Công cụ tính thuế thu nhập
Tính toán thuế thu nhập cá nhân (所得税) và thuế cư trú (住民税) tại Nhật Bản
Công thức tính toán theo quy định chính thức của 国税庁 (Cơ quan Thuế Quốc gia Nhật Bản)
Cải cách 2025-2026: Khấu trừ cơ bản ¥620,000 • Khấu trừ lao động ¥650,000 (thu nhập ≤¥1,900,000)
Thông tin thu nhập
Tổng thu nhập hàng năm bao gồm lương cơ bản và thưởng (đơn vị: Yên)
Khấu trừ vợ/chồng áp dụng khi thu nhập của vợ/chồng ≤ ¥580,000/năm (2026)
Con cái, cha mẹ hoặc người thân khác phụ thuộc vào bạn (tính theo mức thông thường ¥380,000)
Hướng dẫn sử dụng
1. Nhập mức lương năm
Nhập tổng thu nhập hàng năm của bạn (年収) bao gồm lương cơ bản, thưởng và các khoản phụ cấp.
2. Chọn tình trạng hôn nhân
Nếu bạn đã kết hôn và vợ/chồng không có thu nhập hoặc thu nhập dưới ¥480,000/năm, bạn sẽ được khấu trừ thêm ¥380,000.
3. Nhập số người phụ thuộc
Mỗi người phụ thuộc (con cái, cha mẹ cao tuổi) sẽ được khấu trừ ¥380,000 - ¥630,000 tùy độ tuổi.
Cách tính thuế thu nhập tại Nhật
Bước 1: Tính thu nhập chịu thuế (課税所得)
- Khấu trừ thu nhập lao động (給与所得控除): ¥650,000 (thu nhập ≤¥1,900,000), tối đa ¥1,950,000
- Khấu trừ cơ bản (基礎控除): ¥620,000 (thuế thu nhập), ¥430,000 (thuế cư trú)
- Khấu trừ vợ/chồng (配偶者控除): ¥380,000 (thu nhập vợ/chồng ≤¥580,000)
- Khấu trừ người phụ thuộc (扶養控除): ¥380,000 (thông thường), ¥630,000 (19-22 tuổi), ¥480,000-¥580,000 (70+)
- Ngưỡng miễn thuế thu nhập: Thu nhập < ¥1,780,000
- Ngưỡng miễn thuế cư trú: Thu nhập < ¥930,000 (tùy địa phương và người phụ thuộc)
Bước 2: Tính thuế thu nhập quốc gia (所得税)
Bước 3: Cộng thuế tái thiết (復興特別所得税)
Thuế tái thiết = Thuế thu nhập × 2.1%
(Áp dụng từ 2013 để tài trợ tái thiết sau động đất Đông Nhật 2011)
Bước 4: Tính thuế cư trú (住民税)
⚠️ Lưu ý quan trọng
- • Công cụ này chỉ tính toán cơ bản cho người làm công ăn lương (給与所得者).
- • Khấu trừ người phụ thuộc được tính theo mức thông thường ¥380,000. Thực tế có thể cao hơn nếu có con 19-22 tuổi (¥630,000) hoặc cha mẹ 70+ sống cùng (¥580,000).
- • Không bao gồm các khấu trừ quan trọng: bảo hiểm y tế (健康保険), bảo hiểm hưu trí (厚生年金), chi phí y tế (医療費控除), bảo hiểm nhân thọ, v.v.
- • Thuế cư trú được tính dựa trên thu nhập năm trước, nên số thuế thực tế có thể khác.
- • Kết quả chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng tham khảo chuyên gia thuế hoặc cơ quan thuế địa phương (市区町村役場) để có thông tin chính xác.
Nguồn tham khảo chính thức
📌 Tất cả số liệu dựa trên tài liệu chính thức từ chính phủ Nhật Bản
Công cụ này sử dụng công thức và ngưỡng thuế theo quy định của 国税庁 (NTA) và 総務省 (MIC)
- 🏛️ Cơ quan Thuế Quốc gia (国税庁 - NTA):
- 🏛️ Bộ Nội vụ và Truyền thông (総務省 - MIC):