Phân biệt bệnh viện và phòng khám
| Loại | Tiếng Nhật | Khi nào đến | Chi phí |
|---|---|---|---|
| Phòng khám | 診療所 (Shinryōjo) / クリニック (Clinic) | Bệnh nhẹ (cảm, đau bụng, da liễu...) | Rẻ hơn |
| Bệnh viện | 病院 (Byōin) | Bệnh nặng, cần xét nghiệm, nhập viện | Đắt hơn |
Quy tắc: Đi phòng khám trước. Nếu cần, bác sĩ sẽ viết giấy giới thiệu (紹介状) đến bệnh viện.
Đi thẳng bệnh viện lớn KHÔNG CÓ giấy giới thiệu → Phạt thêm 5,000-10,000 yen (初診料 - phí khám ban đầu).
Bảo hiểm y tế (健康保険)
Loại bảo hiểm
1. Bảo hiểm công ty (社会保険 - Shakai Hoken)
- Người đi làm toàn thời gian
- Công ty trả 50%, nhân viên trả 50%
- Phủ 70% chi phí khám
2. Bảo hiểm quốc gia (国民健康保険 - Kokumin Kenkō Hoken)
- Người tự do, part-time, du học sinh
- Tự đóng 100%
- Phủ 70% chi phí khám
3. Bảo hiểm gia đình (扶養保険 - Fuyō Hoken)
- Người phụ thuộc (vợ/chồng không làm, con)
- Miễn phí (do người đi làm đóng)
Chi phí bảo hiểm
Công ty: ~15,000-30,000 yen/tháng (chia đôi với công ty)
Quốc gia: Tùy thu nhập
- Thu nhập thấp: ~5,000-10,000 yen/tháng
- Thu nhập trung bình: ~15,000-25,000 yen/tháng
- Thu nhập cao: ~30,000-50,000 yen/tháng
Tỷ lệ chi trả
Có bảo hiểm:
- 30% tự trả
- 70% bảo hiểm trả
Không bảo hiểm:
- 100% tự trả (đắt gấp 3-4 lần)
Ví dụ:
Chi phí khám cảm: 3,000 yen
Có bảo hiểm → Trả: 900 yen (30%)
Không bảo hiểm → Trả: 3,000 yen (100%)
Quy trình đi khám
Bước 1: Tìm phòng khám
Cách tìm:
- Google Maps: Search "クリニック near me" hoặc "内科 (nội khoa) + tên khu"
- Website: JMIP - Phòng khám có nhân viên nói tiếng Anh
- Hỏi: Hàng xóm, đồng nghiệp
Chọn gần nhà để tiện tái khám.
Bước 2: Check giờ làm việc
Lưu ý:
- Nhiều phòng khám nghỉ trưa (12:00-15:00)
- Nghỉ Chủ nhật, một số nghỉ Thứ 7 chiều
- Check website/Google trước khi đi
Bước 3: Đến phòng khám
Mang theo:
- ✅ Thẻ bảo hiểm (健康保険証)
- ✅ Tiền mặt (2,000-5,000 yen)
- ✅ Passport/Residence Card (lần đầu)
KHÔNG cần đặt lịch (trừ phòng khám cao cấp).
Bước 4: Điền form đăng ký (問診票)
Thông tin:
- Tên, tuổi, địa chỉ, số điện thoại
- Triệu chứng (症状 - shōjō): Đau đầu, sốt, ho, đau bụng...
- Tiền sử bệnh (既往症 - kiōshō): Dị ứng, bệnh mãn tính...
Không biết tiếng Nhật?
- Dùng Google Translate
- Mang sẵn giấy viết triệu chứng bằng tiếng Nhật
Bước 5: Đưa thẻ bảo hiểm
- Đưa thẻ bảo hiểm cho lễ tân
- Lần đầu: Photo thẻ bảo hiểm + Residence Card
Bước 6: Chờ gọi tên
- Ngồi chờ ở phòng đợi
- Gọi tên (日本語) qua loa → Vào phòng khám
Bước 7: Khám bệnh
Bác sĩ hỏi:
- どうしましたか?(Dō shimashita ka?) - Có vấn đề gì?
- いつからですか?(Itsu kara desu ka?) - Từ khi nào?
Bạn trả lời:
- 熱があります (Netsu ga arimasu) - Tôi bị sốt
- 頭が痛いです (Atama ga itai desu) - Đau đầu
- お腹が痛いです (Onaka ga itai desu) - Đau bụng
Bác sĩ khám:
- Nghe tim phổi
- Sờ bụng
- Đo nhiệt độ, huyết áp (nếu cần)
Bước 8: Nhận đơn thuốc (処方箋)
Bác sĩ kê đơn:
- Giấy kê đơn (処方箋 - shohōsen)
- Giải thích cách uống
KHÔNG nhận thuốc tại phòng khám (trừ một số)
Bước 9: Thanh toán
Tại quầy lễ tân:
- Trả 30% chi phí khám
- Nhận hóa đơn (領収書)
Chi phí khám phổ biến (30% với bảo hiểm):
- Cảm cúm: 900-1,500 yen
- Đau bụng: 1,000-2,000 yen
- Khám da: 1,500-2,500 yen
Bước 10: Ra hiệu thuốc lấy thuốc
Tìm hiệu thuốc (薬局 - Yakkyoku):
- Thường ở gần phòng khám (50-100m)
- Biển "調剤薬局" (Chōzai Yakkyoku)
Quy trình:
- Đưa đơn thuốc (処方箋)
- Đưa thẻ bảo hiểm
- Chờ pha thuốc (5-15 phút)
- Nhận thuốc + hướng dẫn
- Thanh toán (30% với bảo hiểm)
Chi phí thuốc: 500-2,000 yen (tùy bệnh)
Tổng chi phí: Khám + thuốc = 1,500-4,000 yen
Chi phí thực tế (với bảo hiểm)
| Bệnh | Khám (30%) | Thuốc (30%) | Tổng |
|---|---|---|---|
| Cảm cúm | 900 yen | 600 yen | 1,500 yen |
| Đau bụng | 1,200 yen | 800 yen | 2,000 yen |
| Dị ứng da | 1,500 yen | 1,000 yen | 2,500 yen |
| Xét nghiệm máu | 2,500 yen | 0 yen | 2,500 yen |
| X-quang | 2,000 yen | 0 yen | 2,000 yen |
Từ vựng cần thiết
Triệu chứng (症状)
| Tiếng Việt | Tiếng Nhật | Romaji |
|---|---|---|
| Sốt | 熱 | netsu |
| Đau đầu | 頭痛 | zutsū |
| Ho | 咳 | seki |
| Đau họng | 喉の痛み | nodo no itami |
| Đau bụng | 腹痛 | fukutsū |
| Tiêu chảy | 下痢 | geri |
| Nôn mửa | 吐き気 | hakike |
| Chóng mặt | めまい | memai |
| Ngứa | かゆみ | kayumi |
Câu giao tiếp
Tôi bị sốt:
熱があります。
Netsu ga arimasu.
Đau từ hôm qua:
昨日から痛いです。
Kinō kara itai desu.
Tôi dị ứng với [thuốc]:
[薬]にアレルギーがあります。
[Kusuri] ni arerugī ga arimasu.
Bao nhiêu tiền?
いくらですか?
Ikura desu ka?
Khám khẩn cấp (救急)
Khi nào đi cấp cứu?
- Tai nạn nghiêm trọng
- Đau ngực, khó thở
- Ngất xỉu, co giật
- Chảy máu nhiều
- Gãy xương
Gọi: 119 (cấp cứu)
Không: Cảm cúm, đau bụng nhẹ (đi phòng khám)
Phí cấp cứu
Ban ngày (9:00-17:00): ~3,000-5,000 yen (30%)
Đêm/cuối tuần: ~10,000-15,000 yen (30%)
Xe cứu thương (救急車): MIỄN PHÍ (nhưng chỉ dùng khi thật khẩn cấp)
Phòng khám có tiếng Anh
Tokyo
- Tokyo Medical and Surgical Clinic (Kamiyacho) - Tiếng Anh
- Tokyo Midtown Clinic (Roppongi) - Tiếng Anh, Trung, Hàn
Osaka
- Wellness Clinic Osaka - Tiếng Anh
Tìm thêm: JMIP
Câu hỏi thường gặp
Q: Không có bảo hiểm, đi khám được không?
A: Được, nhưng trả 100% chi phí (đắt gấp 3-4 lần). Khám cảm ~3,000-5,000 yen.
Q: Có bắt buộc phải có bảo hiểm không?
A: CÓ. Người ở Nhật > 3 tháng phải có bảo hiểm (công ty hoặc quốc gia). Không mua → Phạt.
Q: Quên thẻ bảo hiểm, đi khám được không?
A: Được, nhưng phải trả 100% trước. Về lấy thẻ, quay lại phòng khám trong tháng → Hoàn lại 70%.
Q: Đi khám nha khoa có bảo hiểm trả không?
A: CÓ, bảo hiểm trả 70% khám, nhổ răng, trám. KHÔNG trả niềng răng, bọc sứ thẩm mỹ.
Q: Thai sản có được bảo hiểm trả không?
A:
- Khám thai thường xuyên: KHÔNG (tự trả ~100,000 yen toàn bộ thai kỳ)
- Sinh: CÓ (nếu sinh mổ, có biến chứng)
- Hỗ trợ sinh: Chính phủ trả 420,000 yen (出産一時金)
Q: Thuốc không kê đơn (OTC) mua ở đâu?
A: Hiệu thuốc (ドラッグストア) như Matsumoto Kiyoshi, Sundrug. Không cần đơn, không bảo hiểm trả.
Q: Khám định kỳ (健康診断) có miễn phí không?
A: Công ty: Miễn phí 1 năm/lần. Tự do: Tự trả ~10,000-20,000 yen.
Q: Đi khám mắt, kính có bảo hiểm trả không?
A:
- Khám mắt (bệnh): CÓ (70%)
- Kính/lens: KHÔNG (tự trả 100%)
Danh sách kiểm tra đi khám lần đầu
- Tìm phòng khám gần nhà
- Check giờ làm việc (tránh giờ nghỉ trưa)
- Mang thẻ bảo hiểm
- Mang 2,000-5,000 yen tiền mặt
- Chuẩn bị từ vựng triệu chứng (Google Translate)
- Điền form đăng ký
- Nhận đơn thuốc
- Ra hiệu thuốc lấy thuốc
Kết luận
Đi khám ở Nhật:
- ✅ Dễ dàng, nhanh (không xếp hàng lâu)
- ✅ Rẻ với bảo hiểm (1,500-4,000 yen/lần)
- ✅ Chất lượng tốt
Quy trình:
- Phòng khám trước (không đi thẳng bệnh viện)
- Mang thẻ bảo hiểm
- Điền form
- Khám → Nhận đơn thuốc
- Thanh toán 30%
- Ra hiệu thuốc lấy thuốc
Tips:
- Luôn mang thẻ bảo hiểm
- Tìm phòng khám gần nhà sớm
- Học từ vựng triệu chứng cơ bản
- Gọi 119 nếu thật khẩn cấp


