Izakaya là gì?
Izakaya (居酒屋) dịch sát nghĩa là "quán ngồi uống rượu" -- nơi người Nhật đến để uống bia, rượu sake và ăn các món nhắm (おつまみ - otsumami) sau giờ làm việc. Không giống quán bia Việt Nam, izakaya là sự kết hợp giữa quán nhậu và nhà hàng, với thực đơn phong phú từ sashimi, yakitori đến món chiên, món nướng.
Lịch sử ngắn gọn
Izakaya xuất hiện từ thời Edo (1603-1868), ban đầu là những cửa hàng bán rượu cho phép khách uống tại chỗ. Dần dần, các quán bắt đầu phục vụ đồ ăn kèm và trở thành hình thức nhà hàng phổ biến nhất Nhật Bản ngày nay.
Các loại izakaya
| Loại | Đặc điểm | Giá trung bình/người | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Chuỗi lớn (チェーン店) | Giá rẻ, thực đơn cố định, có nomihoudai | 2,000-3,500 yen | Watami, Torikizoku, Uotami, Shirokiya |
| Quán độc lập (個人店) | Món ngon hơn, giá cao hơn, không khí ấm cúng | 3,000-6,000 yen | Quán nhỏ quanh ga tàu |
| Tachinomiya (立ち飲み屋) | Uống đứng, giá rẻ nhất | 1,000-2,500 yen | Rải quanh khu Shimbashi, Ueno |
| Robatayaki (炉端焼き) | Nướng tại bàn, hải sản tươi | 4,000-8,000 yen | Quán đặc sản vùng |
| Yokocho (横丁) | Dãy phố ẩm thực nhiều quán nhỏ | 2,000-4,000 yen | Omoide Yokocho (Shinjuku), Hoppy Street (Asakusa) |
Nếu bạn mới đến Nhật và chưa quen, hãy bắt đầu với các chuỗi lớn như Torikizoku (鳥貴族) -- tất cả món chỉ 360 yen (bao gồm thuế), hoặc Uotami (魚民) -- thực đơn phong phú, có hình ảnh dễ gọi.
Otoshi -- Phí "bắt buộc" khi vào quán
Otoshi (お通し) là gì?
Khi bạn ngồi xuống ở izakaya, nhân viên sẽ mang ra một đĩa nhỏ -- có thể là edamame, salad đậu phụ, cá hồi muối hay một món nhắm nhỏ. Đây là otoshi (お通し), còn gọi là tsukidashi (突き出し) ở vùng Kansai.
Đặc điểm quan trọng:
- Bạn không gọi món này -- nó được mang ra tự động
- Giá từ 300-600 yen/người, tính vào hóa đơn
- Đây là một dạng "phí chỗ ngồi" (席料 - sekiryou) phổ biến ở Nhật
- Hầu hết các izakaya đều có, kể cả chuỗi lớn
Tại sao có otoshi?
- Thay thế phí dịch vụ như ở phương Tây
- Để khách có đồ ăn trong lúc chờ món chính
- Là truyền thống từ lâu đời của izakaya
Một số người nước ngoài hiểu lầm otoshi là "bị tính tiền món không gọi". Đây là văn hóa chung của izakaya Nhật, không phải lừa đảo. Tuy nhiên, một số quán ở khu du lịch có thể tính giá cao bất thường -- nên hỏi trước nếu không chắc.
Nomihoudai và Tabehoudai -- Uống và ăn thỏa thích
Nomihoudai (飲み放題) -- Uống không giới hạn
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Giá trung bình | 1,500-2,500 yen/người (chuỗi), 2,000-3,500 yen/người (quán độc lập) |
| Thời gian | 90 phút hoặc 120 phút (phổ biến nhất) |
| Đồ uống bao gồm | Bia, highball, chuhai, sake, shochu, rượu vang, nước ngọt |
| Đồ uống KHÔNG bao gồm | Rượu nhập khẩu cao cấp, cocktail đặc biệt |
| Lần gọi cuối | Thường là 30 phút trước khi hết giờ |
Tabehoudai (食べ放題) -- Ăn không giới hạn
- Giá từ 2,500-4,000 yen/người, thường kèm nomihoudai
- Thời gian 90-120 phút
- Phổ biến ở các chuỗi lớn như Torikizoku, Kinnokura (金の蔵)
Gói phục vụ theo nhóm (コース料理 - koosu ryouri)
Khi đi nhóm (nomikai công ty, tiệc liên hoan), người ta thường đặt course -- bao gồm nhiều món ăn phục vụ lần lượt kèm nomihoudai.
| Loại | Giá | Nội dung |
|---|---|---|
| Tiết kiệm | 3,000-3,500 yen | 5-6 món + nomihoudai 120 phút |
| Chuẩn | 4,000-5,000 yen | 7-8 món + nomihoudai 120 phút |
| Cao cấp | 5,000-7,000 yen | 8-10 món cao cấp + nomihoudai nâng cấp |
Đặt bàn qua Hot Pepper Gourmet (hotpepper.jp) hoặc Gurunavi (gnavi.co.jp) thường rẻ hơn đặt trực tiếp, và có nhiều coupon giảm giá. Tìm bằng từ khóa "飲み放題 コース" + tên khu vực.
Thực đơn izakaya -- Món phổ biến và từ vựng
Đồ uống (ドリンク)
| Món | Tiếng Nhật | Cách đọc | Giá trung bình |
|---|---|---|---|
| Bia sinh | 生ビール | Nama biiru | 400-600 yen |
| Highball (whisky soda) | ハイボール | Haibooru | 350-500 yen |
| Chuhai (rượu + soda) | チューハイ | Chuuhai | 350-500 yen |
| Sake (rượu gạo) | 日本酒 | Nihonshu | 400-800 yen |
| Shochu (rượu cất) | 焼酎 | Shouchuu | 400-600 yen |
| Rượu mơ | 梅酒 | Umeshu | 400-600 yen |
| Nước ngọt, trà | ソフトドリンク | Sofuto dorinku | 200-350 yen |
Món ăn phổ biến (フード)
Món khai vị, món nhắm:
| Món | Tiếng Nhật | Mô tả | Giá |
|---|---|---|---|
| Edamame (đậu nành luộc) | 枝豆 | Món kinh điển, thường là món đầu tiên | 300-400 yen |
| Hiyayakko (đậu phụ lạnh) | 冷奴 | Đậu phụ với gừng, hành lá, xì dầu | 300-400 yen |
| Tsukemono (đồ muối) | 漬物 | Dưa muối kiểu Nhật | 300-500 yen |
Món nướng, chiên:
| Món | Tiếng Nhật | Mô tả | Giá |
|---|---|---|---|
| Yakitori (gà xiên nướng) | 焼き鳥 | Xiên gà nướng than, nhiều loại bộ phận | 150-300 yen/xiên |
| Karaage (gà rán) | 唐揚げ | Gà rán kiểu Nhật, giòn tan | 500-700 yen |
| Gyoza (sủi cảo chiên) | 餃子 | Sủi cảo nhân thịt heo, chiên giòn | 350-500 yen |
| Korokke (khoai tây chiên viên) | コロッケ | Khoai tây nghiền, bơ viên chiên | 300-500 yen |
| Agedashi tofu (đậu phụ chiên) | 揚げ出し豆腐 | Đậu phụ chiên sốt dashi | 400-550 yen |
Món từ biển:
| Món | Tiếng Nhật | Mô tả | Giá |
|---|---|---|---|
| Sashimi tổng hợp | 刺身盛り合わせ | Cá tươi cắt lát, nhiều loại | 800-1,500 yen |
| Shishamo (cá trều nướng) | ししゃも | Cá nhỏ nướng nguyên con | 400-600 yen |
| Ikayaki (mực nướng) | イカ焼き | Mực nướng xì dầu | 500-700 yen |
Món cuối bữa (締め - shime):
| Món | Tiếng Nhật | Mô tả | Giá |
|---|---|---|---|
| Yaki onigiri (cơm nắm nướng) | 焼きおにぎり | Cơm nắm phết xì dầu nướng giòn | 250-400 yen |
| Ochazuke (cơm trà) | お茶漬け | Cơm chan trà nóng, đơn giản | 400-600 yen |
| Yakisoba (mì xào) | 焼きそば | Mì xào sốt đặc trưng | 500-700 yen |
Cách gọi món tại izakaya
Cách gọi nhân viên
Nói "Sumimasen" (すみません) -- đây là cách phổ biến nhất để gọi nhân viên. Giơ tay lên và nói rõ:
- すみません! (Sumimasen!) -- "Xin lỗi, cho tôi hỏi!"
- Một số quán có nút gọi (呼び出しボタン - yobidashi botan) trên bàn -- chỉ cần nhấn nút
Gọi món bằng máy tính bảng (タブレット)
Nhiều chuỗi izakaya hiện nay dùng máy tính bảng để gọi món:
- Chọn ngôn ngữ (nhiều nơi có tiếng Anh, Trung, Hàn)
- Lướt thực đơn theo danh mục
- Chọn món và số lượng
- Nhấn "Đặt hàng" (注文する - chuumon suru)
- Món sẽ được mang ra bàn
Câu nói khi gọi món
| Tình huống | Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Gọi nhân viên | すみません | Sumimasen | Xin lỗi (cho tôi) |
| Gọi món | これをお願いします | Kore wo onegaishimasu | Cho tôi cái này |
| Gọi thêm bia | 生ビールもう一杯お願いします | Nama biiru mou ippai onegaishimasu | Cho thêm một cốc bia sinh |
| Hỏi gợi ý | おすすめは何ですか | Osusume wa nan desu ka | Món gì ngon nhất? |
| Gọi lần cuối | ラストオーダーお願いします | Rasuto oodaa onegaishimasu | Cho tôi gọi lần cuối |
| Tính tiền | お会計お願いします | Okaikei onegaishimasu | Cho tôi tính tiền |
Nếu không biết tiếng Nhật, chỉ vào hình ảnh trên thực đơn và nói "Kore, hitotsu" (これ、ひとつ -- "Cái này, một cái") là đủ. Nhân viên izakaya thường rất kiên nhẫn với khách nước ngoài.
Quy tắc ứng xử khi đi izakaya
Rót rượu cho người khác (お酌 - oshaku)
- Không tự rót cho mình -- đợi người khác rót cho bạn, và bạn rót lại cho họ
- Khi rót bia từ chai, cầm chai bằng hai tay, nhãn mác hướng về phía người được rót
- Khi được rót, nâng cốc lên bằng hai tay để tỏ lòng biết ơn
- Nếu không muốn uống thêm, để cốc đầy -- người khác sẽ không rót thêm
Kampai (乾杯) -- Chúc mừng
- Đợi tất cả mọi người có đồ uống trước khi bắt đầu
- Người có vị trí cao nhất (sếp, tiền bối) sẽ nói "Kampai!"
- Tất cả nâng cốc, chạm nhẹ và uống
- Lưu ý: Cốc của bạn nên ở thấp hơn cốc của người lớn tuổi hơn hoặc cấp bậc cao hơn
Ai trả tiền?
| Hình thức | Tiếng Nhật | Giải thích |
|---|---|---|
| Warikan (割り勘) | Chia đều | Mỗi người trả bằng nhau, phổ biến với bạn bè |
| Betsu-betsu (別々) | Trả riêng | Mỗi người trả phần mình, ít phổ biến ở izakaya |
| Ogori (おごり) | Người khác mời | Sếp hoặc tiền bối thường trả cho cả nhóm |
| Tasu-meshi (多少飯) | Sếp trả nhiều hơn | Sếp trả 60-70%, nhân viên trả 30-40% |
Thực tế: Trong nomikai công ty, sếp thường trả nhiều hơn hoặc trả hết. Với bạn bè cùng tuổi, warikan là phong cách phổ biến nhất.
Văn hóa enkai (宴会) -- Tiệc công ty
- Bounenkai (忘年会) -- Tiệc cuối năm (tháng 12), lớn nhất trong năm
- Shinnenkai (新年会) -- Tiệc đầu năm (tháng 1)
- Kangei-kai (歓迎会) -- Tiệc chào mừng người mới
- Soubetsu-kai (送別会) -- Tiệc chia tay người chuyển đi
Người tổ chức (幹事 - kanji) thường là nhân viên trẻ nhất, chịu trách nhiệm đặt quán, thu tiền và điều phối.
Trong enkai công ty, đừng từ chối một cách trực tiếp. Nếu không muốn đi, nói "Chotto yotei ga arimashite..." (ちょっと予定がありまして... -- "Tôi có kế hoạch rồi...") thay vì nói thẳng "Không muốn đi". Tuy nhiên, enkai đầu tiên khi vào công ty nên cố gắng tham gia.
Từ vựng cần biết khi đi izakaya
Từ vựng cơ bản
| Tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 居酒屋 | Izakaya | Quán nhậu |
| お通し | Otoshi | Món khai vị tự động |
| 飲み放題 | Nomihoudai | Uống không giới hạn |
| 食べ放題 | Tabehoudai | Ăn không giới hạn |
| 乾杯 | Kampai | Chúc mừng, nâng cốc |
| 割り勘 | Warikan | Chia tiền đều |
| お会計 | Okaikei | Tính tiền |
| おつまみ | Otsumami | Món nhắm |
| 焼き鳥 | Yakitori | Gà xiên nướng |
| 刺身 | Sashimi | Cá sống cắt lát |
| 生ビール | Nama biiru | Bia tươi, bia sinh |
| メニュー | Menyuu | Thực đơn |
| おすすめ | Osusume | Món khuyến nghị |
| ラストオーダー | Rasuto oodaa | Lần gọi cuối |
Câu nói hữu ích
| Tình huống | Nói gì |
|---|---|
| Vào quán, 2 người | "Futari desu" (二人です) |
| Muốn ngồi bàn thường | "Teburu seki onegaishimasu" (テーブル席お願いします) |
| Muốn ngồi quầy | "Kauntaa seki onegaishimasu" (カウンター席お願いします) |
| Gọi đồ uống đầu tiên | "Toriaezu nama de" (とりあえず生で) -- "Tạm thời cho bia sinh đã" |
| Đồ uống không còn | "Okawari onegaishimasu" (おかわりお願いします) -- "Cho thêm một ly" |
| Xin thêm khăn | "Oshibori onegaishimasu" (おしぼりお願いします) |
| Tính tiền | "Okaikei onegaishimasu" (お会計お願いします) |
Câu thần chú nhất khi vào izakaya là "Toriaezu nama de" (とりあえず生で) -- nghĩa là "Tạm thời cho bia sinh đã". Đây là câu nói kinh điển mà người Nhật thường nói đầu tiên khi ngồi xuống, vì bia sinh được phục vụ nhanh nhất trong khi chọn món.
So sánh giá và mẹo tiết kiệm
Chuỗi izakaya bình dân
| Chuỗi | Đặc điểm | Giá trung bình/người | Nomihoudai |
|---|---|---|---|
| Torikizoku (鳥貴族) | Tất cả món 360 yen, chuyên gà | 2,000-3,000 yen | 1,580 yen/120 phút |
| Uotami (魚民) | Thực đơn đa dạng, hải sản | 2,500-3,500 yen | 1,500-2,000 yen |
| Watami (和民) | Chuỗi lớn, nhiều loại món | 2,500-3,500 yen | 1,500-2,000 yen |
| Shirokiya (白木屋) | Giá rẻ, món đa dạng | 2,000-3,000 yen | 1,500 yen |
| Kinnokura (金の蔵) | Tất cả món 300 yen (bao thuế) | 2,000-2,500 yen | 1,300-1,800 yen |
| Torimero (鳥メロ) | Gà ngon, giá tốt | 2,000-3,000 yen | 1,500 yen |
Quán độc lập và chuỗi -- Nên chọn gì?
| Tiêu chí | Chuỗi (チェーン店) | Quán độc lập (個人店) |
|---|---|---|
| Giá | Rẻ, rõ ràng | Cao hơn, đôi khi không có giá trên menu |
| Chất lượng món | Ổn định, không quá đặc biệt | Ngon hơn, nguyên liệu tươi |
| Không khí | Rộng, ồn ào, năng động | Ấm cúng, yên tĩnh hơn |
| Ngôn ngữ | Có menu hình ảnh, máy tính bảng | Chỉ có tiếng Nhật, viết tay trên bảng |
| Đặt chỗ | Dễ, qua ứng dụng hoặc điện thoại | Khó hơn, cần gọi điện thoại |
| Phù hợp với | Nhóm lớn, tiệc công ty, người mới | Cặp đôi, nhóm nhỏ, người muốn trải nghiệm |
Mẹo tiết kiệm khi đi izakaya
- Dùng coupon -- Tìm trên Hot Pepper, Gurunavi hoặc Tabelog trước khi đi
- Đặt combo + nomihoudai -- Luôn rẻ hơn gọi lẻ nếu uống nhiều
- Đi sớm (giờ ưu đãi) -- Một số quán giảm giá 17:00-19:00
- Chọn chuỗi bình dân -- Torikizoku, Kinnokura là lựa chọn tốt cho ngân sách hạn hẹp
- Uống highball thay bia -- Highball thường rẻ hơn bia sinh 50-100 yen
- Chọn tachinomiya -- Quán uống đứng rẻ hơn 30-50% so với izakaya thường
- Đi ngày thường -- Nhiều quán giảm giá từ thứ Hai đến thứ Năm, tránh thứ Bảy và Chủ nhật
Câu hỏi thường gặp
Izakaya có phù hợp với người không uống rượu không?
Có. Tất cả izakaya đều có nước ngọt, trà và đồ uống không cồn (ノンアルコール - non arukooru). Bạn vẫn có thể thưởng thức đồ ăn mà không cần uống rượu. Nhiều người Nhật cũng chọn không uống vì lý do sức khỏe hoặc phải lái xe.
Có cần đặt trước không?
Với quán chuỗi vào ngày thường, thường không cần. Nhưng vào thứ Sáu tối hoặc mùa bounenkai (tháng 11-12), nên đặt trước ít nhất 2-3 ngày. Với quán độc lập nổi tiếng, nên đặt trước 1 tuần.
Izakaya có cho phép hút thuốc không?
Từ tháng 4/2020, Nhật áp dụng luật cấm hút thuốc trong nhà (改正健康増進法). Nhiều izakaya đã cấm hút hoàn toàn hoặc chỉ có khu vực riêng. Một số quán nhỏ mở trước 4/2020 được miễn, nhưng xu hướng chung là cấm hút.
Trẻ em có vào izakaya được không?
Phần lớn chuỗi izakaya cho phép trẻ em vào cùng gia đình, đặc biệt là buổi trưa hoặc chiều sớm. Tuy nhiên, vào buổi tối muộn, một số quán độc lập có thể từ chối khách có trẻ nhỏ.
Kết luận
Izakaya là một phần không thể thiếu của văn hóa Nhật Bản. Dù bạn là người mới đến hay đã sống lâu ở Nhật, việc hiểu cách gọi món, ứng xử và từ vựng cơ bản sẽ giúp bạn tự tin hơn khi bước vào bất kỳ izakaya nào. Hãy bắt đầu với một chuỗi bình dân, gọi "Toriaezu nama de" và thưởng thức không khí nhậu kiểu Nhật.