Công cụ tính thuế ô tô

Tính thuế xe hơi (自動車税) và chi phí sở hữu xe tại Nhật Bản

Thuế và phí dựa trên quy định chính thức của 総務省 và 国土交通省

Cập nhật: Năm tài chính 2026 (令和8年度)

Thông tin xe

Xe Kei có thuế cố định thấp hơn nhiều

Dung tích càng lớn, thuế càng cao

Xe đăng ký từ 10/2019 có thuế giảm ~10-15%

Xe Kei: ~0.5-0.8t, Xe sedan: ~1.0-1.5t, SUV: ~1.5-2.5t

Xe cũ hơn có thuế trọng lượng cao hơn

Hybrid, điện, hoặc xe đạt tiêu chuẩn tiết kiệm nhiên liệu cao

Hướng dẫn sử dụng

1. Chọn loại xe

Xe Kei (軽自動車 - ≤660cc) có thuế cố định thấp hơn nhiều so với xe thường (普通車).

2. Nhập thông tin xe

Dung tích động cơ (排気量), trọng lượng xe (車両重量), và năm đăng ký (登録年) ảnh hưởng đến thuế phải nộp. Xe đăng ký từ 10/2019 có thuế thấp hơn.

3. Kiểm tra Eco-car

Xe Eco-car (エコカー) được miễn thuế trọng lượng hoặc giảm thuế đáng kể.

Các loại thuế xe ở Nhật

📘自動車税 (Thuế xe hàng năm)

• Thuế tỉnh (都道府県税), nộp hàng năm vào tháng 5

• Dựa trên dung tích động cơ (排気量)

• Xe Kei (≤660cc): ¥10,800/năm (cố định)

• Xe thường: ¥25,000 - ¥110,000/năm tùy dung tích

• Xe đăng ký từ 10/2019 có thuế thấp hơn ~10-15%

📚 Nguồn: 総務省

⚖️自動車重量税 (Thuế trọng lượng)

• Thuế quốc gia, nộp khi đăng kiểm (車検)

• Dựa trên trọng lượng xe (每0.5トン)

• Xe mới: nộp 3 năm một lần, xe cũ: 2 năm một lần

• Xe >13 năm và >18 năm tăng thuế ~10-20%

Eco-car miễn thuế hoặc giảm 25-75%

• Xe 1.0 tấn: ¥10,000/2 năm (xe thường), ¥0 (eco-car)

📚 Nguồn: 国土交通省

🛡️自賠責保険 (Bảo hiểm bắt buộc)

• Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc

• Phải có khi đăng kiểm (車検)

• Xe thường: ¥17,650/24 tháng

• Xe Kei: ¥17,540/24 tháng

📚 Nguồn: 保険会社 (2025-2026)

🔧車検 (Đăng kiểm xe)

• Xe mới: 3 năm, sau đó 2 năm một lần

• Chi phí kiểm tra cơ bản: ¥1,800 (印紙代)

• Phí sửa chữa/thay thế nếu cần: Tùy tình trạng xe

• Tổng chi phí 車検: Thường ¥50,000-¥100,000

Cách tính thuế xe

1. Thuế hàng năm (自動車税)

Dựa trên dung tích động cơ và năm đăng ký:

Ví dụ:

  • Xe 1.5L đăng ký 2020 (sau 10/2019): ¥36,000/năm
  • Xe 2.0L đăng ký 2018 (trước 10/2019): ¥39,500/năm
  • Xe Kei bất kỳ: ¥10,800/năm

2. Thuế trọng lượng (重量税)

Công thức: 重量税 = 単位数 (0.5t毎) × 税率 × 期間 (2年 hoặc 3年)

Ví dụ xe 1.2 tấn (2 đơn vị 0.5t):

  • Xe thường <13 năm: ¥5,000 × 2 × 2 = ¥20,000/2 năm
  • Xe 13-18 năm: ¥8,200 × 2 × 2 = ¥32,800/2 năm
  • Xe 18+ năm: ¥11,400 × 2 × 2 = ¥45,600/2 năm
  • Eco-car: ¥0 (miễn thuế)

3. Chi phí 車検 (2 năm)

Tổng chi phí 車検:

車検費用 = 重量税 + 自賠責保険 + 印紙代 + 整備費用

Ví dụ xe 1.5L, 1.2t, <13 năm, không phải eco-car:

  • 重量税: ¥20,000
  • 自賠責保険: ¥17,650
  • 印紙代: ¥1,800
  • 整備費用: ~¥30,000-50,000 (ước tính)
  • → Tổng: ~¥69,450 - ¥89,450

💡 Cách tiết kiệm thuế xe

  • Mua xe Kei (軽自動車): Thuế cố định chỉ ¥10,800/năm, rất thấp so với xe thường.
  • Chọn xe Eco-car: Miễn thuế trọng lượng (tiết kiệm ¥10,000-30,000 mỗi 2 năm).
  • Mua xe đăng ký sau 10/2019: Thuế hàng năm thấp hơn ~10-15%.
  • Tránh xe cũ >13 năm: Thuế trọng lượng tăng đáng kể.
  • Chọn động cơ nhỏ: Xe 1.0-1.5L có thuế thấp hơn xe 2.0L+.

⚠️ Lưu ý quan trọng

  • • Kết quả tính toán là ước tính dựa trên thuế suất chuẩn. Chi phí thực tế có thể khác nhau.
  • • Chi phí 車検 (đăng kiểm) bao gồm cả sửa chữa/thay thế phụ tùng nếu cần, không tính trong công cụ này.
  • • Eco-car phải đạt tiêu chuẩn tiết kiệm nhiên liệu (燃費基準) và khí thải (排出ガス基準) mới được miễn/giảm thuế.
  • • Một số tỉnh có thể có thuế suất khác nhau cho 自動車税. Công cụ này dùng thuế suất chung.
  • • Ngoài các loại thuế trên, còn có chi phí nhiên liệu, bảo dưỡng, bảo hiểm tự nguyện (任意保険), và phí đỗ xe hàng tháng.
  • • Từ 4/2026, thuế 環境性能割 (environment performance tax) đã bị bãi bỏ, không còn thu khi mua xe.

Nguồn tham khảo chính thức

📌 Thuế và phí dựa trên quy định chính thức của chính phủ Nhật Bản

Cập nhật theo năm tài chính 2026 (令和8年度)