Các loại thuế thu nhập
| Loại thuế | Tiếng Nhật | Tỷ lệ | Ai trả |
|---|---|---|---|
| Thuế thu nhập quốc gia | 所得税 (Shotokuzei) | 5-45% | Mọi người có thu nhập |
| Thuế dân cư | 住民税 (Jūminzei) | ~10% | Người sống ở Nhật |
| Tổng | - | 15-55% | - |
Cách tính thuế (đơn giản)
Công thức cơ bản
Thu nhập gross (額面 - gakumen)
- Các khoản khấu trừ (控除)
= Thu nhập chịu thuế (課税所得)
× Thuế suất
= Thuế phải trả
Ví dụ cụ thể
Thu nhập: 5,000,000 yen/năm (gross)
Bước 1: Khấu trừ cơ bản
Thu nhập gross: 5,000,000 yen
- Khấu trừ cơ bản: - 480,000 yen
- Khấu trừ bảo hiểm xã hội: - 750,000 yen (15%)
- Khấu trừ lương (給与所得控除): - 1,440,000 yen
-------------------------------------------
Thu nhập chịu thuế: 2,330,000 yen
Bước 2: Tính thuế thu nhập
2,330,000 yen × 10% = 233,000 yen (thuế quốc gia)
Bước 3: Tính thuế dân cư
2,330,000 yen × 10% = 233,000 yen (thuế dân cư)
Tổng thuế: 466,000 yen/năm (~38,800 yen/tháng)
Thu nhập sau thuế: 5,000,000 - 466,000 - 750,000 = 3,784,000 yen/năm
Bậc thuế thu nhập (所得税)
| Thu nhập chịu thuế | Thuế suất | Khấu trừ |
|---|---|---|
| 0 - 1,950,000 yen | 5% | 0 yen |
| 1,950,001 - 3,300,000 | 10% | 97,500 yen |
| 3,300,001 - 6,950,000 | 20% | 427,500 yen |
| 6,950,001 - 9,000,000 | 23% | 636,000 yen |
| 9,000,001 - 18,000,000 | 33% | 1,536,000 yen |
| 18,000,001 - 40,000,000 | 40% | 2,796,000 yen |
| > 40,000,000 | 45% | 4,796,000 yen |
Lưu ý: Tính theo lũy tiến (từng bậc), KHÔNG phải toàn bộ thu nhập × thuế suất cao nhất.
Các khoản khấu trừ (giảm thuế)
1. Khấu trừ cơ bản (基礎控除)
Mọi người được: 480,000 yen
2. Khấu trừ bảo hiểm xã hội (社会保険料控除)
Bao gồm:
- Bảo hiểm y tế (健康保険)
- Lương hưu (厚生年金)
- Bảo hiểm thất nghiệp (雇用保険)
Tổng: ~15% lương gross
Ví dụ: Lương 5 triệu/năm → Khấu trừ ~750,000 yen
3. Khấu trừ lương (給与所得控除)
Tự động: Người lương công ty được khấu trừ.
| Thu nhập | Khấu trừ |
|---|---|
| < 1,625,000 yen | 550,000 yen |
| 1,625,001 - 1,800,000 | 40% thu nhập |
| 1,800,001 - 3,600,000 | Thu nhập × 30% + 80,000 yen |
| 3,600,001 - 6,600,000 | Thu nhập × 20% + 440,000 yen |
| 6,600,001 - 8,500,000 | Thu nhập × 10% + 1,100,000 yen |
| > 8,500,000 | 1,950,000 yen (tối đa) |
4. Khấu trừ phụ thuộc (扶養控除)
Nếu có người phụ thuộc:
- Vợ/chồng không làm: 380,000 yen
- Con < 16 tuổi: 380,000 yen/người
- Con 16-18 tuổi: 630,000 yen/người
Điều kiện: Thu nhập người phụ thuộc < 1,030,000 yen/năm
5. Khấu trừ bảo hiểm nhân thọ (生命保険料控除)
Nếu mua bảo hiểm nhân thọ:
- Tối đa 120,000 yen/năm
6. Khấu trừ iDeCo (個人型確定拠出年金)
Nếu đóng iDeCo (lương hưu tư nhân):
- Tối đa 276,000 yen/năm (23,000 yen/tháng)
Ưu điểm: Giảm thuế + tiết kiệm lương hưu.
7. Khấu trừ chi phí y tế (医療費控除)
Nếu chi phí y tế/năm > 100,000 yen:
- Khấu trừ: (Chi phí y tế - 100,000 yen)
Ví dụ:
Chi phí y tế năm: 300,000 yen
Khấu trừ: 300,000 - 100,000 = 200,000 yen
Lưu giấy tờ: Hóa đơn bệnh viện, thuốc.
Nenmatsu Chōsei (年末調整) - Điều chỉnh cuối năm
Là gì?
Công ty tính lại thuế cuối năm (tháng 11-12) để:
- Hoàn thuế nếu đóng thừa
- Thu thêm nếu thiếu
Ai được: Nhân viên toàn thời gian có DUY NHẤT một công ty.
Quy trình
Bước 1: Công ty phát form (tháng 11)
Form cần điền:
- 扶養控除等申告書: Khai báo người phụ thuộc
- 保険料控除申告書: Khai báo bảo hiểm nhân thọ
Bước 2: Điền form, nộp lại
Cần đính kèm:
- Giấy chứng nhận bảo hiểm nhân thọ (nếu có)
- Thông tin người phụ thuộc (vợ/chồng, con)
Bước 3: Nhận tiền hoàn (tháng 12)
- Nếu đóng thừa → Hoàn vào lương tháng 12
- Thường: 10,000-50,000 yen
Kakutei Shinkoku (確定申告) - Khai thuế
Là gì?
Tự khai thuế với cơ quan thuế (từ 16/2 - 15/3 hàng năm).
Ai PHẢI khai?
✅ Bắt buộc:
- Thu nhập phụ (副業) > 200,000 yen/năm
- Làm 2+ công ty
- Tự do, freelance
- Bán nhà, cổ phiếu lãi lớn
❌ Không cần:
- Chỉ làm 1 công ty + đã có Nenmatsu Chōsei
- Không có thu nhập phụ
Ai NÊN khai (để hoàn thuế)?
✅ Nên khai:
- Chi phí y tế > 100,000 yen/năm
- Mua nhà (10 năm đầu)
- Đóng iDeCo (năm đầu)
- Quyên góp từ thiện (ふるさと納税 - Furusato Nōzei)
- Mất việc giữa năm
→ Khai = hoàn được 10,000-100,000 yen
Quy trình Kakutei Shinkoku
Bước 1: Chuẩn bị giấy tờ
- 源泉徴収票 (Gensen Chōshūhyō): Giấy tính thuế từ công ty (nhận tháng 12-1)
- Hóa đơn y tế (nếu khai chi phí y tế)
- Giấy mua nhà (nếu mua nhà)
- My Number Card
Bước 2: Điền form
Cách 1: Online (e-Tax) - Khuyến nghị
- Website: e-Tax
- Cần: My Number Card + card reader (hoặc smartphone)
Cách 2: Giấy
- Download form từ website thuế
- Điền tay
- Nộp tại văn phòng thuế (税務署)
Bước 3: Nộp (trước 15/3)
- Online: Submit trên e-Tax
- Giấy: Gửi bưu điện hoặc nộp trực tiếp
Bước 4: Nhận hoàn thuế (1-2 tháng sau)
- Tiền chuyển vào tài khoản ngân hàng đã đăng ký
Furusato Nōzei (ふるさと納税) - Quyên góp địa phương
Là gì?
Quyên góp cho chính quyền địa phương → Nhận quà + giảm thuế.
Cách hoạt động
Ví dụ:
- Quyên góp 30,000 yen cho tỉnh Hokkaido
- Nhận quà (thịt cua, gạo...) trị giá ~10,000 yen
- Giảm thuế: 30,000 - 2,000 = 28,000 yen
→ Lời: Quà 10,000 yen, chỉ mất 2,000 yen.
Hạn mức
Tùy thu nhập:
- Thu nhập 4 triệu/năm → Hạn mức ~30,000 yen
- Thu nhập 6 triệu/năm → Hạn mức~60,000 yen
- Thu nhập 8 triệu/năm → Hạn mức ~90,000 yen
Tính: Furusato Choice Calculator
Website đăng ký
Quy trình
- Chọn quà trên website
- Quyên góp (thanh toán thẻ tín dụng)
- Nhận quà (1-2 tháng)
- Khai thuế: Nenmatsu Chōsei (nếu ≤ 5 địa phương) hoặc Kakutei Shinkoku
Mẹo giảm thuế
1. Dùng iDeCo
- Đóng 23,000 yen/tháng
- Giảm thuế ~50,000-70,000 yen/năm
- Tiết kiệm lương hưu
2. Furusato Nōzei
- Quyên góp = Giảm thuế + Nhận quà
- Lời ~30-40% giá trị quyên góp
3. Khai chi phí y tế
- Lưu hóa đơn bệnh viện, thuốc
- Nếu > 100,000 yen/năm → Khai hoàn
4. Khai người phụ thuộc
- Vợ/chồng không làm → Giảm 380,000 yen
- Con → Giảm 380,000-630,000 yen/người
Thuế dân cư (住民税)
Đặc điểm
Tỷ lệ: ~10% (cố định)
Trả: Năm sau (thu nhập 2025 → Thuế dân cư 2026)
Cách trả:
- Công ty trừ lương (特別徴収)
- Tự trả 4 lần/năm (普通徴収): Tháng 6, 8, 10, 1
Câu hỏi thường gặp
Q: Lương 5 triệu/năm, thuế bao nhiêu?
A: ~470,000 yen/năm (thuế quốc gia + dân cư + bảo hiểm xã hội).
Q: Nenmatsu Chōsei và Kakutei Shinkoku khác gì?
A:
- Nenmatsu Chōsei: Công ty tự động làm (chỉ cho nhân viên 1 công ty)
- Kakutei Shinkoku: Tự khai (freelance, 2+ công ty, có thu nhập phụ, muốn hoàn thuế)
Q: Không khai Kakutei Shinkoku bị phạt không?
A: Có, nếu BẮT BUỘC phải khai mà không khai → Phạt + lãi. Nếu KHÔNG bắt buộc thì không sao (nhưng mất cơ hội hoàn thuế).
Q: iDeCo có đáng không?
A: Có, nếu:
- Muốn tiết kiệm lương hưu
- Giảm thuế ngay (50,000-100,000 yen/năm)
Không: Nếu cần tiền linh hoạt (iDeCo khóa đến 60 tuổi).
Q: Furusato Nōzei có rủi ro không?
A: Không, miễn đúng hạn mức. Lời chắc chắn (~30% giá trị).
Q: Làm part-time có phải đóng thuế không?
A: Nếu thu nhập < 1,030,000 yen/năm → KHÔNG đóng thuế thu nhập (nhưng vẫn đóng thuế tiêu dùng khi mua hàng).
Q: Chuyển việc giữa năm, thuế tính sao?
A: Công ty mới sẽ tính chung thu nhập cả năm (từ công ty cũ + mới) khi Nenmatsu Chōsei. Đưa 源泉徴収票 từ công ty cũ cho công ty mới.
Danh sách kiểm tra cuối năm
Tháng 11:
- Điền form Nenmatsu Chōsei (công ty phát)
- Khai người phụ thuộc (nếu có)
- Khai bảo hiểm nhân thọ (nếu có)
Tháng 12:
- Nhận 源泉徴収票 từ công ty
- Nhận tiền hoàn Nenmatsu Chōsei (nếu có)
Tháng 2-3 (năm sau):
- Khai Kakutei Shinkoku (nếu cần hoàn thuế)
- Nộp form trước 15/3
Kết luận
Thuế ở Nhật:
- 15-30% tổng thu nhập (tùy mức lương)
- Công ty tự động trừ (Nenmatsu Chōsei)
- Có thể giảm thuế qua: iDeCo, Furusato Nōzei, khai chi phí y tế
Tips:
- Dùng iDeCo nếu tiết kiệm dài hạn
- Furusato Nōzei = Giảm thuế + quà miễn phí
- Khai Kakutei Shinkoku nếu mua nhà, chi phí y tế cao
Lưu ý: Giữ hóa đơn y tế, giấy tờ bảo hiểm để khai thuế!
