Chế biến thực phẩm (飲食料品製造業)
Tổng quan ngành và kỹ năng cần có (飲食料品製造業で必要な技能)
Ngành chế biến đồ ăn thức uống (飲食料品製造業) là gìtr. 2
- Đồ uống và thực phẩm là thứ không thể thiếu trong cuộc sống của chúng ta (生活に欠かせない).
- Công việc sản xuất đồ uống và thực phẩm tại nhà máy gọi là 飲食料品製造業.
Các loại hình của ngành (いろいろな飲食料品製造業)tr. 2
- Ngành thực phẩm (食料品製造業): ハム・ソーセージ (giăm bông, xúc xích), 魚の缶詰 (cá hộp), 調味料 (gia vị), パン và お菓子 (bánh mì, bánh kẹo), 弁当 và そう菜 (cơm hộp, món ăn chế biến sẵn), 冷凍食品 (thực phẩm đông lạnh)...
- Ngành đồ uống (飲料製造業): ジュース (nước ép), お茶 (trà), コーヒー (cà phê)...
- Như vậy có rất nhiều loại hình khác nhau trong ngành.
Quy mô ngành: giá trị sản xuất trong nước (国内生産額)tr. 2
- Theo thống kê của 農林水産省 (Bộ Nông Lâm Ngư nghiệp), 国内生産額 của ngành thực phẩm Nhật Bản mấy năm gần đây khoảng 36–38 nghìn tỷ yên (36~38 兆円).
- Đơn vị trong biểu đồ là 兆円 (nghìn tỷ yên).
Biểu đồ biến động giá trị sản xuất 2012–2022 (食品製造業の国内生産額の動き)tr. 2
- Các năm (nghìn tỷ yên): 2012 = 34,2; 2013 = 34,8; 2014 = 35,5; 2015 = 36,8; 2016 = 37,2; 2017 = 37,5; 2018 = 37,8; 2019 = 37,7; 2020 = 36,3; 2021 = 37,0; 2022 = 38,4.
- Tăng gần như liên tục từ 2012 đến 37,8 (2018); giảm nhẹ 2019 (37,7) và giảm rõ năm 2020 (36,3); sau đó tăng lại 2021 (37,0) và đạt cao nhất 38,4 năm 2022 (số ước tính, 概算).
Biểu đồ tròn: cơ cấu theo nhóm năm 2022 (2022年概算, tổng 38,4)tr. 2
- Đơn vị: nghìn tỷ yên, kèm tỷ lệ. Nguồn: 農林水産省 令和4年 農業・食料関連産業の経済計算 (概算).
- Lớn nhất: その他 (nhóm khác) 9,8 (26%). Tiếp theo: 飲料品 (đồ uống) 4,0 (10%).
- 畜産食料品 3,6 (9%); 水産食料品 3,4 (9%); 菓子類 (bánh kẹo) 3,4 (9%).
- そう菜・すし・弁当 2,8 (7%); 食肉 2,8 (7%); 精穀・製粉 2,8 (7%).
- パン類 1,9 (5%); 調味料 1,7 (5%); めん類 1,0 (3%).
- 冷凍調理食品 0,7 (2%); レトルト食品 0,2 (1%) là nhỏ nhất.
Ngành nghề mà người có 特定技能1号 làm việc (必要な技能 - các業種)tr. 3
- Người có 在留資格 特定技能1号 của ngành làm ở các業種: 畜産食料品製造業 (sản phẩm chăn nuôi), 水産食料品製造業 (thủy hải sản), 調味料製造業 (gia vị), パン・菓子製造業 (bánh mì, bánh kẹo), そう菜製造業 (món ăn chế biến sẵn), 冷凍調理食品製造業 (món ăn đông lạnh), 清涼飲料製造業 (nước giải khát)... (giáo trình ghi 'などがあります', nghĩa là không chỉ có bấy nhiêu).
- Dù ở業種 nào cũng cần kiến thức và kỹ năng về 「食品衛生」 (vệ sinh thực phẩm) và 「労働安全」 (an toàn lao động).
Vệ sinh thực phẩm (食品衛生) - ý nghĩatr. 3
- 「衛生」 (えいせい) = bảo vệ (衛る) sinh mạng (いのち/生命).
- 「食品衛生」 = người ăn thực phẩm không bị bệnh, không bị thương (病気にならない、ケガをしない).
Quản lý vệ sinh (衛生管理) và hậu quả khi quản lý không đủtr. 3
- Làm (quản lý) thực phẩm sao cho người ăn không bị bệnh hay bị thương chính là 「衛生管理」 trong sản xuất thực phẩm.
- Nếu 衛生管理 chưa đủ (thực phẩm không an toàn), người ăn sẽ bị bệnh hoặc bị thương.
- Công ty làm ra thực phẩm đó sẽ mất uy tín (信用をなくす).
An toàn lao động (労働安全) - tai nạn và đồ bảo hộtr. 3
- Trong nhà máy thực phẩm đang xảy ra 労働災害 (tai nạn lao động) như bị thương.
- Để không bị thương ở nhà máy hay nơi làm việc, phải mặc đúng 安全保護具 (đồ bảo hộ an toàn) như 作業服 (quần áo làm việc) và ヘルメット (mũ bảo hộ).
An toàn lao động - quy tắc và 作業手順書tr. 3
- Phải làm việc theo quy tắc (ルール) mà nhà máy đã quy định và 作業手順書 (sổ tay quy trình làm việc; hình minh họa người cầm sổ tay/マニュアル).
- Khi dùng máy móc (機械) và dụng cụ (器具) cũng phải tuân thủ quy tắc và 作業手順書 của nhà máy.
- 「労働安全」 = bảo vệ sự an toàn và sức khỏe của người lao động (作業者).
Nguồn: 飲食料品製造業特定技能1号評価試験 学習用テキスト 第5.1版(2026年4月), OTAFF(一般社団法人 外国人食品産業技能評価機構), trang 1–4.
Câu luyện tập do Combini biên soạn theo nội dung giáo trình, không phải đề thi thật. Số trang ghi theo số in trong giáo trình.