Dọn nhà (引越し) ở Nhật: Quy trình, chi phí và công ty vận chuyển

Dọn nhà (引越し) ở Nhật: Quy trình, chi phí và công ty vận chuyển

Tổng quan về dọn nhà ở Nhật

Dọn nhà (引越し - Hikkoshi) ở Nhật có quy trình rõ ràng và nhiều thủ tục hành chính cần hoàn thành. Không chỉ đơn giản là chuyển đồ đạc, bạn cần thay đổi đăng ký cư trú, cập nhật địa chỉ cho ngân hàng, điện nước, bưu điện và nhiều nơi khác.

Thời điểm dọn nhà:

  • Mùa cao điểm (繁忙期): Tháng 3-4 (năm học mới, năm tài chính mới) → Đắt nhất, khó đặt lịch
  • Mùa thấp điểm (閑散期): Tháng 5-2 (trừ tháng 9) → Rẻ hơn 30-50%
  • Ngày tốt nhất trong tuần: Thứ 2-4, giữa tháng → Rẻ nhất

Các công ty vận chuyển phổ biến

Công ty lớn (大手引越し会社)

Công tyĐặc điểmWebsite
Sakai (サカイ引越センター)Lớn nhất Nhật, giá cạnh tranh, có gói đóng gói hộhikkoshi.co.jp
Art (アート引越センター)Dịch vụ tốt, nhiều lựa chọn gói, phục vụ chu đáothe0123.com
Nittsu (日通)Hệ thống kho bãi lớn, chuyên chuyển xanittsu.co.jp
Yamato (ヤマトホームコンビニエンス)Gói nhỏ giá rẻ cho người ở một mình008008.jp
Hato no Markle (ハトのマークの引越センター)Liên minh công ty địa phương, phủ rộnghatomark.co.jp

Công ty giá rẻ

Công tyĐặc điểmPhù hợp
100 yen Hikkoshi (100円引越しセンター)Giá từ 100 yen (kèm đăng ký internet)Người ở một mình, ít đồ
Akari Hikkoshi (赤帽)Xe tải nhỏ 1 người lái, rẻ cho quãng ngắnÍt đồ, cùng thành phố
KIZUNA (キズナ引越センター)Giá tốt cho khu vực TokyoNgười ở một mình

Dịch vụ đặc biệt

  • Kuroneko Yamato - Tanshin Pack (単身パック): Gói dọn nhà cho người ở một mình, đồ vừa 1 container nhỏ (khoảng 110x80x170cm). Giá từ 19,800 yen
  • Nittsu - Single Pack: Tương tự Tanshin Pack, giá từ 20,900 yen

Chi phí dọn nhà

Người ở một mình (単身 - Tanshin)

Khoảng cáchMùa thấp điểmMùa cao điểm
Cùng thành phố (dưới 20km)25,000-45,000 yen35,000-65,000 yen
Cùng tỉnh (20-50km)35,000-55,000 yen50,000-80,000 yen
Tỉnh lân cận (50-200km)45,000-70,000 yen60,000-100,000 yen
Xa (200-500km)55,000-90,000 yen80,000-150,000 yen
Rất xa (trên 500km)65,000-120,000 yen100,000-200,000 yen

Gia đình 2 người

Khoảng cáchMùa thấp điểmMùa cao điểm
Cùng thành phố50,000-80,000 yen70,000-120,000 yen
Cùng tỉnh60,000-100,000 yen90,000-150,000 yen
Tỉnh lân cận80,000-130,000 yen120,000-200,000 yen
Xa100,000-170,000 yen150,000-280,000 yen

Gia đình 3-4 người

Khoảng cáchMùa thấp điểmMùa cao điểm
Cùng thành phố70,000-120,000 yen100,000-180,000 yen
Cùng tỉnh90,000-150,000 yen130,000-220,000 yen
Tỉnh lân cận120,000-200,000 yen180,000-300,000 yen
Xa150,000-250,000 yen220,000-400,000 yen
💡

Để tiết kiệm chi phí, nên xin báo giá từ 3-5 công ty và so sánh. Dùng website so sánh giá miễn phí như 引越し侍 (hikkoshizamurai.jp) hoặc SUUMO引越し (hikkoshi.suumo.jp) để nhận nhiều báo giá cùng lúc.


Cách xin báo giá (見積もり - Mitsumori)

Qua website so sánh

  1. Truy cập website so sánh (引越し侍, SUUMO引越し, LIFULL引越し)
  2. Nhập thông tin: ngày chuyển, địa chỉ cũ/mới, số đồ đạc
  3. Nhận báo giá từ nhiều công ty qua email/điện thoại
  4. So sánh và chọn

Khảo sát tại nhà (訪問見積もり - Hōmon Mitsumori)

Với lượng đồ nhiều (gia đình), công ty sẽ cử nhân viên đến nhà xem đồ đạc và báo giá chính xác.

Lưu ý:

  • Miễn phí, không có nghĩa vụ phải chọn
  • Nhân viên có thể giảm giá nếu bạn cho biết đã có báo giá từ công ty khác
  • Thường mất 20-30 phút

Mẹo giảm giá

  1. Xin nhiều báo giá: Cho công ty biết bạn đang so sánh
  2. Linh hoạt ngày giờ: Chọn ngày giữa tuần, giữa tháng
  3. Giảm đồ đạc: Bỏ hoặc bán đồ không cần trước khi chuyển
  4. Đóng thùng tự làm: Nhiều công ty giảm giá nếu bạn tự đóng thùng
  5. Đặt sớm: Đặt trước 1-2 tháng rẻ hơn đặt gấp
⚠️

Trong mùa cao điểm (tháng 3-4), nếu đặt muộn có thể không tìm được công ty hoặc giá tăng gấp đôi. Nên đặt trước ít nhất 1 tháng.


Tự dọn nhà hay thuê công ty?

Tự dọn (DIY)

Phù hợp khi:

  • Ít đồ đạc (1-2 valise + vài thùng)
  • Chuyển gần (cùng khu vực)
  • Có bạn bè giúp đỡ
  • Muốn tiết kiệm tối đa

Cách làm:

  • Thuê xe tải qua Nippon Rent-A-Car hoặc Toyota Rental: 5,000-15,000 yen/ngày
  • Mua thùng carton tại Home Center (Cainz, Kohnan): 200-400 yen/thùng
  • Hoặc xin thùng miễn phí tại drugstore, siêu thị

Dùng dịch vụ Akari (赤帽 - Akabō)

  • Xe tải nhỏ 1 người lái + 1 người phụ (bạn)
  • Giá: 13,750 yen~ (dưới 20km, 2 giờ)
  • Phù hợp: Ít đồ, quãng ngắn

Thủ tục khi dọn nhà

Trước khi chuyển (1-2 tuần trước)

Tại quận/phường cũ (区役所/市役所)

Chuyển đi thông báo (転出届 - Tenshutsu-todoke):

  • Nộp đơn chuyển đi tại quận/phường cũ
  • Nhận giấy chuyển đi (転出証明書 - Tenshutsu Shōmeisho)
  • Mang theo: Thẻ cư trú, My Number Card
  • Có thể nộp online qua マイナポータル (nếu có My Number Card)
⚠️

Phải nộp 転出届 trước ngày chuyển hoặc trong vòng 14 ngày sau khi chuyển. Quá hạn có thể bị phạt.

Thông báo thay đổi địa chỉ

Dịch vụCách thay đổiThời hạn
Bưu điện (郵便局)Nộp đơn chuyển tiếp thư (転居届) tại bưu điện hoặc onlineTrước ngày chuyển
Điện (電気)Gọi công ty điện hoặc online1 tuần trước
Gas (ガス)Gọi công ty gas, cần có mặt khi tắt/mở1 tuần trước
Nước (水道)Gọi hoặc online1 tuần trước
InternetGọi nhà cung cấp, có thể chuyển hoặc hủy2-4 tuần trước

Chuyển tiếp thư bưu điện

Rất quan trọng: Nộp đơn 転居届 (Tenkyo-todoke) tại bưu điện để thư gửi đến địa chỉ cũ được chuyển tiếp đến địa chỉ mới trong 1 năm.

Cách nộp:

  • Trực tiếp tại bưu điện (mang theo giấy tờ tùy thân)
  • Online: e-tenkyo.post.japanpost.jp
  • Miễn phí

Sau khi chuyển (trong vòng 14 ngày)

Tại quận/phường mới (区役所/市役所)

1. Chuyển đến thông báo (転入届 - Tennyu-todoke):

  • Nộp đơn chuyển đến + giấy chuyển đi (転出証明書)
  • Phải nộp trong vòng 14 ngày sau khi chuyển
  • Mang theo: Thẻ cư trú, My Number Card, giấy chuyển đi

2. Cập nhật thẻ cư trú (在留カード):

  • Ghi địa chỉ mới mặt sau thẻ cư trú
  • Làm cùng lúc với 転入届

3. Cập nhật My Number Card:

  • Cập nhật địa chỉ trên My Number Card
  • Làm cùng lúc tại quận/phường

4. Bảo hiểm y tế quốc dân (国民健康保険):

  • Nếu dùng bảo hiểm quốc dân: hủy ở nơi cũ, đăng ký ở nơi mới
  • Bảo hiểm công ty (社会保険): Thông báo công ty, họ sẽ xử lý

5. Lương hưu quốc dân (国民年金):

  • Cập nhật địa chỉ mới

Cập nhật địa chỉ các dịch vụ khác

Dịch vụCách cập nhật
Ngân hàngApp/website hoặc đến chi nhánh
Thẻ tín dụngWebsite hoặc gọi điện
Bằng lái xeĐến sở cảnh sát (警察署) hoặc trung tâm đổi bằng
Điện thoại di độngApp/website nhà mạng
Amazon, RakutenCập nhật trên website/app
NHKGọi 0120-151515 hoặc online

Xử lý đồ đạc cũ

Đồ gia dụng lớn (粗大ごみ - Sodai Gomi)

Ở Nhật, không thể vứt đồ lớn vào thùng rác bình thường. Cần đặt lịch thu gom hoặc tự mang đến trung tâm xử lý.

Cách vứt đồ lớn:

  1. Gọi điện hoặc đăng ký online tại website quận/phường
  2. Mua tem thu gom (粗大ごみ処理券) tại combini hoặc cửa hàng
  3. Dán tem lên đồ, đặt ra ngoài đúng ngày

Phí thu gom (tham khảo - Tokyo):

  • Ghế sofa: 800-2,000 yen
  • Tủ lạnh: Không thu gom → Phải trả phí tái chế (家電リサイクル) 3,740-4,730 yen
  • Máy giặt: Không thu gom → Phí tái chế 2,530 yen
  • Giường: 1,200-2,800 yen
  • Bàn: 400-2,800 yen
⚠️

4 loại đồ điện gia dụng (テレビ, 冷蔵庫, 洗濯機, エアコン) KHÔNG được vứt như rác thô đại. Phải trả phí tái chế (家電リサイクル料) và mang đến điểm thu gom chỉ định, hoặc nhờ cửa hàng điện máy thu hồi.

Bán đồ cũ

KênhĐặc điểm
MercariApp bán đồ cũ lớn nhất Nhật, tự đặt giá
Jimoty (ジモティー)Cho/bán đồ miễn phí trong khu vực
Hard-Off / Book-OffChuỗi cửa hàng mua đồ cũ, mang đến bán ngay
Recycle shopTìm "リサイクルショップ" gần nhà
Sayōnara SaleNhóm Facebook người Việt bán đồ khi về nước

Cho đồ miễn phí

  • Đăng trên Jimoty mục 0 yen
  • Nhóm Facebook cộng đồng người Việt tại Nhật
  • Hỏi bạn bè, đồng nghiệp

Danh sách kiểm tra khi dọn nhà

1 tháng trước

  • Xin báo giá từ 3-5 công ty vận chuyển
  • Quyết định công ty và ngày chuyển
  • Bắt đầu dọn dẹp, bỏ đồ không cần
  • Thông báo chủ nhà cũ (退去通知) - thường yêu cầu trước 1-2 tháng
  • Liên hệ chuyển/hủy internet

2 tuần trước

  • Nộp 転出届 tại quận/phường cũ
  • Đăng ký chuyển tiếp thư tại bưu điện (転居届)
  • Liên hệ điện, gas, nước để tắt/chuyển
  • Bắt đầu đóng thùng đồ đạc
  • Đăng ký vứt đồ lớn (粗大ごみ)

1 tuần trước

  • Xác nhận lại lịch với công ty vận chuyển
  • Đóng thùng xong đồ đạc (trừ đồ dùng hàng ngày)
  • Mua đồ dùng cần cho nhà mới (rèm cửa, đèn...)
  • Dọn dẹp sạch sẽ nhà cũ

Ngày chuyển nhà

  • Đóng thùng đồ còn lại
  • Kiểm tra gas, nước, điện đã tắt
  • Kiểm tra không bỏ sót đồ
  • Trả chìa khóa cho chủ nhà/công ty quản lý
  • Thanh toán công ty vận chuyển (nhiều công ty yêu cầu tiền mặt)

Trong vòng 14 ngày sau

  • Nộp 転入届 tại quận/phường mới
  • Cập nhật thẻ cư trú (住所変更 - juusho henkou)
  • Cập nhật My Number Card
  • Đổi địa chỉ bằng lái (tại 警察署)
  • Cập nhật địa chỉ ngân hàng, thẻ tín dụng
  • Cập nhật địa chỉ nhà mạng điện thoại
  • Đăng ký bảo hiểm y tế mới (nếu dùng 国保)
  • Thông báo NHK thay đổi địa chỉ

Trả nhà cũ và lấy lại tiền cọc

Kiểm tra trước khi trả nhà

Chủ nhà/công ty quản lý sẽ kiểm tra (退去立会い - Taikyo Tachiai) tình trạng nhà:

Hao mòn tự nhiên (経年劣化) → Không phải trả:

  • Ố vàng tường do thời gian
  • Phai màu sàn do ánh nắng
  • Lỗ đinh nhỏ treo tranh

Hư hỏng do người thuê (故意・過失) → Phải trả:

  • Lỗ thủng tường lớn
  • Vết cháy trên sàn
  • Nấm mốc do không thông gió
  • Vết bẩn không tẩy được

Lấy lại tiền cọc (敷金 - Shikikin)

  • Tiền cọc dùng để khấu trừ chi phí sửa chữa hư hỏng
  • Phần còn lại được hoàn trả trong 1-2 tháng sau khi trả nhà
  • Nếu không đồng ý số tiền khấu trừ, có quyền thương lượng
💡

Trước khi trả nhà, hãy dọn dẹp thật sạch (đặc biệt bếp, nhà vệ sinh, ban công). Nhà sạch = chủ nhà dễ hoàn cọc hơn. Có thể thuê dịch vụ dọn nhà chuyên nghiệp (ハウスクリーニング) khoảng 20,000-40,000 yen tùy diện tích.


Từ vựng tiếng Nhật khi dọn nhà

Tiếng NhậtRomajiNghĩa
引越しHikkoshiDọn nhà
見積もりMitsumoriBáo giá
段ボールDanbōruThùng carton
転出届Tenshutsu-todokeThông báo chuyển đi
転入届Tennyu-todokeThông báo chuyển đến
転居届Tenkyo-todokeĐơn chuyển tiếp thư
退去TaikyoTrả nhà
敷金ShikikinTiền cọc
粗大ごみSodai gomiRác thô đại (đồ lớn)
荷造りNizukuriĐóng gói
立会いTachiaiKiểm tra (khi trả nhà)
不用品FuyōhinĐồ không cần

📚Bài viết liên quan