💰Tài chính

Thẻ tín dụng dễ làm nhất cho người nước ngoài tại Nhật

Thẻ tín dụng dễ làm nhất cho người nước ngoài tại Nhật

Tại sao nên có thẻ tín dụng?

Lợi ích:

  • Cashback/Point: 0.5-1.5% mọi giao dịch
  • Thanh toán trả sau: Mua tháng này, trả tháng sau
  • Xây dựng tín dụng: Dễ vay mua nhà, mua xe sau này
  • Bảo hiểm du lịch: Một số thẻ có bảo hiểm miễn phí
  • Dễ thanh toán online: Amazon, Rakuten, booking...

Top thẻ dễ làm nhất

1. Rakuten Card (楽天カード) ⭐⭐⭐⭐⭐

Tỷ lệ approve: CAO NHẤT (~90% người nước ngoài)

Điều kiện:

  • Có Residence Card (在留カード)
  • Có công việc (part-time OK)
  • Có điện thoại + địa chỉ Nhật

Ưu điểm:

  • Dễ approve nhất
  • ✅ Cashback 1% Rakuten Point mọi giao dịch
  • 3% point khi mua trên Rakuten
  • ✅ Phí thường niên: 0 yen
  • ✅ Quà tặng đăng ký: 5,000-8,000 point

Nhược điểm:

  • ❌ Point chỉ dùng trên Rakuten (nhưng Rakuten có mọi thứ)

Khuyến nghị: Thẻ đầu tiên cho người mới.

Đăng ký: Rakuten Card


2. EPOS Card (エポスカード) ⭐⭐⭐⭐⭐

Tỷ lệ approve: RẤT CAO (~85%)

Điều kiện:

  • Residence Card
  • 18+ tuổi

Ưu điểm:

  • ✅ Dễ approve (không cần thu nhập cao)
  • ✅ Phí: 0 yen
  • Bảo hiểm du lịch tự động (lên đến 5 triệu yen)
  • ✅ Giảm giá tại 10,000+ cửa hàng (karaoke, nhà hàng...)
  • ✅ Quà đăng ký: 2,000 point

Nhược điểm:

  • ❌ Cashback chỉ 0.5% (thấp hơn Rakuten)

Khuyến nghị: Thẻ phụ tốt, có bảo hiểm du lịch miễn phí.

Đăng ký: Tại Marui (丸井) department store hoặc online


3. LINE Pay Card (Visa) ⭐⭐⭐⭐

Tỷ lệ approve: CAO

Đặc biệt: Thẻ debit + prepaid (không phải tín dụng thật), nên 100% approve.

Ưu điểm:

  • 100% approve (nạp tiền trước, dùng sau)
  • ✅ Cashback 0.5-2% LINE Point
  • ✅ Dùng như thẻ Visa bình thường
  • ✅ Không kiểm tra tín dụng

Nhược điểm:

  • ❌ Phải nạp tiền trước (không phải trả sau)
  • ❌ Không xây dựng credit history

Khuyến nghị: Tạm thời nếu chưa approve thẻ tín dụng.


4. Aeon Card (イオンカード) ⭐⭐⭐⭐

Tỷ lệ approve: CAO (~80%)

Điều kiện:

  • Residence Card
  • Có thu nhập

Ưu điểm:

  • ✅ Dễ approve
  • ✅ Phí: 0 yen
  • 5% OFF tại Aeon ngày 20, 30 hàng tháng
  • ✅ Cashback 0.5-1%

Nhược điểm:

  • ❌ Ưu đãi chủ yếu tại Aeon (siêu thị)

Khuyến nghị: Tốt nếu hay mua sắm tại Aeon.

Đăng ký: Aeon Card


5. Amazon Mastercard ⭐⭐⭐⭐

Tỷ lệ approve: TRUNG BÌNH (~70%)

Điều kiện:

  • Residence Card
  • Thu nhập ổn định (part-time khó approve hơn)

Ưu điểm:

  • 2% cashback khi mua trên Amazon (Prime member)
  • 1.5% cashback khi mua trên Amazon (không Prime)
  • 1% cashback ngoài Amazon
  • ✅ Phí: 0 yen (nếu là Prime member)

Nhược điểm:

  • ❌ Khó approve hơn Rakuten, EPOS
  • ❌ Phí 1,375 yen/năm nếu không Prime

Khuyến nghị: Nếu hay mua Amazon + đã có 1-2 thẻ khác.

Đăng ký: Amazon Mastercard


So sánh nhanh

ThẻApprovePhí/nămCashbackQuà đăng ký
Rakuten⭐⭐⭐⭐⭐0 yen1%5,000-8,000 pt
EPOS⭐⭐⭐⭐⭐0 yen0.5%2,000 pt + Bảo hiểm
LINE Pay⭐⭐⭐⭐⭐ (100%)0 yen0.5-2%-
Aeon⭐⭐⭐⭐0 yen0.5-1%-
Amazon⭐⭐⭐0-1,375 yen2% (Amazon)-

Điều kiện chung để làm thẻ

Bắt buộc

Residence Card (在留カード)
18+ tuổi
Có địa chỉ ở Nhật (住民票)
Số điện thoại Nhật
Tài khoản ngân hàng Nhật


Không bắt buộc nhưng tăng tỷ lệ approve

Có công việc ổn định (toàn thời gian > part-time)
Thu nhập > 2,000,000 yen/năm
Ở Nhật > 6 tháng
Visa dài hạn (1 năm trở lên)


Quy trình đăng ký

Bước 1: Chọn thẻ

  • Thẻ đầu tiên: Rakuten hoặc EPOS
  • Hay mua Amazon: Amazon Mastercard (sau khi đã có 1 thẻ)

Bước 2: Đăng ký online

Cần điền:

  • Tên, ngày sinh, địa chỉ
  • Residence Card (số, loại visa)
  • Công việc, thu nhập
  • Tài khoản ngân hàng (để trừ tiền hàng tháng)

Thời gian: 10-15 phút


Bước 3: Chờ kết quả

Thời gian:

  • Rakuten, EPOS: 3-7 ngày
  • Amazon: 7-14 ngày

Kết quả:

  • Approve: Email thông báo + thẻ gửi qua bưu điện (7-10 ngày)
  • Reject: Email thông báo (không nói lý do)

Bước 4: Nhận thẻ

  • Nhận qua bưu điện
  • Kích hoạt (gọi điện hoặc online)
  • Dùng ngay

Mẹo tăng tỷ lệ approve

1. Đăng ký thẻ dễ trước

  • Lần đầu: Rakuten hoặc EPOS
  • Sau 6 tháng: Đăng ký thẻ khác (Amazon, Aeon...)

→ Có lịch sử tín dụng tốt = Dễ approve hơn.


2. Điền thu nhập thật

  • Không nói dối (dễ bị kiểm tra)
  • Part-time: Ghi thu nhập thực (~1,000,000 yen/năm OK)

3. Đăng ký 1 thẻ/lần

  • KHÔNG đăng ký nhiều thẻ cùng lúc (làm giảm credit score)
  • Nếu bị reject thẻ A, đợi 6 tháng mới đăng ký lại

4. Có tài khoản ngân hàng lớn

  • MUFG, Mizuho, SMBC tăng tín nhiệm
  • Nếu dùng online bank (Rakuten, Sony Bank) vẫn OK nhưng thấp hơn

5. Visa dài hạn

  • Visa 1 năm trở lên: Dễ approve
  • Visa 3 tháng, 6 tháng: Khó hơn

Cách dùng thẻ hiệu quả

1. Trả đầy đủ hàng tháng

Ngày trả: Tháng sau (VD: Mua tháng 6 → Trả đầu tháng 7)

Cách trả:

  • Tự động trừ từ tài khoản ngân hàng
  • Đảm bảo tài khoản đủ tiền

Lưu ý: Nếu KHÔNG trả → Credit score giảm, khó vay sau này.


2. Tích point/cashback

Rakuten Card:

  • Mua mọi thứ bằng thẻ → 1% point
  • Point dùng mua hàng trên Rakuten

Ví dụ:

Chi tiêu/tháng: 100,000 yen
Point: 1,000 point/tháng = 12,000 point/năm

3. Thanh toán hóa đơn tự động

Dùng thẻ trả:

  • Điện, nước, gas
  • Điện thoại, internet
  • Netflix, Spotify

→ Tích point từ chi phí cố định.


4. Không rút tiền mặt

Phí rút tiền: ~3-5% + lãi

→ Chỉ dùng thẻ mua hàng, KHÔNG rút tiền.


Khi nào bị reject?

Lý do thường gặp

Visa ngắn hạn (< 6 tháng)
Mới đến Nhật (< 3 tháng)
Thu nhập quá thấp (< 1,000,000 yen/năm)
Không có công việc ổn định
Đăng ký nhiều thẻ cùng lúc


Giải pháp khi bị reject

Thử lại sau 6 tháng:

  • Xây dựng thu nhập ổn định
  • Kéo dài visa

Tạm dùng:

  • Debit card (Visa/JCB debit từ ngân hàng)
  • LINE Pay Card (prepaid)

Câu hỏi thường gặp

Q: Làm part-time có làm được thẻ không?
A: , Rakuten và EPOS approve part-time. Ghi thu nhập thật (VD: 1,000,000 yen/năm).

Q: Sinh viên có làm được không?
A: , nếu có part-time và thu nhập. Một số thẻ có gói dành riêng cho sinh viên (学生カード).

Q: Visa 1 năm có dễ approve hơn 3 năm không?
A: Visa 3-5 năm dễ approve hơn visa 1 năm. Nhưng visa 1 năm vẫn OK với Rakuten, EPOS.

Q: Bị reject thẻ Rakuten, làm sao?
A: Thử EPOS hoặc Aeon. Nếu vẫn bị reject → Dùng LINE Pay Card (debit) tạm, 6 tháng sau thử lại.

Q: Cashback và Point khác gì?
A:

  • Cashback: Hoàn tiền trực tiếp (1% = 1,000 yen mua → 10 yen hoàn)
  • Point: Tích điểm, đổi quà hoặc dùng mua hàng (Rakuten Point, T-Point...)

Q: Có nên làm nhiều thẻ không?
A: 2-3 thẻ là đủ:

  • Thẻ chính (Rakuten) - Dùng hàng ngày
  • Thẻ phụ (Amazon) - Mua online
  • Thẻ dự phòng (EPOS) - Bảo hiểm du lịch

Nhiều thẻ → Khó quản lý, dễ quên trả.

Q: Thẻ tín dụng có an toàn không?
A: An toàn nếu:

  • Không cho người khác mượn
  • Không lưu thông tin thẻ trên web lạ
  • Check sao kê hàng tháng

Nếu mất thẻ → Gọi ngay hotline công ty thẻ để khóa.

Q: Phí chậm trả là bao nhiêu?
A: Lãi ~15%/năm + ảnh hưởng credit score. Luôn trả đúng hạn!


Danh sách kiểm tra làm thẻ lần đầu

  • Có Residence Card (在留カード)
  • Có địa chỉ Nhật (住民票)
  • Có số điện thoại Nhật
  • Có tài khoản ngân hàng Nhật
  • Có công việc (part-time OK)
  • Chọn thẻ: Rakuten hoặc EPOS
  • Đăng ký online
  • Đợi 3-7 ngày
  • Nhận thẻ, kích hoạt
  • Dùng, trả đầy đủ hàng tháng

Kết luận

Top thẻ dễ làm nhất:

  1. Rakuten Card - Dễ nhất, 1% cashback
  2. EPOS Card - Dễ, có bảo hiểm du lịch
  3. LINE Pay Card - 100% approve (debit)

Khuyến nghị:

  • Thẻ đầu tiên: Rakuten
  • Sau 6 tháng: Thêm Amazon/EPOS nếu cần

Lưu ý: Luôn trả đầy đủ đúng hạn để giữ credit score tốt!

📚Bài viết liên quan