💰Tài chính

Thẻ tín dụng ở Nhật: Cách đăng ký, thẻ nào tốt và mẹo tích điểm

Thẻ tín dụng ở Nhật: Cách đăng ký, thẻ nào tốt và mẹo tích điểm

Tóm tắt

Thẻ tín dụng (クレジットカード) tại Nhật có nhiều quyền lợi như hoàn tiền, điểm thưởng, bảo hiểm. Bài viết này hướng dẫn cách đăng ký, các thẻ dễ phê duyệt cho người nước ngoài, và chiến lược tối ưu phần thưởng.

1. Thẻ tín dụng so với Thẻ ghi nợ và Thẻ trả trước

1.1 So sánh

LoạiTiếng NhậtCách hoạt độngPhê duyệtQuyền lợi
Thẻ tín dụngクレジットカードTrả sau (hóa đơn hàng tháng)Khó (kiểm tra tín dụng)⭐⭐⭐⭐⭐ Điểm, hoàn tiền, bảo hiểm
Thẻ ghi nợデビットカードTrừ trực tiếp từ ngân hàngDễ⭐⭐ Ít phần thưởng
Thẻ trả trướcプリペイドカードNạp tiền trướcRất dễ⭐ Gần như không có

1.2 Tại sao nên có thẻ tín dụng?

Quyền lợi:

  1. Hoàn tiền/Điểm (ポイント還元)

    • 0.5-2% hoàn tiền trên mọi giao dịch mua
    • Tích điểm đổi phiếu mua hàng, chuyến bay, sản phẩm
  2. Bảo hiểm tự động

    • Bảo hiểm du lịch (海外旅行保険)
    • Bảo vệ mua sắm
    • Bảo hiểm điện thoại di động (một số thẻ)
  3. Xây dựng lịch sử tín dụng (信用実績)

    • Cần thiết để: Thuê nhà tốt hơn, vay mua xe/nhà, đăng ký hợp đồng điện thoại
  4. Tiện lợi

    • Không cần mang tiền mặt
    • Mua sắm trực tuyến dễ dàng
    • Thanh toán định kỳ (Netflix, Spotify, phòng tập)
  5. Khuyến mãi

    • Giảm giá tại các nhà bán lẻ
    • Tiền thưởng chào mừng (5,000-10,000 điểm khi đăng ký)

Lưu ý: Nhật Bản vẫn ưa dùng tiền mặt, nhưng thẻ tín dụng ngày càng phổ biến (đặc biệt sau COVID). Các cửa hàng/nhà hàng lớn đều chấp nhận thẻ.

2. Các loại thẻ tín dụng

2.1 Theo thương hiệu

Thương hiệuKý hiệuChấp nhậnGhi chú
Visa![V]⭐⭐⭐⭐⭐ Toàn cầuĐược chấp nhận rộng rãi nhất trên toàn thế giới
Mastercard![M]⭐⭐⭐⭐⭐ Toàn cầuTương đương Visa
JCB![J]⭐⭐⭐⭐ Nhật + Châu ÁPhổ biến Nhật, ít chấp nhận ở Mỹ/EU
American Express![A]⭐⭐⭐ Cao cấpPhí hàng năm cao, quyền lợi cao cấp
Diners Club![D]⭐⭐ Hạn chếRất ít, cao cấp

Khuyến nghị: Visa hoặc Mastercard (được chấp nhận toàn cầu). JCB cũng tốt nếu chỉ ở Nhật.


2.2 Theo nhà phát hành (発行会社)

Nhà phát hành hàng đầu tại Nhật:

Nhà phát hànhThẻ phổ biếnĐặc điểm
楽天 (Rakuten)Rakuten CardDễ phê duyệt, 1% điểm, không phí hàng năm
三井住友 (SMBC)SMBC CardUy tín, nhiều loại
エポス (Epos)Epos CardDễ phê duyệt, không phí, bảo hiểm du lịch
イオン (Aeon)Aeon CardDễ, giảm giá tại Aeon
セゾン (Saison)Saison CardĐiểm không hết hạn
JCBJCB CardJCB gốc
American ExpressAmex Green, GoldCao cấp, phí hàng năm

2.3 Theo phí hàng năm

LoạiPhí hàng nămQuyền lợi điển hình
Không phí hàng năm¥00.5-1% hoàn tiền, bảo hiểm cơ bản
Phí thấp¥1,000-3,0001-1.5% hoàn tiền, bảo hiểm tốt hơn
Phí trung bình¥5,000-10,0001.5-2% hoàn tiền, truy cập phòng chờ
Cao cấp¥10,000-30,000+2%+ phần thưởng, dịch vụ hỗ trợ cá nhân, bảo hiểm cao cấp

Người mới bắt đầu: Bắt đầu với thẻ không phí hàng năm (楽天, Epos)

3. Thẻ tín dụng tốt nhất cho người nước ngoài

3.1 Dễ phê duyệt nhất

#1. 楽天カード (Rakuten Card) ⭐⭐⭐⭐⭐

Đặc điểm:

  • ✅ Dễ phê duyệt nhất cho người nước ngoài
  • ✅ Không phí hàng năm
  • ✅ 1% điểm Rakuten (mọi giao dịch mua)
  • ✅ 3%+ tại dịch vụ Rakuten
  • ✅ Tiền thưởng chào mừng: 5,000-8,000 điểm

Tỷ lệ phê duyệt: ~80% (rất cao)

Yêu cầu:

  • Thẻ cư trú còn hiệu lực
  • Tài khoản ngân hàng (楽天銀行 tăng cơ hội)
  • Tuổi 18+
  • Chứng minh thu nhập (tùy chọn, nhưng có tốt hơn)

Ưu điểm:

  • ✅ Dễ phê duyệt nhất
  • ✅ Hoàn tiền tốt (1%)
  • ✅ Ứng dụng tiện, hỗ trợ tiếng Anh
  • ✅ Tích hợp hệ sinh thái Rakuten (mua sắm, di động, ngân hàng)

Nhược điểm:

  • ❌ Thiết kế thẻ hơi "ồn" (logo lớn)
  • ❌ Điểm chỉ dùng trong Rakuten (nhưng Rakuten có tất cả)

Trang web: apply.rakuten-card.co.jp


#2. エポスカード (Epos Card) ⭐⭐⭐⭐⭐

Đặc điểm:

  • ✅ Dễ phê duyệt (đặc biệt nếu mua sắm tại Marui)
  • ✅ Không phí hàng năm
  • ✅ 0.5% điểm
  • Bảo hiểm du lịch tự động (海外旅行保険 - lên đến ¥5M)
  • ✅ Phát hành ngay lập tức tại cửa hàng Marui

Tỷ lệ phê duyệt: ~70%

Yêu cầu:

  • Thẻ cư trú
  • Tài khoản ngân hàng
  • Tuổi 18+

Ưu điểm:

  • ✅ Bảo hiểm du lịch (hiếm cho thẻ không phí)
  • ✅ Phát hành ngay lập tức (nhận thẻ ngay tại cửa hàng)
  • ✅ 10,000+ đối tác thương mại (giảm giá)
  • ✅ Nâng cấp lên Gold miễn phí (nếu dùng nhiều)

Nhược điểm:

  • ❌ Hoàn tiền thấp hơn (0.5% vs 1%)
  • ❌ Điểm hết hạn sau 2 năm

Trang web: eposcard.co.jp


#3. イオンカード (Aeon Card) ⭐⭐⭐⭐

Đặc điểm:

  • ✅ Dễ phê duyệt
  • ✅ Không phí hàng năm
  • ✅ 0.5% điểm
  • ✅ Giảm 5% tại cửa hàng Aeon (ngày 20, 30 của tháng)
  • ✅ Tích hợp WAON (tiền điện tử)

Tỷ lệ phê duyệt: ~75%

Ưu điểm:

  • ✅ Dễ phê duyệt
  • ✅ Tốt nếu mua sắm nhiều tại Aeon, MaxValu, Ministop
  • ✅ Tiền điện tử tích hợp

Nhược điểm:

  • ❌ Quyền lợi chủ yếu cho hệ sinh thái Aeon
  • ❌ Hoàn tiền chung thấp hơn (0.5%)

Trang web: aeon.co.jp


3.2 Tốt nhất tổng thể

#4. 三井住友カード (NL) ⭐⭐⭐⭐⭐

Đặc điểm:

  • Không phí hàng năm
  • 0.5% hoàn tiền cơ bản
  • 5% hoàn tiền tại combini (7-Eleven, Lawson, FamilyMart) + McDonald's
  • Thẻ không số (an toàn)
  • Visa/Mastercard

Phê duyệt: Trung bình (cần lịch sử tín dụng)

Ưu điểm:

  • ✅ 5% tại combini = Tốt nhất nếu hay mua combini
  • ✅ Không số = An toàn
  • ✅ Không phí hàng năm
  • ✅ Uy tín (SMBC = megabank)

Nhược điểm:

  • ❌ Khó phê duyệt hơn Rakuten/Epos (cần cư trú 6+ tháng)
  • ❌ 5% chỉ giới hạn đến ¥15K chi tiêu/tháng (tối đa ¥750 hoàn tiền)

#5. JCB Card W ⭐⭐⭐⭐

Đặc điểm:

  • Không phí hàng năm
  • 1% điểm JCB
  • 2-5%+ tại đối tác (Amazon, Starbucks, 7-Eleven)
  • Giới hạn tuổi: 18-39 (sau khi có, dùng mãi)

Phê duyệt: Trung bình

Ưu điểm:

  • ✅ Hoàn tiền cao tại cửa hàng phổ biến
  • ✅ Không phí hàng năm
  • ✅ JCB gốc = Nhiều khuyến mãi đặc biệt JCB

Nhược điểm:

  • ❌ Giới hạn tuổi (phải đăng ký trước 40)
  • ❌ JCB = Ít chấp nhận ở ngoài Châu Á

3.3 Thẻ cao cấp

Amex Gold ⭐⭐⭐⭐

Đặc điểm:

  • Phí hàng năm: ¥31,900
  • 1% điểm cơ bản
  • Truy cập phòng chờ sân bay
  • Bảo hiểm cao cấp
  • Dịch vụ concierge

Phù hợp: Người có thu nhập cao (¥5M+/năm), hay đi du lịch


4. Cách đăng ký thẻ tín dụng

4.1 Yêu cầu cơ bản

Phải có:

Yêu cầuChi tiết
Tuổi18+ (một số thẻ 20+)
Tình trạng cư trúVisa hợp lệ (tối thiểu còn 6 tháng)
Địa chỉĐịa chỉ đã đăng ký (住所)
Tài khoản ngân hàngTài khoản ngân hàng Nhật
Số điện thoạiSố Nhật
Thu nhậpChứng minh thu nhập (thư xác nhận làm việc, phiếu lương)

Tiêu chí kiểm tra tín dụng:

Yếu tốTrọng sốGhi chú
Thời gian cư trú⭐⭐⭐⭐⭐≥6 tháng tốt hơn, 1+ năm lý tưởng
Thu nhập⭐⭐⭐⭐Tối thiểu ¥2M+/năm
Tình trạng việc làm⭐⭐⭐⭐Toàn thời gian > Bán thời gian > Thất nghiệp
Lịch sử tín dụng⭐⭐⭐Mới = Trung lập. Lịch sử xấu = Từ chối
Nợ khác⭐⭐⭐Các khoản vay hiện có, thẻ khác

4.2 Quy trình đăng ký

Trực tuyến (Khuyến nghị):

Bước 1: Truy cập website/ứng dụng

  • Rakuten Card: Tải ứng dụng hoặc website
  • Epos: Website

Bước 2: Điền form đăng ký

Thông tin cần:

  • 氏名 (Name)
  • 生年月日 (DOB)
  • 住所 (Address)
  • 電話番号 (Phone)
  • 職業 (Occupation)
  • 年収 (Annual income)
  • 勤務先 (Employer name, address)
  • 居住形態 (Rent/Own house)
  • 家族構成 (Family size)

Bước 3: Xác minh

  • Tải lên ID (thẻ cư trú)
  • Thông tin ngân hàng
  • Chứng minh thu nhập (phiếu lương, thư xác nhận làm việc)

Bước 4: Kiểm tra tín dụng

  • Nhà phát hành chạy kiểm tra tín dụng (1-7 ngày)
  • Kiểm tra: Thu nhập, nợ, thời gian cư trú, thẻ trước đây

Bước 5: Phê duyệt/Từ chối

  • Thông báo email
  • Nếu được phê duyệt → Gửi thẻ qua mail

Bước 6: Nhận thẻ (1-2 tuần)

  • Mail đến địa chỉ
  • Kích hoạt thẻ (điện thoại/trực tuyến)

Bước 7: Thiết lập

  • Đăng ký tài khoản trực tuyến
  • Thiết lập thanh toán tự động (tài khoản ngân hàng)

Tổng thời gian: 1-3 tuần


Trực tiếp (tại cửa hàng):

Epos Card:

  • Đến cửa hàng Marui
  • Đăng ký tại quầy
  • Phát hành ngay lập tức (nhận thẻ ngay ~30 phút)

Ưu điểm: Ngay lập tức Nhược điểm: Phải đến cửa hàng


4.3 Mẹo tăng tỷ lệ phê duyệt

1. Xây dựng lịch sử tín dụng trước:

  • Dùng thẻ ghi nợ, hợp đồng điện thoại ≥6 tháng
  • Thanh toán hóa đơn đúng hạn

2. Bắt đầu với thẻ dễ nhất:

  • Rakuten, Epos, Aeon → Sau đó đăng ký thẻ cao cấp

3. Đăng ký khi đã ở Nhật ≥1 năm:

  • Thời gian cư trú quan trọng

4. Có thu nhập ổn định:

  • Ưu tiên công việc toàn thời gian
  • Thu nhập ¥2M+/năm

5. Đừng đăng ký nhiều thẻ cùng lúc:

  • Nhiều đơn đăng ký = Cờ đỏ
  • Bị từ chối ở 1 thẻ → Đợi 6 tháng trước khi đăng ký thẻ khác

6. Thông tin trung thực:

  • Đừng nói dối về thu nhập/việc làm
  • Kiểm tra chéo với cơ sở dữ liệu → Bị bắt = Danh sách đen

7. Liên kết tài khoản ngân hàng hiện có:

  • Có 楽天銀行 → Đăng ký 楽天カード dễ hơn
⚠️

Cờ đỏ gây từ chối:

  • ❌ Visa còn < 6 tháng
  • ❌ Ở Nhật < 3-6 tháng
  • ❌ Thất nghiệp/thu nhập thấp
  • ❌ Nhiều đơn đăng ký gần đây
  • ❌ Tín dụng xấu hiện có (thanh toán trễ)

5. Sử dụng thẻ tín dụng

5.1 Chu kỳ thanh toán (支払いサイクル)

Typical cycle:

NgàyHành động
1日-末日 (ngày 1-31)Kỳ thanh toán (sử dụng thẻ)
Tháng sau 10日Ngày sao kê (phát hành hóa đơn)
Tháng sau 27日Ngày thanh toán (trích nợ tự động từ ngân hàng)

Ví dụ:

  • Sử dụng thẻ 1月1日-1月31日
  • Sao kê 2月10日
  • Thanh toán 2月27日

Lưu ý:

  • 一括払い (Ikkatsu barai) = Thanh toán đầy đủ (mặc định, không lãi)
  • 分割払い (Bunkatsu barai) = Trả góp (phí lãi ~12-15%/năm)
  • リボ払い (Ribo barai) = Xoay vòng (tránh! Lãi cao ~15-18%)
💡

Mẹo: Luôn pay full (一括払い). Avoid リボ払い - lãi rất cao!


5.2 Hạn mức tín dụng (利用限度額)

Hạn mức ban đầu:

Thu nhậpHạn mức điển hình
¥2M-3M¥100K-300K
¥3M-5M¥300K-500K
¥5M-8M¥500K-1M
¥8M+¥1M-3M+

Tăng hạn mức:

  • Sử dụng thẻ thường xuyên (6-12 tháng)
  • Thanh toán đúng hạn
  • Yêu cầu tăng (trực tuyến/điện thoại)

5.3 Nơi sử dụng

Tỷ lệ chấp nhận tại Nhật:

Loại thương mạiChấp nhận
Combini99%
Siêu thị95%
Cửa hàng bách hóa99%
Nhà hàng (chuỗi)90%
Nhà hàng (nhỏ)60% (nhiều nơi chỉ nhận tiền mặt)
Taxi70%
Máy bán hàng tự động10% (chủ yếu tiền mặt, một số tiền điện tử)

Thanh toán không tiếp xúc:

  • Hầu hết thẻ tín dụng có không tiếp xúc (タッチ決済)
  • Chạm để thanh toán (như Apple Pay)
  • Giới hạn: ¥10,000-30,000 (không cần PIN)

6. Phần thưởng & Quyền lợi

6.1 Hệ thống điểm/Hoàn tiền

Hệ thống hàng đầu:

Hệ thốngNhà phát hànhGiá trịĐổi thưởng
楽天ポイントRakuten Card1 điểm = ¥1Mua sắm Rakuten, thanh toán hóa đơn
VポイントSMBC Card1 điểm = ¥1Mua sắm, hoàn tiền
エポスポイントEpos1 điểm = ¥1Phiếu mua hàng, điểm khác
JCB Oki DokiJCB Card W1 điểm = ¥3-5Amazon, hoàn tiền, dặm

Earn rate:

CardBaseBonus categories
楽天カード1%3%+ Rakuten services
SMBC (NL)0.5%5% combini/McDonald's
Epos0.5%2-5% partners
JCB W1%2-10% partners (Amazon, Starbucks)

6.2 Phần thưởng chào mừng

Ưu đãi điển hình:

ThẻPhần thưởng chào mừng
楽天カード5,000-8,000 điểm (giá trị ¥5K-8K)
Epos2,000 điểm
SMBC NLTối đa ¥6,500 hoàn tiền (có điều kiện)
JCB WAmazon.co.jp giảm ¥10,000

Điều kiện:

  • Đăng ký trực tuyến (không phải tại cửa hàng)
  • Sử dụng thẻ ¥XX,000 trong vòng 3 tháng
  • Thiết lập thanh toán tự động

6.3 Quyền lợi bảo hiểm

Các loại bảo hiểm phổ biến:

Bảo hiểmPhạm vi bảo hiểmThẻ có quyền lợi
海外旅行保険Du lịch nước ngoài (thương tật, hành lý, chậm trễ)Epos, Thẻ cao cấp
国内旅行保険Du lịch trong nướcThẻ cao cấp
ショッピング保険Bảo vệ mua sắm (mất cắp, hư hỏng)Hầu hết các thẻ
不正利用保険Bảo vệ gian lậnTất cả các thẻ

Ví dụ - Bảo hiểm du lịch Epos Card:

  • Y tế: Lên đến ¥2.7M
  • Hành lý: Lên đến ¥200K
  • Tự động kích hoạt khi thanh toán du lịch bằng thẻ

6.4 Quyền lợi khác

Phòng chờ sân bay:

  • Thẻ cao cấp (Amex, JCB Gold+)
  • Truy cập phòng chờ miễn phí (Narita, Haneda, Kansai)

Dịch vụ hỗ trợ cá nhân:

  • Thẻ cao cấp
  • Hỗ trợ 24/7 cho đặt chỗ, trợ giúp

Giảm giá:

  • Cửa hàng đối tác (giảm 10-20%)
  • Vé xem phim (¥1,800 → ¥1,300)
  • Karaoke, nhà hàng

7. Mẹo tối ưu thẻ tín dụng

7.1 Chiến lược nhiều thẻ

Thiết lập khuyến nghị:

ThẻMục đíchLý do
楽天カードChính (1% mọi giao dịch)Chi tiêu chung, mua sắm Rakuten
SMBC NLCombini (5%)Combini, McDonald's
EposDự phòng + Du lịchBảo hiểm du lịch

Lợi ích:

  • Tối đa hóa hoàn tiền (5% combini, 1% còn lại)
  • Bảo hiểm đầy đủ
  • Dự phòng nếu 1 thẻ bị từ chối

7.2 Tối đa hóa điểm

1. Dùng thẻ cho MỌI THỨ:

  • Tiện ích (電気, ガス, 水道)
  • Hóa đơn điện thoại
  • Internet
  • Bảo hiểm
  • Dịch vụ đăng ký (Netflix, Spotify)
  • Mục tiêu: Chi tiêu ¥100K-300K/tháng = Hoàn tiền ¥1K-3K

2. Kết hợp khuyến mãi:

  • Rakuten: Mua sắm trong các chiến dịch (10x điểm)
  • SMBC: 5% combini + điểm thưởng ứng dụng Vポイント

3. Trả thuế bằng thẻ:

  • Thuế tài sản, thuế xe → Kiếm điểm
  • Nền tảng: Yahoo! Japan 公金支払い (phí nhỏ ~1% nhưng được điểm)

4. Giới thiệu bạn bè:

  • Rakuten, Epos: ¥1K-3K mỗi giới thiệu

7.3 Tránh bẫy

1. リボ払い (Thanh toán xoay vòng):

  • KHÔNG BAO GIỜ dùng - Lãi 15-18%/năm
  • Một số thẻ mặc định là ribo → Đổi sang 一括 (thanh toán đầy đủ)

2. Rút tiền mặt:

  • ❌ Tránh - Phí + lãi cao

3. Thanh toán trễ:

  • ❌ Phí ¥1,000-3,000
  • ❌ Ảnh hưởng điểm tín dụng
  • ❌ Rủi ro bị hủy thẻ

4. Thẻ có phí hàng năm nếu không tối đa hóa:

  • Thẻ cao cấp chỉ đáng giá nếu chi tiêu nhiều + dùng quyền lợi

8. Thẻ ghi nợ thay thế

Nếu không được phê duyệt thẻ tín dụng:

8.1 Thẻ ghi nợ hàng đầu

ThẻNgân hàngHoàn tiềnPhí
楽天デビットRakuten Bank1%¥0
Sony Bank WalletSony Bank0.5-2% (ngoại tệ)¥0
住信SBIデビットSBI Sumishin0.6%¥0

Ưu điểm:

  • Dễ phê duyệt (chỉ cần tài khoản ngân hàng)
  • Vẫn kiếm hoàn tiền
  • Không rủi ro nợ

Nhược điểm:

  • Không xây dựng lịch sử tín dụng
  • Ít bảo hiểm/quyền lợi
  • Một số cửa hàng không chấp nhận thẻ ghi nợ

9. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q: Du học sinh có đăng ký được thẻ tín dụng không?
A: Khó, nhưng có thể. Dễ nhất: 楽天カード, エポスカード. Cần: Chứng minh thu nhập bán thời gian, cư trú ≥6 tháng.

Q: Thẻ nào dễ phê duyệt nhất?
A: 楽天カード (#1), エポスカード (#2), イオンカード (#3).

Q: Cần thu nhập tối thiểu bao nhiêu?
A: ¥2M/năm tối thiểu. Du học sinh: Thu nhập bán thời gian (~¥1M+) OK cho thẻ dễ.

Q: Phê duyệt mất bao lâu?
A: 1-3 tuần. Kiểm tra tín dụng 1-7 ngày, gửi thẻ 1-2 tuần.

Q: Bị từ chối, phải làm sao?
A: (1) Đợi 6 tháng, (2) Xây dựng tín dụng (thẻ ghi nợ, hợp đồng điện thoại), (3) Thử thẻ dễ hơn, (4) Tăng thu nhập/thời gian cư trú.

Q: Thẻ tín dụng vs Thẻ ghi nợ - chọn nào?
A: Thẻ tín dụng tốt hơn (hoàn tiền, bảo hiểm, xây dựng tín dụng). Nhưng nếu không phê duyệt → Thẻ ghi nợ cũng OK.

Q: Hoàn tiền/điểm bao nhiêu %?
A: 0.5-2% cơ bản. Đặc biệt: 5% (SMBC combini), 3%+ (hệ sinh thái Rakuten).

Q: Có thể dùng thẻ tín dụng Việt Nam tại Nhật không?
A: , nhưng: (1) Phí giao dịch nước ngoài (~3%), (2) Tỷ giá xấu, (3) Không hoàn tiền. → Nên có thẻ Nhật.

Q: リボ払い (thanh toán xoay vòng) là gì? Có nên dùng không?
A: KHÔNG. Lãi rất cao (15-18%/năm). Luôn thanh toán đầy đủ (一括払い).

Q: Làm mất thẻ thì sao?
A: (1) Gọi hotline ngay (dừng thẻ), (2) Báo cảnh sát (盗難届), (3) Yêu cầu cấp lại (phí ¥1,100).

10. Danh sách kiểm tra đăng ký thẻ tín dụng

Chuẩn bị:

  • Ở Nhật ≥6 tháng (lý tưởng: 1+ năm)
  • Có tài khoản ngân hàng
  • Có số điện thoại Nhật
  • Có thu nhập ổn định (¥2M+/năm)
  • Thẻ cư trú còn hiệu lực (≥6 tháng)

Chọn thẻ:

  • Người mới: 楽天カード, エポスカード
  • Dùng combini nhiều: SMBC (NL)
  • Dưới 40 tuổi: JCB Card W
  • Nhu cầu cao cấp: Amex

Đăng ký:

  • Điền đơn trực tuyến (15-30 phút)
  • Tải lên tài liệu
  • Chờ phê duyệt (1-7 ngày)
  • Nhận thẻ (1-2 tuần)
  • Kích hoạt + thiết lập thanh toán tự động

Sử dụng:

  • Thanh toán mọi thứ bằng thẻ
  • Thiết lập thanh toán tự động tiện ích, đăng ký
  • Theo dõi chi tiêu (ứng dụng)
  • Thanh toán đầy đủ mỗi tháng (一括払い)
  • Tối đa hóa điểm/hoàn tiền

11. Tài liệu tham khảo