💰Tài chính

Thuế tại Nhật Bản: Income Tax, Residence Tax và cách kê khai

Thuế tại Nhật Bản: Income Tax, Residence Tax và cách kê khai

Tóm tắt

Hệ thống thuế Nhật gồm Thuế thu nhập (所得税) do trung ương thu và Thuế cư trú (住民税) do địa phương thu. Bài viết này giải thích chi tiết cách tính thuế, ai cần kê khai 確定申告, và mẹo giảm thuế hợp pháp.

1. Tổng quan thuế tại Nhật

1.1 Các loại thuế cá nhân

Loại thuếTiếng NhậtAi thuTỷ lệKhi nộp
Income Tax所得税Chính phủ trung ương5-45% (lũy tiến)Khấu trừ hàng tháng, quyết toán cuối năm
Residence Tax住民税Địa phương (thành phố/tỉnh)~10% cố địnhHàng tháng từ lương
Consumption Tax消費税Trung ương + địa phương10% (8% thực phẩm)Khi mua hàng
Social Insurance社会保険料Chính phủ~15%Khấu trừ hàng tháng

Focus: Bài này về Income TaxResidence Tax (2 loại chính ảnh hưởng lương)

1.2 Tax year

Năm tài chính:

  • 1月1日 - 12月31日 (January 1 - December 31)
  • Khác với năm tài chính công ty (4月-3月)

Timeline:

ThángSự kiện
Tháng 1-12Kiếm thu nhập, thuế được khấu trừ
Tháng 12Công ty thực hiện 年末調整 (quyết toán cuối năm)
Tháng 2-3 (năm sau)確定申告 (kê khai thuế) nếu cần
Tháng 5-6 (năm sau)Residence tax được tính toán

2. 所得税 (Income Tax - Shotokuzei)

2.1 Tax brackets (累進課税)

2026 rates:

Thu nhập chịu thuếThuế suấtCông thức tính nhanh
¥0 - ¥1,950,0005%Thu nhập × 5%
¥1,950,001 - ¥3,300,00010%Thu nhập × 10% - ¥97,500
¥3,300,001 - ¥6,950,00020%Thu nhập × 20% - ¥427,500
¥6,950,001 - ¥9,000,00023%Thu nhập × 23% - ¥636,000
¥9,000,001 - ¥18,000,00033%Thu nhập × 33% - ¥1,536,000
¥18,000,001 - ¥40,000,00040%Thu nhập × 40% - ¥2,796,000
¥40,000,001+45%Thu nhập × 45% - ¥4,796,000

Ví dụ:

  • Lương: ¥5,000,000/năm
  • Bậc thuế: 20%
  • Thuế thu nhập = ¥5M × 20% - ¥427,500 = ¥572,500
  • Thuế suất thực tế: 11.45%

Thuế lũy tiến: Chỉ phần thu nhập vượt ngưỡng mới bị thuế cao hơn. Ví dụ: Lương ¥2M thì ¥1.95M bị 5%, chỉ ¥50K còn lại bị 10%.


2.2 Các khoản khấu trừ (控除 - Kōjo)

Thu nhập chịu thuế = Thu nhập gộp - Các khoản khấu trừ

Các khoản khấu trừ chính:

Khoản khấu trừTiếng NhậtSố tiềnAi được hưởng
Khấu trừ cơ bản基礎控除¥480,000Mọi người (thu nhập < ¥25M)
Khấu trừ thu nhập từ lương給与所得控除¥550,000-¥1,950,000Người làm công
Bảo hiểm xã hội社会保険料控除Số tiền thực tế đóngMọi người có bảo hiểm xã hội
Bảo hiểm nhân thọ生命保険料控除Tối đa ¥120,000Nếu có bảo hiểm nhân thọ
Chi phí y tế医療費控除Chi phí > ¥100,000Chi phí y tế cao
Người phụ thuộc扶養控除¥380,000-¥630,000 mỗi ngườiNuôi dưỡng thành viên gia đình
Vợ/chồng配偶者控除¥380,000Vợ/chồng có thu nhập thấp/không có
Vay mua nhà住宅ローン控除Lên đến ¥400,000/năm10-13 năm đầu khi vay mua nhà

Ví dụ tính toán:

Lương gộp: ¥5,000,000
- Khấu trừ thu nhập lương: -¥1,440,000 (theo công thức)
- Bảo hiểm xã hội: -¥750,000 (15% lương gộp)
- Khấu trừ cơ bản: -¥480,000
= Thu nhập chịu thuế: ¥2,330,000

Thuế thu nhập (bậc 10%):
¥2,330,000 × 10% - ¥97,500 = ¥135,500

+ Thuế tái thiết (2.1%): +¥2,845
= Tổng thuế thu nhập: ¥138,345 (~2.8% lương gộp)

2.3 源泉徴収 (Khấu trừ thuế - Gensen chōshū)

Là gì:

  • Công ty tự động trừ thuế từ lương mỗi tháng
  • Dựa trên thu nhập hàng năm ước tính
  • Quyết toán tại 年末調整 (quyết toán cuối năm)

Bảng lương:

Lương gộp:           ¥400,000
- Thuế thu nhập:     -¥10,000
- Thuế cư trú:       -¥20,000
- Bảo hiểm xã hội:   -¥60,000
= Lương thực nhận (手取り): ¥310,000

Lưu ý:

  • Thuế khấu trừ là ước tính → Có thể hoàn thuế hoặc đóng thêm cuối năm

2.4 年末調整 (Nenmatsu chōsei - Quyết toán cuối năm)

Là gì:

  • Công ty "quyết toán" thuế cuối năm (tháng 12)
  • Điều chỉnh thuế đã khấu trừ so với thuế thực tế phải nộp
  • Hoàn thuế nếu đóng thừa, trừ thêm nếu đóng thiếu

Quy trình:

  1. Tháng 11: Công ty phát form (扶養控除申告書, 保険料控除申告書)
  2. Điền form: Khai báo người phụ thuộc, bảo hiểm, v.v.
  3. Nộp: Kèm chứng từ (giấy chứng nhận bảo hiểm)
  4. Tháng 12: Công ty tính toán → Hoàn thuế/trừ thêm trong lương tháng 12
  5. Tháng 1 (năm sau): Nhận 源泉徴収票 (giấy khấu trừ thuế)

Giấy tờ cần:

  • 保険料控除証明書 (giấy chứng nhận phí bảo hiểm)
  • Thông tin 扶養親族 (chi tiết người phụ thuộc)
  • 住宅ローン (giấy chứng nhận vay mua nhà, nếu có)
💡

Mẹo: 年末調整 xử lý hầu hết các trường hợp. Nếu chỉ có 1 công ty + không có thu nhập phụ → Không cần 確定申告.

3. 住民税 (Residence Tax - Jūminzei)

3.1 Đặc điểm

Thành phần:

Thành phầnTiếng NhậtTỷ lệ
Thuế tỉnh道府県民税4%
Thuế thành phố市区町村民税6%
Phần cố định均等割¥5,000
Tổng-~10% thu nhập chịu thuế

Điểm chính:

  • Dựa trên thu nhập năm trước
  • Đóng trong năm hiện tại (tháng 6-tháng 5)
  • Khấu trừ hàng tháng từ lương

Ví dụ:

  • Thu nhập 2025: ¥5M
  • Thuế cư trú 2026: ¥5M × 10% = ~¥500K
  • Đóng: tháng 6/2026 - tháng 5/2027 (¥41,666/tháng)

3.2 Lịch trình & Thanh toán

Lịch trình:

ThángSự kiện
1-12/2025Kiếm ¥5M
12/2025年末調整
5/2026Thành phố tính thuế cư trú
6/2026Thông báo thuế (税額決定通知書)
6/2026-5/2027Đóng hàng tháng (khấu trừ từ lương)

Phương thức đóng:

Phương thứcKhi nàoAi
Thu đặc biệt (特別徴収)Khấu trừ hàng thángNgười làm công (mặc định)
Thu thường (普通徴収)Hàng quý (tự đóng)Tự do nghề, không có công ty

Lưu ý:

  • Năm đầu tại Nhật: Không có thuế cư trú (chưa có thu nhập năm trước)
  • Năm thứ hai: Thuế cư trú bắt đầu → Khấu trừ hàng tháng tăng đột ngột
⚠️

Cảnh báo cho người mới: Năm đầu: ¥400K lương gộp → ¥340K thực nhận (chỉ thuế thu nhập + bảo hiểm xã hội) Năm 2: ¥400K lương gộp → ¥310K thực nhận (thêm thuế cư trú) → Lương thực nhận giảm ~¥30K/tháng!


3.3 Exemptions

Ai không phải trả:

Điều kiện均等割 (phần cố định)所得割 (phần thu nhập)
Thu nhập ≤ ¥450,000MiễnMiễn
Thu nhập ¥450K-¥1MCó thể phải đóngMiễn
Vợ/chồng/người phụ thuộcMiễn nếu thu nhập thấpMiễn nếu thu nhập thấp

4. 確定申告 (Kakutei shinkoku - Kê khai thuế)

4.1 Ai cần kê khai?

Bắt buộc (必須):

Tình huốngLý do
Tự do nghề/FreelancerKhông có công ty khấu trừ
2+ công việc年末調整 chỉ làm cho 1 công ty
Thu nhập phụ > ¥200,000(副業 - fukugyō)
Lãi vốnBán cổ phiếu, crypto, bất động sản
Nghỉ việc giữa nămKhông có 年末調整
Thu nhập nước ngoàiCần khai báo

Tùy chọn (任意 - để hoàn thuế):

Tình huốngLợi ích
Chi phí y tế caoKhấu trừ chi phí > ¥100,000
Quyên góp từ thiệnふるさと納税 (Thuế quê hương)
Năm đầu vay mua nhàKhấu trừ lãi vay
Đóng thuế thừaNhận hoàn thuế

4.2 Timeline

Thời gian kê khai:

  • 2月16日 - 3月15日 (năm sau)
  • Ví dụ: Thu nhập 2025 → Kê khai 16/2 - 15/3/2026

Kê khai hoàn thuế:

  • Có thể kê khai sớm hơn (từ ngày 1/1)

4.3 Quy trình kê khai

Bước 1: Chuẩn bị giấy tờ

Cần có:

  • 源泉徴収票 (giấy khấu trừ thuế) từ công ty
  • マイナンバーカード (thẻ My Number)
  • Thông tin tài khoản ngân hàng (để nhận hoàn thuế)
  • Biên lai thu nhập (công việc phụ, đầu tư)
  • Chứng từ khấu trừ (biên lai y tế, biên lai quyên góp)

Bước 2: Tính thuế

Phương pháp:

Phương phápCách thứcĐộ khó
Trực tuyến (e-Tax)www.e-tax.nta.go.jp⭐⭐⭐ Trung bình
Phần mềm cơ quan thuếTải tool về⭐⭐⭐
Form giấyĐiền tay⭐⭐⭐⭐ Khó
Kế toán viênThuê chuyên gia⭐ Dễ (¥30K-100K)
Trợ giúp cơ quan thuếTư vấn miễn phí⭐⭐

Khuyến nghị: e-Tax (trực tuyến) - Nhanh nhất, nhận hoàn thuế sớm hơn

Bước 3: Nộp hồ sơ

e-Tax:

  1. Đăng ký tài khoản e-Tax (cần thẻ My Number + đầu đọc thẻ)
  2. Đăng nhập → Điền form trực tuyến
  3. Nộp điện tử
  4. Hoàn thuế trong 2-3 tuần

Giấy:

  1. Điền form (確定申告書)
  2. Gửi thư hoặc nộp tại cơ quan thuế
  3. Hoàn thuế trong 1-2 tháng

Bước 4: Đóng thuế (nếu thiếu)

  • Hạn chót: 15 tháng 3
  • Chuyển khoản ngân hàng, tiền mặt tại combini/ngân hàng

Bước 5: Nhận hoàn thuế (nếu đóng thừa)

  • Tự động chuyển vào tài khoản ngân hàng
  • e-Tax: 2-3 tuần
  • Giấy: 1-2 tháng

4.4 ふるさと納税 (Furusato Nōzei - Hometown tax)

Là gì:

  • Quyên góp cho địa phương (thành phố/thị trấn) → Được khấu trừ thuế + quà tặng
  • "Quyên góp" ¥50,000 → Được giảm thuế ¥48,000 + quà trị giá ¥20,000 (thịt bò, gạo, v.v.)

Cách hoạt động:

  1. Quyên góp cho thành phố qua các nền tảng (さとふる, 楽天ふるさと納税)
  2. Nhận quà tặng (thực phẩm, hàng hóa)
  3. Khấu trừ trong 確定申告 → Giảm thuế cư trú

Giới hạn:

  • Khấu trừ tối đa = ~20% thuế cư trú
  • Người thu nhập cao có thể quyên góp nhiều hơn

Ví dụ:

  • Thu nhập ¥5M → Thuế cư trú ¥500K
  • Quyên góp tối đa: ~¥60,000
  • Quyên góp ¥60K → Giảm thuế ¥58K (mất ¥2K nhưng nhận quà trị giá ¥25K)
  • Lợi ích ròng: ¥23K
💡

Mẹo: ふるさと納税 = Cách "mua đồ" với tax money thay vì đóng thuế suông. Highly recommend!


5. Social Insurance (社会保険料)

Không phải thuế, nhưng khấu trừ cùng:

Bảo hiểmTỷ lệGiới hạnGhi chú
Y tế (健康保険)~10%Chia đôi 50-50 với công tyBảo hiểm y tế
Hưu trí (厚生年金)~18.3%Chia đôi 50-50Lương hưu
Thất nghiệp (雇用保険)0.6-0.9%Nhân viên đóng ~0.6%Trợ cấp thất nghiệp
Chăm sóc dài hạn (介護保険)~1.8%Từ 40 tuổi, chia đôi 50-50Chăm sóc dài hạn

Nhân viên đóng:

  • Y tế: ~5%
  • Hưu trí: ~9.15%
  • Thất nghiệp: ~0.6%
  • Tổng: ~15%

Ví dụ:

  • Lương: ¥400,000/tháng
  • Bảo hiểm xã hội: ¥60,000 (15%)

6. Tổng gánh nặng thuế

6.1 Chi tiết

Ví dụ: Thu nhập ¥5M/năm

Khoản mụcHàng năm% lương gộpHàng tháng
Lương gộp¥5,000,000100%¥416,666
Thuế thu nhập-¥138,0002.8%-¥11,500
Thuế cư trú-¥500,00010%-¥41,666
Bảo hiểm xã hội-¥750,00015%-¥62,500
Lương thực nhận (手取り)¥3,612,00072.2%¥301,000

Gánh nặng thuế: ~28% tổng


6.2 Theo mức thu nhập

Lương gộpThuế thu nhậpThuế cư trúBảo hiểm xã hộiLương ròngGánh nặng thuế
¥3M¥57K¥300K¥450K¥2.19M26.9%
¥5M¥138K¥500K¥750K¥3.61M27.8%
¥8M¥478K¥800K¥1.2M¥5.52M31.0%
¥10M¥774K¥1M¥1.5M¥6.73M32.7%
¥15M¥1.97M¥1.5M¥1.5M¥10.0M33.3%

Nhận xét: Gánh nặng thuế tăng theo thu nhập, nhưng bảo hiểm xã hội có giới hạn → Người thu nhập cao có thuế suất thực tế thấp hơn.


7. Tips giảm thuế (hợp pháp)

7.1 Tối đa hóa các khoản khấu trừ

1. iDeCo (個人型確定拠出年金):

  • Đóng góp ¥12K-68K/tháng
  • Khấu trừ thuế 100%
  • Ví dụ: Đóng góp ¥23K/tháng (¥276K/năm) → Tiết kiệm ~¥100K thuế

2. ふるさと納税:

  • Quyên góp → Được giảm thuế + quà tặng
  • Xem mục 4.4

3. NISA (少額投資非課税制度):

  • Lợi nhuận đầu tư miễn thuế
  • Không phải khoản khấu trừ, nhưng tiết kiệm thuế lãi vốn

4. Chi phí y tế:

  • Nếu > ¥100,000/năm → Khấu trừ trong 確定申告

5. Khấu trừ người phụ thuộc:

  • Nuôi dưỡng bố mẹ/con cái → Khấu trừ ¥380K-¥630K mỗi người

6. Bảo hiểm nhân thọ:

  • Khấu trừ tối đa ¥120K

7. Vay mua nhà:

  • 10-13 năm đầu: Khấu trừ 1% số dư (tối đa ¥400K/năm)

7.2 Chiến lược thời điểm

1. Thu nhập một lần:

  • Nếu nhận trợ cấp thôi việc, phân bổ qua nhiều năm (nếu có thể) → Bậc thuế thấp hơn

2. Hoãn thu nhập:

  • Freelancers: Xuất hóa đơn tháng 1 thay vì tháng 12 → Đóng thuế muộn 1 năm

3. Quyên góp cuối năm:

  • ふるさと納税 trước 31/12 → Khấu trừ trong năm hiện tại

7.3 Sai lầm thường gặp

❌ Quên khai báo các khoản khấu trừ:

  • Không khai báo iDeCo, y tế, ふるさと納税 → Đóng thuế thừa

❌ Không làm 確定申告 khi có lợi:

  • Chi phí y tế cao, quyên góp → Bỏ lỡ hoàn thuế

❌ Không hiểu thời điểm thuế cư trú:

  • Nghỉ việc, thu nhập năm trước cao → Vẫn phải đóng thuế cư trú năm nay (shock!)

8. Người nước ngoài tại Nhật

8.1 Cư trú thuế

Cư trú (居住者):

  • Sống tại Nhật ≥1 năm (hoặc có ý định)
  • Chịu thuế trên thu nhập toàn cầu

Không cư trú (非居住者):

  • Sống < 1 năm
  • Chỉ chịu thuế trên thu nhập từ Nhật

Lưu ý:

  • Hầu hết người có visa lao động/du học = Cư trú → Phải kê khai thu nhập nước ngoài (nếu có)

8.2 Thu nhập nước ngoài

Nếu cư trú:

  • Phải khai báo thu nhập nước ngoài (lương, đầu tư, cho thuê)
  • Có thể được khấu trừ thuế nước ngoài (外国税額控除) để tránh đóng thuế hai lần

Ví dụ:

  • Kiếm ¥1M từ cổ phiếu Mỹ
  • Đã đóng $100 thuế Mỹ
  • Trong 確定申告 Nhật: Khai báo thu nhập ¥1M, yêu cầu khấu trừ thuế nước ngoài

8.3 Hiệp định thuế

Nhật có hiệp định thuế với 70+ quốc gia (bao gồm Việt Nam, Mỹ, Anh, v.v.)

  • Tránh đóng thuế hai lần
  • Có thể miễn một số thu nhập (học bổng sinh viên, v.v.)

8.4 Rời Nhật Bản

Nếu rời Nhật vĩnh viễn:

  • Làm 確定申告 trước khi rời đi (hoặc chỉ định đại lý thuế)
  • Thanh toán tất cả thuế
  • Có thể được hoàn thuế nếu rời đi giữa năm

Thuế cư trú:

  • Vẫn phải đóng cho năm trước
  • Đóng trước khi rời đi hoặc sắp xếp thanh toán

9. Phạt & Kê khai muộn

9.1 Kê khai muộn

Phạt:

  • 無申告加算税: 5-20% số thuế nợ
  • 延滞税: ~3-9%/năm (lãi trả chậm)

Hình sự:

  • Trường hợp nghiêm trọng: 脱税 (trốn thuế) → Tù + phạt tiền

9.2 Tờ khai sửa đổi

Nếu làm sai:

  • Nộp 更正の請求 (tờ khai sửa đổi)
  • Trong vòng 5 năm
  • Nhận hoàn thuế hoặc đóng phần chênh lệch

10. Tài nguyên & Công cụ

10.1 Công cụ trực tuyến

e-Tax:

確定申告書作成コーナー:

Máy tính thuế:

  • Google "所得税 計算" - Nhiều máy tính miễn phí

10.2 Nhận trợ giúp

Miễn phí:

  • Cơ quan thuế (税務署) - Tư vấn miễn phí (tháng 2-3, chờ lâu)
  • Văn phòng thành phố - Câu hỏi về thuế cư trú

Có phí:

  • Kế toán viên (税理士) - ¥30K-100K cho 確定申告

11. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q: Tôi trả bao nhiêu % thuế?
A: Thuế thu nhập: 5-45% (lũy tiến, thực tế ~5-15% cho hầu hết). Thuế cư trú: ~10%. Bảo hiểm xã hội: ~15%. Tổng: ~25-35% lương gộp.

Q: Ai cần làm 確定申告?
A: Tự do nghề, 2+ công việc, thu nhập phụ trên ¥200K, lãi vốn, hoặc muốn khai báo các khoản khấu trừ (y tế, ふるさと納税, vay mua nhà).

Q: 年末調整 vs 確定申告 - khác gì?
A: 年末調整: Công ty làm (tháng 12), quyết toán thuế cho người làm công. 確定申告: Tự mình kê khai (tháng 2-3), cho các trường hợp phức tạp.

Q: Thuế cư trú bao nhiêu?
A: ~10% thu nhập chịu thuế năm trước. Tính năm sau, đóng hàng tháng.

Q: Năm đầu ở Nhật, có phải trả thuế cư trú không?
A: KHÔNG (chưa có thu nhập năm trước). Năm 2 mới trả → Lương thực nhận giảm đột ngột!

Q: ふるさと納税 là gì? Có nên làm không?
A: Quyên góp cho thành phố → Được giảm thuế + quà tặng. Rất khuyến nghị - như "mua đồ" bằng tiền thuế.

Q: Làm sao giảm thuế?
A: (1) Đóng góp iDeCo, (2) ふるさと納税, (3) NISA, (4) Khai báo tất cả các khoản khấu trừ (y tế, bảo hiểm, người phụ thuộc).

Q: Nếu quên làm 確定申告 thì sao?
A: Phạt 5-20% + lãi ~3-9%/năm. Kê khai ngay (có thể kê khai muộn).

Q: Thu nhập nước ngoài có phải kê khai không?
A: nếu là cư trú thuế. Khai báo trong 確定申告. Có thể yêu cầu khấu trừ thuế nước ngoài.

Q: Tôi có ¥200K thu nhập phụ (YouTube, freelance), phải kê khai không?
A: - Thu nhập phụ trên ¥200K → 確定申告 bắt buộc.

12. Checklist thuế

Hàng năm:

  • Tháng 11: Điền form 年末調整 từ công ty
  • Tháng 12: Nhận hoàn thuế/thanh toán 年末調整
  • Tháng 1: Nhận 源泉徴収票
  • Tháng 2-3: 確定申告 (nếu cần)
  • Tháng 6: Nhận thông báo thuế cư trú (確認)

Giảm thuế:

  • Đóng góp iDeCo hàng tháng
  • Làm ふるさと納税 (trước 31/12)
  • NISA cho đầu tư
  • Giữ biên lai y tế (nếu trên ¥100K)
  • Khai báo tất cả các khoản khấu trừ đủ điều kiện

Tuân thủ:

  • Nộp 確定申告 đúng hạn (15/3)
  • Đóng thuế nợ trước hạn chót
  • Lưu hồ sơ 5-7 năm

13. Tài liệu tham khảo