Shinkansen là gì?
Shinkansen (新幹線) - Tàu cao tốc Nhật Bản, tốc độ ~300 km/h, đúng giờ đến từng phút.
Ví dụ:
- Tokyo → Osaka: 2h30 (vs ô tô 6-7 giờ)
- Tokyo → Kyoto: 2h15
Các loại Shinkansen phổ biến
1. Nozomi (のぞみ) - Nhanh nhất ⚡
Tốc độ: Nhanh nhất, ít dừng ga
Giá: Đắt nhất
Lưu ý: KHÔNG dùng được JR Pass
Ví dụ: Tokyo → Osaka - 2h30
2. Hikari (ひかり) - Nhanh
Tốc độ: Hơi chậm hơn Nozomi (~20 phút)
Giá: Rẻ hơn Nozomi ~500 yen
Lưu ý: Dùng được JR Pass ✅
Ví dụ: Tokyo → Osaka - 3h00
3. Kodama (こだま) - Chậm nhất
Tốc độ: Dừng mọi ga
Giá: Rẻ nhất (nếu mua vé lẻ)
Lưu ý: Dùng được JR Pass
Ví dụ: Tokyo → Osaka - 4h00
Khi nào dùng: Đi đoạn ngắn (VD: Tokyo → Yokohama)
Loại chỗ ngồi
1. Ordinary (普通車 - Futsū-sha) - Thường
Giá: Chuẩn
Ghế: 2-3 hoặc 3-2 (5 ghế/hàng)
Không gian: Vừa đủ, 1 người 1 ghế thoải mái
Phù hợp: Hầu hết mọi người
2. Green Car (グリーン車) - Hạng sang
Giá: Đắt hơn ~50-70%
Ghế: 2-2 (4 ghế/hàng), rộng hơn
Không gian: Rộng rãi, ngả sâu hơn
Ưu đãi: Nước uống miễn phí (một số tuyến)
Phù hợp: Muốn sang chảnh, chuyến dài (> 3 giờ)
3. Non-Reserved (自由席 - Jiyū-seki) - Tự do
Giá: Rẻ nhất (giảm ~500-1,000 yen)
Chỗ: Không đặt trước, ngồi chỗ trống
Rủi ro: Giờ cao điểm có thể phải đứng cả chuyến
Khi nào dùng:
- Đi linh hoạt, không rõ giờ
- Tránh giờ cao điểm (sáng 7-9h, chiều 17-19h)
4. Reserved (指定席 - Shitei-seki) - Đặt trước
Giá: Trung bình (+500-1,000 yen so với tự do)
Chỗ: Đặt trước, chắc chắn có chỗ ngồi
Khi nào dùng:
- Giờ cao điểm
- Cuối tuần, lễ (Golden Week, Obon, năm mới)
- Mang nhiều hành lý
Khuyến nghị: Luôn đặt Reserved để chắc chắn.
Cách đặt vé Shinkansen
Option 1: Tại ga (推薦 - Dễ nhất cho lần đầu)
Nơi: Quầy Midori-no-madoguchi (みどりの窓口) hoặc máy bán vé
Bước:
- Tìm quầy Midori-no-madoguchi (biển xanh lá)
- Nói: "Tokyo to Osaka, tomorrow, 10 AM, reserved seat, please"
- Nhân viên in vé + chọn chỗ
- Trả tiền (tiền mặt hoặc thẻ)
Ưu: Dễ, có nhân viên hỗ trợ
Nhược: Xếp hàng lâu (ga lớn)
Option 2: Máy bán vé tự động
Bước:
- Chọn "Shinkansen"
- Chọn ga đến
- Chọn ngày, giờ, loại tàu (Nozomi/Hikari...)
- Chọn Reserved/Non-Reserved
- Chọn số lượng vé
- Trả tiền
Ưu: Nhanh, không xếp hàng
Nhược: Cần biết tiếng Nhật/Anh cơ bản, máy hơi phức tạp
Option 3: Online (Smart EX, JR East App)
App/Website:
- Smart EX - Toàn quốc, tiếng Anh
- JR East - Khu vực Tokyo-Tohoku
- JR West - Khu vực Osaka-Kyoto-Hiroshima
Bước:
- Đăng ký tài khoản (cần thẻ tín dụng)
- Chọn tuyến, ngày, giờ
- Đặt + thanh toán
- Lấy vé tại máy tự động ga (dùng QR code hoặc thẻ tín dụng)
Ưu: Tiện, đặt trước ở nhà, giảm giá (EX-IC ~5%)
Nhược: Cần thẻ tín dụng quốc tế
Option 4: JR Pass
Nếu có JR Pass, đặt vé miễn phí:
- Đến quầy Midori-no-madoguchi
- Đưa JR Pass + nói ga đến, ngày, giờ
- Nhân viên in vé MIỄN PHÍ
Lưu ý: Chỉ dùng được Hikari, Sakura, Kodama (KHÔNG dùng Nozomi/Mizuho).
Giá vé mẫu (Tokyo → Osaka)
| Loại | Giá (1 chiều) |
|---|---|
| Nozomi Reserved (Ordinary) | 13,870 yen (~87 USD) |
| Hikari Reserved | 13,320 yen |
| Kodama Reserved | 13,320 yen |
| Non-Reserved | 13,050 yen |
| Green Car (Nozomi) | 19,230 yen |
Khứ hồi: Không giảm giá (mua 2 vé 1 chiều)
Chọn chỗ ngồi
Vị trí chỗ ngồi
Cửa sổ (窓側 - Madogawa): A, E (5 ghế/hàng) hoặc A, D (4 ghế/Green Car)
Lối đi (通路側 - Tsūrogawa): C (5 ghế) hoặc C (4 ghế)
Giữa: B, D (5 ghế) - Tránh nếu có thể
Khuyến nghị:
- Du lịch: Chọn cửa sổ (A hoặc E) để ngắm cảnh
- Hay đi WC: Chọn lối đi (C)
- Nhóm 2-3 người: Chọn hàng D-E hoặc A-B-C
Hướng ngồi
順方向 (Jun-hōkō): Ngồi theo hướng tàu chạy (khuyến nghị)
逆方向 (Gyaku-hōkō): Ngồi ngược chiều tàu (có thể hơi chóng mặt)
Tip: Nếu không rõ, nói "window seat, same direction as train" khi đặt vé.
Hành lý trên Shinkansen
Quy định hành lý
Miễn phí:
- Vali < 160cm (tổng 3 chiều: dài + rộng + cao)
- Không giới hạn số lượng (nhưng phải để được)
Vali > 160cm (lớn):
- Phải đặt trước (Oversized Baggage Reservation)
- Miễn phí nhưng bắt buộc đăng ký
- Để ở khoang hành lý cuối toa
Cách đặt: Khi mua vé, nói "I have oversized baggage"
Để hành lý ở đâu?
- Kệ trên đầu: Vali nhỏ, ba lô (< 50cm)
- Sau ghế cuối: Vali trung bình
- Dưới chân: Túi nhỏ, ba lô
- Khoang cuối toa: Vali lớn (nếu đặt trước)
Tip: Nếu vali to, đặt chỗ hàng cuối toa (Row 1 hoặc Row 13, tùy toa) để có không gian để vali sau lưng.
Quy trình lên tàu
Bước 1: Vào ga
- Quẹt vé Shinkansen (không phải IC Card) tại cổng Shinkansen
- Tìm biển 新幹線 (Shinkansen)
Bước 2: Tìm sân ga (Platform)
- Check số sân ga trên vé (VD: Platform 14)
- Lên thang máy/cầu thang đến sân ga
Bước 3: Tìm số toa
- Check số toa (Car) trên vé (VD: Car 5)
- Đứng ở vị trí có biển số toa trên sân ga
- Xếp hàng theo vạch màu
Lưu ý: Tàu dừng CHÍNH XÁC theo vạch. Đứng đúng vị trí.
Bước 4: Lên tàu
- Cửa mở tự động
- Lên nhanh, tìm số ghế (VD: Row 8, Seat C)
Bước 5: Ngồi
- Để hành lý
- Ngồi, thư giãn
Thời gian dừng ga: ~1-2 phút → Phải lên nhanh!
Trên tàu
Tiện nghi
✅ Có:
- Toilet (mỗi toa)
- Nước uống (máy bán hàng tự động giữa các toa)
- WiFi (JR East Shinkansen, không phải tất cả)
- Ổ điện (dưới ghế, một số ghế)
❌ Không có:
- Wifi toàn bộ tuyến (chỉ một số)
- Bữa ăn miễn phí (trừ Green Car một số tuyến)
Ăn uống
✅ Được:
- Ăn, uống thoải mái
- Mua bento (cơm hộp) trước khi lên tàu
- Mua đồ từ xe đẩy (一部の列車)
❌ Không:
- Ăn đồ có mùi nặng (cá muối, kimchi...)
- Nói chuyện điện thoại lớn
Tip: Mua ekiben (駅弁 - cơm hộp ga tàu) trước khi lên Shinkansen. Ngon, nhiều loại, giá ~1,000-1,500 yen.
Xuống tàu
Biết đến ga
Cách 1: Màn hình LED trong toa (có tiếng Anh)
Cách 2: Phát thanh (tiếng Nhật + Anh)
Cách 3: App Google Maps (bật GPS)
Thời gian dừng: 1-2 phút → Chuẩn bị sẵn sàng trước 1 ga.
Ra ga
- Xuống tàu
- Đi theo biển Exit (出口) hoặc Transfer (乗り換え)
- Quẹt vé ra cổng
Lưu ý: Giữ vé đến khi ra khỏi ga. Không vứt sớm.
Mẹo quan trọng
1. Đặt vé sớm
Cuối tuần, lễ (Golden Week, Obon, Tết): Đặt 1-2 tuần trước
Ngày thường: Đặt trước 1-3 ngày OK
2. Chọn Hikari thay vì Nozomi
- Chênh ~20 phút nhưng rẻ hơn + dùng được JR Pass
- Nếu không vội, Hikari tốt hơn
3. Mua bento trước
- Ekiben tại ga: Đa dạng, ngon
- Kiosk, combini trong ga
- Ăn trên tàu rất thoải mái
4. Ngồi bên phải hay trái?
Tokyo → Osaka:
- Bên phải (E): Thấy núi Phú Sĩ (nếu trời đẹp, vào khoảng 40 phút sau khi xuất phát)
Osaka → Tokyo:
- Bên trái (A): Thấy núi Phú Sĩ
5. Đúng giờ
Shinkansen CỰC KỲ ĐÚNG GIỜ (trễ trung bình < 1 phút/năm).
Đến ga 10-15 phút trước là đủ.
Câu hỏi thường gặp
Q: Có wifi không?
A: Một số tuyến có (JR East). Tốc độ trung bình. Khuyến nghị mua SIM/eSIM riêng.
Q: Có ổ điện sạc không?
A: Có, nhưng không phải mọi ghế. Thường ở:
- Ghế cửa sổ (A, E)
- Hàng đầu mỗi toa
- Green Car (mọi ghế)
Q: Toilet sạch không?
A: RẤT SẠCH. Có toilet Nhật (washlet), toilet ngồi Tây.
Q: Trễ tàu có được đổi vé không?
A: Có, đổi miễn phí sang chuyến sau trong ngày (nếu Reserved). Đến quầy Midori-no-madoguchi.
Q: Non-Reserved có nguy hiểm không?
A: Không nguy hiểm, nhưng giờ cao điểm (sáng, tối, cuối tuần) có thể phải đứng cả 2-3 giờ. Khuyến nghị Reserved để chắc chắn.
Q: Shinkansen có giảm giá không?
A:
- Smart EX (EX-IC): Giảm ~5% nếu đặt online
- Plat Kodama: Giảm ~30% nếu đi Kodama (chậm)
- Early Bird: Đặt trước 21 ngày giảm ~10-20% (chỉ một số tuyến)
Q: Vali 28 inch có được không?
A: Được, nhưng nếu tổng 3 chiều > 160cm phải đặt "Oversized Baggage" khi mua vé.
Q: Có thức ăn chay (vegetarian) không?
A: Ekiben chủ yếu có thịt/cá. Tốt nhất mua sẵn ở combini (salad, onigiri umeboshi, fruit).
Q: Tàu có rung/ồn không?
A: Rất êm, hầu như không rung. Có thể ngủ thoải mái.
Kết luận
Checklist đi Shinkansen lần đầu:
- Đặt vé trước (Reserved khuyến nghị)
- Chọn chỗ cửa sổ (A hoặc E) nếu muốn ngắm cảnh
- Mua ekiben trước khi lên tàu
- Đến ga trước 10-15 phút
- Check số sân ga, số toa trên vé
- Lên tàu nhanh (chỉ dừng 1-2 phút)
- Thư giãn và tận hưởng!
Shinkansen = Nhanh + Đúng giờ + Sạch + Thoải mái. Trải nghiệm tuyệt vời!


