🍜Cuộc sống

Giao Thông Tại Nhật: Hướng Dẫn Tàu Điện, Bus, IC Card, Google Maps

Giao Thông Tại Nhật: Hướng Dẫn Tàu Điện, Bus, IC Card, Google Maps

Hệ thống giao thông công cộng Nhật Bản là một trong những hệ thống tốt nhất, đúng giờ nhất, và phức tạp nhất thế giới. Tàu điện đến đúng giây, bus chạy đúng lịch, nhưng có hàng chục tuyến, công ty khác nhau.

Bài viết này hướng dẫn chi tiết cách sử dụng giao thông công cộng Nhật từ A-Z, giúp bạn di chuyển tự tin và tiết kiệm.

Tổng Quan Giao Thông Công Cộng

Các loại giao thông công cộng tại Nhật

1. Tàu điện (電車 - Densha):

  • JR (Japan Railways) - Quốc gia
  • Metro/Subway (地下鉄) - Thành phố
  • Private railways (私鉄) - Tư nhân (Tokyu, Keio, Odakyu, etc.)

2. Bus (バス):

  • City bus (市バス) - Trong thành phố
  • Highway bus (高速バス) - Liên tỉnh

3. Shinkansen (新幹線):

  • Tàu cao tốc (Tokyo-Osaka 2.5h)

4. Taxi (タクシー):

  • Đắt (~¥700 first 1km)

Đặc Điểm Giao Thông Nhật

Ưu điểm:Đúng giờ: Delay trung bình 0.9 phút/năm (!)
Sạch sẽ: Không rác, không mùi
An toàn: Ít tai nạn, ít móc túi
Phủ sóng rộng: Đi đâu cũng có tàu/bus

Nhược điểm:Phức tạp: Nhiều tuyến, nhiều công ty
Đắt: ¥200-500/lượt (tàu), ¥1,000-2,000/lượt (taxi)
Đông đúc: Rush hour (7-9 AM, 6-8 PM) cực kỳ đông

IC Card (交通系ICカード) - BẮT BUỘC PHẢI CÓ

IC Card = Thẻ giao thông điện tử, dùng để:

  • Đi tàu, bus (chạm thẻ vào máy)
  • Mua đồ combini, vending machine
  • Locker tại ga

Các Loại IC Card

Toàn quốc có 10 loại, nhưng dùng được lẫn nhau khắp Nhật:

IC CardKhu vựcLogo
Suica (スイカ)Tokyo (JR East)Penguin
PASMO (パスモ)Tokyo (Metro, private railways)Robot
ICOCA (イコカ)Kansai (Osaka, Kyoto, Kobe)Platypus
TOICANagoyaChick
KitacaHokkaido (Sapporo)Flying squirrel
SUGOCAFukuoka (Kyushu)Frog

Lưu ý: Suica mua ở Tokyo dùng được ở Osaka, Fukuoka, khắp Nhật!

Suica vs PASMO (Tokyo)

Giống nhau:

  • Dùng được ở cả JR và Metro
  • Giá vé giống nhau
  • Mua, nạp tiền giống nhau

Khác nhau:

  • Suica: JR East phát hành (ga JR có bán)
  • PASMO: Tokyo Metro + private railways phát hành (ga Metro có bán)

Khuyến nghị: Mua cái nào cũng được (tôi recommend Suica vì phổ biến hơn, dễ nạp tiền hơn)

Mua IC Card

Cách 1: Thẻ vật lý (thẻ plastic)

Nơi mua:

  • Máy bán vé (券売機 - Kenbaiki) tại ga tàu
  • JR station: Mua Suica
  • Metro station: Mua PASMO

Quy trình:

  1. Đến máy券売機
  2. Chọn ngôn ngữ (English có sẵn)
  3. Chọn "Purchase IC Card" hoặc "Suica購入"
  4. Chọn số tiền nạp sẵn: ¥1,000, ¥2,000, ¥3,000, ¥5,000, ¥10,000
  5. Bỏ tiền vào máy (cash only tại một số máy, một số nhận thẻ)
  6. Nhận thẻ

Chi phí:

  • Tiền đặt cọc (deposit): ¥500 (hoàn lại khi trả thẻ)
  • Tiền nạp sẵn: ¥1,000-10,000 (chọn)
  • Ví dụ: Mua Suica nạp ¥2,000 → Bỏ vào máy ¥2,500 (¥2,000 nạp + ¥500 deposit)

Số tiền khả dụng: ¥2,000 (¥500 deposit không dùng được)


Cách 2: Mobile Suica/PASMO (iPhone/Android)

Ưu điểm: ✅ Không mất ¥500 deposit
✅ Nạp tiền dễ (credit card, qua app)
✅ Không sợ mất thẻ
✅ Tích điểm JRE Point (Suica) khi mua sắm

Nhược điểm: ❌ Cần điện thoại hỗ trợ NFC (iPhone 8+, Android gần đây)
❌ Hết pin = Không đi tàu được

Cách thêm (iPhone):

  1. Mở Wallet app
  2. Tap "+" (Add card)
  3. Chọn "Suica" hoặc "PASMO"
  4. Nạp tiền (credit card): ¥1,000-10,000
  5. Hoàn tất!

Cách dùng:

  • Chạm điện thoại vào máy quẹt tàu (giống Apple Pay)

Khuyến nghị: Mobile Suica/PASMO nếu điện thoại support NFC → Tiện hơn thẻ vật lý nhiều!


Nạp Tiền IC Card

Tại máy券売機:

  1. Đặt thẻ lên máy (chỗ viết IC)
  2. Chọn số tiền nạp: ¥500, ¥1,000, ¥2,000, ¥3,000, ¥5,000, ¥10,000
  3. Bỏ tiền
  4. Lấy thẻ

Tại combini:

  • 7-Eleven, FamilyMart, Lawson có máy nạp
  • Nói với nhân viên: "Suicaチャージお願いします" (Suica charge onegai shimasu)
  • Đưa thẻ + tiền

Qua app (Mobile Suica/PASMO):

  • Mở app → Charge → Nhập số tiền → Confirm (charge credit card)

Lưu ý: IC card không hết hạn, dùng được mãi mãi (chỉ cần nạp tiền khi hết)

Cách Đi Tàu Điện (電車)

Quy Trình Cơ Bản

Bước 1: Vào ga (改札 - Kaisatsu)

  • Tìm máy quẹt (改札機 - Kaisatsuki)
  • Chạm IC card lên màn hình xanh (Suica/PASMO logo)
  • Cửa mở → Đi qua
  • Màn hình hiển thị: Số dư còn lại

Nếu dùng vé giấy:

  • Bỏ vé vào khe máy
  • Lấy vé ra phía bên kia (giữ vé, cần khi ra ga!)

Bước 2: Tìm Platform (ホーム - Home/番線 - Bansen)

Đọc bảng chỉ dẫn:

  • 番線 (Bansen): Platform number (1番線, 2番線, etc.)
  • 行き先 (Ikisaki): Destination (Tokyo行き = Đi Tokyo)
  • 時刻表 (Jikokuhyou): Time table

Ví dụ:

2番線 ← Platform 2
東京方面 ← Hướng Tokyo
次の電車: 9:15 ← Tàu tiếp theo: 9:15

Tips:

  • Màn hình có tiếng Anh (station name)
  • Theo số platform (1, 2, 3, 4)
  • Kiểm tra Google Maps (xem dưới)

Bước 3: Lên tàu

Xếp hàng:

  • Người Nhật xếp hàng 2 bên cửa (không đứng giữa)
  • Chờ người xuống hết mới lên

Trong tàu:

  • Yên lặng: Không nói chuyện to, không gọi điện
  • Ưu tiên ghế: Người già, bà bầu, trẻ em (優先席 - Yuusen Seki)
  • Túi xách: Để dưới chân hoặc kệ trên đầu (không vướng người)

Bước 4: Xuống tàu

Lắng nghe thông báo:

  • "次は、○○、○○です" (Tsugi wa, XX, XX desu) = "Ga tiếp theo là XX"
  • "まもなく、○○に到着します" (Mamonaku, XX ni touchaku shimasu) = "Sắp đến XX"

Bấm nút mở cửa (một số tàu):

  • Mùa đông, cửa không tự mở (giữ ấm)
  • Bấm nút 開 (Open)

Bước 5: Ra ga (改札)

  • Chạm IC card lên máy quẹt
  • Tiền tự động trừ (theo khoảng cách)
  • Cửa mở → Đi ra

Nếu dùng vé giấy:

  • Bỏ vé vào máy (máy giữ vé, không trả lại)
⚠️
Tiền trong IC card không đủ

Tình huống: Bạn vào ga A, ra ga B, nhưng tiền trong Suica không đủ trả tiền tàu.

Giải pháp:

  • Máy quẹt sẽ kêu "bíp bíp", cửa không mở
  • Màn hình hiển thị: "残高不足" (Insufficient balance)
  • Đến 精算機 (Seisanki - Fare Adjustment Machine) gần đó
    1. Đặt IC card lên máy
    2. Màn hình hiển thị: Thiếu ¥XXX
    3. Bỏ tiền vào
    4. Lấy thẻ
    5. Quay lại máy quẹt, chạm thẻ → OK!

Phòng tránh: Luôn giữ ít nhất ¥1,000 trong IC card

Đọc Sơ Đồ Tàu (路線図 - Rosenzu)

Mỗi ga có sơ đồ tuyến tàu (lớn, treo tường hoặc trên app)

Cách đọc:

  • Đường màu: Mỗi tuyến 1 màu (VD: JR Yamanote Line = Green)
  • Tên ga: Tiếng Nhật + Romaji + English
  • Số hiệu ga: G01, G02, M03 (chữ cái = Line, số = Station number)

Ví dụ: JR Yamanote Line (山手線)

Shibuya (渋谷) - JY20
  ↓
Harajuku (原宿) - JY19
  ↓
Yoyogi (代々木) - JY18
  ↓
Shinjuku (新宿) - JY17

Tìm ga đích:

  1. Tìm ga bạn đang ở (Current station)
  2. Tìm ga muốn đến (Destination)
  3. Đếm số ga giữa → Biết mất bao lâu (~2 phút/ga)

Chuyển Tàu (乗り換え - Norikae)

Tokyo có trên 13 tuyến tàu → Thường phải chuyển tàu 1-3 lần

Quy trình:

  1. Xuống tàu tuyến 1
  2. Đi theo biển "乗り換え" (Norikae - Transfer) hoặc tên tuyến tàu muốn chuyển (VD: "Ginza Line")
  3. Lên tàu tuyến 2

Lưu ý:

  • Chuyển trong cùng ga: Không cần ra khỏi 改札 (không mất tiền thêm)
  • Chuyển sang ga khác: Cần ra 改札 rồi vào lại (mất tiền)

Ví dụ:

  • Shinjuku Station: Chuyển từ JR Yamanote → Tokyo Metro Marunouchi (trong cùng ga, free)
  • Shibuya → Omotesando: Cần ra 改札 Shibuya, đi bộ 5 phút đến Omotesando station, vào lại (tính 2 chuyến riêng)

Tips: Google Maps sẽ chỉ rõ có cần ra 改札 hay không


Thẻ Tháng (定期券 - Teikiken)

Đối tượng: Người đi làm/học cùng tuyến hàng ngày

Lợi ích:

  • Tiết kiệm 30-50% so với vé lẻ
  • Unlimited đi lại giữa 2 ga (trong thời hạn)

Chi phí:

Ví dụ: Shibuya ↔ Shinjuku (JR Yamanote Line)

  • Vé lẻ: ¥160/lượt × 2 lượt/ngày × 20 ngày = ¥6,400/tháng
  • Thẻ tháng: ¥4,590/tháng (1 month)
  • Thẻ 6 tháng: ¥26,110 (¥4,352/tháng - rẻ hơn 5%)

Mua ở đâu:

  • Máy券売機 tại ga (chọn "Commuter Pass" / 定期券)
  • Ticket office (みどりの窓口 - Midori no Madoguchi)

Cách hoạt động:

  • Chạm IC card có teikiken lên máy quẹt (free khi đi giữa 2 ga đã đăng ký)
  • Nếu đi xa hơn → Trừ tiền thêm tự động

Lưu ý:

  • Công ty thường hoàn 100% tiền teikiken (công ty trả cho bạn)
  • Nhớ xin công ty refund!

Google Maps - Công Cụ TỐT NHẤT

Google Maps tại Nhật = Tuyệt vời (real-time, chính xác 100%, tiếng Anh)

Cách Dùng

Bước 1: Mở Google Maps

Bước 2: Nhập điểm đến

  • Tìm bằng tên (VD: "Shibuya Station")
  • Hoặc địa chỉ

Bước 3: Chọn "Directions" (chỉ đường)

Bước 4: Chọn "Transit" (icon tàu điện)

Bước 5: Nhập điểm xuất phát (Current Location hoặc địa chỉ)

Bước 6: Xem route

Thông tin Google Maps cung cấp:

  • Time: 15 min (bao gồm đi bộ + đợi tàu + đi tàu)
  • Cost: ¥200
  • Platform: 2番線 (Platform 2)
  • Train: JR Yamanote Line (Bound for Tokyo)
  • Transfers: 1 transfer
  • Step-by-step:
    1. Walk to Shibuya Station (2 min)
    2. Take JR Yamanote Line (Platform 2) to Shinjuku (7 min, 3 stops)
    3. Arrive Shinjuku
    

Real-time updates:

  • Nếu tàu delay → Google Maps cập nhật real-time
  • Đề xuất route khác nếu có sự cố
💡
Google Maps > App tàu điện Nhật

Nhiều người recommend:

  • Hyperdia
  • Jorudan (乗換案内)
  • Yahoo!乗換案内

Nhưng Google Maps TUYỆT VỜI hơn: ✅ Tiếng Anh (apps Nhật chủ yếu tiếng Nhật)
✅ Real-time updates
✅ Dễ dùng (UI quen thuộc)
✅ Bao gồm cả đi bộ, bus

Tôi recommend: Chỉ cần Google Maps là đủ!

Bus (バス)

Bus tại Nhật ít phổ biến hơn tàu, nhưng hữu ích ở:

  • Khu vực không có tàu
  • Đi ngắn (1-2 km)
  • Giá rẻ hơn tàu (¥100-220/lượt)

Cách Đi Bus

Bước 1: Tìm trạm bus (バス停 - Basutei)

Bước 2: Kiểm tra số bus (番号 - Bangou)

Ví dụ:

  • Bus 渋12 (Shibu-12) đi Shibuya Station

Bước 3: Lên bus

2 loại:

A. Trả tiền khi lên (前払い - Maebarai):

  • Lên cửa trước
  • Chạm IC card hoặc bỏ tiền (¥220 thường)
  • Ngồi

B. Trả tiền khi xuống (後払い - Atobarai):

  • Lên cửa sau (không trả tiền)
  • Lấy 整理券 (Seiriken - Numbered ticket) (nếu dùng tiền mặt)
  • Ngồi
  • Khi xuống: Đưa 整理券 + trả tiền theo bảng giá phía trước

Làm sao biết loại nào?

  • Nhìn cửa: Có máy quẹt IC card ở cửa trước → Loại A
  • Có máy ở cửa sau → Loại B

Lưu ý: IC card (Suica/PASMO) dùng được cả 2 loại


Bước 4: Bấm chuông xuống

  • 降車ボタン (Kousha Button): Nút "Stop" (màu đỏ, trên cửa sổ/trần)
  • Bấm trước 1 trạm (~100m)
  • Đèn "次止まります" (Tsugi tomarimasu - Next stop) sáng

Bước 5: Xuống bus

Loại A (trả tiền lên): Xuống thẳng

Loại B (trả tiền xuống):

  1. Chạm IC card lên máy quẹt gần cửa ra
  2. Hoặc: Bỏ tiền vào hộp (bên cạnh tài xế)
    • Máy tính tiền theo số 整理券
    • Nếu không có tiền lẻ: Bỏ tiền to vào máy đổi tiền (両替機), lấy tiền lẻ, rồi trả

Giá Bus

Flat fare (定額):

  • Tokyo: ¥210-220/lượt (mọi khoảng cách)

Distance-based (từng đoạn):

  • Kyoto, Osaka: ¥230-500 (tùy khoảng cách)

IC card:

  • Tự động tính, rẻ hơn tiền mặt ~10 yen

Bus 1-Day Pass (一日乗車券)

Đối tượng: Du lịch, đi nhiều bus trong 1 ngày

Ví dụ Kyoto:

  • Kyoto City Bus 1-Day Pass: ¥700
  • Vé lẻ: ¥230/lượt
  • Đi ≥3 lượt → Đáng mua

Mua ở đâu: Tài xế bus, ticket machine tại ga

Shinkansen (新幹線) - Tàu Cao Tốc

Shinkansen = Bullet train, đi liên tỉnh (VD: Tokyo → Osaka)

Thông Tin Cơ Bản

Tốc độ: 250-320 km/h

Tuyến phổ biến:

TuyếnKhoảng cáchThời gianGiá vé (tự do席)
Tokyo → Osaka515 km2h30¥13,870
Tokyo → Kyoto476 km2h15¥13,320
Tokyo → Hiroshima894 km4h¥18,550
Tokyo → Hakata (Fukuoka)1,175 km5h¥22,950

So sánh:

  • Bay: Tokyo → Osaka ~1h flight, nhưng +2h airport/check-in = 3h total, ¥10,000-20,000
  • Shinkansen: 2h30, ¥13,870, ga ở trung tâm → Tiện hơn!

Loại Ghế

自由席 (Jiyuuseki) - Unreserved:

  • Không đặt trước
  • Ngồi chỗ nào còn trống
  • Rẻ nhất

指定席 (Shiteiseki) - Reserved:

  • Đặt ghế cụ thể
  • +¥840-1,500 so với 自由席

グリーン車 (Green Car) - First Class:

  • Ghế rộng, thoải mái
  • +¥5,000-8,000

Khuyến nghị: 自由席 đủ (thoải mái, ghế tốt)


Cách Mua Vé Shinkansen

Tại máy券売機:

  1. Chọn "Shinkansen"
  2. Chọn destination (VD: Osaka)
  3. Chọn ngày, giờ (hoặc next available)
  4. Chọn 自由席 / 指定席
  5. Thanh toán (cash hoặc credit card)
  6. Nhận vé (2 tờ: 乗車券 + 特急券)

Online:


Cách Đi Shinkansen

Bước 1: Vào ga shinkansen (新幹線改札)

  • Bỏ cả 2 vé (乗車券 + 特急券) vào máy quẹt
  • Lấy cả 2 vé ra phía bên kia (GIỮ VÉ!)

Bước 2: Tìm platform

  • Xem vé: 12番線 (Platform 12)

Bước 3: Lên tàu

  • 自由席: Toa số 1-3 (thường)
  • Xếp hàng theo số toa (1号車, 2号車, etc.)

Bước 4: Ngồi

  • 自由席: Ngồi chỗ nào trống
  • 指定席: Ngồi đúng số ghế trên vé

Bước 5: Ra ga đích

  • Bỏ cả 2 vé vào máy quẹt (máy giữ)

JR Pass (For Tourists)

JR Pass: Vé không giới hạn đi shinkansen + JR trains trong 7/14/21 ngày

Giá:

  • 7 ngày: ¥50,000
  • 14 ngày: ¥80,000
  • 21 ngày: ¥100,000

Đáng mua nếu:

  • Đi ≥2 chuyến shinkansen dài (VD: Tokyo → Osaka + Osaka → Hiroshima)
  • Du lịch nhiều thành phố

KHÔNG đáng nếu:

  • Chỉ ở 1 thành phố
  • Đi 1 chuyến shinkansen (mua vé lẻ rẻ hơn)

Lưu ý: JR Pass chỉ cho tourists (visa du lịch dưới 90 ngày). Người sống Nhật không mua được!

Taxi (タクシー)

Taxi Nhật: Sạch, an toàn, nhưng RẤT ĐẮT

Giá Taxi

Tokyo:

  • Flag down: ¥500 (first 1.052 km)
  • Thêm: ¥100/237m
  • Ví dụ: 5 km ≈ ¥2,000-2,500

Osaka: Rẻ hơn Tokyo ~10-20%

Late night (23:00-5:00): +20% phí


Cách Gọi Taxi

1. Bắt taxi trên đường:

  • Đứng bên đường, giơ tay
  • Taxi trống: Đèn "空車" (Kuusha - Empty) màu đỏ sáng
  • Taxi đang chở khách: Đèn "賃走" (Chinsou - Occupied)

2. Trạm taxi (タクシー乗り場):

  • Tại ga tàu, khách sạn, shopping mall
  • Xếp hàng chờ

3. App:

  • GO (JapanTaxi): App taxi phổ biến nhất, tiếng Anh
  • Uber: Có ở Tokyo, Osaka (nhưng giá = taxi thường, không rẻ hơn)

Cách Dùng Taxi

Lên xe:

  • Cửa tự động mở (đừng mở tay!)
  • Nói địa chỉ hoặc đưa bản đồ (Google Maps)

Trong xe:

  • Tài xế ít nói tiếng Anh → Dùng Google Maps chỉ
  • Không tip (không có văn hóa tip tại Nhật)

Xuống xe:

  • Check meter (料金 - Ryoukin)
  • Trả tiền (cash hoặc card)
  • Cửa tự động mở (đừng mở tay!)

Lưu ý: Taxi không cần tip. Trả đúng số tiền trên meter.

Tips Tiết Kiệm

1. Dùng IC Card Thay Vì Vé Giấy

Lợi ích:

  • Rẻ hơn 1-2 yen/lượt
  • Không phải mua vé mỗi lần
  • Tích điểm (Mobile Suica)

2. Đi Bộ Khi Gần

Ví dụ:

  • Shibuya → Harajuku: 1 ga tàu (¥140) hoặc đi bộ 15 phút (free!)
  • Check Google Maps: Nếu dưới 1 km → Đi bộ

3. Mua Thẻ Tháng (定期券)

Nếu đi làm/học hàng ngày:

  • Tiết kiệm 30-50%
  • Công ty hoàn tiền 100%

4. Tránh Rush Hour (Nếu Có Thể)

Rush hour:

  • Sáng: 7:00-9:00
  • Chiều: 18:00-20:00

Vấn đề:

  • Đông đúc cực kỳ (200% capacity!)
  • Khó thở, bị chen lấn

Giải pháp:

  • Đi sớm hơn (6:30) hoặc muộn hơn (9:30)
  • Không tiết kiệm tiền, nhưng tiết kiệm sức khỏe tinh thần!

5. Dùng Bus Thay Vì Tàu (Khi Gần)

Bus Tokyo: ¥210 vs Tàu ¥170-200 (không khác nhiều)

Nhưng bus:

  • Ngồi được (tàu đông phải đứng)
  • Ngắm cảnh

Nhược điểm: Chậm hơn (kẹt xe)

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Q1: Tôi lạc đường, không biết đi đâu, làm sao?

A:

  1. Mở Google Maps → Nhập destination → Follow chỉ dẫn

  2. Hỏi nhân viên ga (駅員 - Ekiin):

    • Nói: "Excuse me, [Destination] please?"
    • Đưa điện thoại (Google Maps)
    • Họ sẽ chỉ platform
  3. Gọi hotline (nếu có sim Nhật):

    • JR East Infoline: 050-2016-1603 (English)

Lưu ý: Đừng panic! Ga tàu Nhật rất dễ navigate (có tiếng Anh, biển rõ ràng)


Q2: Tôi lỡ ga, xuống nhầm trạm, làm sao?

A: Nếu chưa ra 改札:

  • Lên tàu ngược chiều (về ga trước)
  • Miễn phí (vì chưa ra khỏi 改札)

Nếu đã ra 改札:

  • Mua vé mới hoặc dùng IC card vào lại
  • Mất tiền (tính 2 chuyến)

Phòng tránh:

  • Lắng nghe thông báo ga
  • Check Google Maps (real-time location)
  • Đếm số ga (nếu đi 5 ga thì đếm 1, 2, 3, 4, 5)

Q3: Tàu delay, tôi có được hoàn tiền không?

A: Delay dưới 5 phút: Không hoàn tiền (tàu Nhật delay dưới 5 phút coi như "đúng giờ"!)

Delay trên 5 phút:

  • Xin 遅延証明書 (Chien Shoumeishou - Delay Certificate) tại ga
  • Đưa cho công ty (lý do đi làm muộn)

Delay trên 2 giờ hoặc cancel:

  • Hoàn tiền 100% vé (đến ticket office xin refund)

Lưu ý: Tàu Nhật delay cực kỳ hiếm (dưới 1%/năm)


Q4: Tôi có thể ăn uống trên tàu không?

A: Shinkansen:

  • Ăn uống bình thường (ekiben - dosirac ga tàu, nước, snacks)
  • Không mùi mạnh

Tàu điện thường (JR, Metro): KHÔNG NÊN

  • Không cấm, nhưng văn hóa Nhật: Không ăn trên tàu
  • Uống nước OK (không mùi)
  • Nếu ăn → Người Nhật nhìn kỳ (impolite)

Exception: Tàu dài (trên 1 giờ), ít người → OK


Q5: Tôi có nên mua JR Pass không?

A: Bạn là tourist (visa dưới 90 ngày):

Đáng mua nếu:

  • Đi ≥2 chuyến shinkansen dài (Tokyo → Osaka → Hiroshima → Tokyo = ¥50,000+ → JR Pass 7 ngày ¥50,000 đáng)

Không đáng nếu:

  • Chỉ ở Tokyo/Osaka (không đi xa)
  • Chỉ đi 1 chuyến Tokyo → Osaka → Tokyo (¥27,740 lẻ < ¥50,000 JR Pass)

Bạn sống Nhật (không phải tourist):

  • KHÔNG mua được JR Pass (chỉ cho tourist)
  • Mua vé lẻ hoặc thẻ tháng

Q6: Tàu điện có WiFi không?

A: Shinkansen: (free WiFi trên hầu hết tàu JR Tokaido Shinkansen)

Tàu điện thường: KHÔNG (hầu hết không có)

Giải pháp: Mua sim Nhật hoặc pocket WiFi


Q7: Tôi mang vali lớn đi tàu, có sao không?

A: Tàu điện thường:

  • Tránh rush hour (rất đông, khó mang vali)
  • Đặt vali trên kệ hành lý (overhead rack) hoặc giữa 2 cửa

Shinkansen:

  • Có khoang hành lý lớn (ở cuối toa)
  • Hoặc chỗ ghế cuối (最後尾) có space rộng phía sau

Nếu vali quá lớn (trên 160cm total dimensions):

  • Cần đặt trước "oversized baggage space" trên shinkansen (miễn phí, nhưng phải reserve)

Kết Luận

Giao thông công cộng Nhật Bản tuyệt vời, đúng giờ, và dễ dùng (nếu biết cách). Với IC card + Google Maps, bạn có thể đi bất cứ đâu tại Nhật một cách tự tin.

Checklist:

  • Mua IC card (Suica/PASMO) - Bắt buộc
  • Download Google Maps - Công cụ TỐT NHẤT
  • Học cách đi tàu cơ bản (Vào ga → Tìm platform → Lên tàu → Xuống → Ra ga)
  • Hiểu rush hour (7-9 AM, 6-8 PM) - Tránh nếu có thể
  • Lưu số hotline (JR East Infoline: 050-2016-1603)

Quan trọng nhất: Đừng ngại thử! Lần đầu có thể lạc, nhưng sau 2-3 lần sẽ quen và dễ dàng!

Chúc bạn di chuyển thuận lợi! 🚄

Tham khảo thêm: Chi phí sống tại Nhật, Cashless payment


Tham khảo: