Công cụ tính bảo hiểm xã hội
Tính toán các khoản bảo hiểm xã hội tại Nhật Bản
Tỷ lệ đóng bảo hiểm dựa trên quy định chính thức của 厚生労働省 và 日本年金機構
Cập nhật: Năm tài chính 2026 (令和8年度)
Thông tin thu nhập
Lương cơ bản hàng tháng (chưa trừ thuế và bảo hiểm)
Tổng tiền thưởng trong năm (ボーナス)
Từ 40 tuổi phải đóng thêm bảo hiểm chăm sóc (介護保険)
Hướng dẫn sử dụng
1. Nhập mức lương hàng tháng
Nhập lương cơ bản hàng tháng (chưa trừ thuế và bảo hiểm). Hệ thống sẽ tự động tính toán theo bảng 標準報酬月額 (Standard Monthly Remuneration).
2. Nhập thưởng năm (nếu có)
Tổng tiền thưởng trong năm (ボーナス). Bảo hiểm xã hội cũng được tính trên thưởng.
3. Chọn độ tuổi
Từ 40 tuổi trở lên phải đóng thêm bảo hiểm chăm sóc dài hạn (介護保険).
Các loại bảo hiểm xã hội ở Nhật
📘健康保険 (Bảo hiểm y tế)
• Tỷ lệ: Khoảng 10% lương (chia đôi: 5% người lao động, 5% công ty)
• Tỷ lệ chính xác tùy vào hiệp hội bảo hiểm (協会けんぽ hoặc tổ hợp nghiệp đoàn)
• Chi phí khám chữa bệnh: Chỉ trả 30%, bảo hiểm chi 70%
💰厚生年金保険 (Bảo hiểm hưu trí)
• Tỷ lệ: 18.3% lương (chia đôi: 9.15% người lao động, 9.15% công ty)
• Cố định từ tháng 9/2017, không tăng nữa
• Nhận lương hưu từ 65 tuổi (có thể nhận sớm từ 60 tuổi)
📚 Nguồn: 日本年金機構
💼雇用保険 (Bảo hiểm việc làm)
• Tỷ lệ 2026: 0.5% (người lao động) + 0.85% (tổng cộng)
• Nhận trợ cấp thất nghiệp khi mất việc (thường 50-80% lương, tối đa 330 ngày)
• Hỗ trợ đào tạo nghề, tìm việc mới
📚 Nguồn: 厚生労働省 (2026年度)
🏥介護保険 (Bảo hiểm chăm sóc - 40+ tuổi)
• Tỷ lệ: Khoảng 1.6% lương (chia đôi: 0.8% người lao động, 0.8% công ty)
• Bắt buộc từ 40 tuổi trở lên
• Nhận dịch vụ chăm sóc dài hạn khi cần (từ 65 tuổi hoặc sớm hơn nếu cần thiết)
Cách tính 標準報酬月額
Bảo hiểm xã hội không tính trực tiếp trên lương thực tế mà dựa trên 標準報酬月額 (Standard Monthly Remuneration).
Hệ thống chia lương thành 32 bậc từ ¥88,000 (bậc 1) đến ¥650,000 (bậc 32). Lương thực tế sẽ được làm tròn vào bậc gần nhất.
Ví dụ:
- Lương ¥250,000 → 標準報酬月額: ¥240,000 (bậc 17)
- Lương ¥320,000 → 標準報酬月額: ¥320,000 (bậc 21)
- Lương ¥450,000 → 標準報酬月額: ¥440,000 (bậc 26)
📚 Nguồn: 日本年金機構 - 標準報酬月額
⚠️ Lưu ý quan trọng
- • Tỷ lệ bảo hiểm y tế có thể khác nhau tùy vào hiệp hội (協会けんぽ thường ~10%, tổ hợp nghiệp đoàn có thể thấp hơn hoặc cao hơn).
- • Kết quả tính toán theo tỷ lệ trung bình. Số tiền thực tế có thể khác một chút.
- • Bảo hiểm xã hội được chia đôi: 50% người lao động, 50% công ty đóng.
- • Người làm thêm (アルバイト/パート) cũng phải đóng bảo hiểm nếu làm trên 20h/tuần và lương trên ¥88,000/tháng (từ 10/2024).
- • Công cụ này chỉ áp dụng cho người đi làm công ty (会社員). Người tự do (自営業) đóng bảo hiểm khác (国民健康保険, 国民年金).
Nguồn tham khảo chính thức
📌 Tất cả tỷ lệ bảo hiểm dựa trên quy định chính thức của chính phủ Nhật Bản
Cập nhật theo năm tài chính 2026 (令和8年度)
- 🏛️ 日本年金機構 (Tổ chức Hưu trí Nhật Bản):
- 🏛️ 厚生労働省 (Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi):