Tóm tắt
Visa phụ thuộc gia đình (家族滞在 - Dependent Visa) cho phép vợ/chồng và con chưa thành niên đến Nhật sống cùng người có visa làm việc. Bài viết này hướng dẫn điều kiện, hồ sơ, quyền làm việc và các lưu ý quan trọng khi xin visa phụ thuộc.
1. Visa phụ thuộc gia đình là gì?
1.1 Định nghĩa
- Tên tiếng Nhật: 家族滞在 (Kazoku Taizai) - Dependent Visa
- Đối tượng: Vợ/chồng và con chưa thành niên của người có visa làm việc tại Nhật
- Thời hạn: Giống với visa của người bảo lãnh (sponsor)
1.2 Ai có thể xin visa phụ thuộc?
✅ Được xin:
- Vợ/chồng (đã đăng ký kết hôn hợp pháp)
- Con chưa thành niên (< 18 tuổi) hoặc con phụ thuộc tài chính
❌ Không được xin:
- Bố mẹ
- Anh chị em
- Con đã trưởng thành và tự lập
- Bạn gái/bạn trai (chưa kết hôn)
Cảnh báo: Visa 特定技能1号 (Specified Skilled Worker 1) KHÔNG được đưa gia đình sang Nhật. Chỉ visa 特定技能2号 trở lên mới được.
2. Điều kiện xin visa phụ thuộc
2.1 Điều kiện của người bảo lãnh (Sponsor)
✅ Loại visa được phép:
- Visa làm việc (Engineer, Humanities, Skilled Labor)
- Visa Highly Skilled Professional
- Visa du học (nhưng rất khó, cần chứng minh tài chính mạnh)
- Visa nghiên cứu (Researcher)
✅ Thu nhập:
- Phải đủ để nuôi gia đình
- Khuyến nghị: ≥ ¥300,000/tháng (nếu có 1 người phụ thuộc)
- Khuyến nghị: ≥ ¥350,000-400,000/tháng (nếu có 2+ người phụ thuộc)
✅ Nhà ở:
- Phải có chỗ ở đủ lớn (thường ≥ 30m² cho 2 người, ≥ 45m² cho 3-4 người)
Mẹo: Nếu lương chỉ ¥250,000-280,000, có thể bổ sung sổ tiết kiệm (≥¥1,000,000) để chứng minh khả năng tài chính.
2.2 Điều kiện của người xin (Dependent)
✅ Quan hệ:
- Phải là vợ/chồng hoặc con đã đăng ký hợp pháp
- Có giấy tờ chứng minh (giấy kết hôn, giấy khai sinh)
✅ Phụ thuộc tài chính:
- Không có thu nhập ổn định ở nước ngoài
- Phụ thuộc vào người bảo lãnh
3. Hồ sơ cần chuẩn bị
3.1 Hồ sơ từ người xin (Dependent)
| Loại hồ sơ | Số lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| 在留資格認定証明書交付申請書 (Form xin COE) | 1 bộ | Nếu người phụ thuộc ở nước ngoài |
| 在留資格変更許可申請書 (Form đổi visa) | 1 bộ | Nếu người phụ thuộc đã ở Nhật (visa khác) |
| Ảnh 4x3cm | 1 ảnh | Chụp trong 3 tháng gần đây |
| Passport | Bản gốc + photo | Còn hạn ≥ 6 tháng |
| Giấy kết hôn (結婚証明書) | 1 bản gốc + dịch | Công chứng, nếu xin cho vợ/chồng |
| Giấy khai sinh (出生証明書) | 1 bản gốc + dịch | Công chứng, nếu xin cho con |
3.2 Hồ sơ từ người bảo lãnh (Sponsor)
| Loại hồ sơ | Ghi chú |
|---|---|
| 在職証明書 (Giấy xác nhận đang làm việc) | Từ công ty |
| 課税証明書 (Giấy chứng minh thuế) | Lấy tại 区役所, 1 năm gần nhất |
| 納税証明書 (Giấy chứng minh đã nộp thuế) | Lấy tại 区役所 |
| 給与明細 (Payslip) | 3 tháng gần nhất |
| 住民票 (Juminhyo) | Lấy tại 区役所, có ghi địa chỉ |
| Residence Card | Photo mặt trước + sau |
| Hợp đồng thuê nhà | Chứng minh có chỗ ở |
Lưu ý: Nếu xin từ nước ngoài, người bảo lãnh tại Nhật sẽ nộp hồ sơ xin COE. Sau khi có COE, người phụ thuộc mới xin visa tại Đại sứ quán.
3.3 Hồ sơ bổ sung (Nếu có)
- Sổ tiết kiệm (nếu lương thấp)
- Ảnh gia đình (chứng minh quan hệ thật)
- Lịch sử chat, email (nếu yêu cầu chứng minh)
4. Quy trình xin visa phụ thuộc
Trường hợp 1: Người phụ thuộc ở nước ngoài (Xin COE)
Bước 1: Người bảo lãnh tại Nhật chuẩn bị hồ sơ
Bước 2: Người bảo lãnh nộp hồ sơ tại Cục xuất nhập cảnh Nhật
- Thời gian xử lý: 1-3 tháng
Bước 3: Nhận COE (Certificate of Eligibility)
- COE gửi về địa chỉ người bảo lãnh tại Nhật
Bước 4: Gửi COE về cho người phụ thuộc ở nước ngoài
Bước 5: Người phụ thuộc nộp hồ sơ xin visa tại Đại sứ quán Nhật
- Mang theo: COE + Passport + Ảnh + Giấy kết hôn/giấy khai sinh
- Thời gian xử lý: 5-7 ngày
Bước 6: Nhận visa và bay sang Nhật
Mẹo: COE có hiệu lực 3 tháng. Phải xin visa và sang Nhật trong vòng 3 tháng kể từ ngày COE được cấp.
Trường hợp 2: Người phụ thuộc đã ở Nhật (Đổi visa)
Ví dụ: Vợ đang có visa du học, muốn chuyển sang visa phụ thuộc
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ đổi visa
Bước 2: Người phụ thuộc nộp hồ sơ tại Cục xuất nhập cảnh
- Có thể tự nộp hoặc nhờ người bảo lãnh nộp hộ
Bước 3: Chờ kết quả (1-2 tháng)
Bước 4: Nhận postcard và đến lấy visa mới
- Phí: ¥4,000
5. Quyền làm việc của visa phụ thuộc
5.1 Không tự động được phép làm việc
- Visa phụ thuộc KHÔNG tự động cho phép làm việc
- Muốn làm việc phải xin 資格外活動許可 (Permission to Engage in Activity Other than Permitted)
5.2 Cách xin permission làm việc
Cách 1: Xin ngay khi nhập cảnh
- Tại sân bay, khi làm thủ tục nhập cảnh, nói với nhân viên bạn muốn xin 資格外活動許可
- Họ sẽ dán sticker lên residence card ngay
Cách 2: Xin sau khi đã vào Nhật
- Đến Cục xuất nhập cảnh
- Điền form + nộp residence card
- Miễn phí, xét duyệt trong 2-4 tuần
5.3 Giới hạn làm việc
✅ Được phép:
- Làm part-time tối đa 28 giờ/tuần
- Làm các công việc: Combini, nhà hàng, văn phòng, dạy học, v.v.
❌ Không được:
- Làm full-time (> 28h/tuần)
- Làm trong ngành phong tục (風俗業)
Cảnh báo: Làm quá 28 giờ/tuần là vi phạm luật. Có thể bị thu hồi visa và trục xuất.
6. Gia hạn visa phụ thuộc
6.1 Thời điểm gia hạn
- Gia hạn trước 3 tháng khi visa hết hạn
- Visa phụ thuộc thường có thời hạn giống người bảo lãnh
6.2 Hồ sơ gia hạn
| Loại hồ sơ | Ghi chú |
|---|---|
| 在留期間更新許可申請書 (Form gia hạn) | 1 bộ |
| Ảnh 4x3cm | 1 ảnh |
| Passport + Residence Card | Bản gốc |
| Hồ sơ thu nhập của người bảo lãnh | 課税証明書, 納税証明書, 給与明細 |
| 住民票 | Có ghi thành viên gia đình |
Phí: ¥4,000
Thời gian xử lý: 2-6 tuần
7. Trường hợp đặc biệt
7.1 Người bảo lãnh mất việc/thất nghiệp
- Visa phụ thuộc không tự động bị thu hồi
- Nhưng khi gia hạn, phải chứng minh người bảo lãnh có thu nhập ổn định
- Nếu thất nghiệp lâu → khó gia hạn
Giải pháp:
- Người bảo lãnh nhanh chóng tìm việc mới
- Hoặc người phụ thuộc chuyển sang visa khác (ví dụ: visa làm việc nếu tìm được việc)
7.2 Ly hôn
- Nếu ly hôn → mất tư cách xin visa phụ thuộc
- Phải chuyển sang visa khác trong 6 tháng hoặc phải về nước
Giải pháp:
- Chuyển sang visa làm việc (nếu tìm được việc full-time)
- Chuyển sang visa đặc biệt (特定活動) trong trường hợp có con
7.3 Highly Skilled Professional - Ưu đãi đặc biệt
Nếu người bảo lãnh có visa Highly Skilled Professional:
✅ Ưu đãi:
- Vợ/chồng được phép làm full-time mà không cần xin permission
- Bố mẹ có thể sang ở cùng (nếu có con < 7 tuổi)
- Giúp việc cá nhân có thể xin visa (nếu lương ≥¥10M/năm)
8. Chi phí xin visa phụ thuộc
| Khoản phí | Số tiền | Ghi chú |
|---|---|---|
| Lệ phí xin COE | ¥0 | Miễn phí |
| Lệ phí visa tại Đại sứ quán | ¥0 | Miễn phí |
| Phí dịch thuật, công chứng | 2-5 triệu VND | Giấy kết hôn, giấy khai sinh |
| Giấy tờ từ 区役所 (tại Nhật) | ¥1,000 - ¥3,000 | 課税証明書, 納税証明書, 住民票 |
| Tổng cộng | 2-5 triệu VND + ¥1,000-3,000 | Chưa tính vé máy bay |
9. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q: Visa du học có thể đưa vợ/chồng sang không?
A: Có, nhưng rất khó. Phải chứng minh tài chính rất mạnh (≥¥3-4M trong tài khoản + người bảo lãnh ở VN có thu nhập cao).
Q: Con bao nhiêu tuổi thì không được xin visa phụ thuộc nữa?
A: Không có quy định cụ thể, nhưng thường < 18 tuổi hoặc nếu > 18 tuổi thì phải đang học đại học và phụ thuộc tài chính.
Q: Có thể xin visa phụ thuộc cho bạn gái/bạn trai không?
A: Không. Phải đăng ký kết hôn hợp pháp mới được.
Q: Visa phụ thuộc có thể đi học không?
A: Có, tự do đi học (trường tiếng Nhật, senmon, đại học) mà không cần đổi visa.
Q: Nếu người bảo lãnh có PR, vợ/chồng có được PR luôn không?
A: Không. Phải xin visa phụ thuộc trước, sau đó sống ≥ 3 năm (và kết hôn ≥ 3 năm) mới xin PR được.
10. Checklist chuẩn bị xin visa phụ thuộc
Người bảo lãnh (Sponsor) cần:
- Có visa làm việc hợp lệ (không phải 特定技能1号)
- Thu nhập ≥ ¥300,000/tháng (hoặc có tiết kiệm bổ sung)
- Có chỗ ở đủ lớn
- Chuẩn bị 在職証明書, 課税証明書, 納税証明書, 住民票
- Chuẩn bị payslip 3 tháng gần nhất
- Photo residence card
Người phụ thuộc (Dependent) cần:
- Passport còn hạn ≥ 6 tháng
- Giấy kết hôn (nếu vợ/chồng) hoặc giấy khai sinh (nếu con)
- Giấy tờ dịch và công chứng
- Ảnh 4x3cm
- Điền form xin COE/đổi visa