Tóm tắt
Share House là lựa chọn phổ biến cho du học sinh và người mới đến Nhật vì chi phí thấp và không cần tiền cọc lớn. Bài viết này phân tích ưu nhược điểm chi tiết và giới thiệu top 10 website tìm share house uy tín.
1. Share House là gì?
1.1 Định nghĩa
- Tên tiếng Nhật: シェアハウス (Share House) hoặc ゲストハウス (Guest House)
- Là gì: Nhà chung, nhiều người ở chung, chia sẻ không gian chung (bếp, toilet, phòng khách)
- Phòng riêng: Mỗi người có phòng ngủ riêng (private room) hoặc giường tầng (dorm)
1.2 Cấu trúc điển hình
Share House thường có:
- 🚪 Phòng riêng: 6-10m² (chỉ vừa giường + bàn nhỏ)
- 🍳 Bếp chung: Tủ lạnh, lò vi sóng, bếp gas/điện
- 🚿 Toilet/phòng tắm chung: 2-4 phòng cho 10-20 người
- 🛋️ Phòng khách chung: TV, sofa, bàn ăn
- 🧺 Máy giặt chung: Miễn phí hoặc ¥100-200/lần
Lưu ý: Share house khác với apartment thường. Bạn có phòng riêng nhưng phải chia sẻ bếp, toilet, phòng tắm với người khác.
2. Ưu điểm của Share House
2.1 Chi phí thấp
✅ Tiết kiệm lớn:
| Khoản phí | Apartment thường | Share House | Tiết kiệm |
|---|---|---|---|
| Tiền nhà | ¥70,000-90,000 | ¥40,000-60,000 | ¥20,000-30,000 |
| Chi phí ban đầu | ¥300,000-500,000 | ¥50,000-100,000 | ¥200,000-400,000 |
| Utilities | ¥15,000-20,000 | Đã bao gồm | ¥15,000-20,000 |
| Internet | ¥4,000-6,000 | Đã bao gồm | ¥4,000-6,000 |
Tổng tiết kiệm: ¥40,000-60,000/tháng (~7-11 triệu VND)
Mẹo: Share house rất phù hợp cho du học sinh, người mới đến Nhật hoặc người có thu nhập thấp.
2.2 Không cần tiền cọc lớn
✅ Chi phí ban đầu cực thấp:
Apartment thường:
- Reikin: ¥80,000
- Shikikin: ¥80,000
- Phí môi giới: ¥88,000
- Phí khác: ¥50,000
- Tổng: ¥400,000+
Share House:
- Phí đăng ký: ¥30,000-50,000
- Tiền nhà tháng đầu: ¥50,000
- Tổng: ¥80,000-100,000
→ Rẻ hơn 70-80%!
2.3 Đã bao gồm utilities và nội thất
✅ All-inclusive:
- Điện, gas, nước: Đã bao gồm
- Internet WiFi: Đã bao gồm
- Giường, bàn, tủ: Đã có sẵn
- Máy giặt, tủ lạnh, lò vi sóng: Chung, miễn phí
→ Chuyển vào chỉ cần mang quần áo, đồ dùng cá nhân!
2.4 Giao lưu, luyện tiếng Nhật
✅ Cơ hội networking:
- Sống chung với người Nhật và người nước ngoài khác
- Luyện tiếng Nhật hàng ngày
- Kết bạn, tìm việc qua mạng lưới
- Học văn hóa, thói quen sống của Nhật
2.5 Linh hoạt, dễ chuyển
✅ Không ràng buộc lâu dài:
- Hợp đồng ngắn hạn (1-6 tháng)
- Một số chỗ cho thuê theo tháng
- Dễ chuyển đi nếu không thích
3. Nhược điểm của Share House
3.1 Thiếu privacy
❌ Không gian riêng tư ít:
- Phòng nhỏ (6-10m²), chỉ vừa ngủ
- Phải chia sẻ toilet, phòng tắm → Có thể phải xếp hàng buổi sáng
- Tiếng ồn từ người khác (nấu ăn, trò chuyện)
3.2 Phụ thuộc vào người ở chung
❌ Chất lượng cuộc sống phụ thuộc roommates:
- Gặp người ồn ào, bẩn → Khó chịu
- Xung đột về sử dụng bếp, toilet
- Đồ ăn trong tủ lạnh bị lấy mất
- Không được tự do như ở một mình
3.3 Quy định nghiêm ngặt
❌ Nhiều quy định:
- Giờ im lặng (thường sau 10-11pm)
- Không được nấu ăn sau giờ nhất định
- Không được đưa khách về (hoặc giới hạn)
- Phải vệ sinh khu vực chung theo lịch
3.4 Có thể không ổn định
❌ Người thay đổi thường xuyên:
- Người mới đến, người cũ đi liên tục
- Khó build mối quan hệ lâu dài
- Môi trường không ổn định
Cảnh báo: Share house không phù hợp nếu bạn cần yên tĩnh, privacy hoặc muốn sống lâu dài (> 1 năm).
4. Các loại Share House
4.1 Private Room (個室)
- Diện tích: 6-12m²
- Giá: ¥40,000-70,000/tháng
- Ưu điểm: Có phòng riêng, khóa được
- Nhược điểm: Phòng nhỏ, chỉ vừa giường + bàn
4.2 Dorm (ドミトリー)
- Diện tích: 20-30m² (chia cho 4-8 người)
- Giá: ¥25,000-40,000/tháng
- Ưu điểm: Rẻ nhất
- Nhược điểm: Không privacy, giường tầng
4.3 Share House cao cấp
- Giá: ¥60,000-100,000/tháng
- Đặc điểm:
- Phòng lớn hơn (12-20m²)
- Có toilet riêng trong phòng
- Tiện nghi tốt (gym, lounge, rooftop)
- Vị trí đẹp (gần trung tâm)
5. Chi phí Share House (Chi tiết)
5.1 Chi phí hàng tháng
| Khoản | Giá (Private Room) |
|---|---|
| Tiền phòng | ¥40,000-60,000 |
| Điện, gas, nước | Đã bao gồm |
| Internet | Đã bao gồm |
| Tổng | ¥40,000-60,000 |
5.2 Chi phí ban đầu
| Khoản | Giá |
|---|---|
| Phí đăng ký (初期費用) | ¥30,000-50,000 |
| Tiền phòng tháng đầu | ¥50,000 |
| Cleaning (nếu có) | ¥10,000-20,000 |
| Tổng | ¥90,000-120,000 |
Mẹo: Một số share house có campaign "初期費用0円" (phí đăng ký 0 yên) → Chỉ trả tiền phòng tháng đầu!
6. Top 10 Website tìm Share House
6.1 Oakhouse (オークハウス)
- Website: oakhouse.jp
- Đặc điểm:
- Công ty lớn nhất Nhật (1,000+ nhà)
- Có tiếng Anh, tiếng Việt
- Campaign giảm giá thường xuyên
- Giá: ¥40,000-80,000/tháng
- Ưu điểm: Uy tín, nhiều lựa chọn
- Nhược điểm: Đắt hơn một số nơi khác
6.2 Sakura House
- Website: sakura-house.com
- Đặc điểm:
- Có tiếng Anh
- Hỗ trợ người nước ngoài tốt
- Hợp đồng ngắn hạn (1 tháng+)
- Giá: ¥35,000-70,000/tháng
6.3 Borderless House
- Website: borderless-house.com
- Đặc điểm:
- 50% người Nhật, 50% người nước ngoài
- Tập trung giao lưu văn hóa
- Có event thường xuyên
- Giá: ¥40,000-75,000/tháng
6.4 Social Residence (ソーシャルレジデンス)
- Website: social-residence.com
- Đặc điểm:
- Cao cấp, tiện nghi đầy đủ
- Lounge, gym, coworking space
- Giá: ¥60,000-100,000/tháng
6.5 Guest House Bank
- Website: guesthousebank.com
- Đặc điểm:
- Tổng hợp share house từ nhiều công ty
- Có filter theo giá, khu vực, điều kiện
- Giá: Đa dạng
6.6 Hituji Fudosan (ひつじ不動産)
- Website: hitsuji.co.jp
- Đặc điểm:
- Website tiếng Nhật
- Chuyên share house phong cách độc đáo
- Giá: ¥35,000-70,000/tháng
6.7 Tokyo Sharehouse
- Website: tokyosharehouse.com
- Đặc điểm:
- Nhiều share house ở Tokyo
- Giá rẻ
- Giá: ¥30,000-60,000/tháng
6.8 ShareStyle (シェアスタイル)
- Website: share-style.jp
- Đặc điểm:
- Tổng hợp nhiều share house
- Có app di động
- Giá: Đa dạng
6.9 Xross House (クロスハウス)
- Website: x-house.co.jp
- Đặc điểm:
- Giá rẻ
- Nhiều khu vực
- Không cần phí đăng ký (初期費用0円)
- Giá: ¥30,000-55,000/tháng
6.10 Fresh Room
- Website: freshroom.jp
- Đặc điểm:
- Giá cực rẻ
- Dorm phổ biến
- Giá: ¥25,000-50,000/tháng
7. Cách chọn Share House phù hợp
7.1 Xác định nhu cầu
- Ngân sách: ¥30,000? ¥50,000? ¥70,000?
- Khu vực: Tokyo? Osaka? Gần trường/công ty?
- Loại phòng: Private room hay Dorm?
- Giao lưu: Muốn gặp nhiều người hay yên tĩnh?
7.2 Kiểm tra điều kiện
Cần hỏi:
- Có bao nhiêu người ở chung?
- Có bao nhiêu toilet, phòng tắm?
- Có quy định gì? (giờ im lặng, khách, v.v.)
- Có được nấu ăn không?
- Phí đăng ký bao nhiêu?
7.3 Xem nhà trước khi quyết định
✅ Nên xem nhà (見学 - Kengaku):
- Kiểm tra phòng thực tế (ảnh thường đẹp hơn thật)
- Gặp người đang ở để hỏi kinh nghiệm
- Xem khu vực chung có sạch sẽ không
Mẹo: Hầu hết share house cho phép xem nhà miễn phí. Hãy book tour online trước!
8. Quy trình thuê Share House
Bước 1: Tìm share house trên website
- Chọn khu vực, giá, loại phòng
- Đọc reviews (nếu có)
Bước 2: Liên hệ và book tour
- Gửi inquiry qua website
- Book lịch xem nhà (見学予約)
Bước 3: Xem nhà
- Đến xem nhà thực tế
- Hỏi staff các câu hỏi
Bước 4: Quyết định và apply
- Điền form đăng ký (申込書)
- Nộp passport, visa, proof of income
Bước 5: Ký hợp đồng
- Ký hợp đồng (契約書)
- Trả phí đăng ký + tiền phòng tháng đầu
Bước 6: Chuyển vào
- Nhận chìa khóa
- Chuyển vào ngay!
Thời gian: 1-2 tuần (nhanh hơn nhiều so với apartment thường)
9. Tips sống Share House
9.1 Tôn trọng người khác
- Giữ im lặng sau 10-11pm
- Vệ sinh sau khi dùng bếp, toilet
- Không chiếm dụng khu vực chung
- Ghi tên lên đồ ăn trong tủ lạnh
9.2 Tham gia hoạt động chung
- Tham gia party, event do share house tổ chức
- Trò chuyện với người ở chung
- Giúp đỡ lẫn nhau
9.3 Giải quyết xung đột
- Nếu có vấn đề → Nói chuyện trực tiếp hoặc báo staff
- Không để tích tụ
10. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q: Share house có an toàn không?
A: Có, nếu chọn công ty uy tín (Oakhouse, Sakura House, v.v.). Có khóa phòng riêng, camera an ninh.
Q: Có phù hợp cho người đi làm không?
A: Có, nhưng tốt nhất cho người mới (1-2 năm đầu). Sau đó nên chuyển sang apartment riêng.
Q: Có thể ở lâu dài không?
A: Có, nhưng không khuyến khích. Share house phù hợp cho 6 tháng - 2 năm.
Q: Nếu không thích, có chuyển đi dễ không?
A: Dễ. Thông báo trước 1 tháng là được. Không bị phạt.
Q: Chi phí utilities có thật sự đã bao gồm?
A: Có, hầu hết share house bao gồm điện, gas, nước, internet. Nhưng hãy xác nhận lại khi ký hợp đồng.
11. Checklist chọn Share House
- Giá phòng có phù hợp ngân sách?
- Chi phí ban đầu bao nhiêu?
- Utilities có bao gồm không?
- Có bao nhiêu người ở chung?
- Tỷ lệ toilet/người? (Tốt nhất ≤ 5 người/1 toilet)
- Có quy định gì đặc biệt?
- Có được nấu ăn không?
- Khu vực có an toàn, gần tàu không?
- Review từ người ở trước có tốt không?
- Đã xem nhà chưa?