📚Giáo dục

Học Đại Học và Cao Học Tại Nhật: Thủ Tục và Học Phí

Học Đại Học và Cao Học Tại Nhật: Thủ Tục và Học Phí

Học đại học hoặc cao học tại Nhật Bản là cơ hội tuyệt vời để nâng cao trình độ, tăng lương, mở rộng mạng lưới. Tuy nhiên, quá trình nhập học phức tạp hơn nhiều nước khác.

Bài viết này hướng dẫn chi tiết thủ tục nhập học, học phí, học bổng và lộ trình từ research student đến hoàn thành degree tại Nhật.

Tổng Quan Hệ Thống Cao Đẳng và Đại Học

Các cấp độ học tại Nhật

学士 (Gakushi) - Bachelor: 4 năm (18-22 tuổi)
修士 (Shuushi) - Master: 2 năm (22-24 tuổi)
博士 (Hakushi) - PhD: 3 năm (24-27 tuổi)
研究生 (Kenkyuusei) - Research Student: 6-12 tháng (preparation)

Phân Loại Đại Học

LoạiSố lượngHọc phí/nămChất lượngVí dụ
国立 (Kokuritsu) - Quốc lập86¥535,800Cao nhất東大, 京大, 東工大
公立 (Kouritsu) - Công lập98¥540,000Cao都立大, 大阪市立大
私立 (Shiritsu) - Tư thục607¥800k-1.5MKhông đồng đều早稲田, 慶應, 上智

Khuyến nghị cho người nước ngoài: Ưu tiên quốc lập và công lập (rẻ, chất lượng cao, dễ scholarship)

Đại Học (学部 - Gakubu) - Bachelor

Đối tượng: Người 18-22 tuổi hoặc muốn học bằng cử nhân tại Nhật

Điều Kiện Nhập Học

Cơ bản:

  1. Hoàn thành 12 năm giáo dục (tốt nghiệp THPT)
  2. Tiếng Nhật N2+ (hầu hết trường) hoặc tiếng Anh TOEFL 80+ (một số chương trình tiếng Anh)
  3. Kỳ thi EJU (xem dưới)
  4. Kỳ thi riêng của trường

Kỳ Thi EJU (Examination for Japanese University Admission)

EJU (日本留学試験) là kỳ thi bắt buộc cho du học sinh muốn vào đại học Nhật.

Thời gian:

  • Tháng 6Tháng 11 mỗi năm
  • Thi tại Việt Nam hoặc Nhật

Môn thi:

  1. 日本語 (Tiếng Nhật):

    • Đọc: 40 phút (400 điểm)
    • Nghe: 55 phút (400 điểm)
    • Viết: 30 phút (50 điểm)
    • Tổng: 450 điểm
  2. 総合科目 (Tổng hợp - Văn khoa): 80 phút

    • Chính trị, kinh tế, xã hội, địa lý, lịch sử
    • 200 điểm

HOẶC

  1. 理科 (Khoa học - Lý khoa): 80 phút

    • Vật lý, Hóa, Sinh (chọn 2/3)
    • 200 điểm
  2. 数学 (Toán): 80 phút

    • Course 1: Cơ bản (văn khoa)
    • Course 2: Nâng cao (lý khoa)
    • 200 điểm

Phí thi: ¥10,000 (1 môn), ¥18,000 (2+ môn)

Điểm cần:

  • Trường hàng đầu (東大, 京大): 700-800/850 điểm
  • Trường tốt: 600-700/850
  • Trường trung bình: 500-600/850
💡
Lưu ý về EJU

EJU khó hơn JLPT N2 nhiều:

  • JLPT N2: Test ngôn ngữ
  • EJU Nhật: Test đọc hiểu văn bản academic (báo, luận văn)

Chuẩn bị:

  • Cần N1 hoặc N2 cao điểm mới đạt 300+/450 điểm EJU Nhật
  • Học thêm từ vựng academic (政治, 経済, 科学)
  • Làm đề thi cũ (過去問): Website JASSO có miễn phí

Tại Việt Nam:

  • Đăng ký qua JASSO Hanoi Office
  • Thi tại Hanoi (6 tháng 1 lần)

Thủ Tục Nhập Học Đại Học

Timeline (vào tháng 4 năm sau):

Tháng 6 năm trước: Thi EJU
Tháng 9-11: Nộp đơn vào trường (出願 - shutsugan)
Tháng 11-2: Kỳ thi riêng của trường (筆記試験, 面接)
Tháng 2-3: Nhận kết quả
Tháng 4: Nhập học

Hồ sơ:

  • Điểm EJU
  • Bằng tốt nghiệp THPT (có công chứng, dịch tiếng Nhật)
  • Bảng điểm THPT
  • JLPT N2/N1 (nếu có)
  • Thư giới thiệu (giáo viên THPT)
  • Luận (chí nguyện thư - 志望理由書)

Kỳ thi riêng:

  • 筆記試験 (hikkishiken): Viết luận
  • 面接 (mensetsu): Phỏng vấn

Học Phí Đại Học

Loại trườngHọc phí/nămPhí nhập học (1 lần)4 năm tổng
Quốc lập¥535,800¥282,000¥2,425,200
Công lập¥540,000¥280,000¥2,440,000
Tư thục (văn)¥800k-1.2M¥200-300k¥3.4-5M
Tư thục (lý)¥1.2-1.8M¥200-300k¥5-7.5M
Y khoa¥2-3.5M¥500k-1M¥9-15M

Chi phí sống (Tokyo):

  • Thuê nhà: ¥60,000-80,000/tháng (ký túc xá) hoặc ¥70,000-100,000 (căn hộ)
  • Ăn uống: ¥30,000-40,000/tháng
  • Tiện ích, đi lại: ¥20,000/tháng
  • Tổng: ¥110,000-140,000/tháng (¥1.32-1.68M/năm)

Tổng chi phí 4 năm: ¥7-10M (quốc lập) đến ¥15-25M (tư thục)

⚠️
Làm thêm (アルバイト) với visa du học

Giới hạn: 28 giờ/tuần (kỳ học), 40 giờ/tuần (kỳ nghỉ)

Thu nhập:

  • ¥1,100-1,300/giờ (combini, nhà hàng)
  • 28h/tuần × 4 tuần × ¥1,200 = ¥134,400/tháng

Lưu ý:

  • Visa du học không được làm 風俗 (fuuzoku - adult entertainment)
  • Vi phạm → Hủy visa, trục xuất

Cao Học (大学院 - Daigakuin) - Graduate School

Đối tượng: Người đã có bằng cử nhân (hoặc tương đương), muốn học thạc sĩ/tiến sĩ

Lợi Ích Của Việc Học Cao Học Tại Nhật

💰 Tăng lương:

  • Cử nhân: ¥4-5M/năm (mới vào)
  • Thạc sĩ: ¥5-6.5M/năm (mới vào) → +¥1-1.5M/năm
  • Tiến sĩ: ¥6-8M/năm (nghiên cứu, học thuật) hoặc ¥7-10M+ (R&D công nghiệp)

🎓 Chuyên môn sâu:

  • Nghiên cứu tiên tiến
  • Tiếp cận thiết bị, cơ sở lab

🌏 Mạng lưới:

  • Kết nối giáo sư
  • Bạn lab → Đồng nghiệp tương lai

📄 PR dễ hơn:

  • Cao học tại Nhật: +10-15 điểm trong hệ thống điểm PR

Thạc Sĩ (修士 - Shuushi / Master) - 2 Năm

Điều Kiện

  1. Bằng cử nhân (16 năm giáo dục)
  2. Tiếng Nhật N2+ (ngành văn/xã hội) hoặc N3+ (ngành lý/kỹ thuật)
  3. Giáo sư chấp nhận (内諾 - naidaku) - QUAN TRỌNG NHẤT!

Lộ Trình Nhập Học Cao Học

Cách 1: Đăng Ký Trực Tiếp

Lịch trình (vào tháng 4 hoặc 10):

6-12 tháng trước:

  1. Nghiên cứu trường + giáo sư
  2. Viết email liên hệ giáo sư (研究計画書 - đề cương nghiên cứu)
  3. Nhận 内諾 (naidaku - chấp nhận không chính thức từ giáo sư)

3-4 tháng trước: 4. Nộp đơn chính thức vào trường (出願)

1-2 tháng trước: 5. Thi kỳ thi đầu vào (入試):

  • Bài thi viết (chuyên môn)
  • Phỏng vấn (面接)
  • Thuyết trình (研究計画)

Nhận kết quả → Nhập học


Cách 2: Sinh Viên Nghiên Cứu (研究生) → Thạc Sĩ (Phổ biến hơn)

研究生 (Kenkyuusei) = Research student = Sinh viên nghiên cứu không degree

Đặc điểm:

  • Không phải master student chính thức
  • Học tại lab, tham gia nghiên cứu
  • Thời gian: 6-12 tháng
  • Mục đích: Chuẩn bị thi vào master chính thức

Lợi ích: ✅ Dễ vào hơn (chỉ cần naidaku từ giáo sư, không thi)
✅ Làm quen lab, giáo sư, nghiên cứu
✅ Học tiếng Nhật, chuẩn bị entrance exam
✅ Có thể xin visa du học (nếu chưa có visa)

Học phí research student:

  • Phí nhập học: ¥84,600 (1 lần)
  • Học phí: ¥28,900/tháng (¥346,800/năm)
  • Rẻ hơn master nhiều!

Timeline:

Tháng 10/4: Vào làm research student (6-12 tháng)
Trong thời gian này:

  • Học tiếng Nhật (nếu yếu)
  • Đọc papers, làm research
  • Chuẩn bị entrance exam

Tháng 8-9 (hoặc 2-3): Thi entrance exam vào master
Tháng 10 (hoặc 4): Vào master chính thức

💡
Research student có phải quá trình dài không?

Có vẻ lâu (tổng 2.5-3 năm), nhưng:

Ưu điểm:Dễ vào hơn (không cần thi entrance ngay từ nước ngoài)
Làm quen Nhật (văn hóa, lab, giáo sư) trước khi vào master thật
Rẻ hơn (research student ¥350k/năm vs master ¥535k/năm)
Tỷ lệ đỗ entrance exam cao hơn (đã trong lab, giáo sư support)

90% du học sinh ngoại quốc đi path này.

Nếu bạn đang sống Nhật (visa lao động): → Có thể skip research student, apply master trực tiếp (nếu tiếng Nhật tốt)

Cách Liên Hệ Giáo Sư (內諾 - Naidaku)

Bước 1: Tìm giáo sư phù hợp

  1. Vào website trường → Trường Cao Học → Danh sách giáo sư
  2. Đọc quan tâm nghiên cứu, bài báo
  3. Chọn 5-10 giáo sư có nghiên cứu gần với bạn

Bước 2: Viết email

Template email:

件名: 【研究生希望】○○大学大学院への研究生入学希望

○○先生

初めてまして。[Tên bạn]と申します。
現在、[Công ty/Trường]で[Vị trí]をしております。

先生の[Tên paper/Research topic]に関する研究に大変興味を持ち、
先生の研究室で研究生として学びたく、ご連絡いたしました。

【研究計画】
私は[Topic]に関心があり、特に[Specific interest]について
研究したいと考えております。

【経歴】
- [Năm] [Trường đại học], [Ngành] 卒業
- [Năm-現在] [Công ty], [Vị trí]
- 日本語能力: JLPT N2 (hoặc N1)

お忙しいところ恐れ入りますが、研究生として受け入れていただける
可能性について、ご検討いただけますでしょうか。

よろしくお願いいたします。

[Tên]
Email: [email]
Phone: [phone]

Đính kèm:

  • CV (tiếng Nhật hoặc tiếng Anh)
  • 研究計画書 (đề cương nghiên cứu - 2-3 trang, tiếng Nhật)
  • Bảng điểm đại học

Bước 3: Nhắc lại

  • Nếu không trả lời sau 2 tuần: Gửi email nhắc lại lịch sự
  • Nếu vẫn không trả lời: Chuyển qua liên hệ giáo sư khác

Tỷ lệ reply: 20-40% (gửi 10 giáo sư, 2-4 reply)

Tỷ lệ nhận: 5-10% (gửi 10 giáo sư, 1 chấp nhận là bình thường)

→ Gửi đến 20-30 giáo sư nếu cần!

Kỳ Thi Đầu Vào (入試)

Nội dung:

  1. 筆記試験 (Bài thi viết):

    • Chuyên môn (専門科目)
    • Tiếng Anh (điểm TOEFL/TOEIC hoặc thi riêng)
    • (Tiếng Nhật - nếu người nước ngoài)
  2. 面接 (Phỏng vấn):

    • Giới thiệu bản thân
    • Trình bày kế hoạch nghiên cứu (15-20 phút)
    • Hỏi đáp với giáo sư

Độ khó:

  • Nếu bạn là research student của giáo sư → 80-90% đỗ (giáo sư đã muốn nhận)
  • Nếu apply từ ngoài → 30-50% đỗ (tùy trường)

Học Phí Master

LoạiHọc phí/nămPhí nhập học (1 lần)2 năm tổng
Quốc lập¥535,800¥282,000¥1,353,600
Công lập¥540,000¥282,000¥1,362,000
Tư thục¥800k-1.2M¥200-300k¥1.8-2.7M

So với MBA:

  • MBA tư nhân (Globis): ¥3,000,000 (2 năm)
  • Master quốc lập: ¥1,353,600 → Rẻ hơn MBA 50%!

Tiến Sĩ (博士 - Hakushi / PhD) - 3 Năm

Đối tượng: Có master, muốn làm nghiên cứu, academic, hoặc R&D cao cấp

Điều Kiện

  1. Bằng thạc sĩ
  2. Đề cương nghiên cứu rõ ràng, khả thi
  3. Bài báo là lợi thế lớn
  4. Giáo sư chấp nhận

Lộ Trình

Tương tự thạc sĩ:

  1. Liên hệ giáo sư (naidaku)
  2. Nộp đơn
  3. Thi đầu vào (viết + phỏng vấn + thuyết trình)
  4. Nhập học

Hoặc: Thạc sĩ tại Nhật → Tiếp tục tiến sĩ tại cùng lab (phổ biến nhất, dễ nhất)

Học Phí PhD

Quốc lập: ¥535,800/năm × 3 năm = ¥1,607,400

Nhưng: Nhiều sinh viên tiến sĩ nhận:

  • Học bổng MEXT: ¥147,000/tháng (¥1.764M/năm) → Đủ sống + học phí
  • RA (Trợ lý nghiên cứu): ¥100,000-200,000/tháng từ lab
  • TA (Trợ lý giảng dạy): ¥50,000-100,000/tháng

Tiến sĩ có thể "miễn phí" hoặc thậm chí có lãi (nhận nhiều hơn chi)!

Sau Tiến Sĩ

Lộ trình nghề nghiệp:

  1. Học thuật: 助教 (joshu - trợ giáo) → 準教授 (jun-kyouju - phó giáo sư) → 教授 (kyouju - giáo sư)

    • Lương: ¥5-8M (助教) → ¥8-12M (准教授) → ¥10-18M (教授)
  2. R&D công nghiệp: Công ty lớn (Toyota, Sony, Panasonic)

    • Lương: ¥7-10M (mới vào) → ¥10-15M (nhà khoa học cao cấp)
  3. Sau tiến sĩ: 1-3 năm, ¥4-6M/năm (tích lũy bài báo trước khi xin giảng viên)

Học Bổng (Scholarship)

1. MEXT Scholarship (文部科学省奨学金)

Chính phủ Nhật - Học bổng toàn phần

Đối tượng:

  • Đại học
  • Thạc sĩ
  • Tiến sĩ
  • Sinh viên nghiên cứu

Lợi ích:Học phí: 100% (¥535,800/năm)
Sinh hoạt phí: ¥117,000/tháng (undergrad), ¥147,000/tháng (master/PhD)
Vé máy bay: Khứ hồi 1 lần
Không cần trả lại

Điều kiện:

  • Dưới 35 tuổi (master/PhD)
  • GPA trên 3.0/4.0
  • Tiếng Nhật N2+ hoặc tiếng Anh TOEFL 80+
  • Khỏe mạnh

Cách apply:

  1. Qua Đại sứ quán Nhật tại VN:

    • Nộp đơn: Tháng 4-5
    • Thi: Tháng 6-7 (written + interview tại Hanoi)
    • Kết quả: Tháng 10-11
    • Nhập học: Tháng 4 năm sau
  2. Qua trường (University recommendation):

    • Liên hệ giáo sư trước
    • Giáo sư recommend cho MEXT
    • Trường nộp hồ sơ

Tỷ lệ đỗ: 5-10% (rất cạnh tranh!)

Số lượng: ~200-300 người VN/năm nhận MEXT


2. JASSO Scholarship

Đối tượng: Du học sinh tại Nhật

Lợi ích:

  • 月額 (monthly): ¥48,000/tháng (12 tháng)
  • Total: ¥576,000/năm
  • Không cần trả lại

Điều kiện:

  • Đang học tại Nhật (visa du học)
  • GPA tốt
  • Thu nhập gia đình thấp

Cách apply: Qua trường (school nomination)

Số lượng: Nhiều (dễ hơn MEXT)


3. Học Bổng Trường

Nhiều trường có scholarship riêng:

Ví dụ:

Tokyo Institute of Technology (東工大):

  • Tokyo Tech Fellowship: ¥200,000/tháng (master/PhD) - Toàn phần!

Waseda University:

  • Giảm 50% học phí
  • Hoặc ¥600,000/năm

University of Tokyo (東大):

  • GPPU Fellowship: Giảm 100% học phí + ¥180,000/tháng (PhD)

Cách check: Website → Graduate School → Scholarship/Financial Aid


4. Học Bổng Tư Nhân

Rotary, Mitsubishi, Panasonic, etc.

Ví dụ:

Panasonic Scholarship:

  • Master/PhD
  • ¥150,000/tháng
  • Cho Asian students

Cách apply: Website các tổ chức


So Sánh Học Bổng

Học bổngSố tiềnĐộ khóGhi chú
MEXT¥147k/tháng + học phí★★★★★Khó nhất, toàn phần
JASSO¥48k/tháng★★★☆☆Dễ hơn, partial
Tokyo Tech Fellowship¥200k/tháng + học phí★★★★☆PhD only, top school
Trường (Waseda, Keio)¥600k-1M/năm★★★☆☆Partial tuition waiver
Tư nhân (Panasonic)¥150k/tháng★★★☆☆Specific countries/fields

Cân Bằng Học và Làm Việc

Nhiều người đang làm việc tại Nhật muốn học master part-time.

Option 1: Nghỉ Việc, Học Full-Time

Ưu điểm: ✅ Tập trung 100% học tập
✅ Hoàn thành nhanh (2 năm master)
✅ Tận hưởng trải nghiệm campus life

Nhược điểm: ❌ Mất thu nhập 2 năm
❌ Phải sống bằng scholarship/tiết kiệm

Phù hợp: Người trẻ (dưới 30), có scholarship hoặc tiết kiệm đủ (¥2-3M)


Option 2: Làm Part-Time, Học Full-Time Master

Nhiều master student làm part-time:

  • RA/TA trong lab: ¥100,000-200,000/tháng
  • Arubaito: ¥100,000-150,000/tháng (28h/tuần)

Thu nhập:

  • Scholarship (JASSO): ¥48,000/tháng
    • RA/TA: ¥150,000/tháng
  • Total: ¥198,000/tháng

Chi tiêu:

  • Học phí: ¥45,000/tháng
  • Sống: ¥100,000/tháng
  • Total: ¥145,000/tháng

→ Vẫn tiết kiệm được ¥50,000/tháng!


Option 3: Làm Full-Time, Học Part-Time (社会人大学院)

Một số trường có chương trình part-time master cho working professionals:

Ví dụ:

  • Tokyo Tech ALPS Program: Buổi tối + cuối tuần, 2-3 năm
  • Waseda Business School MBA: Part-time, 2-3 năm
  • University of Tsukuba (Một số ngành): Online + offline

Học phí: Giống full-time (¥535,800/năm quốc lập)

Lịch:

  • Buổi sáng-chiều: Làm việc (9:00-18:00)
  • Buổi tối: Học (18:30-21:30) - 2-3 buổi/tuần
  • Cuối tuần: Học 4-6 giờ

Ưu điểm: ✅ Vẫn có thu nhập full
✅ Áp dụng kiến thức vào công việc ngay
✅ Ít rủi ro tài chính

Nhược điểm: ❌ Mệt mỏi (làm + học)
❌ Lâu hơn (2-3 năm thay vì 2 năm)
❌ Ít trường có part-time program

Phù hợp: Người đang làm việc, thu nhập ổn định, muốn nâng cao trình độ

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Q1: Tôi 30 tuổi, đang làm việc, có nên học master không?

A: NÊN nếu:

✅ Muốn chuyển sang ngành khác (VD: từ mechanical → IT, data science)
✅ Muốn thăng tiến (lên management cần master)
✅ Muốn tăng lương (+¥1-1.5M/năm sau master)
✅ Có scholarship hoặc tiết kiệm đủ
✅ Thích nghiên cứu, học thuật

KHÔNG NÊN nếu:

❌ Chỉ muốn "thêm bằng" nhưng không có mục tiêu rõ
❌ Không có thời gian/năng lượng (làm full-time rất mệt)
❌ Ngành hiện tại không cần master (VD: sales, marketing - experience > degree)

ROI:

  • Chi phí: ¥1.5M (học phí 2 năm) + ¥3M (sinh hoạt) = ¥4.5M
  • Hoặc: Mất 2 năm lương ¥5M = ¥10M opportunity cost
  • Lợi: +¥1.5M/năm × 30 năm (career còn lại) = +¥45M

→ ROI rất tốt!

Q2: Tiếng Nhật cần đạt level nào?

A:

Ngành lý/kỹ thuật (engineering, CS, data science):

  • Research student: N4-N3 (đủ giao tiếp cơ bản, đọc paper tiếng Anh)
  • Master: N3-N2 (đủ viết báo cáo, presentation)

Ngành văn/xã hội (economics, business, law):

  • Research student: N2
  • Master: N1 (đọc nhiều, viết luận văn tiếng Nhật)

Lưu ý: Một số chương trình English-based (GSEP Tokyo, Waseda SILS) không cần tiếng Nhật → Cần TOEFL 90+ hoặc IELTS 6.5+

Q3: Có cần quit job để học research student không?

A: Tùy visa:

Nếu bạn có visa lao động (技術・人文知識・国際業務, etc.):

  • KHÔNG cần quit job
  • Research student bán thời gian: Học tối + cuối tuần (nếu giáo sư OK)
  • Hoặc: Xin part-time từ công ty (週3-4日勤務)

Nếu bạn cần visa du học:

  • CẦN quit job (visa du học không được làm full-time)
  • Chỉ làm part-time tối đa 28h/tuần

Khuyến nghị:

  • Nếu có visa lao động: Vừa làm vừa học research student → Chuyển sang master sau
  • Nếu chưa có visa: Apply research student từ VN → Nhận visa du học

Q4: Học master tại Nhật hay về VN học?

A: Tại Nhật nếu:

✅ Muốn ở lại Nhật làm việc (master Nhật → dễ tìm việc Nhật hơn)
✅ Muốn access research facilities, labs hiện đại
✅ Muốn network với giáo sư, bạn bè Nhật/quốc tế
✅ Có scholarship hoặc ngân sách

Về VN nếu:

✅ Muốn về VN làm việc (master VN cũng OK)
✅ Ngân sách hạn chế (VN rẻ hơn nhiều)
✅ Có gia đình, khó rời VN 2 năm

Lương sau master:

  • Master Nhật → Làm Nhật: ¥5-6.5M/năm
  • Master Nhật → Làm VN: 30-50M VND/tháng (expat package)
  • Master VN → Làm VN: 20-35M VND/tháng

→ Master Nhật có lợi thế lớn!

Q5: Có cần publications (papers) để vào master không?

A:

Master: KHÔNG bắt buộc, nhưng là lợi thế

PhD: KHUYẾN KHÍCH (1-2 papers tăng cơ hội đỗ lên 80-90%)

Cách có publications:

  • Làm research assistant trong lab (paid)
  • Collaborate với giáo sư, viết paper
  • Present tại conferences

Q6: Tôi có bằng cử nhân VN, có được công nhận tại Nhật không?

A: , nhưng cần:

  1. Dịch công chứng (tiếng Nhật hoặc tiếng Anh)
  2. Apostille hoặc legalization tại Bộ Ngoại Giao VN
  3. Một số trường yêu cầu WES evaluation (đánh giá tương đương)

Hầu hết bằng cử nhân VN đều được chấp nhận vào master Nhật (miễn là từ trường đại học công nhận).

Kết Luận

Học đại học/cao học tại Nhật là đầu tư dài hạn với ROI cao:

Master:

  • Chi phí: ¥1.5-4.5M (2 năm, có scholarship thấp hơn)
  • Lợi: +¥1-1.5M/năm lương × 30 năm = +¥30-45M
  • ROI: 7-30 lần!

PhD:

  • Chi phí: ¥0-1.6M (3 năm, nhiều scholarship)
  • Lợi: Career academic/R&D (¥7-15M/năm)

Khuyến nghị:

  1. Xác định mục tiêu: Chuyển ngành, thăng tiến, nghiên cứu?
  2. Chọn path phù hợp: Direct apply vs research student
  3. Apply scholarship: MEXT, JASSO, trường
  4. Liên hệ giáo sư sớm: 6-12 tháng trước
  5. Chuẩn bị tiếng Nhật: N2+ (hoặc tiếng Anh TOEFL 90+)

Bắt đầu ngay hôm nay: Research trường → Liên hệ giáo sư → Nộp đơn scholarship!

Tham khảo thêm: Học tiếng Nhật, Học bổng du học Nhật, Upskilling tại Nhật


Tham khảo: