Công cụ tính chi phí mua nhà
Tính toán chi phí mua nhà và vay ngân hàng tại Nhật Bản
Chi phí và thuế suất dựa trên quy định chính thức của chính phủ Nhật Bản
Nguồn: 総務省, 国税庁, 法務省, 国土交通省
Thông tin bất động sản
Giá bán của bất động sản (đơn vị: Yên)
Thường 10-20% giá nhà. Càng cao càng giảm lãi suất vay
Chung cư có thêm phí quản lý và quỹ sửa chữa
Giá trị định giá thường khoảng 70% giá mua (dùng tính thuế)
Thả nổi: 0.5-2.0%, Cố định 10 năm: 1.5-3.0%, Flat 35: 2.0-2.5%
Thường 35 năm. Càng ngắn, lãi suất càng thấp nhưng trả hàng tháng cao hơn
Hướng dẫn sử dụng
1. Nhập thông tin cơ bản
Giá nhà, tỷ lệ đặt cọc (thường 10-20%), loại nhà (chung cư hay nhà riêng), và thông tin vay ngân hàng.
2. Chọn lãi suất vay
Lãi suất thả nổi (変動金利) thường thấp hơn nhưng có thể tăng. Lãi suất cố định (固定金利) ổn định hơn nhưng cao hơn.
3. Xem kết quả chi tiết
Công cụ sẽ tính toán chi phí ban đầu, tiền vay hàng tháng, và các chi phí định kỳ khác.
Chi phí khi mua nhà ở Nhật
Chi phí ban đầu (一時費用)
- Tiền đặt cọc (頭金): Thường 10-20% giá nhà
- Phí môi giới (仲介手数料): (Giá × 3% + ¥60,000) × 1.1 (theo 国土交通省)
- Thuế mua bất động sản (不動産取得税): 3% giá trị định giá - nhà đất (theo 総務省)
- Thuế đăng ký (登録免許税): 1.5% (đất) + 0.15% (nhà) - trung bình 1.65% (theo 国税庁)
- Phí vay ngân hàng (ローン手数料): Khoảng 2% số tiền vay
- Phí bảo hiểm nhà (火災保険): Khoảng ¥300,000 (10 năm)
Chi phí hàng tháng (月次費用)
- Trả nợ ngân hàng (住宅ローン返済): Tính theo công thức mortgage chuẩn
- Thuế bất động sản (固定資産税): 1.4% giá trị định giá / năm (theo 総務省)
- Thuế quy hoạch (都市計画税): Tối đa 0.3% giá trị định giá / năm (theo 総務省)
- Phí quản lý chung cư (管理費): ¥10,000-30,000/tháng (nếu là マンション)
- Quỹ sửa chữa (修繕積立金): ¥5,000-20,000/tháng (nếu là マンション)
Lãi suất vay ngân hàng 2026
⚠️ Lưu ý quan trọng
- • Các con số tính toán dựa trên dữ liệu trung bình thị trường. Chi phí thực tế có thể khác tùy vào ngân hàng, địa phương, và tình trạng cụ thể của bất động sản.
- • Phí môi giới chỉ áp dụng khi mua qua công ty môi giới. Mua trực tiếp từ chủ nhà không có phí này.
- • Thuế mua bất động sản có thể được giảm nếu là nhà mới, nhà tiết kiệm năng lượng.
- • Lãi suất ngân hàng thay đổi theo thời gian. Nên tham khảo nhiều ngân hàng trước khi quyết định.
- • Kết quả chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng tham khảo ngân hàng, công ty bất động sản hoặc chuyên gia tài chính để có thông tin chính xác nhất.
Nguồn tham khảo chính thức
📌 Tất cả số liệu dựa trên quy định chính thức của chính phủ Nhật Bản
Chi phí và thuế suất theo quy định của các cơ quan nhà nước năm 2026
- 🏛️ 総務省 (Bộ Nội vụ và Truyền thông):
- 🏛️ 国税庁 (Cơ quan Thuế Quốc gia):
- 🏛️ 法務省 (Bộ Tư pháp):
- 🏛️ 国土交通省 (Bộ Giao thông):