✈️Du lịch

Từ sân bay Narita/Haneda về Tokyo: So sánh tất cả phương tiện

Từ sân bay Narita/Haneda về Tokyo: So sánh tất cả phương tiện

So sánh 2 sân bay

Tiêu chíNarita (NRT)Haneda (HND)
Khoảng cách đến Tokyo~60-70km~15-20km
Thời gian60-90 phút20-40 phút
Chuyến bayQuốc tế chủ yếuQuốc tế + nội địa
Giá về Tokyo1,000-3,000 yen500-2,000 yen

Từ Narita về Tokyo

1. Narita Express (N'EX) ⭐⭐⭐⭐⭐

Loại: Tàu JR nhanh, thoải mái nhất

Thời gian:

  • Narita → Tokyo Station: 60 phút
  • Narita → Shinjuku: 80 phút
  • Narita → Shibuya: 90 phút

Giá:

  • Tokyo Station: 3,070 yen
  • Shinjuku/Shibuya: 3,250 yen

Ưu điểm:

  • ✅ Nhanh, đúng giờ
  • ✅ Thoải mái (ghế rộng, chỗ để hành lý lớn)
  • ✅ Wifi miễn phí
  • ✅ Dùng được JR Pass

Nhược điểm:

  • ❌ Đắt nhất

Khuyến nghị: Tốt nhất nếu không lo ngại giá.

Mua vé:

  • Tại ga (quầy hoặc máy)
  • Online: JR East App (có giảm giá ~500 yen)

2. Keisei Skyliner ⭐⭐⭐⭐⭐

Loại: Tàu tư nhân nhanh

Thời gian:

  • Narita → Ueno: 41 phút (nhanh nhất)
  • Narita → Nippori: 36 phút

Giá:

  • Ueno/Nippori: 2,520 yen

Ưu điểm:

  • Nhanh nhất
  • ✅ Thoải mái, ghế reserved
  • ✅ Wifi miễn phí

Nhược điểm:

  • ❌ Chỉ dừng Nippori, Ueno (phải đổi tàu nếu đi nơi khác)
  • ❌ KHÔNG dùng được JR Pass

Khuyến nghị: Tốt nếu ở gần Ueno/Nippori hoặc muốn nhanh nhất.

Mua vé:

  • Tại ga Narita
  • Online: Keisei website (giảm 10%)
  • Combo với Tokyo Subway Pass: 2,900 yen (tiết kiệm)

3. Keisei Access Express ⭐⭐⭐⭐

Loại: Tàu tư nhân chậm hơn Skyliner

Thời gian:

  • Narita → Ueno: 60 phút
  • Narita → Asakusa: 70 phút

Giá:

  • Ueno: 1,270 yen
  • Asakusa: 1,330 yen

Ưu điểm:

  • Rẻ hơn Skyliner ~50%
  • ✅ Dừng nhiều ga hơn (Asakusa, Nihombashi...)
  • ✅ Dùng được IC Card (Suica/Pasmo)

Nhược điểm:

  • ❌ Chậm hơn Skyliner
  • ❌ Đông hơn (không reserved)

Khuyến nghị: Tiết kiệm, ổn nếu không vội.


4. JR Sobu Line (Rapid) ⭐⭐⭐

Loại: Tàu JR thường

Thời gian:

  • Narita → Tokyo: 80 phút
  • Narita → Shinjuku: 100 phút

Giá:

  • Tokyo: 1,340 yen
  • Shinjuku: 1,360 yen

Ưu điểm:

  • ✅ Rẻ
  • ✅ Dùng được JR Pass, IC Card

Nhược điểm:

  • ❌ Chậm
  • ❌ Đông (không reserved)
  • ❌ Ít chỗ để hành lý lớn

Khuyến nghị: Chỉ nếu có JR Pass + không vội + ít hành lý.


5. Limousine Bus ⭐⭐⭐⭐

Loại: Xe bus cao cấp

Thời gian:

  • Narita → Tokyo Station: 70-90 phút (tùy traffic)
  • Narita → Shinjuku: 85-110 phút

Giá:

  • Tokyo Station: 1,300 yen
  • Shinjuku: 1,300 yen
  • Khách sạn lớn: 1,300-3,200 yen

Ưu điểm:

  • ✅ Đưa thẳng khách sạn (không cần đổi tàu)
  • ✅ Chỗ để hành lý thoải mái
  • ✅ Ghế rộng

Nhược điểm:

  • ❌ Phụ thuộc traffic (có thể trễ)
  • ❌ Không linh hoạt

Khuyến nghị: Tốt nếu ở khách sạn lớn (Shinjuku, Ginza...) và có nhiều hành lý.

Đặt vé:

  • Online: Limousine Bus website
  • Tại sân bay: Quầy Limousine

6. Taxi 🚕

Thời gian: 60-90 phút

Giá: 20,000-30,000 yen (~$150-230)

Khi nào dùng:

  • Nhóm 3-4 người (chia = ~5,000-7,500 yen/người)
  • Bay đêm khuya (00:00-05:00) không có tàu
  • Rất nhiều hành lý

Tip: Đặt trước qua app (JapanTaxi, GO) hoặc tại quầy Taxi sân bay.


Từ Haneda về Tokyo

1. Tokyo Monorail ⭐⭐⭐⭐⭐

Loại: Tàu monorail (1 ray)

Thời gian:

  • Haneda → Hamamatsucho: 13 phút
  • Hamamatsucho → Tokyo Station (JR): 6 phút
  • Tổng: ~20 phút đến Tokyo Station

Giá:

  • Hamamatsucho: 500 yen

Ưu điểm:

  • ✅ Nhanh
  • ✅ Dùng được IC Card, JR Pass
  • ✅ Rẻ

Nhược điểm:

  • ❌ Phải đổi tàu tại Hamamatsucho

Khuyến nghị: Tốt nhất cho hầu hết người.


2. Keikyu Line ⭐⭐⭐⭐⭐

Loại: Tàu tư nhân

Thời gian:

  • Haneda → Shinagawa: 11 phút (nhanh nhất)
  • Haneda → Yokohama: 25 phút
  • Haneda → Asakusa: 40 phút

Giá:

  • Shinagawa: 300 yen (rẻ nhất)
  • Asakusa: 610 yen

Ưu điểm:

  • Nhanh nhất + rẻ nhất
  • ✅ Nối trực tiếp nhiều ga (Shinagawa, Shinbashi, Asakusa...)
  • ✅ Dùng IC Card

Nhược điểm:

  • ❌ KHÔNG dùng JR Pass

Khuyến nghị: Tốt nhất nếu đi Shinagawa, Yokohama, Asakusa.


3. Limousine Bus ⭐⭐⭐⭐

Thời gian:

  • Haneda → Tokyo Station: 30-40 phút
  • Haneda → Shinjuku: 35-50 phút

Giá:

  • Tokyo Station: 950 yen
  • Shinjuku: 1,300 yen

Ưu điểm:

  • ✅ Đưa thẳng khách sạn
  • ✅ Thoải mái với hành lý

Nhược điểm:

  • ❌ Phụ thuộc traffic

Khuyến nghị: Tốt nếu ở khách sạn lớn + nhiều hành lý.


4. Taxi 🚕

Thời gian: 20-40 phút

Giá: 6,000-10,000 yen

Khi nào dùng:

  • Nhóm 3-4 người
  • Bay đêm khuya
  • Nhiều hành lý

Bảng so sánh tổng hợp

Từ Narita

Phương tiệnThời gianGiáThoải máiKhuyến nghị
Narita Express60-90 phút3,070-3,250 yen⭐⭐⭐⭐⭐Tốt nhất (đắt)
Skyliner36-41 phút2,520 yen⭐⭐⭐⭐⭐Nhanh nhất
Access Express60-70 phút1,270-1,330 yen⭐⭐⭐⭐Tiết kiệm
Sobu Line80-100 phút1,340 yen⭐⭐⭐JR Pass
Limousine Bus70-110 phút1,300-3,200 yen⭐⭐⭐⭐Nhiều hành lý
Taxi60-90 phút20,000-30,000 yen⭐⭐⭐⭐⭐Nhóm/đêm khuya

Từ Haneda

Phương tiệnThời gianGiáThoải máiKhuyến nghị
Monorail20 phút500 yen⭐⭐⭐⭐Cân bằng
Keikyu Line11-40 phút300-610 yen⭐⭐⭐⭐Tốt nhất
Limousine Bus30-50 phút950-1,300 yen⭐⭐⭐⭐Nhiều hành lý
Taxi20-40 phút6,000-10,000 yen⭐⭐⭐⭐⭐Nhóm/đêm khuya

Chọn phương tiện nào?

Case 1: Du khách lần đầu, ưu tiên thoải mái

Narita: Narita Express
Haneda: Keikyu Line


Case 2: Tiết kiệm, không vội

Narita: Access Express hoặc Sobu Line (nếu có JR Pass)
Haneda: Keikyu Line (rẻ nhất)


Case 3: Vội, muốn nhanh nhất

Narita: Skyliner
Haneda: Keikyu Line (Shinagawa)


Case 4: Nhiều hành lý (2-3 vali lớn)

Narita: Limousine Bus hoặc Narita Express
Haneda: Limousine Bus


Case 5: Nhóm 3-4 người

Narita: Taxi (chia ~5,000-7,500 yen/người)
Haneda: Taxi (chia ~1,500-2,500 yen/người)


Case 6: Bay đêm khuya (00:00-05:00)

Narita: Taxi hoặc ngủ tại sân bay đợi tàu sáng
Haneda: Taxi hoặc bus đêm (Keikyu có tàu đêm một số giờ)


Mẹo quan trọng

1. Mua vé trước online

Giảm giá:

  • Narita Express (JR East App): Giảm ~500 yen
  • Skyliner: Giảm 10%
  • Limousine Bus: Giảm khi mua online

2. Combo vé

Skyliner + Tokyo Subway 24/48/72h Pass:

  • 2,900 yen (Skyliner 2,520 yen + Subway 24h 800 yen)
  • Tiết kiệm ~400 yen

N'EX Round-Trip:

  • Khứ hồi: 4,070 yen (rẻ hơn 2 vé lẻ)

3. Dùng IC Card

Monorail, Keikyu, Access Express: Quẹt IC Card (Suica/Pasmo) trực tiếp, không cần mua vé.

4. Check tàu cuối

Narita → Tokyo:

  • N'EX cuối: ~21:44
  • Skyliner cuối: ~22:30
  • Access Express: Muộn hơn (~23:00)

Haneda → Tokyo:

  • Monorail: ~00:10
  • Keikyu: Có tàu đêm (~01:00)

5. Hành lý quá khổ

Narita Express, Skyliner: Có khoang hành lý lớn
Tàu thường (Sobu, Keikyu): Ít chỗ, khó khăn giờ cao điểm


Câu hỏi thường gặp

Q: Haneda hay Narita gần Tokyo hơn?
A: Haneda (~15km), gần gấp 4 lần Narita (~60km).

Q: Bay quốc tế về sân bay nào?
A: Tùy hãng:

  • Haneda: JAL, ANA, Delta (thường đắt hơn)
  • Narita: Hầu hết hãng khác (Jetstar, Peach, Vietnam Airlines...)

Q: JR Pass dùng được phương tiện nào?
A:

  • ✅ Narita Express
  • ✅ Sobu Line
  • ✅ Monorail
  • ❌ Skyliner, Keikyu

Q: Nên đổi tiền ở đâu?
A: Rút ATM tại sân bay (7-Eleven ATM, Seven Bank) tỷ giá tốt hơn đổi tiền mặt.

Q: Wifi tại sân bay?
A: Có miễn phí ở cả Narita và Haneda. Đăng ký tại chỗ.

Q: Mua SIM/eSIM ở đâu?
A:

  • Tại sân bay: Quầy SIM (Sakura Mobile, Mobal...) - Đắt
  • Online trước: Klook, KKday, Airalo - Rẻ hơn ~30%

Khuyến nghị cuối

Narita → Tokyo:

  • Tốt nhất: Narita Express (nếu không lo giá)
  • Nhanh nhất: Skyliner
  • Tiết kiệm nhất: Access Express

Haneda → Tokyo:

  • Tốt nhất: Keikyu Line (nhanh + rẻ)
  • Thay thế: Monorail (nếu có JR Pass)

Checklist:

  • Check sân bay bay về (Narita/Haneda)
  • Check khách sạn ở đâu
  • Quyết định phương tiện
  • Mua vé online (nếu có thể) để tiết kiệm
  • Chuẩn bị IC Card hoặc tiền mặt

📚Bài viết liên quan