Công cụ tính thuế Freelancer
Tính thuế và chi phí cho người làm tự do (自営業・フリーランス)
Thuế và bảo hiểm dựa trên quy định chính thức của 厚生労働省 và 国税庁
Cập nhật: Năm tài chính 2026 (令和8年度)
Thông tin thu nhập
Tổng tiền nhận được từ khách hàng trong 1 năm
Chi phí để kinh doanh: văn phòng, máy móc, internet, v.v.
Từ 40 tuổi phải đóng thêm 介護保険 (~2.5% thu nhập)
Vợ/chồng, con dưới 16 tuổi, cha mẹ phụ thuộc (giảm ¥380,000 thuế/người)
Hướng dẫn sử dụng
1. Nhập doanh thu hàng năm (売上)
Tổng tiền bạn nhận được từ khách hàng trong 1 năm (chưa trừ chi phí).
2. Nhập chi phí kinh doanh (経費)
Chi phí để kinh doanh: văn phòng, máy móc, internet, giao thông, v.v. Thu nhập = Doanh thu - Chi phí.
3. Chọn độ tuổi và số người phụ thuộc
Từ 40 tuổi phải đóng thêm 介護保険. Người phụ thuộc giảm thuế thu nhập.
Freelancer khác nhân viên công ty như thế nào?
📘国民健康保険 vs 健康保険
• Nhân viên (会社員): Đóng 健康保険 ~5%, công ty đóng 5%
• Freelancer (自営業): Đóng 国民健康保険 ~10-14% TỰ ĐẢM 100%
• Công thức: (Thu nhập - ¥430,000) × ~11-14% + Phí cố định ~¥68,000-85,000/năm
• Với thu nhập ¥5,000,000: Khoảng ¥500,000-600,000/năm
📚 Nguồn: 厚生労働省
💰国民年金 vs 厚生年金
• Nhân viên (会社員): Đóng 厚生年金 ~9.15%, công ty đóng 9.15%
• Freelancer (自営業): Đóng 国民年金 cố định ¥16,980/tháng
• Tổng 1 năm: ¥203,760 (tất cả freelancer đều đóng mức này)
• ⚠️ Lương hưu sau này thấp hơn nhiều so với 厚生年金
• Nên tham gia 付加年金 hoặc iDeCo để tăng lương hưu
📚 Nguồn: 日本年金機構
📝確定申告 (Khai thuế hàng năm)
• Freelancer phải TỰ KHAI THUẾ mỗi năm (2/16 - 3/15)
• Nhân viên công ty được công ty khai hộ (年末調整)
• Phải giữ hóa đơn/chứng từ chi phí kinh doanh
• Có thể thuê 税理士 (kế toán) hoặc dùng phần mềm như freee, MFクラウド
❌Không có bảo hiểm thất nghiệp (雇用保険)
• Nhân viên: Có 雇用保険, mất việc được trợ cấp
• Freelancer: KHÔNG CÓ bảo hiểm thất nghiệp
• Nên dự trữ tiền khẩn cấp 6-12 tháng chi phí sống
Cách tính thuế Freelancer
1. Tính thu nhập (所得)
所得 = 売上 (Doanh thu) - 経費 (Chi phí)
Ví dụ: Doanh thu ¥6,000,000 - Chi phí ¥1,000,000 = Thu nhập ¥5,000,000
2. Tính 国民健康保険
所得割 = (所得 - ¥430,000) × 料率
均等割 = 固定額/人
Công thức đơn giản (ước tính):
- Dưới 40 tuổi: (Thu nhập - ¥430,000) × 11.5% + ¥68,000
- Từ 40 tuổi: (Thu nhập - ¥430,000) × 14% + ¥85,000
- Max: ~¥1,090,000/năm
Ví dụ (35 tuổi, thu nhập ¥5,000,000):
(¥5,000,000 - ¥430,000) × 11.5% + ¥68,000 = ¥593,550
3. Tính 国民年金
国民年金 = ¥16,980 × 12 tháng = ¥203,760/năm
Cố định cho tất cả freelancer (2026)
4. Tính thuế thu nhập (所得税)
Thu nhập chịu thuế = Thu nhập - Khấu trừ cơ bản (¥480,000) - Người phụ thuộc
Bậc thuế lũy tiến:
- ≤¥1,950,000: 5%
- ¥1,950,001-3,300,000: 10%
- ¥3,300,001-6,950,000: 20%
- ¥6,950,001-9,000,000: 23%
- ¥9,000,001-18,000,000: 33%
5. Tính thuế cư trú (住民税)
住民税 = Thu nhập chịu thuế × 10% + ¥6,000
💡 Tips cho Freelancer
- • Lưu hết hóa đơn: Mọi chi phí kinh doanh hợp lệ đều giảm thuế (laptop, điện thoại, internet, sách, khóa học, giao thông, v.v.)
- • Đăng ký 青色申告: Giảm ¥650,000 thu nhập chịu thuế + nhiều lợi ích khác
- • Tham gia iDeCo: Tiết kiệm hưu trí + giảm thuế (max ¥816,000/năm)
- • Tính đúng thu nhập mục tiêu: Freelancer cần doanh thu cao hơn ~30-40% so với lương công ty để có cùng mức sống
- • Dự trữ tiền: Không có bảo hiểm thất nghiệp, nên có 6-12 tháng chi phí
- • Thuê kế toán: Phí ~¥100,000-300,000/năm nhưng tiết kiệm thuế nhiều hơn
⚠️ Lưu ý quan trọng
- • Kết quả tính toán là ước tính. 国民健康保険 thực tế tùy theo quận/thành phố (có thể chênh ±10-20%).
- • Công cụ này dùng công thức đơn giản hóa. Để chính xác tuyệt đối, dùng calculator của quận/thành phố.
- • Chưa tính 消費税 (VAT 10%) - Freelancer doanh thu >¥10,000,000 phải đóng.
- • Chưa tính 事業税 (Business tax) - Một số nghề phải đóng thêm ~3-5%.
- • Thu nhập ròng chưa trừ chi phí cá nhân: ăn uống, nhà ở, điện nước, bảo hiểm tự nguyện, v.v.
- • 国民年金 rất thấp: Lương hưu chỉ ~¥65,000/tháng. Nên đóng thêm iDeCo hoặc 付加年金.
Nguồn tham khảo chính thức
📌 Thuế và bảo hiểm dựa trên quy định chính thức của chính phủ Nhật Bản
Cập nhật theo năm tài chính 2026 (令和8年度)
- 🏛️ 厚生労働省 (Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi):
- 🏛️ 国税庁 (Cục thuế quốc gia):
- 🏛️ 日本年金機構 (Tổ chức Hưu trí Nhật Bản):
- 📊 Calculator tham khảo: