Tóm tắt
Fukugyo (副業 - ふくぎょう) nghĩa là nghề phụ hay công việc làm thêm ngoài công việc chính. Xu hướng cho phép fukugyo đang tăng mạnh tại Nhật, đặc biệt từ năm 2018 khi chính phủ ban hành hướng dẫn khuyến khích làm thêm. Tuy nhiên, người nước ngoài cần lưu ý quy định visa, chính sách công ty và nghĩa vụ khai thuế khi làm fukugyo.
1. Quy định pháp lý về fukugyo
1.1 Luật Nhật có cấm fukugyo không?
Không. Luật lao động Nhật Bản không cấm người lao động làm thêm việc ngoài giờ. Tuy nhiên:
- Công chức (公務員 - koumuin): Bị cấm làm fukugyo theo luật (国家公務員法 điều 103-104, 地方公務員法 điều 38)
- Nhân viên tư nhân: Phụ thuộc vào nội quy công ty (就業規則 - shuugyou kisoku)
1.2 Chính sách của chính phủ
Từ tháng 1/2018, Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi (厚生労働省) đã:
- Sửa đổi mẫu nội quy lao động (モデル就業規則), xóa điều khoản cấm làm thêm
- Ban hành hướng dẫn về fukugyo (副業・兼業の促進に関するガイドライン)
- Khuyến khích doanh nghiệp cho phép nhân viên làm thêm
Kết quả: Tỷ lệ doanh nghiệp cho phép fukugyo tăng từ khoảng 20% (2017) lên khoảng 55% (2025).
1.3 Kiểm tra chính sách công ty
Trước khi bắt đầu fukugyo, bắt buộc phải kiểm tra nội quy công ty (就業規則):
| Trường hợp | Ý nghĩa | Hành động |
|---|---|---|
| 副業OK (無届) | Cho phép, không cần báo | Tự do làm thêm |
| 副業OK (届出制) | Cho phép nhưng cần báo cáo | Nộp 副業届 (fukugyo todoke) cho phòng nhân sự |
| 副業OK (許可制) | Cần xin phép và được duyệt | Nộp đơn xin phép, chờ phê duyệt |
| 副業禁止 | Cấm hoàn toàn | Không được làm (trừ khi thương lượng) |
Làm fukugyo khi công ty cấm có thể dẫn đến kỷ luật, thậm chí sa thải (懲戒解雇 - choukai kaiko). Tuy nhiên, tòa án Nhật đã có nhiều án lệ bảo vệ người lao động nếu fukugyo không ảnh hưởng đến công việc chính và không cạnh tranh trực tiếp với công ty.
1.4 Những điều công ty thường yêu cầu
Khi được phép làm fukugyo, công ty thường yêu cầu:
- Không ảnh hưởng đến công việc chính (sức khỏe, hiệu suất)
- Không cạnh tranh với công ty (競業避止 - kyougyou kishi)
- Không làm cho đối thủ cạnh tranh
- Không tiết lộ bí mật kinh doanh (秘密保持 - himitsu hoji)
- Báo cáo nội dung và thời gian làm thêm
2. Hạn chế visa cho người nước ngoài
2.1 Tư cách lưu trú và hoạt động được phép
Đây là phần quan trọng nhất mà người nước ngoài cần chú ý:
| Loại visa | Được làm fukugyo? | Điều kiện |
|---|---|---|
| 技術・人文知識・国際業務 (kỹ sư, phiên dịch...) | Có giới hạn | Cần 資格外活動許可 nếu ngoài phạm vi visa |
| 特定技能 (kỹ năng đặc định) | Hạn chế | Chỉ trong ngành được phép, cần hỏi cơ quan quản lý |
| 技能実習 (thực tập sinh) | Không | Bị cấm hoàn toàn |
| 永住者 (vĩnh trú) | Tự do | Không hạn chế |
| 日本人の配偶者等 (vợ/chồng người Nhật) | Tự do | Không hạn chế |
| 定住者 (cư trú lâu dài) | Tự do | Không hạn chế |
| 留学 (du học) | Có giới hạn | Tối đa 28 giờ/tuần, cần 資格外活動許可 |
2.2 Giấy phép hoạt động ngoài tư cách (資格外活動許可)
Nếu visa của bạn giới hạn loại công việc, bạn cần xin 資格外活動許可 (shikaku gai katsudou kyoka) tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh (出入国在留管理局).
Hai loại:
| Loại | Nội dung | Ví dụ |
|---|---|---|
| 包括許可 (bao quát) | Cho phép làm nhiều loại công việc, có giới hạn thời gian | Du học sinh làm part-time |
| 個別許可 (cá nhân) | Cho phép một công việc cụ thể | Kỹ sư IT muốn dạy tiếng Việt |
Làm việc ngoài phạm vi visa mà không có 資格外活動許可 là vi phạm pháp luật, có thể bị phạt tù, phạt tiền và trục xuất. Ngay cả những việc tưởng "nhỏ" như bán hàng trên Mercari với số lượng lớn hay nhận quảng cáo trên mạng xã hội cũng có thể bị coi là hoạt động kinh doanh.
3. Ý tưởng fukugyo phổ biến cho người nước ngoài
3.1 Công việc tận dụng ngôn ngữ
| Công việc | Thu nhập ước tính | Yêu cầu |
|---|---|---|
| Dạy tiếng Việt (online/offline) | 2,000-5,000 yen/giờ | Không cần bằng cấp đặc biệt |
| Phiên dịch/biên dịch freelance | 3,000-10,000 yen/giờ | Tiếng Nhật N1-N2 |
| Hướng dẫn viên du lịch | 5,000-15,000 yen/ngày | Cần đăng ký (通訳案内士 hoặc 地域通訳案内士) |
| Viết bài blog/content | 1,000-5,000 yen/bài | Kỹ năng viết |
| Dạy tiếng Anh (nếu thông thạo) | 2,500-6,000 yen/giờ | TOEIC 900+ hoặc tương đương |
3.2 Công việc online
| Công việc | Thu nhập ước tính | Nền tảng |
|---|---|---|
| Lập trình freelance | 3,000-10,000 yen/giờ | Lancers, CrowdWorks, Coconala |
| Thiết kế đồ họa | 2,000-8,000 yen/giờ | Coconala, Lancers |
| Nhập liệu (データ入力) | 800-1,500 yen/giờ | CrowdWorks, Lancers |
| Quản lý mạng xã hội | 30,000-100,000 yen/tháng | Tự tìm khách hàng |
| Bán hàng online (Mercari, Amazon) | Tùy sản phẩm | Mercari, Amazon Japan, Yahoo Shopping |
3.3 Công việc offline
| Công việc | Thu nhập ước tính | Ghi chú |
|---|---|---|
| UberEats / Demaecan | 1,000-2,000 yen/giờ | Tự do thời gian, cần xe đạp hoặc xe máy |
| Dọn dẹp (清掃) | 1,000-1,500 yen/giờ | Dễ tìm việc, linh hoạt |
| Làm việc tại combini/nhà hàng | 1,000-1,300 yen/giờ | Part-time truyền thống |
| Đóng vai extra phim/quảng cáo | 5,000-15,000 yen/ngày | Đăng ký qua agency |
3.4 Đầu tư (không cần 資格外活動許可)
Các hoạt động đầu tư không bị coi là "lao động" nên không cần giấy phép:
- NISA/iDeCo: Đầu tư chứng khoán miễn thuế
- Bất động sản nhỏ: Cho thuê phòng (dưới 5 căn thường không cần visa kinh doanh)
- Cổ phiếu, crypto: Giao dịch tự do
Nếu bạn có visa kỹ thuật (技術・人文知識・国際業務) và muốn làm thêm công việc liên quan đến IT (lập trình, thiết kế web), nhiều trường hợp được coi là nằm trong phạm vi visa mà không cần xin thêm giấy phép. Tuy nhiên, nên xác nhận với luật sư nhập cư hoặc Cục Quản lý Xuất nhập cảnh.
4. Nghĩa vụ thuế khi làm fukugyo
4.1 Khi nào cần khai thuế (確定申告 - kakutei shinkoku)?
| Trường hợp | Phải khai thuế? |
|---|---|
| Thu nhập fukugyo trên 200,000 yen/năm | Bắt buộc khai thuế thu nhập (所得税) |
| Thu nhập fukugyo dưới 200,000 yen/năm | Không cần khai thuế thu nhập, nhưng vẫn cần khai thuế cư dân (住民税) |
| Có 2 nơi trả lương trở lên | Bắt buộc khai thuế |
| Thu nhập từ đầu tư (cổ phiếu, bất động sản) | Tùy loại tài khoản và số tiền |
4.2 Cách phân loại thu nhập fukugyo
| Loại thu nhập | Ví dụ | Cách tính thuế |
|---|---|---|
| 給与所得 (thu nhập lương) | Part-time tại combini, nhà hàng | Cộng với lương chính, tính thuế gộp |
| 雑所得 (thu nhập tạp) | Freelance, bán hàng online, viết blog | Doanh thu - chi phí = thu nhập chịu thuế |
| 事業所得 (thu nhập kinh doanh) | Kinh doanh có đăng ký (個人事業主) | Doanh thu - chi phí, được khấu trừ nhiều hơn |
4.3 Quy trình khai thuế
Thời gian: Từ 16 tháng 2 đến 15 tháng 3 hàng năm (cho năm tài chính trước đó, từ 1/1 đến 31/12)
Cách khai:
- Online: Qua hệ thống e-Tax (etax.nta.go.jp), cần My Number card + đầu đọc hoặc smartphone
- Trực tiếp: Đến phòng thuế (税務署 - zeimusho) gần nhà
- Qua phần mềm: Dùng phần mềm khai thuế trên website 国税庁
Giấy tờ cần chuẩn bị:
| Giấy tờ | Nơi lấy |
|---|---|
| 源泉徴収票 (giấy chứng nhận khấu trừ thuế) | Công ty chính cung cấp |
| Bảng kê thu nhập fukugyo | Tự tổng hợp hoặc từ nơi làm thêm |
| Biên lai chi phí (領収書) | Giữ lại khi mua đồ phục vụ công việc |
| My Number card hoặc thông báo My Number | |
| Sổ ngân hàng (để nhận hoàn thuế) |
4.4 Chi phí được khấu trừ (経費 - keihi)
Nếu thu nhập fukugyo thuộc loại 雑所得 hoặc 事業所得, bạn được trừ chi phí hợp lệ:
| Chi phí | Ví dụ |
|---|---|
| Thiết bị | Máy tính, điện thoại (phần dùng cho công việc) |
| Giao thông | Xăng, vé tàu di chuyển đến nơi làm |
| Vật tư | Sách, phần mềm, tài liệu liên quan |
| Thuê không gian | Một phần tiền thuê nhà (nếu làm việc tại nhà), thuê coworking |
| Liên lạc | Phần phí điện thoại, internet dùng cho công việc |
Giữ lại tất cả biên lai (領収書 - ryoushuusho) và ghi chép chi tiết. Nếu tổng chi phí cao, phần thu nhập chịu thuế sẽ giảm đáng kể. Ví dụ: thu nhập fukugyo 500,000 yen - chi phí 200,000 yen = thu nhập chịu thuế chỉ 300,000 yen.
4.5 Thuế cư dân (住民税 - juuminzei) và vấn đề "lộ fukugyo"
Thuế cư dân được tính dựa trên tổng thu nhập và thông báo cho nơi làm việc chính. Nếu tổng thuế cư dân cao bất thường so với lương, công ty có thể biết bạn có thu nhập thêm.
Cách tránh:
- Khi khai kakutei shinkoku, chọn mục 「自分で納付」(普通徴収) - tự đóng thuế cư dân cho phần thu nhập fukugyo, thay vì để khấu trừ qua lương (特別徴収)
- Tuy nhiên, một số địa phương không cho phép tách riêng, nên không đảm bảo 100%
Không khai thuế khi thu nhập fukugyo trên 200,000 yen/năm là vi phạm. Nếu bị phát hiện, sẽ bị truy thu thuế + phạt chậm nộp (延滞税) + phạt khai sai (過少申告加算税 hoặc 無申告加算税, 5-20% số thuế thiếu).
5. Bảo hiểm xã hội khi làm fukugyo
5.1 Bảo hiểm y tế và lương hưu
- Nếu fukugyo là freelance/tự do: Không ảnh hưởng, vẫn dùng bảo hiểm công ty chính
- Nếu fukugyo là nhân viên tại công ty thứ 2 (trên 20 giờ/tuần): Có thể phải đóng bảo hiểm xã hội kép, cần báo cáo cho cơ quan bảo hiểm
5.2 Bảo hiểm tai nạn lao động (労災保険)
- Bảo hiểm tai nạn lao động của công ty chính không áp dụng khi bạn đang làm fukugyo
- Nếu bị tai nạn trong lúc làm fukugyo, bảo hiểm từ nơi làm fukugyo sẽ bồi thường (nếu có)
- Freelance/tự do: không có bảo hiểm tai nạn lao động, cần tự mua bảo hiểm
6. Quản lý thời gian và sức khỏe
6.1 Giới hạn giờ làm việc
Luật lao động Nhật giới hạn tổng số giờ làm việc (gồm cả công việc chính và fukugyo):
- Tối đa: 40 giờ/tuần (tiêu chuẩn) + overtime có giới hạn
- Nếu tổng giờ làm việc (chính + phụ) vượt quá 40 giờ/tuần, phần vượt phải được trả lương overtime
- Trách nhiệm kiểm soát giờ làm thuộc về cả hai bên (công ty chính và nơi làm fukugyo)
6.2 Mẹo quản lý
- Đặt giới hạn thời gian: Không để fukugyo ảnh hưởng đến giấc ngủ và sức khỏe
- Chọn công việc linh hoạt: Ưu tiên công việc có thể tự sắp xếp thời gian (freelance, online)
- Ghi chép thu chi: Dùng ứng dụng như Money Forward hoặc bảng tính đơn giản
- Tách tài khoản: Mở tài khoản ngân hàng riêng cho thu nhập fukugyo, dễ quản lý thuế
7. Đăng ký kinh doanh cá nhân (個人事業主)
7.1 Khi nào nên đăng ký?
Nếu fukugyo có tính chất ổn định và doanh thu khá, nên cân nhắc đăng ký 個人事業主 (kojin jigyou nushi) - doanh nghiệp cá nhân:
Lợi ích:
- Được dùng 青色申告 (aoiro shinkoku - khai thuế sổ xanh): khấu trừ thêm tối đa 650,000 yen
- Thu nhập được tính là 事業所得 thay vì 雑所得, được khấu trừ chi phí rộng hơn
- Có thể khấu trừ lỗ với thu nhập khác
Cách đăng ký:
- Nộp 開業届 (kaigyou todoke) tại phòng thuế (zeimusho) trong vòng 1 tháng kể từ khi bắt đầu kinh doanh
- Nộp kèm 青色申告承認申請書 để được hưởng ưu đãi thuế
- Phí: miễn phí
Đăng ký 個人事業主 không ảnh hưởng đến visa hoặc công việc chính. Tuy nhiên, nếu visa yêu cầu phải làm đúng ngành nghề, hãy xác nhận với luật sư nhập cư trước.
Kết luận
Fukugyo là cơ hội tốt để tăng thu nhập và phát triển kỹ năng, nhưng cần thực hiện đúng quy định. Ba điều quan trọng nhất: kiểm tra chính sách công ty, đảm bảo visa cho phép, và khai thuế đầy đủ khi thu nhập vượt 200,000 yen/năm. Với sự chuẩn bị đúng đắn, fukugyo có thể trở thành nguồn thu nhập bổ sung đáng kể và mở ra những cơ hội mới trong sự nghiệp.
