Chế biến thực phẩm (飲食料品製造業)
Tai nạn lao động và những điều phải tuân thủ (労働災害と守るべき大切なこと)
Người chưa thạo việc dễ bị tai nạn (経験と労働災害の関係)tr. 43
- 未熟練作業者 = người làm việc có kinh nghiệm dưới 3 năm. Trong toàn bộ ngành chế tạo, 食料品製造業 là ngành có số 死傷者 (người chết hoặc bị thương) thuộc nhóm này nhiều nhất.
- Vì vậy ở nơi làm việc của ngành chế biến thực phẩm, điều quan trọng là vừa làm việc vừa chú ý để không xảy ra 労働災害 (tai nạn lao động).
- Nhóm 未熟練作業者 chiếm khoảng một nửa (約半分) tổng số tai nạn lao động trong ngành thực phẩm.
- Lý do: nơi làm việc có nhiều nguy hiểm, nhưng người ít kinh nghiệm, chưa quen việc thì rất khó nhận ra nguy hiểm → dễ bị tai nạn hơn người làm lâu năm.
Ba loại tai nạn hay gặp nhất và biểu đồ tròn (事故の型別)tr. 43
- Thứ tự nhiều nhất ở nhà máy thực phẩm: ① 転倒 (ngã) ② はさまれ・巻き込まれ (bị kẹp, cuốn vào) ③ 切れ・こすれ (đứt, xước). Ba loại này chiếm khoảng 60% toàn bộ tai nạn lao động.
- Biểu đồ tròn 'Tình hình thương vong theo loại tai nạn trong ngành thực phẩm' (năm Reiwa 4, nguồn Bộ Y tế Lao động Phúc lợi): 転倒 31.3%, はさまれ・巻き込まれ 19.2%, 切れ・こすれ 10.8%, 墜落・転落 8.4%, その他 31.3%.
- Giáo trình có chú thích: phụ lục 2 (補足資料2) có link video học phòng chống tai nạn lao động (đa ngôn ngữ).
Tai nạn ① Ngã (「転倒」災害)tr. 44
- Xảy ra khi: chạy bị trượt, vấp phải đồ vật, hoặc mang hàng nên không đi thẳng được.
- Hậu quả: đập đầu, đập lưng, hoặc chống tay xuống làm gãy xương tay.
Tai nạn ② Bị kẹp, bị cuốn vào (「はさまれ、巻き込まれ」災害)tr. 44
- Xảy ra khi: đưa tay vào máy, khi đang vệ sinh bánh răng (ギア) của băng tải (コンベア).
- Hậu quả: dập xương ngón tay; với máy lớn thì dập xương cánh tay, cơ thể bị kẹp có thể tử vong → dẫn đến tai nạn rất nghiêm trọng.
Tai nạn ③ Đứt, xước (「切れ、こすれ」災害)tr. 44
- Xảy ra khi: đang dùng dao (包丁) hoặc máy cắt như cutter; khi nguyên liệu kẹt trong máy và đưa tay vào.
- Hậu quả: đứt tay, có khi đứt lìa ngón tay.
Tai nạn ④ Rơi, ngã từ cao (「落ちる」災害)tr. 44
- Xảy ra khi: đang xuống cầu thang; khi dùng thang (はしご) hoặc ghế thang (脚立) để làm việc ở nơi cao.
- Hậu quả: bong gân (捻挫) chân, đập người, chống tay xuống làm gãy xương.
Tai nạn ⑤ Bỏng (「やけど」災害)tr. 44
- Xảy ra khi: đang dùng máy như lò nướng (オーブン); khi xử lý nước nóng hoặc thực phẩm nóng.
- Hậu quả: thường bỏng tay, chân, nhưng cũng có thể bỏng mặt hoặc toàn thân.
Tai nạn ⑥ Đau lưng (「腰痛」災害)tr. 45
- Xảy ra khi: nâng vật nặng lên; khi bê vác vật nặng lặp đi lặp lại.
- Đặc điểm: đau lưng có thể lâu không khỏi, hoặc trở nên dễ bị đau lưng nhiều lần.
Tai nạn ⑦ Sốc nhiệt (「熱中症」災害)tr. 45
- Xảy ra khi làm việc trong thời gian dài ở nơi nhiệt độ và độ ẩm cao.
- Cơ chế: thân nhiệt tăng, cân bằng nước và muối trong cơ thể bị mất, không điều tiết được thân nhiệt → có thể tử vong.
Tai nạn ⑧ Va chạm mạnh (「激突」災害)tr. 45
- Xảy ra khi người lao động đang di chuyển mà va vào xe nâng (フォークリフト), v.v.
- Nếu va phải xe nâng đang chạy nhanh thì có thể tử vong.
5 điều cần giữ để xóa bỏ tai nạn lao động (守るべき大切なこと)tr. 45
- Người lao động phải nghe theo chỉ thị của người phụ trách (責任者) và giữ các quy tắc đã định. Cũng phải tham gia các hoạt động của nơi làm việc lấy mục tiêu là xóa bỏ tai nạn lao động.
- 5 điều quan trọng: (1)5S (2)正しい服装 (trang phục đúng) (3)作業手順書とルールを守る (giữ bản hướng dẫn quy trình và quy tắc) (4)機械を正しく使う (dùng máy đúng cách) (5)洗剤や薬剤を使う作業に注意する (cẩn thận khi làm việc với chất tẩy rửa, hóa chất).
5S: giữ nơi làm việc luôn cùng một trạng thái (5S)tr. 45–46
- Dù công việc bận, vẫn phải giữ nơi làm việc luôn ở cùng một trạng thái và chú ý đến an toàn của bản thân và những người xung quanh.
- 5S đã học ở 'Chương 2 Vệ sinh thực phẩm'; 5S cũng là hoạt động quan trọng để phòng tai nạn lao động.
5S ア. Sắp xếp - Sắp đặt - Dọn dẹp (整理・整頓・清掃)tr. 46
- 整理: giữ trạng thái không có đồ không cần thiết ở nơi làm việc.
- 整頓: quy định chỗ đặt dụng cụ, nguyên liệu... để mọi người cùng di chuyển theo một cách (gọi là 動線 = đường di chuyển) thì làm việc dễ hơn. Đặt thùng, pallet trong khung đã định hoặc theo băng dính trên sàn → giảm nguy cơ tai nạn ngã (転倒).
- 清掃: luôn giữ thiết bị, máy móc sạch → máy ít hỏng đột ngột, giúp phòng tai nạn như bị cuốn vào.
5S イ. Sạch sẽ (清潔)tr. 46
- Không chỉ phòng ngộ độc thực phẩm mà còn giúp phòng bệnh truyền nhiễm cho người lao động.
5S ウ. Tạo thói quen, giữ kỷ luật (習慣付け・しつけ)tr. 46
- Mỗi ngày đều làm việc trong nơi làm việc ở cùng một trạng thái; làm việc yên tâm nên giúp phòng tai nạn lao động.
Trang phục đúng ① Mặc đồ làm việc đúng cách (作業服の正しい着用)tr. 46
- Khi làm việc phải mặc trang phục an toàn đã quy định (作業服).
- Đồ làm việc phải dễ cử động và vừa với cơ thể.
- Đồ dài tay thì cài chặt cổ tay áo (袖口), không xắn tay áo lên khi làm việc.
Trang phục đúng ② Đồ bảo hộ: quy định chung (安全保護具の正しい着用)tr. 47
- Khi được chỉ thị mang 安全保護具 (đồ bảo hộ an toàn) thì phải mang đúng loại được chỉ định và mang đúng cách.
- Giáo trình giới thiệu các đồ bảo hộ hay dùng ở nhà máy thực phẩm (10 loại, xem các mục tiếp theo).
Đồ bảo hộ: mũ bảo hộ và kính bảo hộ (ヘルメット・保護メガネ)tr. 47
- ヘルメット (mũ bảo hộ) = 頭傷防止, chống chấn thương đầu. Làm việc ở nơi cao từ 2 m trở lên gọi là 高所作業; đội khi 高所作業.
- 保護メガネ (kính bảo hộ) = 眼のケガの防止, chống chấn thương mắt. Đeo khi xử lý hóa chất, 微粉 (bột rất nhỏ) để dung dịch/bột không vào mắt. Cũng đeo khi 高圧洗浄作業 (rửa áp lực cao) để vật được rửa không bắn vào mắt.
Đồ bảo hộ: găng cao su và nút tai (ゴム手袋・耳栓)tr. 47
- ゴム手袋 (găng cao su) = やけど防止, chống bỏng. Đeo khi xử lý đồ nóng, hóa chất. Không được cho găng vào trong chất lỏng nóng vì chất lỏng nóng chảy vào qua miệng găng gây bỏng.
- 耳栓 (nút tai) = 防音. Đeo ở nơi phát ra tiếng ồn (騒音), phòng bị 難聴 (nghễnh ngãng).
Đồ bảo hộ: găng ミトン và tạp dề chịu nhiệt (ミトン手袋・耐熱エプロン)tr. 47
- ミトン手袋 = やけど防止. Làm bằng vải hoặc cao su chịu nhiệt, đeo khi chạm vào vật nóng.
- 耐熱エプロン (tạp dề chịu nhiệt) = やけど防止. Làm bằng vải hoặc cao su chịu nhiệt, đeo khi chạm vào đồ nóng, hóa chất, và khi làm vệ sinh (清掃作業).
Đồ bảo hộ: メクセル手袋 và くさり手袋 (găng chống đứt 耐切創手袋)tr. 47
- メクセル手袋 = 指の切傷防止 (chống đứt ngón tay). Là găng đan bằng sợi khó bị cắt đứt, dùng khi làm việc với dao/vật sắc (刃物). Là một loại 耐切創手袋.
- くさり手袋 = 指の切傷防止. Là găng làm bằng lưới thép không gỉ (ステンレス鋼), dùng khi cắt thịt hoặc rau cứng (ví dụ bí đỏ かぼちゃ) bằng lực mạnh. Cũng là một loại 耐切創手袋.
Đồ bảo hộ: giày bảo hộ và ủng có nắp (安全靴・カバー付き長靴)tr. 47
- 安全靴 = 足の圧傷防止 (chống dập chân). Mũi và gót có gắn tấm thép hoặc tấm nhựa, chống chấn thương ở mũi và gót chân.
- カバー付き長靴 = すべり防止・やけど防止 (chống trơn, chống bỏng). Đế giày chịu dầu, khó trơn; có nắp che để nước, v.v. không lọt vào từ phía trên.
Giữ 作業手順書 (作業手順書を守る)tr. 48
- 作業手順書 (bản hướng dẫn quy trình làm việc) ghi những việc phải làm để phòng tai nạn lao động.
- Để phòng tai nạn, phải làm việc đúng những điều ghi trong 作業手順書.
Quy tắc cơ bản ở nơi làm việc: quy tắc nơi làm việc (作業場のルール)tr. 48
- Không chạy trong nơi làm việc.
- Đi theo lối đi đã định và giữ đúng cách băng qua lối đi.
- Khi xe nâng đi qua: vừa đi vừa nhìn mắt người lái để xác nhận.
- Không chui dưới băng tải (コンベア).
- Không chạy xuống hoặc chạy lên cầu thang.
Quy tắc cơ bản ở nơi làm việc: quy tắc khi làm việc (作業するときのルール)tr. 48
- Luôn giữ đúng thứ tự công việc (作業の手順).
- Trước khi bật công tắc máy/công việc, xác nhận bằng 指差呼称.
- Công việc làm chung thì liên lạc và ra hiệu chắc chắn.
- Khi làm việc không nhìn đi chỗ khác, không nói chuyện phiếm (ムダ話).
- Dụng cụ, dao... giữ đúng cách đặt và chỗ đặt đã quy định.
- Phát hiện chỗ nguy hiểm → báo ngay cho người phụ trách (責任者).
- Thấy người khác làm việc nguy hiểm → lên tiếng nhắc nhở.
- Khi rời khỏi vị trí làm việc → báo cho người phụ trách rồi mới đi.
指差呼称 (chỉ tay hô to)tr. 49
- Vừa dùng ngón tay chỉ vào tín hiệu, biển báo, dụng cụ, đối tượng công việc..., vừa nói to tên và trạng thái của nó (ví dụ chỉ vào công tắc và hô 'ヨシ!').
- Mục đích: phòng nguy hiểm và xác nhận an toàn.
Hiểu ý nghĩa biển báo an toàn (安全標識)tr. 49
- 安全標識 là biển thể hiện dễ nhìn, dễ hiểu những việc phải làm và những điều phải chú ý để người lao động không bị thương khi làm việc.
- Ở nơi làm việc phải hiểu ý nghĩa của biển báo an toàn để không bị thương, không gây tai nạn. Chi tiết xem phụ lục (補足資料).
Dùng máy đúng cách ① Hiểu 作業手順書 và dùng máy (機械を正しく使う)tr. 49
- Tai nạn lớn xảy ra nhiều khi đang dùng máy → phải làm cẩn thận (ていねいに), bình tĩnh (落ち着いて).
- Hiểu đúng 作業手順書 rồi mới dùng máy làm việc.
- Làm việc hai người với máy thì nhất định hai người phải gọi nhau. Khi thiếu người thì không được cố làm một mình.
Dùng máy đúng cách ② Kiểm tra trước giờ làm (始業前点検)tr. 49–50
- Trước khi bắt đầu công việc dùng thiết bị, máy móc, phải xác nhận không có bất thường. Gọi là 始業前点検, là việc quan trọng để sản xuất ổn định mỗi ngày.
- Các điểm kiểm tra: có bẩn không, có vật gì kẹt không; có mùi lạ không; có tiếng lạ, rung lạ không; lưỡi cutter, slicer có bị mẻ không;
- Chỗ không được động mà lại động; có thiếu linh kiện không, có chỗ nào mất bu-lông, ốc vít không;
- Thiết bị an toàn (安全装置) được quy định phải xác nhận hoạt động trong lúc 始業前点検 có hoạt động bình thường không; đèn (ランプ) có bật/tắt bình thường không.
Dùng máy đúng cách ③ Xử lý khi bất thường: mở đầu và ア (異常時の対応)tr. 50
- Khi máy dừng vì sự cố thì phải loại bỏ sự cố; nếu xử lý sai sẽ dẫn đến tai nạn lao động lớn nên phải chú ý.
- ア. Không đưa tay vào khi công tắc nguồn đang bật (運転中): tuyệt đối không đưa tay vào máy đang chạy.
- Máy bị kẹt vật trông như đã dừng, nhưng ở chỗ không nhìn thấy lưỡi dao hoặc trục vít (スクリュー) có thể vẫn đang quay.
- Khi lấy vật kẹt ra, máy có thể bắt đầu chạy và tay bị cuốn vào: nhiều tai nạn như vậy đã xảy ra.
- Máy chạy chậm có lực rất mạnh, bị cuốn vào cũng có khi không dừng lại được → tuyệt đối không đưa tay vào.
Dùng máy đúng cách ③ イ. Dùng nút dừng khẩn cấp (非常停止ボタン)tr. 50
- Bảng điều khiển (操作盤) có 非常停止ボタン; nhấn nút này thì máy dừng ngay.
- Khi có bất thường, điều quan trọng nhất là 「まず機械を止める」 (trước hết dừng máy).
Dùng máy đúng cách ③ ウ. Dùng thiết bị an toàn và フェールセーフ (安全装置)tr. 51
- Máy có 安全装置 (フェールセーフ): mở cửa thì máy tự động dừng; có thể loại bỏ sự cố khi máy đã dừng. Khi làm việc phải dùng cơ chế của thiết bị an toàn này.
- フェールセーフ (fail safe) = cơ chế máy tự động dừng khi linh kiện hỏng hoặc sản phẩm bị kẹt. 安全装置 gắn trên máy cũng là cơ chế フェールセーフ để không chạm nhầm vào máy đang chạy.
Dùng máy đúng cách ③ エ. Sửa băng tải và フールプルーフ (コンベアの修理)tr. 51
- Khi sửa băng tải, nhất định phải tắt công tắc nguồn.
- Phần quay là xích và bánh răng của băng tải có 安全カバー (フールプルーフ), là nắp để không đưa tay vào nhầm. Nhiều tai nạn đã xảy ra do tháo nắp này ra làm việc mà không tắt công tắc nguồn.
- Sau khi tắt công tắc, để người khác không chạm vào công tắc nguồn, treo bảng như 「故障対応中」 ở chỗ công tắc nguồn rồi làm việc an toàn.
- フールプルーフ (fool proof) = cơ chế được thiết kế để dù người ta sơ ý hay nghĩ nhầm cũng không gây tai nạn. Nắp an toàn là cơ chế フールプルーフ để tay không lọt vào.
Dùng máy đúng cách ④ Kiểm tra và bảo dưỡng (点検と整備・メンテナンス)tr. 51–52
- 点検と整備 (メンテナンス) rất quan trọng để máy chạy ổn định và để phòng tai nạn.
- Phải lập kế hoạch khi nào kiểm tra, bảo dưỡng, và nhất định phải thực hiện dù sản xuất đang bận.
- 3 điểm quan trọng: ① hiển thị 「点検整備中」 trên bảng điều khiển của máy để người khác cũng biết; ② khóa công tắc nguồn bằng ổ khóa để máy không chạy được; ③ nhất định kiểm tra cả thiết bị an toàn.
Cẩn thận khi làm việc với chất tẩy rửa, hóa chất (洗剤や薬剤を使う作業)tr. 52
- Mang đồ bảo hộ như kính bảo hộ, găng tay, tạp dề để chất tẩy/hóa chất không vào mắt hoặc dính vào tay.
- Đồ bảo hộ luôn đặt ở nơi dễ sử dụng.
- Trộn chất tẩy gốc clo (塩素系) với chất tẩy axit (酸性) và dùng cùng lúc sẽ sinh ra khí clo độc, rất nguy hiểm → giữ đúng quy tắc dùng chất tẩy.
- Không đặt cồn sát khuẩn gần máy có nhiệt độ cao như lò nướng, nồi chiên (フライヤー), vì cồn có thể bắt lửa gây hỏa hoạn.
Nguồn: 飲食料品製造業特定技能1号評価試験 学習用テキスト 第5.1版(2026年4月), OTAFF(一般社団法人 外国人食品産業技能評価機構), trang 42–52.
Câu luyện tập do Combini biên soạn theo nội dung giáo trình, không phải đề thi thật. Số trang ghi theo số in trong giáo trình.