Mua thuốc OTC ở Nhật: Top thuốc phổ biến và cách dùng

Mua thuốc OTC ở Nhật: Top thuốc phổ biến và cách dùng

OTC là gì?

OTC (Over The Counter) - Thuốc không cần đơn, mua tự do tại hiệu thuốc.

Mua ở đâu:

  • Hiệu thuốc (ドラッグストア): Matsumoto Kiyoshi, Sundrug, Welcia...
  • Combini: Một số thuốc cơ bản (giá đắt hơn)
  • Don Quijote

Chuỗi hiệu thuốc phổ biến

TênĐặc điểmTax-free
Matsumoto KiyoshiLớn nhất, đa dạng
SundrugGiá tốt
WelciaNhiều chi nhánh
Cocokara FineTư vấn tốt
Tsuruha DrugHokkaido, Tohoku

Top thuốc phổ biến

1. Thuốc cảm (風邪薬)

1.1 Pabron Gold A (パブロンゴールドA) ⭐⭐⭐⭐⭐

Hãng: Taisho
Giá: ~1,500 yen (44 viên)

Công dụng:

  • Cảm cúm tổng hợp
  • Sốt, đau đầu, ho, sổ mũi

Cách dùng:

  • Người lớn: 3 viên × 3 lần/ngày (sau ăn)
  • Trẻ em 11-15 tuổi: 2 viên × 3 lần

Lưu ý: Gây buồn ngủ, không lái xe.


1.2 Lulu Attack EX (ルルアタックEX) ⭐⭐⭐⭐⭐

Hãng: Daiichi Sankyo
Giá: ~1,200 yen (36 viên)

Công dụng:

  • Cảm nhanh, ho, sốt
  • Tác dụng nhanh hơn Pabron

Cách dùng: 2 viên × 3 lần/ngày

Tip: Nhiều người Nhật tin dùng nhất.


1.3 Benza Block (ベンザブロック) ⭐⭐⭐⭐

Hãng: Takeda
Giá: ~1,000 yen

Công dụng: Cảm nhẹ, nghẹt mũi

Cách dùng: 2 viên × 3 lần/ngày


2. Thuốc đau đầu/hạ sốt (解熱鎮痛薬)

2.1 Bufferin A (バファリンA) ⭐⭐⭐⭐⭐

Hãng: Lion
Giá: ~700 yen (40 viên)

Công dụng:

  • Đau đầu, đau răng, đau lưng
  • Hạ sốt
  • Đau bụng kinh (女性)

Thành phần: Aspirin

Cách dùng: 2 viên khi đau (tối đa 6 viên/ngày)

Lưu ý: Không dùng khi đói (gây đau dạ dày).


2.2 EVE (イブ) ⭐⭐⭐⭐⭐

Hãng: SSP
Giá: ~900 yen (40 viên)

Công dụng:

  • Đau đầu (hiệu quả hơn Bufferin theo nhiều người)
  • Đau bụng kinh
  • Đau răng

Thành phần: Ibuprofen

Cách dùng: 2 viên khi đau (tối đa 6 viên/ngày)

Tip: Phụ nữ thích EVE hơn vì hiệu quả với đau bụng kinh.


2.3 Loxonin S (ロキソニンS) ⭐⭐⭐⭐⭐

Hãng: Daiichi Sankyo
Giá: ~700 yen (12 viên)

Công dụng:

  • Đau mạnh (đau lưng, đau khớp, đau răng)
  • Hạ sốt mạnh

Thành phần: Loxoprofen (mạnh hơn Ibuprofen)

Cách dùng: 1 viên khi đau (tối đa 3 viên/ngày)

Lưu ý: Mạnh nhất, chỉ dùng khi đau thật sự.


3. Thuốc dạ dày (胃腸薬)

3.1 Ohta Isan (太田胃散) ⭐⭐⭐⭐⭐

Hãng: Ohta Isan
Giá: ~1,000 yen (48 gói)

Công dụng:

  • Đầy hơi, khó tiêu
  • Ợ nóng (ợ chua)
  • Ăn nhiều, uống nhiều

Dạng: Bột

Cách dùng: 1 gói × 3 lần/ngày (sau ăn)

Tip: Huyền thoại Nhật, có từ 1879.


3.2 Gaviscon (ガビスコン) ⭐⭐⭐⭐

Giá: ~1,200 yen

Công dụng:

  • Trào ngược dạ dày
  • Ợ chua

Dạng: Viên nhai

Cách dùng: 2 viên khi ợ chua


3.3 Seirogan (正露丸) ⭐⭐⭐⭐⭐

Hãng: Taiko
Giá: ~800 yen

Công dụng:

  • Tiêu chảy (cực hiệu quả)
  • Đau bụng

Dạng: Viên tròn đen (mùi khó ngửi)

Cách dùng: 3 viên × 3 lần/ngày

Lưu ý: Mùi rất nặng (than), nhưng cực hiệu quả với tiêu chảy.


4. Thuốc dị ứng (アレルギー薬)

4.1 Allegra FX (アレグラFX) ⭐⭐⭐⭐⭐

Hãng: Sanofi
Giá: ~2,000 yen (28 viên)

Công dụng:

  • Dị ứng phấn hoa (花粉症 - kafunshō)
  • Ngứa mũi, hắt hơi
  • Ngứa da

Cách dùng: 1 viên × 2 lần/ngày

Ưu: Không gây buồn ngủ.


4.2 Alesion (アレジオン) ⭐⭐⭐⭐

Giá: ~1,800 yen (12 viên)

Công dụng: Dị ứng phấn hoa, ngứa da

Cách dùng: 1 viên/ngày (trước ngủ)


5. Thuốc mắt (目薬)

5.1 Sante FX Neo (サンテFXネオ) ⭐⭐⭐⭐

Hãng: Santen
Giá: ~500 yen

Công dụng:

  • Mỏi mắt (làm việc máy tính)
  • Khô mắt
  • Mát mắt

Cách dùng: 2-3 giọt khi cần

Tip: Mát lạnh, sảng khoái.


5.2 Rohto Lycée (ロート リセ) ⭐⭐⭐⭐⭐

Giá: ~500 yen

Công dụng: Mắt đỏ, khô mắt (nữ thích dùng)

Đặc điểm: Chai đẹp, màu hồng.


6. Thuốc ngủ/an thần nhẹ

6.1 Drewell (ドリエル) ⭐⭐⭐⭐

Hãng: SSP
Giá: ~2,000 yen (12 viên)

Công dụng:

  • Mất ngủ tạm thời
  • Khó ngủ do stress

Cách dùng: 2 viên trước khi ngủ

Lưu ý: Không dùng lâu dài (> 5 ngày liên tục).


7. Dầu nóng/cao dán

7.1 Salonpas (サロンパス) ⭐⭐⭐⭐⭐

Hãng: Hisamitsu
Giá: ~600 yen

Công dụng:

  • Đau lưng, đau vai
  • Đau cơ

Dạng: Miếng dán

Cách dùng: Dán vào vùng đau


7.2 Vantelin Kowa (バンテリンコーワ) ⭐⭐⭐⭐

Giá: ~1,200 yen

Công dụng: Đau khớp, viêm khớp

Dạng: Gel bôi


Bảng tổng hợp

BệnhThuốcGiáHiệu quả
CảmPabron Gold A, Lulu Attack1,000-1,500 yen⭐⭐⭐⭐⭐
Đau đầuBufferin, EVE, Loxonin700-900 yen⭐⭐⭐⭐⭐
Dạ dàyOhta Isan, Gaviscon1,000-1,200 yen⭐⭐⭐⭐
Tiêu chảySeirogan800 yen⭐⭐⭐⭐⭐
Dị ứngAllegra FX2,000 yen⭐⭐⭐⭐⭐
Mắt mỏiSante FX500 yen⭐⭐⭐⭐

Cách mua thuốc

Bước 1: Vào hiệu thuốc

  • Matsumoto Kiyoshi, Sundrug...
  • Combini (ít lựa chọn hơn)

Bước 2: Tìm khu thuốc

  • 風邪薬 (Kazegusuri): Thuốc cảm
  • 解熱鎮痛薬 (Genestu chintsūyaku): Đau đầu/hạ sốt
  • 胃腸薬 (Ichōyaku): Dạ dày

Hoặc hỏi nhân viên: "風邪薬はどこですか?" (Kazegusuri wa doko desu ka? - Thuốc cảm ở đâu?)


Bước 3: Chọn thuốc

  • Xem hộp: Công dụng (効能), liều dùng (用法・用量)
  • Hỏi nhân viên nếu không rõ

Bước 4: Thanh toán

  • Tại quầy
  • Không cần đơn bác sĩ

Mẹo quan trọng

1. Đọc hướng dẫn

Chữ trên hộp:

  • 効能 (Kōnō): Công dụng
  • 用法・用量 (Yōhō yōryō): Liều dùng
  • 注意 (Chūi): Lưu ý

2. Không dùng quá liều

  • Theo đúng hướng dẫn
  • Không tự ý tăng liều

3. Hỏi dược sĩ

  • Dược sĩ (薬剤師) mặc áo trắng, có badge
  • Hỏi: "これは何に効きますか?" (Kore wa nani ni kikimasu ka? - Thuốc này uống khi nào?)

4. Check dị ứng

  • Nếu dị ứng thuốc nào, check thành phần trước khi mua

5. Tax-free

  • Mua ≥ 5,000 yen → Được miễn thuế (du khách)
  • Xuất trình passport

Câu hỏi thường gặp

Q: Có cần đơn bác sĩ không?
A: KHÔNG với OTC. Chỉ cần đơn với thuốc kê đơn (処方箋薬).

Q: Combini có bán thuốc không?
A: , nhưng ít loại hơn (chủ yếu đau đầu, cảm nhẹ). Giá đắt hơn hiệu thuốc ~10-20%.

Q: Thuốc Nhật có mạnh không?
A: Thuốc OTC Nhật nhẹ hơn phương Tây một chút. Loxonin là mạnh nhất trong OTC.

Q: Bufferin hay EVE tốt hơn?
A:

  • Bufferin (Aspirin): Tốt cho đau răng, sốt
  • EVE (Ibuprofen): Tốt cho đau đầu, đau bụng kinh

Thử cả 2 xem cái nào hợp.

Q: Seirogan có an toàn không? Mùi lạ quá.
A: An toàn. Thành phần than tre (Wood Creosote). Mùi nặng nhưng cực hiệu quả với tiêu chảy. Dùng từ 1902.

Q: Thuốc dị ứng phấn hoa nào tốt?
A: Allegra FX (không buồn ngủ) hoặc Alesion (uống 1 lần/ngày).

Q: Mua thuốc ngủ mạnh có được không?
A: Thuốc ngủ mạnh CẦN ĐƠN BÁC SĨ. OTC chỉ có Drewell (nhẹ). Nếu mất ngủ mãn tính, đi khám bác sĩ.

Q: Giá thuốc có đắt không?
A: Rẻ hơn đi khám (nếu không có bảo hiểm). Nhưng bệnh nặng nên đi khám thay vì tự mua thuốc.

Q: Có app nào hỗ trợ dịch hướng dẫn thuốc không?
A: Google Translate (chụp ảnh hộp thuốc) hoặc Payke (scan barcode, có info tiếng Anh).


Danh sách kiểm tra mua thuốc lần đầu

  • Xác định triệu chứng (cảm, đau đầu, dạ dày...)
  • Tìm hiệu thuốc gần nhà
  • Tìm khu thuốc phù hợp (風邪薬, 胃腸薬...)
  • Check giá, công dụng trên hộp
  • Hỏi dược sĩ nếu không rõ
  • Mua + thanh toán
  • Đọc hướng dẫn sử dụng
  • Uống đúng liều

Kết luận

Top must-have trong tủ thuốc:

  1. Pabron Gold A - Cảm cúm
  2. EVE/Bufferin - Đau đầu
  3. Ohta Isan - Dạ dày
  4. Seirogan - Tiêu chảy
  5. Sante FX - Nhỏ mắt

Mua ở đâu: Matsumoto Kiyoshi, Sundrug (tax-free nếu mua ≥ 5,000 yen)

Lưu ý: Nếu bệnh nặng, đi khám bác sĩ thay vì tự mua thuốc. OTC chỉ cho bệnh nhẹ!

📚Bài viết liên quan