Tại sao cần đọc hiểu bảng lương?
Nhiều người Việt ở Nhật mỗi tháng chỉ nhìn vào con số tedori (手取り - lương thực nhận) rồi bỏ qua phần còn lại. Nhưng hiểu rõ bảng lương giúp bạn:
- Kiểm tra công ty trả lương đúng và đủ (nhất là tiền làm thêm giờ)
- Biết mình đang đóng bao nhiêu cho bảo hiểm xã hội và thuế
- Chuẩn bị tốt hơn cho nenmatsu chosei (quyết toán thuế cuối năm)
- Phát hiện sai sót nếu có
Bảng lương tiếng Nhật gọi là kyuyo meisai (給与明細 - Kyuuyo Meisai), thường chia thành 3 phần chính.
Ba phần chính của bảng lương
Phần 1: Thu nhập (支給 - Shikyu)
Đây là phần liệt kê tất cả các khoản bạn được nhận trước khi bị trừ.
Lương cơ bản (基本給 - Kihonkyu)
Số tiền cố định hàng tháng theo hợp đồng lao động. Đây là nền tảng để tính bonus, phụ cấp làm thêm giờ, và nhiều khoản khác.
Phụ cấp đi lại (通勤手当 - Tsuukin Teate)
Tiền công ty trả cho chi phí đi làm hàng tháng (tàu điện, bus). Theo quy định, phụ cấp đi lại không bị đánh thuế nếu dưới 150,000 yen/tháng. Vì vậy khoản này thường được tách riêng trong bảng lương.
Phụ cấp nhà ở (住宅手当 - Juutaku Teate)
Tiền hỗ trợ tiền thuê nhà. Không phải công ty nào cũng có. Khoản này bị đánh thuế bình thường.
Phụ cấp gia đình (家族手当 - Kazoku Teate)
Tiền hỗ trợ nếu bạn có vợ/chồng hoặc con phụ thuộc. Thường từ 5,000-20,000 yen/tháng tùy công ty.
Phụ cấp làm thêm giờ (残業手当 - Zangyou Teate)
Tiền trả cho giờ làm thêm. Theo luật lao động Nhật:
| Loại làm thêm | Hệ số |
|---|---|
| Làm thêm bình thường (ngoài giờ) | 1.25 lần lương giờ |
| Làm đêm (22:00-5:00) | 1.25 lần |
| Làm thêm ngoài giờ + đêm | 1.50 lần |
| Làm ngày nghỉ (休日) | 1.35 lần |
| Làm thêm hơn 60 giờ/tháng | 1.50 lần |
Công thức tính lương giờ:
Lương giờ = Kihonkyu / (Số ngày làm/tháng x Số giờ/ngày)
Ví dụ: Kihonkyu 250,000 yen, làm 20 ngày/tháng x 8 giờ = 250,000 / 160 = 1,562 yen/giờ
Làm thêm 20 giờ: 1,562 x 1.25 x 20 = 39,050 yen
Các khoản phụ cấp khác có thể có
- Yakushoku teate (役職手当): phụ cấp chức vụ
- Shikaku teate (資格手当): phụ cấp bằng cấp, chứng chỉ
- Koutsuu teate (交通手当): phụ cấp giao thông (khác tsuukin teate)
- Seikatsu teate (生活手当): phụ cấp sinh hoạt (ở vùng đắt đỏ như Tokyo)
Phần 2: Khấu trừ (控除 - Koujo)
Đây là phần liệt kê tất cả các khoản bị trừ khỏi lương. Gồm 2 nhóm: bảo hiểm xã hội và thuế.
Bảo hiểm y tế (健康保険 - Kenkou Hoken)
Bảo hiểm y tế cho phép bạn chỉ trả 30% chi phí khám bệnh. Mức đóng khoảng 5% lương (công ty đóng nửa còn lại).
Ví dụ: lương chuẩn (標準報酬月額) 260,000 yen, tỷ lệ ~10% (bạn đóng ~5%) = khoảng 13,000 yen/tháng.
Bảo hiểm hưu trí (厚生年金 - Kousei Nenkin)
Bảo hiểm lương hưu. Mức đóng khoảng 9.15% lương (công ty đóng nửa còn lại). Đây thường là khoản khấu trừ lớn nhất.
Ví dụ: lương chuẩn 260,000 yen, tỷ lệ 18.3% (bạn đóng 9.15%) = khoảng 23,790 yen/tháng.
Bảo hiểm thất nghiệp (雇用保険 - Koyou Hoken)
Bảo hiểm phòng khi mất việc. Mức đóng rất thấp: khoảng 0.6% lương (công ty đóng thêm phần của công ty).
Ví dụ: lương tổng 300,000 yen x 0.6% = 1,800 yen/tháng.
Bảo hiểm tai nạn lao động (労災保険 - Rousai Hoken)
Bảo hiểm khi bị tai nạn trong lúc làm việc. Khoản này công ty đóng 100%, không bị trừ từ lương của bạn. Vì vậy bạn sẽ không thấy mục này trên bảng lương.
Thuế thu nhập (所得税 - Shotokuzei)
Thuế thu nhập được khấu trừ tại nguồn (源泉徴収 - gensen choushu) hàng tháng. Mức thuế tùy thu nhập và số người phụ thuộc. Con số trên bảng lương hàng tháng là thuế tạm tính, sẽ được điều chỉnh lại khi nenmatsu chosei cuối năm.
Thuế cư trú (住民税 - Juuminzei)
Thuế trả cho thành phố/tỉnh nơi bạn sống. Đặc điểm quan trọng:
- Tính trên thu nhập năm trước
- Bắt đầu khấu trừ từ tháng 6 hàng năm (đến tháng 5 năm sau)
- Năm đầu tiên ở Nhật: thuế cư trú = 0 (vì năm trước không có thu nhập ở Nhật)
- Khoảng 10% thu nhập chịu thuế
Năm đầu tiên ở Nhật, bạn không bị trừ thuế cư trú nên tedori cao hơn bình thường. Từ tháng 6 năm thứ hai trở đi, thuế cư trú bắt đầu bị khấu trừ và tedori sẽ giảm đáng kể. Hãy chuẩn bị tinh thần và không nên tiêu xài theo mức tedori năm đầu.
Phần 3: Lương thực nhận (差引支給額 - Sashihiki Shikyugaku)
Đây chính là tedori (手取り) - số tiền thực sự được chuyển vào tài khoản ngân hàng.
Công thức: Tedori = Tổng thu nhập (支給合計) - Tổng khấu trừ (控除合計)
Ví dụ bảng lương cụ thể
Dưới đây là bảng lương mẫu của một nhân viên chính thức, 28 tuổi, độc thân, sống ở Tokyo.
Thu nhập (支給)
| Mục | Tiếng Nhật | Số tiền |
|---|---|---|
| Lương cơ bản | 基本給 | 250,000 yen |
| Phụ cấp đi lại | 通勤手当 | 15,000 yen |
| Phụ cấp nhà ở | 住宅手当 | 20,000 yen |
| Phụ cấp làm thêm (20h) | 残業手当 | 39,050 yen |
| Tổng thu nhập | 支給合計 | 324,050 yen |
Khấu trừ (控除)
| Mục | Tiếng Nhật | Số tiền |
|---|---|---|
| Bảo hiểm y tế | 健康保険 | 15,470 yen |
| Bảo hiểm hưu trí | 厚生年金 | 28,370 yen |
| Bảo hiểm thất nghiệp | 雇用保険 | 1,944 yen |
| Thuế thu nhập | 所得税 | 6,850 yen |
| Thuế cư trú | 住民税 | 18,500 yen |
| Tổng khấu trừ | 控除合計 | 71,134 yen |
Lương thực nhận
| Mục | Số tiền |
|---|---|
| Tedori (手取り) | 252,916 yen |
Tỷ lệ khấu trừ: ~22% tổng thu nhập. Đây là tỷ lệ khá điển hình.
Quy tắc chung: tedori thường bằng khoảng 75-80% tổng thu nhập (đã tính thuế cư trú). Nếu tedori thấp hơn 70% mà bạn không có khấu trừ đặc biệt nào, nên kiểm tra lại bảng lương.
Những thay đổi đáng chú ý theo tháng
Tháng 6: Thuế cư trú thay đổi
Thuế cư trú được tính lại hàng năm dựa trên thu nhập năm trước, và bắt đầu áp dụng từ tháng 6. Nếu thu nhập năm trước tăng (ví dụ: được tăng lương, nhận bonus nhiều hơn), thuế cư trú tháng 6 trở đi sẽ tăng.
Tháng 9-10: Bảo hiểm xã hội thay đổi
Mỗi năm, công ty thực hiện santeiji kettei (算定基礎届 - định kỳ tính lại mức bảo hiểm xã hội) dựa trên lương trung bình 3 tháng (4, 5, 6). Mức bảo hiểm mới áp dụng từ tháng 9 (thực tế bị trừ từ tháng 9 hoặc 10, tùy cách tính của công ty).
Nếu lương tăng trong giai đoạn tháng 4-6, bảo hiểm xã hội từ tháng 9 sẽ tăng theo.
Tháng 12: Nenmatsu chosei
Lương tháng 12 thường có điều chỉnh thuế thu nhập:
- Được hoàn thuế (phổ biến hơn): tedori tháng 12 cao hơn bình thường
- Phải đóng thêm thuế: tedori tháng 12 thấp hơn
Cách kiểm tra bảng lương có đúng không
Kiểm tra tiền làm thêm giờ
- Ghi lại số giờ làm thêm thực tế hàng tháng
- Tính lương giờ = Kihonkyu / (số ngày làm x số giờ/ngày)
- Nhân với hệ số tương ứng (1.25, 1.35, 1.50)
- So sánh với số trên bảng lương
Nếu công ty áp dụng chế độ minashi zangyou (みなし残業 - giờ làm thêm cố định đã tính sẵn trong lương), bạn chỉ nhận thêm tiền overtime khi làm vượt quá số giờ quy định. Kiểm tra hợp đồng lao động để biết mình có bao nhiêu giờ minashi zangyou.
Kiểm tra phụ cấp đi lại
So sánh số tiền trên bảng lương với chi phí thực tế (vé tháng teikiken). Nếu công ty trả ít hơn chi phí thực tế, hãy hỏi bộ phận nhân sự.
Kiểm tra bảo hiểm xã hội
Tra bảng tỷ lệ bảo hiểm xã hội trên website của Hiệp hội Bảo hiểm Y tế (協会けんぽ - Kyoukai Kenpo) hoặc tổ hợp bảo hiểm của công ty bạn. Mức đóng phải khớp với lương chuẩn (標準報酬月額) của bạn.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao lương tháng đầu tiên rất ít?
Tùy công ty, nhưng có một số lý do:
- Công ty trả lương tháng sau (翌月払い): lương tháng 4 nhận vào tháng 5
- Bạn bắt đầu giữa tháng: chỉ nhận lương theo số ngày làm việc thực tế
- Bảo hiểm xã hội bị trừ gấp đôi tháng đầu ở một số công ty
Tại sao tháng thứ 2 bị trừ nhiều hơn?
Tháng đầu tiên có thể chưa bị trừ đầy đủ bảo hiểm xã hội (tùy ngày vào công ty). Từ tháng thứ 2, tất cả các khoản khấu trừ được áp dụng bình thường.
Phụ cấp đi lại có bị đánh thuế không?
Không, nếu dưới 150,000 yen/tháng (hầu hết trường hợp). Đây là khoản miễn thuế (非課税 - hikazei). Vì vậy phụ cấp đi lại không được tính vào thu nhập chịu thuế.
Tôi có thể yêu cầu bảng lương bằng tiếng Anh không?
Theo luật, công ty chỉ bắt buộc cung cấp bảng lương, không bắt buộc phải dịch. Tuy nhiên, nhiều công ty lớn có hệ thống lương online hiển thị cả tiếng Anh. Bạn có thể hỏi bộ phận nhân sự (人事部 - jinji bu).
Bảng lương bản giấy hay điện tử?
Hiện nay đa số công ty dùng bảng lương điện tử (Web明細) trên hệ thống nội bộ hoặc ứng dụng. Bạn có thể tải về PDF để lưu trữ. Một số công ty vẫn phát bản giấy.
Lưu lại bảng lương mỗi tháng (chụp ảnh hoặc tải PDF). Bạn sẽ cần khi làm kakutei shinkoku, xin visa, vay mua nhà, hoặc khi cần chứng minh thu nhập.
Thuật ngữ bảng lương thường gặp
| Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| 基本給 | Kihonkyu | Lương cơ bản |
| 手当 | Teate | Phụ cấp |
| 残業 | Zangyou | Làm thêm giờ |
| 控除 | Koujo | Khấu trừ |
| 支給 | Shikyu | Chi trả (thu nhập) |
| 手取り | Tedori | Lương thực nhận |
| 総支給額 | Sou Shikyugaku | Tổng thu nhập |
| 差引支給額 | Sashihiki Shikyugaku | Lương sau khấu trừ |
| 標準報酬月額 | Hyoujun Houshuu Getsugaku | Lương chuẩn (để tính BH) |
| 源泉徴収 | Gensen Choushuu | Khấu trừ thuế tại nguồn |
| 非課税 | Hikazei | Miễn thuế |
Kết luận
Bảng lương không chỉ là một tờ giấy mỗi tháng. Hiểu từng dòng trên đó giúp bạn đảm bảo quyền lợi, phát hiện sai sót, và quản lý tài chính tốt hơn. Hãy dành 5 phút mỗi tháng để kiểm tra bảng lương, đặc biệt là tiền làm thêm giờ và các khoản phụ cấp.