Tổng quan thị trường di động Nhật Bản
Nhật Bản có 3 nhà mạng lớn (MNO) và hàng chục nhà mạng ảo (MVNO). Mỗi loại có ưu nhược điểm khác nhau, đặc biệt với người nước ngoài mới đến Nhật.
3 nhà mạng chính:
| Nhà mạng | Thương hiệu giá rẻ | Phủ sóng | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| NTT docomo | ahamo | Rộng nhất, nông thôn tốt | Lâu đời nhất, ổn định |
| KDDI (au) | povo, UQ mobile | Rất tốt | Linh hoạt gói cước |
| SoftBank | LINEMO, Y!mobile | Tốt ở thành phố | Nhiều combo với Yahoo/PayPay |
Ngoài ra còn có Rakuten Mobile hoạt động như nhà mạng thứ 4 với giá cạnh tranh.
Nhà mạng lớn (MNO): docomo, au, SoftBank
Ưu điểm
- Phủ sóng tốt nhất, kể cả vùng nông thôn và hầm tàu điện ngầm
- Có cửa hàng vật lý khắp nơi, hỗ trợ trực tiếp
- Mua điện thoại trả góp 0% lãi suất
- Bảo hiểm thiết bị, sửa chữa tại chỗ
Nhược điểm
- Đắt: 6,000-9,000 yen/tháng cho gói data không giới hạn
- Hợp đồng phức tạp, nhiều phí ẩn
- Phí giải ước (解約金) nếu hủy trước hạn (một số gói đã bỏ)
Bảng giá các gói chính (2026)
docomo:
| Gói | Data | Giá/tháng | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| eximo | Không giới hạn | 7,315 yen | Giá gốc, có giảm giá gia đình |
| eximo (dưới 3GB) | 3GB | 5,665 yen | Tự động giảm khi dùng ít |
au:
| Gói | Data | Giá/tháng | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Unlimited MAX | Không giới hạn | 7,238 yen | Giảm khi dùng với au Hikari |
| Unlimited MAX (dưới 3GB) | 3GB | 5,588 yen | Tự động điều chỉnh |
SoftBank:
| Gói | Data | Giá/tháng | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Merihiari Unlimited+ | Không giới hạn | 7,425 yen | Combo giảm giá với SoftBank Hikari |
Giá trên là giá gốc chưa giảm. Nếu đăng ký combo internet nhà (光回線) + điện thoại gia đình, có thể giảm 1,000-2,000 yen/tháng.
Thương hiệu giá rẻ của nhà mạng lớn
Đây là lựa chọn tốt nhất cho đa số người nước ngoài vì giá rẻ, chất lượng mạng tương đương nhà mạng mẹ, và thủ tục đăng ký đơn giản.
ahamo (docomo)
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Data | 20GB, 100GB (ahamo Large) |
| Giá | 2,970 yen/tháng (20GB), 4,950 yen/tháng (100GB) |
| Gọi | 5 phút miễn phí mỗi cuộc |
| Roaming | 20GB data miễn phí ở 91 quốc gia |
| Đăng ký | Online, có tiếng Anh |
| eSIM | Có |
Điểm mạnh: Roaming miễn phí khi về Việt Nam, dùng mạng docomo chất lượng cao.
povo 2.0 (au)
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Phí cơ bản | 0 yen (chỉ tính phí khi mua data) |
| Data | Mua theo nhu cầu: 1GB/390 yen (7 ngày), 3GB/990 yen (30 ngày), 20GB/2,700 yen (30 ngày) |
| Đặc biệt | Mua data "topping" linh hoạt |
| eSIM | Có |
Điểm mạnh: Phí cơ bản 0 yen, chỉ trả khi dùng. Phù hợp người dùng ít hoặc muốn giữ số điện thoại Nhật khi về nước.
povo 2.0 là lựa chọn lý tưởng nếu bạn muốn giữ số điện thoại Nhật với chi phí gần 0. Chỉ cần mua 1 topping bất kỳ trong vòng 180 ngày để duy trì số.
LINEMO (SoftBank)
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Gói Mini | 3GB, 990 yen/tháng |
| Gói Smartphone | 20GB, 2,728 yen/tháng |
| LINE | Data dùng LINE không tính vào gói |
| eSIM | Có |
Điểm mạnh: Data dùng LINE miễn phí (gọi video, nhắn tin, gửi ảnh qua LINE không tốn data). Rất hữu ích vì LINE là ứng dụng nhắn tin chính ở Nhật.
UQ mobile (au)
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Gói Mini | 4GB, 2,365 yen/tháng |
| Gói Tokutoku | 15GB, 3,465 yen/tháng |
| Gói Comicomi | 20GB + 10 phút gọi, 3,278 yen/tháng |
| Cửa hàng | Có cửa hàng vật lý (trong au shop) |
| eSIM | Có |
Điểm mạnh: Có cửa hàng vật lý hỗ trợ, phù hợp người không giỏi tiếng Nhật muốn được tư vấn trực tiếp.
Y!mobile (SoftBank)
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Gói S | 4GB, 2,365 yen/tháng |
| Gói M | 20GB, 4,015 yen/tháng |
| Gói L | 30GB, 5,115 yen/tháng |
| Cửa hàng | Có cửa hàng riêng và trong SoftBank shop |
| eSIM | Có |
Điểm mạnh: Có cửa hàng vật lý nhiều nhất trong các MVNO, combo giảm giá với SoftBank Hikari và Yahoo Premium.
Rakuten Mobile
Rakuten Mobile là nhà mạng thứ 4 của Nhật với chiến lược giá rất cạnh tranh.
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Dưới 3GB | 1,078 yen/tháng |
| 3-20GB | 2,178 yen/tháng |
| Trên 20GB | 3,278 yen/tháng (không giới hạn) |
| Gọi | Miễn phí qua app Rakuten Link |
| eSIM | Có |
| Roaming | 2GB miễn phí ở 73 quốc gia |
Ưu điểm:
- Data không giới hạn chỉ 3,278 yen, rẻ nhất thị trường
- Gọi miễn phí qua Rakuten Link
- Tích điểm Rakuten
Nhược điểm:
- Phủ sóng kém hơn 3 nhà mạng lớn, đặc biệt trong tòa nhà và vùng nông thôn
- Chất lượng cuộc gọi qua Rakuten Link không ổn định
MVNO giá rẻ khác
Ngoài các thương hiệu con của nhà mạng lớn, còn có nhiều MVNO giá rất rẻ.
| MVNO | Mạng sử dụng | Gói phổ biến | Giá/tháng | Đặc điểm |
|---|---|---|---|---|
| IIJmio | docomo/au | 20GB | 2,000 yen | Rẻ, eSIM giá cực thấp |
| mineo | docomo/au/SoftBank | 20GB | 2,178 yen | Chọn được mạng |
| NUROmobile | docomo/au/SoftBank | 20GB | 2,090 yen | Combo với NURO Hikari |
| OCN Mobile ONE | docomo | 10GB | 1,760 yen | Ổn định |
MVNO giá rẻ thường bị chậm vào giờ cao điểm (12:00-13:00, 18:00-19:00) vì chia sẻ băng thông với nhà mạng mẹ. Nếu cần tốc độ ổn định, chọn ahamo, povo hoặc LINEMO.
SIM vật lý so với eSIM
SIM vật lý (物理SIM)
- Cần đến cửa hàng hoặc chờ gửi về nhà
- Phù hợp điện thoại cũ không hỗ trợ eSIM
- Đổi máy: rút SIM sang máy mới
eSIM
- Kích hoạt online trong 30 phút đến vài giờ
- Không cần chờ giao hàng
- Hỗ trợ dual SIM (dùng 2 số trên 1 máy)
- Đổi máy: cần liên hệ nhà mạng để chuyển eSIM
Điện thoại hỗ trợ eSIM: iPhone XS trở lên, Google Pixel 3a trở lên, Samsung Galaxy S20 trở lên và hầu hết smartphone ra mắt sau 2020.
Nếu bạn mới đến Nhật và chưa có địa chỉ nhận thư, eSIM là lựa chọn tốt nhất vì kích hoạt ngay không cần chờ giao hàng.
SIM trả trước (Prepaid SIM)
Dành cho người ở ngắn hạn hoặc mới đến Nhật chưa có tư cách lưu trú dài hạn.
| Sản phẩm | Data | Thời hạn | Giá | Mua ở đâu |
|---|---|---|---|---|
| Japan Travel SIM (IIJmio) | 3GB | 30 ngày | 1,650 yen | Sân bay, BIC Camera |
| Mobal Japan SIM | Không giới hạn (tốc độ giới hạn) | 30 ngày | 3,500 yen | Online |
| Sakura Mobile | 30GB | 30 ngày | 5,000 yen | Online |
Lưu ý: SIM trả trước thường không có số điện thoại Nhật (chỉ có data), không gọi/nhận cuộc gọi bình thường được.
Giấy tờ cần thiết khi đăng ký
Đăng ký hợp đồng (postpaid)
- Thẻ cư trú (在留カード): Bắt buộc, phải có thời hạn lưu trú còn hiệu lực
- Hộ chiếu: Một số nhà mạng yêu cầu thêm
- Tài khoản ngân hàng Nhật hoặc thẻ tín dụng: Để thanh toán hàng tháng
- Địa chỉ tại Nhật: Phải trùng với địa chỉ trên thẻ cư trú
- Số My Number: Một số nhà mạng yêu cầu từ 2024
Đăng ký online
- Cần chụp ảnh thẻ cư trú (trước và sau)
- Xác minh danh tính bằng video selfie (eKYC)
- Thanh toán bằng thẻ tín dụng (một số chấp nhận thẻ debit)
Nếu thẻ cư trú còn dưới 3 tháng hiệu lực, hầu hết nhà mạng sẽ từ chối đăng ký. Gia hạn visa trước khi đăng ký SIM.
Nên chọn nhà mạng nào?
Người mới đến Nhật
Khuyến nghị: ahamo hoặc LINEMO
- Đăng ký online bằng tiếng Anh (ahamo)
- Không cần đến cửa hàng
- Giá hợp lý (2,728-2,970 yen cho 20GB)
- Chất lượng mạng tốt
Người ở lâu dài, dùng nhiều data
Khuyến nghị: Rakuten Mobile
- Data không giới hạn chỉ 3,278 yen
- Gọi miễn phí qua Rakuten Link
- Tích điểm Rakuten dùng cho mua sắm
Người dùng ít, muốn tiết kiệm tối đa
Khuyến nghị: povo 2.0 hoặc IIJmio
- povo: phí cơ bản 0 yen, mua data khi cần
- IIJmio: gói 2GB chỉ 850 yen/tháng
Người muốn hỗ trợ trực tiếp tại cửa hàng
Khuyến nghị: UQ mobile hoặc Y!mobile
- Có cửa hàng vật lý, nhân viên hỗ trợ
- Giá rẻ hơn docomo/au/SoftBank gốc
Hay về Việt Nam
Khuyến nghị: ahamo
- 20GB roaming miễn phí tại 91 quốc gia (bao gồm Việt Nam)
- Không cần mua SIM riêng khi về nước
Mua điện thoại ở Nhật
Mua mới
- Apple Store: iPhone giá quốc tế, không khóa mạng
- Nhà mạng: Trả góp 0% 24-48 tháng, có chương trình đổi máy
- BIC Camera, Yodobashi Camera: Nhiều lựa chọn, tích điểm 1-10%
Mua điện thoại cũ (中古)
- GEO Mobile, Janpara: Chuỗi cửa hàng điện thoại cũ uy tín
- Mercari: App mua bán đồ cũ, giá rẻ nhưng cần kiểm tra kỹ
- Amazon Japan: Có mục "Renewed" (máy tân trang)
Từ 2021, tất cả điện thoại bán tại Nhật đều không khóa mạng (SIM-free). Điện thoại mua trước 2021 có thể bị khóa mạng, cần yêu cầu nhà mạng mở khóa (miễn phí online).
Quy trình đăng ký SIM (online)
Bước 1: Chọn nhà mạng và gói cước phù hợp
Bước 2: Truy cập website nhà mạng, chọn "Đăng ký mới" (新規契約) hoặc "Chuyển mạng" (MNP)
Bước 3: Chuẩn bị giấy tờ:
- Chụp ảnh thẻ cư trú (trước + sau)
- Thẻ tín dụng hoặc thông tin tài khoản ngân hàng
Bước 4: Xác minh danh tính (eKYC):
- Chụp ảnh selfie theo hướng dẫn
- Quét thẻ cư trú bằng NFC (nếu có)
Bước 5: Chờ xét duyệt (thường 1-3 ngày làm việc)
Bước 6: Nhận SIM qua bưu điện hoặc kích hoạt eSIM theo email hướng dẫn
Chuyển mạng giữ số (MNP)
Từ 2023, việc chuyển mạng giữ số (MNP - Mobile Number Portability) đã được đơn giản hóa.
Quy trình mới (MNP ワンストップ):
- Đăng ký trực tiếp tại nhà mạng mới
- Nhà mạng mới tự xử lý chuyển số
- Không cần xin mã MNP từ nhà mạng cũ
Nhà mạng hỗ trợ MNP ワンストップ: docomo, au, SoftBank, Rakuten Mobile, ahamo, povo, LINEMO, UQ mobile, Y!mobile.
Câu hỏi thường gặp
Mới đến Nhật, chưa có tài khoản ngân hàng, đăng ký SIM được không?
Được nếu có thẻ tín dụng quốc tế (Visa, Mastercard). Một số nhà mạng như Rakuten Mobile chấp nhận thẻ debit.
Hợp đồng có thời hạn tối thiểu không?
Hầu hết nhà mạng đã bỏ ràng buộc hợp đồng từ 2022. Có thể hủy bất cứ lúc nào không mất phí.
Tốc độ mạng ở Nhật nhanh bao nhiêu?
4G LTE: 50-150 Mbps trung bình. 5G: 300-1,000 Mbps ở khu vực phủ sóng. Nhật Bản có tốc độ mạng di động thuộc top thế giới.
Có cần hủy SIM khi rời Nhật không?
Nên hủy để tránh bị tính phí. Nếu muốn giữ số, dùng povo 2.0 (phí cơ bản 0 yen, chỉ cần nạp 1 lần/180 ngày).
Từ vựng tiếng Nhật cần biết
| Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| 携帯電話 | Keitai denwa | Điện thoại di động |
| 新規契約 | Shinki keiyaku | Đăng ký mới |
| 機種変更 | Kishu henkō | Đổi máy |
| 解約 | Kaiyaku | Hủy hợp đồng |
| 料金プラン | Ryōkin puran | Gói cước |
| 通話 | Tsūwa | Cuộc gọi |
| データ通信 | Dēta tsūshin | Truyền dữ liệu |
| 分割払い | Bunkatsu barai | Trả góp |
| 番号ポータビリティ | Bangō pōtabiriti | Chuyển mạng giữ số |
| 在留カード | Zairyū kādo | Thẻ cư trú |
