Công cụ tính điểm Visa chất lượng cao
Tính điểm 高度人材 (Highly Skilled Professional)
Hệ thống điểm chính thức từ 出入国在留管理庁 (Immigration Services Agency)
Cập nhật: 2026
Thông tin cá nhân
Tuổi càng trẻ, điểm càng cao
Bằng cấp cao hơn = điểm cao hơn
Bao gồm lương cơ bản + bonus (trước thuế). Ngưỡng tối thiểu tùy tuổi.
Số năm kinh nghiệm liên quan đến chuyên môn. ≥10 năm: 20 điểm.
N1 cho 15 điểm - rất đáng học!
Điểm cộng thêm (Bonus)
Nhật: Đại học/cao học tại Nhật. Việt Nam: Bách Khoa HN/HCM, ĐH Việt Nhật, ĐH Công nghiệp HN/HCM
Business/Management degree
Công ty được chính phủ chứng nhận
Hướng dẫn sử dụng
1. Điền thông tin cá nhân
Độ tuổi, học vấn, thu nhập hàng năm, kinh nghiệm làm việc - tất cả đều ảnh hưởng đến điểm số.
2. Chọn các bonus points
Trình độ tiếng Nhật, trường đại học Nhật, MBA, công ty innovation, v.v.
3. Kiểm tra kết quả
Cần 70 điểm để đủ điều kiện. 80 điểm có ưu đãi lớn hơn.
Visa 高度人材 là gì?
高度人材ポイント制度 (Highly Skilled Professional Points System) là hệ thống đánh giá người nước ngoài có tài năng cao dựa trên: học vấn, thu nhập, kinh nghiệm, và các yếu tố khác.
Nếu đạt 70 điểm trở lên, bạn có thể xin visa 高度専門職 (Highly Skilled Professional) với rất nhiều ưu đãi đặc biệt.
Ưu đãi của visa 高度人材
✅70 điểm trở lên
• Được cấp visa 高度専門職1号 (5 năm)
• Được phép làm nhiều công việc (複数の在留活動)
• Vợ/chồng được phép làm việc toàn thời gian
• Được đưa cha mẹ sang (điều kiện: thu nhập cao, có con nhỏ)
• Thủ tục nhập cảnh ưu tiên
• Xin vĩnh trú (永住) sau 3 năm (thay vì 10 năm)
⭐80 điểm trở lên (ưu đãi đặc biệt)
• Tất cả ưu đãi của 70 điểm
• Xin vĩnh trú (永住) sau chỉ 1 năm (cực nhanh!)
• Thủ tục ưu tiên cao nhất
Cách tính điểm chi tiết
1. Tuổi (年齢) - Max 15 điểm
• ≤29 tuổi: 15 điểm
• 30-34 tuổi: 10 điểm
• 35-39 tuổi: 5 điểm
• ≥40 tuổi: 0 điểm
2. Học vấn (学歴) - Max 30 điểm
• Tiến sĩ (博士): 30 điểm (academic), 20 điểm (business)
• Thạc sĩ (修士): 20 điểm
• Đại học (学士): 10 điểm
+ Tốt nghiệp đại học Nhật: +10 điểm
+ MBA/MOT: +5 điểm
3. Thu nhập (年収) - Max 40 điểm
Thu nhập tính từ lương + bonus (trước thuế).
Ngưỡng thu nhập tối thiểu:
- • ≤29 tuổi: ¥4,000,000
- • 30-34 tuổi: ¥5,000,000
- • 35-39 tuổi: ¥6,000,000
- • ≥40 tuổi: ¥8,000,000
≥¥10,000,000: 40 điểm (mọi tuổi)
4. Kinh nghiệm (職歴) - Max 20 điểm
• ≥10 năm: 20 điểm
• ≥7 năm: 15 điểm
• ≥5 năm: 10 điểm
• ≥3 năm: 5 điểm
* Kinh nghiệm phải liên quan đến chuyên môn
5. Tiếng Nhật (日本語能力) - Max 15 điểm
• N1 (hoặc BJT 480+): 15 điểm
• N2 (hoặc BJT 400-479): 10 điểm
6. Bonus (加算) - Max 25 điểm
• Tốt nghiệp đại học Nhật: +10 điểm
• MBA/MOT: +5 điểm
• Làm cho công ty innovation: +10 điểm
• Năng lực đặc biệt khác (nghiên cứu, bằng sáng chế, v.v.)
💡 Tips để tăng điểm
- • Học tiếng Nhật: N1 cho 15 điểm, N2 cho 10 điểm - rất dễ lấy!
- • Tăng lương: Mỗi ¥1,000,000 tăng thêm = +5 điểm (trong khoảng)
- • Đi học thêm: Master +10 điểm, PhD +20 điểm so với Bachelor
- • Apply sớm: Tuổi càng trẻ điểm càng cao (≤29: +15, 30-34: +10)
- • Kinh nghiệm liên quan: Tích lũy kinh nghiệm đúng chuyên môn
- • Chọn công ty đúng: Innovation company cho +10 điểm
- • Người Việt: Tốt nghiệp Bách Khoa, ĐH Việt Nhật, ĐH Công nghiệp được +10 điểm!
🇻🇳 Dành riêng cho người Việt
Trường đại học Việt Nam được công nhận (+10 điểm)
- • Đại học Bách Khoa Hà Nội (HUST)
- • Đại học Bách Khoa TP.HCM (HCMUT)
- • Đại học Việt Nhật (VJU)
- • Đại học Công nghiệp Hà Nội (HAUI)
- • Đại học Công nghiệp TP.HCM (IUH)
* Những trường này nằm trong danh sách đại học được chính phủ Nhật công nhận
Documents cần chuẩn bị
- 1. Đơn xin đổi/cấp visa (mẫu từ 入管)
- 2. Ảnh 3×4 (nền trắng, chụp trong 3 tháng)
- 3. Bảng tính điểm (ポイント計算書)
- 4. Bằng đại học gốc + bản dịch tiếng Nhật có công chứng
- 5. Giấy chứng nhận kinh nghiệm làm việc (在職証明書)
- 6. Giấy chứng minh thu nhập (源泉徴収票, 給与明細 3 tháng)
- 7. Hộ chiếu + Thẻ lưu trú (在留カード)
- 8. Chứng chỉ tiếng Nhật (N1/N2) nếu có
* Bằng đại học cần dịch sang tiếng Nhật bởi dịch giả công chứng
Thời gian xử lý
- • Nộp hồ sơ tại 入管 (Immigration)
- • Thời gian chờ: 2-4 tuần
- • Nếu đạt 70+ điểm: Xử lý ưu tiên, có thể nhanh hơn
- • Nhận thẻ 5 năm ngay (không cần gia hạn 1-3 năm)
⚠️ Lưu ý quan trọng
- • Công cụ này tính điểm cho 高度専門職1号(ロ) - Advanced specialized/technical activities. Có thêm loại (イ) và (ハ) với công thức khác.
- • Thu nhập phải được chứng minh bằng 源泉徴収票 hoặc 給与明細 (không chỉ hợp đồng).
- • Điểm được tính tại thời điểm nộp đơn. Tuổi tăng = điểm giảm.
- • Kinh nghiệm làm việc phải liên quan đến chuyên môn, không tính việc làm thêm.
- • Một số bonus (như công ty innovation) cần công ty được chứng nhận chính thức.
- • Bằng đại học phải dịch sang tiếng Nhật bởi dịch giả có công chứng (không tự dịch).
- • Có thể đổi từ visa hiện tại sang 高度専門職 mà không cần về nước.
- • Kết quả chỉ mang tính tham khảo. Quyết định cuối cùng thuộc về 入管 (Immigration).
Nguồn tham khảo chính thức
📌 Hệ thống điểm chính thức từ chính phủ Nhật Bản
出入国在留管理庁 (Immigration Services Agency of Japan)