Tiện ích ở Nhật: Điện, nước, gas, internet - Giá, cách đăng ký và tiết kiệm

Tiện ích ở Nhật: Điện, nước, gas, internet - Giá, cách đăng ký và tiết kiệm

Tổng quan chi phí

Tiện íchChi phí/tháng (1 người)Ghi chú
Điện (電気)3,000-6,000 yenCao mùa hè/đông (máy lạnh/sưởi)
Gas (ガス)3,000-5,000 yenCao mùa đông (nước nóng)
Nước (水道)2,000-3,000 yen2 tháng thanh toán 1 lần
Internet4,000-5,000 yenFiber (quang)
Điện thoại1,500-3,000 yenMVNO rẻ
TỔNG13,500-22,000 yen~3.4-5.5 triệu VND

1. Điện (電気 - Denki)

Giá điện

Hệ thống: Tính theo kWh (kilowatt-hour)

Mức giá trung bình: ~25-30 yen/kWh

Chi phí thực tế:

  • Mùa xuân/thu: 3,000-4,000 yen/tháng
  • Mùa hè (máy lạnh): 5,000-7,000 yen/tháng
  • Mùa đông (sưởi): 6,000-8,000 yen/tháng

Công ty điện

Trước: Độc quyền theo khu vực (TEPCO ở Tokyo, Kansai Electric ở Osaka...)

Từ 2016: Tự do hóa - Chọn công ty tư nhân rẻ hơn

Top công ty rẻ:

  • Rakuten Denki - Tích Rakuten Point
  • Looop Denki - Không phí cố định
  • ENEOSでんき - Giảm giá xăng

Tip: So sánh trên kakaku.com - tiết kiệm ~10-20%/tháng.


Cách đăng ký điện

Khi chuyển đến nhà mới:

Bước 1: Bật công tắc điện chính (ブレーカー)

  • Tìm hộp điện (thường ở lối vào)
  • Bật 3 công tắc:
    1. Ampere Breaker (アンペアブレーカー)
    2. Leakage Breaker (漏電ブレーカー)
    3. Circuit Breaker (配線ブレーカー)

→ Điện sẽ có ngay (cả khi chưa đăng ký!)


Bước 2: Đăng ký với công ty điện

Cách 1: Online (khuyến nghị)

  • Website công ty điện (có tiếng Anh)
  • Cần: Tên, địa chỉ, ngày bắt đầu

Cách 2: Điện thoại

  • Gọi số trên thông báo dán tường nhà

Cách 3: App/Website công ty

Lưu ý: Phải đăng ký trong 3-5 ngày sau khi chuyển đến.


Thanh toán

3 cách:

  1. Chuyển khoản tự động (口座振替) - Khuyến nghị

    • Trừ tự động từ tài khoản ngân hàng
    • Giảm ~50 yen/tháng
  2. Combini

    • Nhận hóa đơn giấy, đi combini trả
    • Phí: 0 yen
  3. Thẻ tín dụng

    • Tự động, tích điểm thẻ

Mẹo tiết kiệm điện

1. Máy lạnh (エアコン)

Mùa hè:

  • Đặt 28°C (không dưới 26°C)
  • Kết hợp quạt
  • Đóng cửa phòng kỹ

Mùa đông:

  • Đặt 20°C (không trên 22°C)
  • Dùng kotatsu (bàn sưởi) thay máy lạnh

Tiết kiệm: ~1,000-2,000 yen/tháng


2. Tắt thiết bị chế độ chờ

  • TV, PS5, PC... tắt hẳn nguồn
  • Tiết kiệm: ~500 yen/tháng

3. Thay bóng LED

  • LED tiêu thụ điện ít hơn đèn huỳnh quang ~50%

2. Gas (ガス)

Loại gas

2 loại:

  1. City Gas (都市ガス) - Phổ biến

    • Ống dẫn ngầm
    • Rẻ hơn
    • An toàn hơn
  2. Propane Gas (プロパンガス - LP Gas)

    • Bình gas riêng
    • Đắt hơn ~50%
    • Nhà cũ, vùng nông thôn

Giá gas

City Gas: 3,000-5,000 yen/tháng (1 người)

Propane: 5,000-8,000 yen/tháng

Dùng cho:

  • Bếp nấu
  • Nước nóng (tắm, rửa bát)
  • Sưởi (gas heater - ít dùng)

Đăng ký gas

KHÁC ĐIỆN: Gas KHÔNG tự động có, phải đăng ký và nhân viên đến mở van.

Bước 1: Liên hệ công ty gas

  • Online: Tokyo Gas, Osaka Gas website
  • Điện thoại: Số trên thông báo nhà

Bước 2: Hẹn lịch nhân viên đến

  • Phải có người ở nhà để nhân viên mở van và kiểm tra
  • Thời gian: ~15-30 phút

Bước 3: Nhân viên mở gas và hướng dẫn

  • Mở van
  • Hướng dẫn cách dùng

Mẹo tiết kiệm gas

1. Rửa bát bằng nước lạnh (mùa hè)

  • Tiết kiệm: ~500 yen/tháng

2. Tắm nhanh

  • Giảm thời gian tắm từ 15 phút → 10 phút
  • Tiết kiệm: ~500-1,000 yen/tháng

3. Nấu ăn nhanh (nồi áp suất, microwave)

  • Tiết kiệm: ~300-500 yen/tháng

3. Nước (水道 - Suidō)

Giá nước

Chi phí: 2,000-3,000 yen/tháng (1 người)

Đặc điểm:

  • Thanh toán 2 tháng 1 lần (VD: Tháng 1-2 → thanh toán tháng 3)
  • Giá cố định theo mức tiêu thụ

Đăng ký nước

Tự động: Nước thường có sẵn khi chuyển đến.

Đăng ký:

  • Gọi/online đến công ty nước (水道局) của khu
  • Hoặc điền form có sẵn trong nhà, gửi qua bưu điện

Thanh toán

Giống điện:

  • Chuyển khoản tự động
  • Combini
  • Thẻ tín dụng

Mẹo tiết kiệm nước

1. Đóng vòi khi đánh răng, xà phòng

  • Tiết kiệm: ~20-30% lượng nước

2. Rửa bát nhanh

  • Ngâm bát trước → rửa nhanh hơn

3. Giặt quần áo gom đủ mới giặt

  • Không giặt vài món

4. Internet

Loại internet

1. Fiber (光回線 - Hikari Kaisen) ⭐⭐⭐⭐⭐

Tốc độ: 1 Gbps (~1000 Mbps)

Giá: 4,000-6,000 yen/tháng

Công ty phổ biến:

  • Flets Hikari (NTT) - Phổ biến nhất
  • NURO Hikari - Nhanh nhất (2 Gbps), rẻ
  • AU Hikari
  • Softbank Hikari

Ưu: Nhanh, ổn định
Nhược: Phí lắp đặt ban đầu ~20,000-40,000 yen (hoàn lại sau 2 năm)


2. Pocket Wifi (モバイルWiFi) ⭐⭐⭐

Tốc độ: 50-150 Mbps

Giá: 3,000-4,500 yen/tháng

Công ty:

  • WiMAX
  • SoftBank Air

Ưu: Không cần lắp đặt, cắm điện là dùng, di chuyển được
Nhược: Chậm hơn Fiber, giới hạn data một số gói


3. Apartment Internet (マンションタイプ)

Một số apartment có sẵn internet miễn phí/rẻ:

  • Giá: 2,000-3,000 yen/tháng
  • Tốc độ: Trung bình (100-300 Mbps)

Ưu: Rẻ, không phí lắp đặt
Nhược: Chia sẻ với cả toà → Chậm giờ cao điểm


Đăng ký internet

Fiber (lâu nhất)

Bước 1: Đăng ký online/điện thoại với công ty
Bước 2: Hẹn lịch nhân viên đến lắp (1-4 tuần)
Bước 3: Lắp đặt (~1-2 giờ)
Bước 4: Dùng

Lưu ý: Cần xin phép chủ nhà (一部工事必要 - cần khoan tường)


Pocket Wifi (nhanh nhất)

Bước 1: Đặt online
Bước 2: Nhận máy qua bưu điện (2-3 ngày)
Bước 3: Cắm điện, dùng


Mẹo tiết kiệm internet

1. Dùng gói Apartment Internet

  • Nếu có sẵn, rẻ nhất

2. Bundle với điện thoại

  • Nhiều công ty có combo internet + mobile (giảm ~1,000 yen/tháng)

3. Cashback khi đăng ký

  • Đăng ký qua website đại lý (価格.com) → Cashback 20,000-40,000 yen

5. Điện thoại di động (携帯電話)

Loại gói

1. Carrier lớn (đắt)

Công ty: Docomo, AU, SoftBank

Giá: 6,000-10,000 yen/tháng

Ưu: Tốc độ nhanh, hỗ trợ tốt
Nhược: Đắt gấp đôi MVNO


2. MVNO (格安SIM - Kakuyasu SIM) ⭐⭐⭐⭐⭐

Công ty:

  • Rakuten Mobile - 0-3,278 yen/tháng (0-20GB: 0 yen, > 20GB: 3,278 yen unlimited)
  • IIJmio - 850-2,000 yen/tháng
  • Mineo - 1,000-2,000 yen/tháng
  • Line Mobile - 1,000-3,000 yen/tháng

Ưu: Rẻ gấp 3-4 lần carrier lớn
Nhược: Tốc độ hơi chậm giờ cao điểm

Khuyến nghị: Dùng MVNO, tiết kiệm 3,000-5,000 yen/tháng


Đăng ký

Cần:

  • Passport/Residence Card
  • Thẻ tín dụng hoặc tài khoản ngân hàng
  • Địa chỉ Nhật

Cách:

  • Online (ship SIM về)
  • Cửa hàng (có ngay)

Câu hỏi thường gặp

Q: Điện/nước/gas có tự động có không khi chuyển đến nhà mới?
A:

  • Điện: ✅ Có sẵn (bật công tắc chính)
  • Nước: ✅ Thường có sẵn
  • Gas: ❌ KHÔNG, phải đăng ký và nhân viên đến mở

Q: Quên thanh toán hóa đơn sẽ sao?
A:

  • Lần 1: Nhận thông báo nhắc
  • Lần 2-3: Cắt dịch vụ (điện/gas/nước)
  • Phí kết nối lại: ~3,000-5,000 yen

Q: Có thể hủy hợp đồng internet sớm không?
A: , nhưng phạt ~10,000-20,000 yen nếu trong thời gian cam kết (thường 2 năm).

Q: Internet nào nhanh nhất?
A: NURO Hikari (2 Gbps), nhưng không phủ sóng toàn quốc. Kiểm tra trước khi đăng ký.

Q: MVNO có dùng được tốt không?
A: , tốc độ ổn cho dùng hàng ngày. Chỉ chậm hơn chút vào giờ cao điểm (12h, 18h).

Q: Khi chuyển nhà, phải làm gì với tiện ích?
A:

  • Điện/gas/nước: Gọi hủy trước 1 tuần, báo ngày cuối
  • Internet: Hủy hoặc chuyển địa chỉ (phí: 2,000-5,000 yen)

Q: Máy giặt/tủ lạnh tốn điện nhiều không?
A:

  • Tủ lạnh: ~500-800 yen/tháng (chạy 24/7)
  • Máy giặt: ~200-300 yen/tháng
  • Máy lạnh: 2,000-4,000 yen/tháng (mùa hè/đông)

Danh sách kiểm tra khi chuyển đến nhà mới

Trước khi chuyển đến:

  • Đăng ký điện (online) - Bật công tắc chính khi đến
  • Đăng ký gas (online/điện thoại) - Hẹn lịch nhân viên đến
  • Đăng ký nước (online/form giấy)
  • Đăng ký internet (1-4 tuần trước nếu dùng Fiber)

Ngày chuyển đến:

  • Bật công tắc điện chính
  • Đón nhân viên gas mở van
  • Check nước có chảy không

Trong 1 tuần:

  • Đăng ký thanh toán tự động (tiết kiệm phí)
  • So sánh công ty điện/gas để tiết kiệm

Kết luận

Chi phí tiện ích trung bình: 13,500-22,000 yen/tháng (~3.4-5.5 triệu VND)

Tips tiết kiệm:

  1. Dùng MVNO cho điện thoại → Tiết kiệm 3,000-5,000 yen/tháng
  2. So sánh công ty điện/gas → Tiết kiệm 1,000-2,000 yen/tháng
  3. Điều hòa 28°C (hè) / 20°C (đông) → Tiết kiệm 1,000-2,000 yen/tháng
  4. Apartment internet nếu có → Tiết kiệm 1,000-2,000 yen/tháng

Tổng tiết kiệm: ~6,000-10,000 yen/tháng = 72,000-120,000 yen/năm (~18-30 triệu VND)!

📚Bài viết liên quan