🛂Visa & Di trú

So sánh các loại visa làm việc ở Nhật Bản (2026)

So sánh các loại visa làm việc ở Nhật Bản (2026)

Tóm tắt

Nhật Bản có nhiều loại visa làm việc khác nhau, mỗi loại phù hợp với nghề nghiệp và trình độ khác nhau. Bài viết này so sánh chi tiết 5 loại visa làm việc phổ biến nhất để giúp bạn chọn loại phù hợp nhất.

1. Tổng quan các loại visa làm việc

Loại visaTên tiếng NhậtĐối tượng chínhThời hạn
Engineer/Specialist in Humanities技術・人文知識・国際業務IT, kỹ sư, văn phòng, marketing1-5 năm
Skilled Labor技能Đầu bếp, thợ mộc, thợ chuyên môn cao1-5 năm
Specified Skilled Worker特定技能 (1号/2号)Lao động kỹ năng ngành thiếu nhân lực1-5 năm
Highly Skilled Professional高度専門職 (1号/2号)Chuyên gia có điểm cao (≥70đ)5 năm - vô thời hạn
Intra-Company Transferee企業内転勤Chuyển công tác nội bộ công ty1-5 năm

Lưu ý: Bài viết này tập trung vào 4 loại visa phổ biến nhất: Engineer/Humanities, Skilled Labor, Specified Skilled Worker và Highly Skilled Professional.

2. Engineer/Specialist in Humanities (技術・人文知識・国際業務)

2.1 Đối tượng

Đây là visa phổ biến nhất cho người nước ngoài làm việc tại Nhật.

Ngành nghề:

  • 技術 (Kỹ thuật): IT, lập trình, kỹ sư cơ khí, kỹ sư xây dựng, kỹ sư điện, R&D
  • 人文知識 (Nhân văn): Kế toán, tài chính, marketing, HR, luật, tư vấn
  • 国際業務 (Quốc tế): Thông dịch, phiên dịch, sales quốc tế, trade

2.2 Điều kiện

Học vấn:

  • Tốt nghiệp đại học (4 năm) liên quan đến công việc
  • Hoặc tốt nghiệp senmon (2 năm) liên quan
  • Hoặc có ≥ 10 năm kinh nghiệm (không cần bằng cấp)

Lương:

  • ≥ ¥200,000/tháng (tối thiểu)
  • Phải ngang bằng người Nhật làm cùng vị trí

Công việc:

  • Phải phù hợp với chuyên ngành đã học
💡

Mẹo: Nếu học IT nhưng làm marketing, vẫn có thể được duyệt nếu chứng minh công việc cần kỹ năng IT (ví dụ: Digital Marketing, Growth Hacking).

2.3 Ưu điểm

  • ✅ Phổ biến nhất, dễ xin nhất
  • ✅ Nhiều công ty sponsor
  • ✅ Có thể đổi việc trong cùng ngành
  • ✅ Thời hạn 1-5 năm, có thể gia hạn không giới hạn
  • ✅ Vợ/chồng/con có thể xin visa phụ thuộc (家族滞在)

2.4 Nhược điểm

  • ❌ Phải có bằng đại học hoặc 10 năm kinh nghiệm
  • ❌ Không được làm việc thủ công (bếp, bảo vệ, lao động phổ thông)
  • ❌ Khó đổi ngành (ví dụ: từ IT sang nhà hàng)

3. Skilled Labor (技能)

3.1 Đối tượng

Dành cho thợ kỹ thuật chuyên môn cao trong các lĩnh vực đặc thù.

Ngành nghề:

  • Đầu bếp (đặc biệt là ẩm thực nước ngoài: Pháp, Ý, Việt, Thái, Ấn Độ)
  • Thợ mộc kiểu truyền thống
  • Huấn luyện viên thể thao
  • Thợ chế tác kim loại, trang sức
  • Kỹ sư phần mềm (nếu không đủ điều kiện Engineer visa)

3.2 Điều kiện

Kinh nghiệm:

  • ≥ 10 năm kinh nghiệm làm việc (bắt buộc)
  • Hoặc ≥ 5 năm nếu là đầu bếp Thái

Chuyên môn:

  • Phải chứng minh kỹ năng đặc biệt (bằng cấp, chứng chỉ, giải thưởng)
⚠️

Cảnh báo: Đầu bếp đồ ăn Nhật (日本料理) rất khó được cấp visa 技能 vì người Nhật làm được. Chỉ ẩm thực nước ngoài mới dễ.

3.3 Ưu điểm

  • ✅ Không cần bằng đại học
  • ✅ Phù hợp với thợ kỹ thuật giỏi
  • ✅ Lương có thể cao (đầu bếp giỏi: ¥300,000+/tháng)

3.4 Nhược điểm

  • ❌ Cần 10 năm kinh nghiệm
  • ❌ Khó chứng minh kỹ năng
  • ❌ Phạm vi nghề hẹp
  • ❌ Khó đổi ngành

4. Specified Skilled Worker (特定技能)

4.1 Đối tượng

Dành cho lao động kỹ năng trong các ngành thiếu nhân lực tại Nhật.

14 ngành được phép:

  1. Chăm sóc người già (介護)
  2. Xây dựng (建設)
  3. Nông nghiệp (農業)
  4. Chế biến thực phẩm (飲食料品製造業)
  5. Nhà hàng (外食業)
  6. Khách sạn (宿泊業)
  7. Dọn dẹp tòa nhà (ビルクリーニング)
  8. Sản xuất máy móc (素形材産業)
  9. Điện tử (電気・電子情報関連産業)
  10. Đóng tàu (造船・舶用工業)
  11. Sửa chữa ô tô (自動車整備業)
  12. Hàng không (航空業)
  13. Khai thác dầu khí (漁業)
  14. In ấn (産業機械製造業)

4.2 Hai loại visa

LoạiThời hạnĐiều kiệnQuyền lợi
特定技能1号Tối đa 5 nămThi đạt kỳ thi kỹ năng + JLPT N4Không được đưa gia đình sang
特定技能2号Không giới hạnCó kinh nghiệm + thi đạt cao hơnĐược đưa gia đình, xin PR sau 5 năm

4.3 Điều kiện

特定技能1号:

  • Thi đạt kỳ thi kỹ năng của ngành
  • Tiếng Nhật ≥ N4 (hoặc thi kỹ năng giao tiếp)
  • Độ tuổi: 18-45 tuổi

特定技能2号:

  • Đã làm việc 3-5 năm với visa 特定技能1号
  • Thi đạt kỳ thi nâng cao
💡

Mẹo: Người từng đi tu nghiệp sinh (技能実習生) có thể chuyển sang 特定技能1号 mà không cần thi lại kỳ thi kỹ năng.

4.4 Ưu điểm

  • ✅ Không cần bằng đại học
  • ✅ Điều kiện tiếng Nhật thấp (N4)
  • ✅ Nhiều ngành nghề
  • ✅ 特定技能2号 có thể xin PR

4.5 Nhược điểm

  • ❌ 特定技能1号: Không được đưa gia đình sang
  • ❌ Chỉ làm trong 14 ngành được phép
  • ❌ Phải thi kỳ thi kỹ năng
  • ❌ Lương thường thấp hơn visa Engineer

5. Highly Skilled Professional (高度専門職)

5.1 Đối tượng

Dành cho chuyên gia trình độ cao có điểm số ≥ 70 theo bảng điểm HSP.

3 loại:

  • 高度学術研究活動 (Advanced Academic Research): Giáo sư, nghiên cứu viên
  • 高度専門・技術活動 (Advanced Specialized/Technical): Kỹ sư cao cấp, chuyên gia IT
  • 高度経営・管理活動 (Advanced Business Management): Giám đốc, quản lý cấp cao

5.2 Điều kiện

Điểm số:

  • ≥ 70 điểm theo bảng điểm HSP
  • ≥ 80 điểm → Ưu tiên cao hơn

Cách tính điểm: (tóm tắt)

Tiêu chíĐiểm tối đa
Học vấn (Thạc sỹ, Tiến sỹ)30đ
Kinh nghiệm (3-10+ năm)25đ
Lương (¥4M - ¥10M+/năm)40đ
Tuổi (< 30, 30-35, 35-40)15đ
Tiếng Nhật (N1, N2)15đ
Tốt nghiệp trường Nhật10đ

Ví dụ:

  • Tiến sỹ (30đ) + 10 năm kinh nghiệm (20đ) + Lương ¥8M (30đ) + 38 tuổi (5đ) + N2 (10đ) = 95 điểm

5.3 Ưu điểm

  • Xin PR nhanh: 1 năm (nếu ≥80đ) hoặc 3 năm (nếu ≥70đ)
  • ✅ Thời hạn visa: 5 năm
  • ✅ Vợ/chồng được phép làm việc (không cần xin permission)
  • ✅ Bố mẹ có thể sang ở cùng (nếu có con < 7 tuổi)
  • ✅ Được ưu tiên xét duyệt nhanh
  • ✅ Có thể làm nhiều việc (không giới hạn như visa thường)

5.4 Nhược điểm

  • ❌ Khó đạt 70 điểm (cần lương cao + học vấn cao + kinh nghiệm)
  • ❌ Phải duy trì điểm số khi gia hạn (nếu lương giảm → mất điểm)

Lưu ý: Có thể tính điểm online tại website Cục xuất nhập cảnh.

6. So sánh tổng hợp

Tiêu chíEngineer/HumanitiesSkilled LaborSpecified Skilled 1号Highly Skilled Professional
Học vấnĐại học hoặc 10 năm expKhông cầnKhông cầnĐại học (có điểm cao hơn nếu có Thạc sỹ/Tiến sỹ)
Kinh nghiệmKhông bắt buộc≥10 nămKhông bắt buộcCó điểm cao hơn
Lương tối thiểu¥200,000/tháng¥200,000/tháng¥180,000/tháng¥333,333/tháng (¥4M/năm)
Tiếng NhậtKhông bắt buộcKhông bắt buộc≥ N4Không bắt buộc (có điểm nếu N1/N2)
Thời hạn1-5 năm1-5 nămTối đa 5 năm5 năm
Gia đìnhCó thể đưa sang (家族滞在)Có thể đưa sangKhông đượcCó thể + vợ/chồng được làm việc
Xin PRSau 10 nămSau 10 nămSau 10 năm (2号 sau 5 năm)Sau 1-3 năm
Đổi ngànhKhó (phải liên quan)Rất khóKhông đượcDễ hơn

7. Nên chọn loại visa nào?

7.1 Bạn là lập trình viên, kỹ sư, văn phòng

Chọn: Engineer/Humanities (技術・人文知識・国際業務)

Nếu có:

  • Thạc sỹ/Tiến sỹ + Lương cao (≥¥4M/năm) + N2/N1 + 30-35 tuổi → Chọn: Highly Skilled Professional (để xin PR nhanh)

7.2 Bạn là đầu bếp, thợ kỹ thuật chuyên môn cao

Chọn: Skilled Labor (技能)

Điều kiện: Có ≥10 năm kinh nghiệm + chứng minh được kỹ năng

7.3 Bạn muốn làm lao động kỹ năng (xây dựng, chăm sóc, nhà hàng)

Chọn: Specified Skilled Worker (特定技能1号)

Lưu ý: Không được đưa gia đình sang. Nếu muốn xin PR, phải chuyển lên 特定技能2号.

7.4 Bạn muốn xin PR nhanh nhất

Chọn: Highly Skilled Professional

Yêu cầu: Đạt ≥70 điểm (tốt nhất ≥80đ để xin PR sau 1 năm)

8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q: Có thể chuyển từ Engineer visa sang HSP không?
A: , nếu bạn đạt ≥70 điểm. Nộp form 在留資格変更許可申請書 tại Cục xuất nhập cảnh.

Q: Visa nào dễ xin nhất?
A: Engineer/Humanities (技術・人文知識・国際業務) - phổ biến nhất và điều kiện rõ ràng nhất.

Q: Visa nào lương cao nhất?
A: Highly Skilled Professional (lương tối thiểu ¥4M/năm = ¥333,333/tháng). Thực tế thường ≥¥6M-10M/năm.

Q: Có thể có 2 loại visa cùng lúc không?
A: Không. Chỉ được có 1 loại visa tại 1 thời điểm.

Q: Nếu đang có Engineer visa, có thể làm thêm không?
A: , nhưng phải xin 資格外活動許可 (permission to work outside status) và tối đa 28h/tuần.

9. Checklist chọn visa phù hợp

  • Xác định ngành nghề bạn muốn làm
  • Kiểm tra học vấn (có bằng đại học không?)
  • Kiểm tra kinh nghiệm (bao nhiêu năm?)
  • Kiểm tra mức lương (công ty trả bao nhiêu?)
  • Kiểm tra trình độ tiếng Nhật (N1, N2, N4?)
  • Tính điểm HSP (nếu muốn xin PR nhanh)
  • Tham khảo bảng so sánh ở trên
  • Tư vấn với công ty hoặc luật sư (nếu cần)

Tài liệu tham khảo