Khám mắt ở Nhật: Bệnh viện hay cửa hàng kính?
Ở Nhật có 2 cách khám mắt để làm kính:
| Hình thức | Ưu điểm | Nhược điểm | Chi phí |
|---|---|---|---|
| Bệnh viện/phòng khám mắt (眼科 - ganka) | Chuyên khoa, phát hiện bệnh, bảo hiểm chi trả | Cần đặt lịch, chờ lâu hơn | 1,000-3,000 yen (tự trả 30%) |
| Cửa hàng kính (眼鏡屋 - meganeyasan) | Nhanh, tiện, đo + làm kính cùng lúc | Chỉ đo thị lực, không khám bệnh | Miễn phí (tính vào giá kính) |
Khi nào nên đi bệnh viện mắt?
- Lần đầu làm kính hoặc đổi kính sau thời gian dài
- Mắt đau, đỏ, mờ bất thường
- Cần mua kính áp tròng lần đầu (bắt buộc có đơn bác sĩ)
- Muốn kiểm tra sức khỏe mắt tổng quát (tăng nhãn áp, đục thủy tinh thể...)
- Trẻ em dưới 18 tuổi nên khám bác sĩ
Khi nào chỉ cần đến cửa hàng kính?
- Đã biết số kính, chỉ cần đổi gọng hoặc tròng mới
- Kính cũ hỏng, cần thay gấp
- Muốn thử gọng kính mới
Quy trình khám mắt tại bệnh viện (眼科)
Bước 1: Tìm phòng khám mắt
- Tìm trên Google Maps: "眼科" + tên khu vực
- Nhiều phòng khám không cần đặt hẹn, đến trực tiếp và chờ
- Mang theo thẻ bảo hiểm (保険証 - hokenshō) và thẻ cư trú (在留カード)
Bước 2: Đăng ký khám
Tại quầy lễ tân, nói:
「眼鏡の処方箋をお願いしたいです」(Megane no shohōsen wo onegai shitai desu) "Tôi muốn xin đơn kính"
Hoặc đơn giản hơn:
「目が悪くなったので検査してほしいです」(Me ga waruku natta node kensa shite hoshii desu) "Mắt tôi kém đi, tôi muốn kiểm tra"
Bước 3: Khám và đo
Quy trình thường bao gồm:
- Đo thị lực máy (自動屈折検査) -- ngồi nhìn vào máy, tự động đo
- Đo thị lực bảng (視力検査) -- đọc bảng chữ C (Landolt ring)
- Kiểm tra áp lực mắt (眼圧検査) -- máy thổi gió nhẹ vào mắt
- Bác sĩ khám trực tiếp -- soi đèn, kiểm tra đáy mắt
Tổng thời gian: khoảng 30-60 phút (bao gồm chờ đợi).
Bước 4: Nhận đơn kính (処方箋 - shohōsen)
Bác sĩ sẽ viết đơn kính ghi rõ:
- SPH (球面度数): Độ cận/viễn
- CYL (円柱度数): Độ loạn
- AXIS (軸): Trục loạn thị
- PD (瞳孔間距離): Khoảng cách đồng tử
Mang đơn này đến bất kỳ cửa hàng kính nào để làm.
Chi phí khám mắt tại bệnh viện
| Hạng mục | Có bảo hiểm (tự trả 30%) | Không bảo hiểm |
|---|---|---|
| Khám tổng quát + đo kính | 1,500-3,000 yen | 5,000-10,000 yen |
| Khám + xét nghiệm chuyên sâu | 3,000-5,000 yen | 10,000-15,000 yen |
| Đơn kính áp tròng | 1,500-2,500 yen | 5,000-8,000 yen |
Đơn kính (処方箋) thường có hạn sử dụng trong vòng 1-3 tháng. Sau khi nhận đơn, nên đi làm kính sớm.
Các chuỗi kính lớn tại Nhật
JINS (ジンズ)
- Giá: Từ 5,500 yen (gọng + tròng, bao gồm thuế)
- Tròng mỏng: Miễn phí nâng cấp tròng mỏng (1.60, 1.67)
- Thời gian: 30-60 phút
- Đặc điểm: Thiết kế trẻ trung, nhiều collab giới hạn, ứng dụng thử kính ảo
- Số cửa hàng: ~450 cửa hàng toàn Nhật
- Website: jins.com
Dòng sản phẩm nổi bật:
- JINS SCREEN: Kính chống ánh sáng xanh (từ 5,500 yen)
- JINS Airframe: Siêu nhẹ, đàn hồi (từ 8,800 yen)
- JINS Switch: Gọng 2 trong 1, gắn thêm tròng râm (từ 9,900 yen)
Zoff (ゾフ)
- Giá: Từ 5,500 yen (gọng + tròng)
- Tròng mỏng: Nâng cấp tròng 1.60 miễn phí, 1.67+ tính thêm
- Thời gian: 30 phút
- Đặc điểm: Phong cách đa dạng, thường có sale theo mùa, bảo hành 6 tháng
- Số cửa hàng: ~300 cửa hàng
- Website: zoff.co.jp
Dòng sản phẩm nổi bật:
- Zoff SMART: Gọng nhẹ, bền, đàn hồi (từ 8,800 yen)
- Zoff NIGHT & DAY: Gọng kính + clip-on kính râm (từ 9,900 yen)
Owndays (オンデーズ)
- Giá: Từ 6,600 yen (gọng + tròng)
- Tròng mỏng: Tất cả tròng đều mỏng nhất (1.60-1.74), không phụ thu
- Thời gian: 20-30 phút
- Đặc điểm: Có cửa hàng tại nhiều nước Đông Nam Á, bảo hành toàn cầu
- Số cửa hàng: ~200 cửa hàng tại Nhật
Megane Super (メガネスーパー)
- Giá: Từ 8,800 yen
- Đặc điểm: Chuyên kính chất lượng cao, đo mắt kỹ lưỡng hơn
- Phù hợp: Người cần kính đa tròng, kính chống mỏi mắt
- Số cửa hàng: ~300 cửa hàng
So sánh nhanh
| Chuỗi | Giá khởi điểm | Tròng mỏng miễn phí | Thời gian làm | Phong cách |
|---|---|---|---|---|
| JINS | 5,500 yen | Có (1.67) | 30-60 phút | Trẻ trung |
| Zoff | 5,500 yen | Có (1.60) | 30 phút | Đa dạng |
| Owndays | 6,600 yen | Có (đến 1.74) | 20-30 phút | Hiện đại |
| Megane Super | 8,800 yen | Tùy gói | 30-60 phút | Truyền thống |
Mẹo tiết kiệm: JINS và Zoff có sale lớn vào cuối năm (12月) và đầu năm mới (初売り). Giá có thể giảm 20-30%. Ngoài ra, mua online thường rẻ hơn cửa hàng 500-1,000 yen.
Quy trình làm kính tại cửa hàng
Bước 1: Chọn gọng
- Thử trực tiếp tại cửa hàng
- Nhân viên sẽ tư vấn theo hình dạng khuôn mặt
- Kiểm tra giá ghi trên tag (đã bao gồm tròng cơ bản)
Bước 2: Đo mắt
Nếu không có đơn bác sĩ, cửa hàng sẽ đo miễn phí:
- Đo máy tự động
- Đo thị lực bảng (đọc bảng chữ C)
- Thử tròng thử để xác nhận số kính
Nếu có đơn bác sĩ, đưa cho nhân viên.
Cách nói khi vào cửa hàng:
「メガネを作りたいです」(Megane wo tsukuritai desu) "Tôi muốn làm kính"
Hoặc nếu có đơn:
「処方箋があります」(Shohōsen ga arimasu) "Tôi có đơn kính"
Bước 3: Chọn tròng kính
| Loại tròng | Đặc điểm | Phụ thu |
|---|---|---|
| Tròng cơ bản (1.50) | Dày, nặng (dưới -3.00) | Miễn phí |
| Tròng mỏng (1.60) | Mỏng hơn, nhẹ hơn | Miễn phí tại JINS, Zoff |
| Tròng siêu mỏng (1.67-1.74) | Rất mỏng, dành cho cận nặng | 0-5,000 yen tùy chuỗi |
| Tròng chống ánh sáng xanh | Lọc ánh sáng màn hình | 3,000-5,000 yen |
| Tròng đổi màu (調光) | Tối khi ra nắng | 5,000-8,000 yen |
| Tròng đa tròng (遠近両用) | Nhìn xa + gần | 5,000-15,000 yen |
Bước 4: Nhận kính
- Kính thường: 30-60 phút (tại chỗ)
- Kính đặc biệt (độ cao, đa tròng): 3-7 ngày (gửi đến nhà hoặc quay lại lấy)
- Nhân viên sẽ chỉnh gọng vừa vặn với tai và mũi
Kính áp tròng (コンタクトレンズ)
Quy định mua kính áp tròng tại Nhật
- Lần đầu mua: bắt buộc có đơn bác sĩ mắt (処方箋)
- Lần sau: Một số cửa hàng cho mua lại mà không cần đơn mới, nhưng nên tái khám mỗi năm
- Mua online: Có thể mua không cần đơn (nhưng nên có)
Nơi mua kính áp tròng
Cửa hàng chuyên kính áp tròng:
- AIME (アイメ): Chuỗi lớn nhất, giá rẻ
- Ace Contact (エースコンタクト): Có nhiều chi nhánh
- Heart Up (ハートアップ): Phổ biến ở Kansai
Mua online (rẻ hơn 20-40%):
- Rakuten: Tìm "コンタクトレンズ"
- Amazon Japan
- lensmode.com
- 001lens.com
Bảng giá tham khảo kính áp tròng
| Loại | Giá tham khảo (1 hộp) | Số lượng |
|---|---|---|
| Ngày (1day) | 1,500-3,000 yen | 30 chiếc |
| 2 tuần (2week) | 2,000-4,000 yen | 6 chiếc |
| 1 tháng (1month) | 2,500-4,500 yen | 6 chiếc |
| Nước ngâm (洗浄液) | 500-1,500 yen | 1 chai |
Chi phí hàng tháng:
- Loại 1 ngày: khoảng 3,000-6,000 yen/tháng (2 hộp)
- Loại 2 tuần: khoảng 2,000-4,000 yen/tháng (kèm nước ngâm)
Kính áp tròng KHÔNG được bảo hiểm y tế chi trả. Tuy nhiên, tiền khám mắt tại bệnh viện để lấy đơn kính áp tròng CÓ được bảo hiểm chi trả (tự trả 30%).
Kính mắt được bảo hiểm chi trả không?
Trường hợp thông thường
- Kính gọng thường: KHÔNG được bảo hiểm chi trả
- Khám mắt tại bệnh viện: CÓ được bảo hiểm chi trả (tự trả 30%)
Trường hợp đặc biệt (được bảo hiểm chi trả)
- Trẻ em dưới 9 tuổi bị yếu mắt (弱視 - jakushi): Bảo hiểm chi trả một phần tiền kính
- Sau phẫu thuật mắt cần kính đặc biệt: Tùy trường hợp
- Kính bảo hộ theo chỉ định bác sĩ: Có thể được chi trả
Câu hỏi thường gặp
Có thể dùng đơn kính từ Việt Nam không? Hầu hết cửa hàng chấp nhận nếu đơn có ghi rõ SPH, CYL, AXIS, PD. Tuy nhiên, chuẩn đo có thể khác nên tốt nhất nên đo lại tại Nhật.
Kính vỡ, hỏng thì bảo hành thế nào?
- JINS: Bảo hành tròng 6 tháng, gọng 1 năm
- Zoff: Bảo hành 6 tháng (hư tự nhiên)
- Owndays: Bảo hành 1 năm toàn cầu
Mắt hay mỏi khi dùng máy tính, nên dùng kính gì? Kính chống ánh sáng xanh (ブルーライトカット - blue light cut). JINS SCREEN hoặc Zoff PC là lựa chọn phổ biến, giá từ 5,500-8,800 yen.
Làm kính mất bao lâu?
- Cận/viễn thường (đến -8.00): 30-60 phút tại chỗ
- Cận nặng (trên -8.00) hoặc loạn nặng: 3-7 ngày (đặt tròng riêng)
- Kính đa tròng: 5-10 ngày
Từ vựng hữu ích
| Tiếng Việt | Tiếng Nhật | Romaji |
|---|---|---|
| Kính mắt | 眼鏡 | Megane |
| Bệnh viện mắt | 眼科 | Ganka |
| Cận thị | 近視 | Kinshi |
| Viễn thị | 遠視 | Enshi |
| Loạn thị | 乱視 | Ranshi |
| Đơn kính | 処方箋 | Shohōsen |
| Tròng kính | レンズ | Renzu |
| Gọng kính | フレーム | Furēmu |
| Kính áp tròng | コンタクトレンズ | Kontakuto renzu |
| Đo mắt | 視力検査 | Shiryoku kensa |
| Kính chống nắng | サングラス | Sangurasu |