
---
Số tiền gửi: 500,000 yen
Trừ phí: 3,000 yen
Số tiền quy đổi: 497,000 yen x 170 = 84,490,000 VND
→ Người nhận được: ~84.5 triệu VND
So với ngân hàng:
Ngân hàng Nhật:
Phí chuyển: 5,000 yen
Tỷ giá ngân hàng: 1 JPY = 165 VND (kém hơn 5 VND)
---
Số tiền gửi: 500,000 yen
Trừ phí: 5,000 yen
Số tiền quy đổi: 495,000 yen x 165 = 81,675,000 VND
→ Người nhận được: ~81.7 triệu VND
Chênh lệch: 84.5 - 81.7 = 2.8 triệu VND!
Lời khuyên: Với số tiền lớn, Wise tiết kiệm được nhiều hơn. Càng gửi nhiều, càng lợi.
3. Chuyển qua ngân hàng Nhật
3.1 Cách làm
-
Mở app ngân hàng hoặc đến quầy ATM
-
Chọn Overseas transfer (海外送金)
-
Nhập thông tin:
- SWIFT code ngân hàng VN
- Số tài khoản người nhận
- Tên người nhận (chữ in hoa, không dấu)
- Địa chỉ người nhận
-
Xác nhận phí và chuyển
3.2 Phí và tỷ giá
- Phí chuyển: 2,000-6,000 yen (tùy ngân hàng)
- Phí trung gian: 1,000-3,000 yen (từ ngân hàng trung gian)
- Tỷ giá: Kém hơn thị trường 3-5 VND/JPY
- Tổng chi phí: ~5,000-10,000 yen + chênh lệch tỷ giá
3.3 Ngân hàng Nhật có phí rẻ
| Ngân hàng | Phí chuyển | Ghi chú |
|---|---|---|
| SBI Net Bank | 2,500 yen | Rẻ nhất |
| Sony Bank | 3,000 yen | - |
| SMBC Prestia | 4,000 yen | - |
| MUFG | 5,000 yen | - |
| Mizuho | 6,000 yen | Đắt |
Lưu ý: Phí này chưa bao gồm phí của ngân hàng trung gian và chênh lệch tỷ giá. Tổng cộng có thể mất 8,000-12,000 yen.
4. Western Union
4.1 Ưu điểm
- Nhanh (1-2 ngày hoặc instant)
- Không cần tài khoản ngân hàng (nhận tiền mặt tại Western Union VN)
- Có app tiện lợi
4.2 Nhược điểm
- Phí cao hơn Wise (1-3%)
- Tỷ giá kém hơn Wise chút
- Giới hạn 500 man yen/lần
4.3 Cách dùng
- Tải app Western Union
- Đăng ký, verify danh tính
- Chọn Gửi tiền → Việt Nam
- Chọn cách nhận:
- Bank transfer (chuyển vào tài khoản)
- Cash pickup (nhận tiền mặt tại Western Union VN)
- Thanh toán qua thẻ tín dụng hoặc konbini
5. SBI Remit
5.1 Đặc điểm
- Dịch vụ của SBI Holdings (công ty Nhật)
- Phí cố định: 880-1,980 yen (tùy số tiền)
- Tỷ giá tốt
- Chỉ chuyển về một số ngân hàng VN (Vietcombank, Techcombank, ACB, Vietinbank...)
5.2 Phí
| Số tiền gửi | Phí |
|---|---|
| 1-30 man yen | 880 yen |
| 30-100 man yen | 1,480 yen |
| 100+ man yen | 1,980 yen |
5.3 Cách dùng
- Đăng ký tại sbiremit.co.jp
- Verify danh tính (upload Residence Card)
- Thêm tài khoản ngân hàng VN
- Gửi tiền qua furikomi hoặc konbini
6. So sánh chi tiết cho từng trường hợp
Trường hợp 1: Gửi 100,000 yen
| Phương thức | Phí | Người nhận được (VND) |
|---|---|---|
| Wise | 800 yen | ~16.8 triệu |
| SBI Remit | 880 yen | ~16.8 triệu |
| Western Union | 1,500 yen | ~16.6 triệu |
| Ngân hàng | 5,000 yen | ~15.7 triệu |
→ Nên dùng: Wise hoặc SBI Remit
Trường hợp 2: Gửi 500,000 yen
| Phương thức | Phí | Người nhận được (VND) |
|---|---|---|
| Wise | 3,000 yen | ~84.5 triệu |
| SBI Remit | 1,980 yen | ~84.6 triệu |
| Western Union | 6,000 yen | ~83.8 triệu |
| Ngân hàng | 5,000 yen | ~81.7 triệu |
→ Nên dùng: Wise hoặc SBI Remit
Trường hợp 3: Gửi 50,000 yen (số tiền nhỏ)
| Phương thức | Phí | Người nhận được (VND) |
|---|---|---|
| Wise | 600 yen | ~8.4 triệu |
| SBI Remit | 880 yen | ~8.35 triệu |
| Western Union | 1,000 yen | ~8.3 triệu |
→ Nên dùng: Wise (nếu số tiền nhỏ, chênh lệch không đáng kể)
7. Tips tiết kiệm khi gửi tiền
7.1 Gửi số tiền lớn một lần
Thay vì gửi 100,000 yen x 5 lần, gửi 500,000 yen x 1 lần → tiết kiệm phí
7.2 Theo dõi tỷ giá
- Tỷ giá JPY/VND dao động mỗi ngày
- Dùng app Wise hoặc XE Currency để theo dõi
- Gửi khi tỷ giá tốt → lời thêm vài trăm nghìn VND
7.3 Dùng Wise hoặc SBI Remit
Tránh dùng ngân hàng truyền thống (phí cao, tỷ giá kém)
7.4 Lưu thông tin người nhận
Lần sau gửi nhanh hơn, không cần nhập lại
8. FAQ
Q: Gửi tiền về VN có bị đánh thuế không?
A: Không. Việt Nam không đánh thuế tiền chuyển từ nước ngoài về (gift, remittance). Tuy nhiên, nếu số tiền quá lớn (> $10,000 USD/lần), ngân hàng VN có thể yêu cầu giải trình nguồn gốc.
Q: Gửi bao nhiêu tiền thì phải khai báo?
A: Nhật Bản yêu cầu khai báo nếu gửi > 200 man yen (2 triệu yen)/năm ra nước ngoài (phục vụ thuế). Nhưng thực tế Wise, SBI Remit sẽ tự động báo cáo cho cơ quan thuế Nhật.
Q: Có thể gửi tiền về cho người khác không?
A: Có. Bạn có thể gửi về tài khoản của bố mẹ, anh chị em. Không bắt buộc phải cùng tên.
Q: Wise có an toàn không?
A: An toàn. Wise được cấp phép tại Anh (FCA), Nhật (Kanto Local Finance Bureau), và nhiều quốc gia khác. Hơn 10 triệu người dùng toàn cầu.
9. Tài liệu tham khảo
- Wise (TransferWise) - App chuyển tiền quốc tế
- SBI Remit - Dịch vụ remittance của SBI
- Western Union
- XE Currency Converter - Theo dõi tỷ giá