Chuỗi Gyūdon (牛丼 - Cơm thịt bò)
1. Yoshinoya (吉野家) ⭐⭐⭐⭐⭐
Lớn nhất, nổi tiếng nhất
Món đặc trưng: Gyūdon (牛丼)
Giá:
- Gyūdon Mini: 330 yen
- Gyūdon Regular: 426 yen
- Gyūdon Large: 558 yen
- Set (cơm + súp miso): +80 yen
Ưu điểm:
- ✅ Nhanh (5 phút có món)
- ✅ Ngon, đều tay
- ✅ Mở cửa 24/7 (nhiều chi nhánh)
Tip: Order "Tsuyu Daku" (つゆだく) = Nhiều nước sốt hơn (miễn phí).
2. Sukiya (すき家) ⭐⭐⭐⭐⭐
Nhiều chi nhánh nhất (~2,000 cửa hàng)
Đặc trưng: Gyūdon + Nhiều topping
Giá:
- Gyūdon Mini: 350 yen
- Gyūdon Regular: 400 yen
- Cheese Gyūdon: 500 yen
- Kimchi Gyūdon: 480 yen
Ưu điểm:
- ✅ Đa dạng (cheese, kimchi, onsen egg...)
- ✅ Giá rẻ nhất trong Big 3
- ✅ Self-service (máy order, nước tự lấy)
Tip: Breakfast set (sáng 5:00-10:00) chỉ 300-350 yen.
3. Matsuya (松屋) ⭐⭐⭐⭐
Rẻ, nhiều set meal
Đặc trưng: Gyūdon + Teishoku (定食)
Giá:
- Gyūdon Regular: 380 yen
- Kalbi (Thịt nướng Hàn Quốc): 590 yen
- Tonkatsu Teishoku: 590 yen
Ưu điểm:
- ✅ Rẻ
- ✅ Súp miso + salad miễn phí (refill không giới hạn)
- ✅ Đa dạng (không chỉ gyūdon)
Nhược điểm:
- ❌ Chất lượng hơi thấp hơn Yoshinoya
So sánh Big 3
| Chuỗi | Giá Gyūdon | Đặc điểm | Chi nhánh |
|---|---|---|---|
| Yoshinoya | 426 yen | Ngon nhất, chuẩn | ~1,200 |
| Sukiya | 400 yen | Rẻ nhất, đa dạng | ~2,000 |
| Matsuya | 380 yen | Rẻ, súp miễn phí | ~1,000 |
Khuyến nghị: Thử cả 3, chọn cái ưng nhất!
Chuỗi Udon/Soba
4. Hanamaru Udon (はなまるうどん) ⭐⭐⭐⭐⭐
Self-service, rẻ nhất
Giá:
- Kake Udon (うどんトッピングなし): 290 yen (small), 390 yen (medium)
- Tempura Udon: 490 yen
- Curry Udon: 490 yen
Cách order:
- Chọn udon (size)
- Chọn tempura (tự lấy)
- Thanh toán
- Tự múc nước dashi, hành lá
Ưu điểm:
- ✅ CỰC RẺ (290 yen no bụng)
- ✅ Tự chọn topping
- ✅ Nhanh
Tip: Combo udon nhỏ (290 yen) + tempura (100-150 yen) = ~450 yen no căng.
5. Marugame Seimen (丸亀製麺) ⭐⭐⭐⭐⭐
Udon tươi, ngon hơn Hanamaru
Giá:
- Kake Udon: 320 yen (small), 420 yen (medium)
- Tempura Udon: 520 yen
- Nikutama Udon (thịt + trứng): 690 yen
Ưu điểm:
- ✅ Udon làm tươi mỗi ngày (ngon hơn Hanamaru)
- ✅ Self-service
- ✅ Tempura chiên tươi
Nhược điểm:
- ❌ Đắt hơn Hanamaru ~20-30%
Chuỗi Teishoku (定食 - Set meal)
6. Ootoya (大戸屋) ⭐⭐⭐⭐
Cơm Nhật gia đình
Giá:
- Saba Shioyaki (Cá saba nướng muối): 790 yen
- Chicken Nanban: 890 yen
- Teishoku set: 700-1,000 yen
Set gồm:
- Cơm (refill miễn phí)
- Súp miso
- Món chính
- Rau ngâm
Ưu điểm:
- ✅ Healthy, cân bằng dinh dưỡng
- ✅ Cơm refill miễn phí
- ✅ Ngon, kiểu cơm nhà
Nhược điểm:
- ❌ Đắt hơn gyūdon (~700-900 yen)
7. Yayoiken (やよい軒) ⭐⭐⭐⭐⭐
Teishoku giá tốt, cơm refill
Giá:
- Saba Teishoku: 690 yen
- Tonkatsu Teishoku: 790 yen
- Chicken Teriyaki: 690 yen
Ưu điểm:
- ✅ Cơm refill miễn phí (không giới hạn)
- ✅ Rẻ hơn Ootoya
- ✅ Phần ăn nhiều
Tip: Ăn nhiều cơm = hời nhất (~3-4 bát cơm miễn phí).
Chuỗi Ramen
8. Tenkaippin (天下一品) ⭐⭐⭐⭐
Ramen đặc sệt (kotteri)
Giá:
- Ramen Kotteri (đặc): 850 yen
- Ramen Assari (nhẹ): 850 yen
Đặc điểm: Nước dùng đặc sệt, béo ngậy (kiểu Kyoto).
9. Ichiran (一蘭) ⭐⭐⭐⭐
Tonkotsu ramen nổi tiếng
Giá:
- Ramen: 980 yen (Tokyo), 890 yen (Fukuoka)
Đặc điểm:
- Ăn riêng lẻ (booth cá nhân)
- Customize (độ cay, tỏi, nước dùng...)
Nhược điểm:
- ❌ Đắt hơn ramen thường (~900-1,000 yen)
Tip: Ramen rẻ hơn (600-800 yen) ở các quán nhỏ địa phương.
Chuỗi Karaage (Gà chiên)
10. Karaage Teikoku (からあげ帝国)
Gà chiên chuyên nghiệp
Giá:
- Karaage Teishoku: 690 yen (cơm + gà + súp)
- Karaage đơn (5 miếng): 400 yen
Ưu điểm:
- ✅ Gà chiên giòn, ngon
- ✅ Cơm refill
Chuỗi Tempura/Tendon
11. Tenya (てんや) ⭐⭐⭐⭐⭐
Tendon (cơm tempura) giá rẻ
Giá:
- Tendon (Tempura bowl): 550 yen
- Tendon Deluxe: 750 yen
- Soba/Udon set: 680 yen
Ưu điểm:
- ✅ Tempura tươi, nhiều
- ✅ Giá tốt (~550 yen)
- ✅ Nhanh
Khuyến nghị: Tendon 550 yen = No, ngon, rẻ.
Chuỗi Sushi (rẻ)
12. Sushiro (スシロー) ⭐⭐⭐⭐⭐
Kaiten sushi (sushi băng chuyền) giá rẻ nhất
Giá:
- 1 đĩa (2 miếng): 120 yen (standard)
- Đĩa cao cấp: 180-580 yen
Ưu điểm:
- ✅ Rẻ nhất (120 yen/đĩa)
- ✅ Tươi, ngon
- ✅ Đa dạng (100+ loại)
No bụng: ~10 đĩa = 1,200 yen
13. Kura Sushi (くら寿司) ⭐⭐⭐⭐
Kaiten sushi, có game
Giá: 120-180 yen/đĩa
Đặc điểm: Ăn 5 đĩa → Chơi game gacha (trúng quà nhỏ).
14. Hamazushi (はま寿司) ⭐⭐⭐⭐
Rẻ như Sushiro
Giá: 110-120 yen/đĩa
Bảng tổng hợp
| Chuỗi | Loại | Giá trung bình | No bụng |
|---|---|---|---|
| Yoshinoya | Gyūdon | 426 yen | ⭐⭐⭐⭐ |
| Sukiya | Gyūdon | 400 yen | ⭐⭐⭐⭐ |
| Matsuya | Gyūdon | 380 yen | ⭐⭐⭐⭐ |
| Hanamaru Udon | Udon | 290-450 yen | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Marugame Seimen | Udon | 420-520 yen | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Yayoiken | Teishoku | 690-790 yen | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Tenya | Tempura | 550 yen | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Sushiro | Sushi | 1,200 yen (10 đĩa) | ⭐⭐⭐⭐ |
Top món rẻ nhất
Dưới 300 yen
- Hanamaru Udon - Kake Udon Small: 290 yen
- Sukiya - Gyūdon Mini: 350 yen
- Yoshinoya - Gyūdon Mini: 330 yen
400-500 yen (no bụng)
- Hanamaru Udon + Tempura: ~450 yen
- Sukiya Gyūdon Regular: 400 yen
- Matsuya Gyūdon: 380 yen
500-700 yen (no + ngon)
- Tenya Tendon: 550 yen
- Marugame Udon + Tempura: ~600 yen
- Yayoiken Teishoku: 690 yen
Mẹo ăn rẻ
1. Ăn trưa giảm giá (Lunch set)
11:00-14:00: Nhiều nhà hàng có lunch set rẻ hơn ~100-200 yen.
2. Cơm refill
Yayoiken, Ootoya: Cơm refill miễn phí → Ăn nhiều cơm = hời.
3. Topping miễn phí
- Yoshinoya: Beni shōga (gừng đỏ), nước dashi
- Matsuya: Súp miso refill
- Hanamaru Udon: Tenkasu (tempura vụn), hành lá, gừng
4. Breakfast set
Sukiya, Yoshinoya (5:00-10:00): Set sáng 300-400 yen.
5. App coupon
Download app:
- Sukiya app: Coupon giảm 50-100 yen
- Yoshinoya app: Point tích lũy
- Sushiro app: Ưu tiên đặt chỗ
Combo tiết kiệm
Sáng
Sukiya Breakfast: 330 yen
- Cơm + trứng + rong biển + súp miso
Trưa
Hanamaru Udon + Tempura: 450 yen
- Udon small (290 yen)
- Tempura tôm (160 yen)
Hoặc:
Matsuya Gyūdon: 380 yen
- Gyūdon + súp miso miễn phí
Tối
Yayoiken Teishoku: 690 yen
- Cá saba + cơm (refill) + súp + rau
Hoặc:
Tenya Tendon: 550 yen
Tổng chi phí ăn/ngày
Sáng: 330 yen (Sukiya)
Trưa: 450 yen (Hanamaru)
Tối: 690 yen (Yayoiken)
----------------------
Tổng: 1,470 yen/ngày (~37 triệu VND/tháng)
Nếu tự nấu thêm: Giảm xuống ~1,000 yen/ngày.
Câu hỏi thường gặp
Q: Chuỗi nào rẻ nhất?
A: Hanamaru Udon (290 yen) và Matsuya (380 yen).
Q: No bụng với 500 yen được không?
A: Được. Gyūdon Regular (400 yen) hoặc Hanamaru Udon + tempura (450 yen) là đủ no.
Q: Chuỗi nào ngon nhất?
A: Yoshinoya (gyūdon), Marugame (udon), Sushiro (sushi).
Q: Có chuỗi chay không?
A: Ít. T's Tantan (ramen chay) ở Tokyo Station. Còn lại phải tìm quán chay nhỏ (精進料理).
Q: Ăn 1 người bao nhiêu tiền/tháng?
A:
- Ăn ngoài toàn bộ: 45,000-60,000 yen/tháng
- Ăn ngoài + tự nấu: 30,000-40,000 yen/tháng
- Tự nấu chủ yếu: 25,000-30,000 yen/tháng
Q: Nhà hàng có tip không?
A: KHÔNG. Nhật không có văn hóa tip. Trả đúng giá trên bill.
Q: Order như thế nào?
A:
- Máy order (券売機): Bấm món, bỏ tiền, lấy phiếu, đưa nhân viên
- Gọi trực tiếp: Nói "Sumimasen" (xin lỗi) rồi chỉ vào menu
Danh sách kiểm tra ăn rẻ lần đầu
- Tải app Sukiya/Yoshinoya (coupon)
- Thử Big 3 gyūdon (Yoshinoya, Sukiya, Matsuya)
- Thử Hanamaru Udon (290 yen)
- Thử Tenya Tendon (550 yen)
- Ăn sushi Sushiro (~1,200 yen)
- Tìm cửa hàng gần nhà (Google Maps)
Kết luận
Top chuỗi rẻ nhất:
- Hanamaru Udon - 290 yen
- Matsuya - 380 yen
- Sukiya - 400 yen
Ăn no < 500 yen:
- Gyūdon (400 yen)
- Udon + tempura (450 yen)
- Tendon (550 yen)
Tips:
- Dùng app coupon
- Cơm refill (Yayoiken, Ootoya)
- Breakfast set (sáng 5:00-10:00)
Ăn rẻ ở Nhật = Dễ dàng nếu biết đúng chuỗi! 🍜🍚



